Kết quả bóng đá trận Vittsjo GIK (W) vs Malmo (W), 00:00 ngày 28/07/2026
Damallsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 28/07/2026
Vittsjo GIK (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Malmo (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Vittsjo GIK (W) | Phút | |
| Emilija Petrovic 0 - 1 ⚽ | 20' | |
| 25' | Vesna Milivojevic | |
| HT 1-0 | ||
| Nellie Persson | 73' | |
| Amanda Altheden | 78' | |
| 87' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 10 | 9 |
| Điểm | 7 | 2 | 20 | 13 |
Chủ = Vittsjo GIK (W) · Khách = Malmo (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vittsjo GIK (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (26%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Vittsjo GIK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 5 | 2 | 5 | 12 | 13 | 17 | 5 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | 10 | 7 |
| Sân khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | 7 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Malmo (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 | 9 | 22 | 3 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 2 | 13 | 4 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 9 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 14 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Vittsjo GIK (W) 1 (11%)Hòa 1 (11%)Malmo (W) 7 (78%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/11/25 | Malmo (W) | 3-1 (1-1) | Vittsjo GIK (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 25/07/25 | Malmo (W) | 2-0 (1-0) | Vittsjo GIK (W) | - | - | B |
| 24/05/25 | Vittsjo GIK (W) | 3-2 (2-1) | Malmo (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/03/24 | Malmo (W) | 0-0 (0-0) | Vittsjo GIK (W) | - | - | H |
| 01/09/13 | Vittsjo GIK (W) | 0-2 (0-1) | Malmo (W) | -2 | 3.75 | B |
| 19/05/13 | Malmo (W) | 4-0 (2-0) | Vittsjo GIK (W) | -2.25 | 3.5 | B |
| 23/09/12 | Vittsjo GIK (W) | 2-3 (0-2) | Malmo (W) | -1 | 3.25 | B |
| 12/05/12 | Malmo (W) | 4-1 (1-0) | Vittsjo GIK (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 21/05/09 | Vittsjo GIK (W) | 0-2 (0-1) | Malmo (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Vittsjo GIK (W)
THTHBTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Vittsjo GIK (W) | 3-2 (1-1) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 25/06/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 1-1 (1-0) | Vittsjo GIK (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/06/26 | Brommapojkarna (W) | 1-2 (1-0) | Vittsjo GIK (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Vittsjo GIK (W) | 1-1 (1-0) | Kristianstads DFF (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Vittsjo GIK (W) | 1-2 (1-1) | Hammarby (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Vaxjo (W) | 0-2 (0-0) | Vittsjo GIK (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Vittsjo GIK (W) | 1-0 (0-0) | Djurgardens (W) | -0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | IK Uppsala (W) | 3-0 (1-0) | Vittsjo GIK (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Vittsjo GIK (W) | 1-0 (0-0) | AIK Solna (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Pitea IF (W) | 1-0 (0-0) | Vittsjo GIK (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Vittsjo GIK (W) | 1-2 (0-2) | BK Hacken (W) | -2 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Eskilstuna United (W) | 2-1 (1-1) | Vittsjo GIK (W) | +0.5 | 3 | B |
| 17/03/26 | Hammarby (W) | 3-0 (1-0) | Vittsjo GIK (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 07/03/26 | Vittsjo GIK (W) | 3-2 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 01/03/26 | Brondby IF (W) | 2-1 (1-0) | Vittsjo GIK (W) | -1 | 3 | B |
| 21/02/26 | Vittsjo GIK (W) | 2-2 (0-1) | Vaxjo (W) | - | - | H |
| 14/02/26 | Vittsjo GIK (W) | 1-1 (1-0) | FC Rosengard (W) | - | - | H |
| 07/02/26 | Trelleborgs FF (W) | 0-4 (0-2) | Vittsjo GIK (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | Vittsjo GIK (W) | 6-0 (1-0) | Almhults IF (W) | - | - | T |
| 24/01/26 | Vittsjo GIK (W) | 9-0 (0-0) | IFK Varnamo (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Malmo (W)
HTTHTHBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Malmo (W) | 1-1 (0-0) | Brondby IF (W) | - | - | H |
| 27/06/26 | Malmo (W) | 6-0 (3-0) | Kristianstads DFF (W) | +1.25 | 3 | T |
| 18/06/26 | Djurgardens (W) | 0-1 (0-1) | Malmo (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Eskilstuna United (W) | 1-1 (0-0) | Malmo (W) | +1 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Malmo (W) | 3-0 (2-0) | Vaxjo (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | AIK Solna (W) | 2-2 (1-0) | Malmo (W) | - | - | H |
