Kết quả bóng đá trận VJS Vantaa B vs TiPS, 22:00 ngày 09/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 22:00 ngày 09/08/2026
VJS Vantaa B 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
TiPS
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| VJS Vantaa B | Phút | |
| Luka Valo Santjer 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 16 | 6 | 34 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 15 | 26 |
| Điểm | 6 | 4 | 14 | 13 |
Chủ = VJS Vantaa B · Khách = TiPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VJS Vantaa B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
VJS Vantaa B 0 (0%)Hòa 0 (0%)TiPS 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | TiPS | 5-2 (2-2) | VJS Vantaa B | - | - | B |
Thành tích gần đây — VJS Vantaa B
TTBBBHHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 34/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | VJS Vantaa B | 10-1 (4-0) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 24/07/26 | LPS Helsinki | 0-3 (0-1) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 05/07/26 | VJS Vantaa B | 3-4 (2-1) | Valtti | - | - | B |
| 25/06/26 | Toolon Taisto | 3-1 (3-0) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 12/06/26 | FC Kontu | 1-0 (1-0) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 07/06/26 | VJS Vantaa B | 2-2 (1-2) | PPJ/Lauttasaari | - | - | H |
| 30/05/26 | ToTe | 1-1 (1-0) | VJS Vantaa B | - | - | H |
| 21/05/26 | VJS Vantaa B | 11-0 (4-0) | PPS | - | - | T |
| 15/05/26 | HPS II | 1-2 (1-1) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 10/05/26 | VJS Vantaa B | 1-2 (1-0) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 05/05/26 | TiPS | 5-2 (2-2) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 29/04/26 | VJS Vantaa B | 1-3 (0-1) | KaPa | - | - | B |
| 23/04/26 | Atlantis FC/Akatemia | 3-6 (2-3) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 16/04/26 | VJS Vantaa B | 1-2 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 10/04/26 | VJS Vantaa B | 4-1 (1-1) | LoPa | - | - | T |
| 27/09/25 | NuPS | 3-1 (1-1) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 20/09/25 | EBK | 2-1 (0-0) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 11/09/25 | VJS Vantaa B | 4-1 (2-1) | EIF Academy | - | - | T |
| 05/09/25 | Tikka | 0-6 (0-2) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 20/08/25 | FC Finnkurd | 4-2 (1-1) | VJS Vantaa B | - | - | B |
Thành tích gần đây — TiPS
THBBTTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/26 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | TiPS | 3-2 (2-0) | Valtti | - | - | T |
| 23/07/26 | Toolon Taisto | 1-1 (0-0) | TiPS | - | - | H |
| 25/06/26 | Atlantis II | 4-2 (4-0) | TiPS | - | - | B |
| 17/06/26 | TiPS | 4-7 (2-3) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 13/06/26 | PPJ/Lauttasaari | 1-2 (1-1) | TiPS | - | - | T |
| 05/06/26 | TiPS | 2-0 (2-0) | FC Kontu | - | - | T |
| 29/05/26 | HPS II | 5-1 (2-1) | TiPS | - | - | B |
| 22/05/26 | TiPS | 2-3 (0-2) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 15/05/26 | PPS | 1-3 (0-0) | TiPS | - | - | T |
| 09/05/26 | ToTe | 2-0 (0-0) | TiPS | - | - | B |
| 05/05/26 | TiPS | 5-2 (2-2) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 24/04/26 | Valtti | 3-2 (1-1) | TiPS | - | - | B |
| 27/09/25 | TiPS | 2-3 (0-1) | FC Lahti II | - | - | B |
| 20/09/25 | TiPS | 0-2 (0-1) | TuPS | - | - | B |
| 13/09/25 | MPS Atletico Malmi | 4-0 (1-0) | TiPS | - | - | B |
| 05/09/25 | TiPS | 1-3 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 22/08/25 | TiPS | 0-0 (0-0) | JäPS/47 | - | - | H |
| 12/08/25 | HIFK | 4-0 (2-0) | TiPS | - | - | B |
| 08/08/25 | TiPS | 2-1 (2-0) | PPJ/Lauttasaari | - | - | T |
| 01/08/25 | TiPS | 3-4 (2-1) | HJK/Kantsu 94 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
32
Sút cầu môn
21
Tấn công
2424
Tấn công nguy hiểm
144
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VJS Vantaa B (15 trận)
Ghi 3.20 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
TiPS (12 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 2.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| VJS Vantaa B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.90 | 1.70 | 0.66 | 4.50 | 0.67 | 0.69 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 1.53 ↓ | 3.90 | 3.50 ↑ | 0.64 ↓ | 4.75 | 0.69 ↑ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.54 | 4.20 | 2.05 | 0.90 | 4.75 | 0.90 | 0.92 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.63 ↓ | 4.30 ↑ | 3.65 ↑ | 0.86 ↓ | 4.75 | 0.94 ↑ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 5.00 | 3.95 | 0.75 | 4.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 4.50 ↓ | 3.85 ↓ | 0.60 ↓ | 4.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 4.90 | 3.85 | 0.81 | 4.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 4.39 ↓ | 3.66 ↓ | 0.81 | 5.25 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.53 | 4.20 | 1.96 | 0.85 | 4.75 | 0.91 | 0.95 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.63 ↓ | 4.30 ↑ | 3.65 ↑ | 0.86 ↑ | 4.75 | 0.94 ↑ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.41 | 4.07 | 2.03 | 0.67 | 4.50 | 1.03 | 0.81 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.80 ↓ | 3.73 ↑ | 0.93 ↑ | 5.00 | 0.83 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 4.46 | 3.40 | 0.81 | 4.50 | 0.87 | 0.87 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.69 ↑ | 4.04 ↓ | 3.16 ↓ | 0.87 ↑ | 5.00 | 0.81 ↓ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 4.20 | 1.95 | 0.40 | 3.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 2.70 | 4.20 | 2.00 ↑ | 0.33 ↓ | 3.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 6.25 | 6.25 | 0.76 | 4.50 | 0.76 | 0.71 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.61 ↑ | 4.50 ↓ | 4.00 ↓ | 0.63 ↓ | 4.50 | 1.05 ↑ | 0.58 ↓ | -0.50 | 1.15 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.64 | 4.31 | 3.52 | 0.88 | 4.50 | 0.82 | 0.78 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.59 ↓ | 4.28 ↓ | 3.90 ↑ | 0.88 | 4.75 | 0.85 ↑ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 4.20 | 1.95 | 0.87 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↓ | 4.20 | 1.98 ↑ | 0.75 ↓ | 4.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 4.60 | 2.78 | 0.82 | 4.50 | 0.88 | 1.00 | 2.25 | 0.72 |
| Live | 1.72 ↓ | 4.72 ↑ | 3.48 ↑ | 0.78 ↓ | 5.00 | 0.98 ↑ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 6.50 | 6.25 | 0.88 | 4.50 | 0.93 | 0.85 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.61 ↑ | 4.75 ↓ | 3.75 ↓ | 0.85 ↓ | 4.75 | 0.95 ↑ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 4.00 | 2.00 | 0.70 | 4.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↓ | 4.00 | 3.50 ↑ | 0.62 ↓ | 4.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.