| 21/05/26 | Hammarby (W) | 2-1 (1-0) | Malmo (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Malmo (W) | 1-2 (1-1) | BK Hacken (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | FC Rosengard (W) | 0-1 (0-0) | Malmo (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Malmo (W) | 2-0 (1-0) | Brommapojkarna (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 1-1 (0-0) | Malmo (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | Malmo (W) | 3-0 (1-0) | IK Uppsala (W) | +1.75 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Malmo (W) | 1-3 (0-1) | Kristianstads DFF (W) | - | - | B |
| 27/02/26 | Vaxjo (W) | 2-4 (0-1) | Malmo (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Umea IK (W) | 1-4 (0-2) | Malmo (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | Malmo (W) | 2-3 (1-0) | Pitea IF (W) | +1.25 | 2.5 | B |
| 06/02/26 | Malmo (W) | 3-2 (3-1) | Nordsjaelland (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/01/26 | Malmo (W) | 2-0 (0-0) | Hammarby (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Malmo (W) | 3-1 (1-1) | Vittsjo GIK (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 08/11/25 | IFK Norrkoping DFK (W) | 0-4 (0-1) | Malmo (W) | +0.25 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
21
Sút bóng
718
Sút cầu môn
35
Tấn công
6598
Tấn công nguy hiểm
3264
Sút ngoài cầu môn
49
Cản bóng
04
Đá phạt trực tiếp
811
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
97
Việt vị
20
Quả ném biên
3531
So Sánh Sức Mạnh
48 52
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B7T7 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vittsjo GIK (W) (19 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Malmo (W) (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vittsjo GIK (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (22%)Hòa 1 (11%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Malmo (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vittsjo GIK (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2007 | |
| Sân nhà | Malmö IP | |
| 0 | Sức chứa | 6800 |
| HLV | ||
| Khu vực | Malmo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.35 | 4.20 | 1.33 | 0.87 | 3.00 | 0.75 | 0.84 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 5.35 | 4.20 | 1.33 | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.74 ↓ | 0.84 | -1.25 | 0.86 | |
| Easybets | Sớm | 6.00 | 4.30 | 1.40 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.40 ↑ | 33.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 4.50 | 1.36 | 0.97 | 3.00 | 0.81 | 0.86 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 7.00 | 4.40 ↓ | 1.36 | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.84 ↓ | -1.25 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.80 | 4.20 | 1.41 | 1.00 | 3.00 | 0.82 | 0.89 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.65 ↑ | 67.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.47 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.15 ↓ | 6.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 3.70 | 1.40 | 0.74 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.23 ↓ | 3.91 ↑ | 26.57 ↑ | 1.58 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.70 | 4.10 | 1.42 | 1.08 | 3.00 | 0.74 | 0.85 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.40 ↑ | 54.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.50 | 4.30 | 1.36 | 0.91 | 3.00 | 0.79 | 0.84 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.10 ↑ | 26.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.80 | 4.14 | 1.37 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.68 ↑ | 32.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.15 | 4.27 | 1.39 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.86 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.35 ↑ | 31.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.33 | 1.40 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.40 | 1.37 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.71 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.80 ↑ | 68.00 ↑ | 7.59 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.18 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.03 | 4.31 | 1.40 | 0.93 | 3.00 | 0.81 | 0.87 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.28 ↑ | 28.80 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.70 | 4.55 | 1.33 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 5.90 ↑ | 4.50 ↓ | 1.33 | 0.54 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 4.33 | 1.41 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 34.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.96 | 4.10 | 1.47 | 0.62 | 2.50 | 1.11 | 3.25 | 0.00 | 0.17 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 39.00 ↑ | 2.53 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.50 | 1.40 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 34.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.40 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.