Kết quả bóng đá trận Vittsjo GIK (W) vs FC Rosengard (W), 00:00 ngày 04/08/2026
Damallsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 04/08/2026
Vittsjo GIK (W) 1 Kết thúc HT 0-0 1
FC Rosengard (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Vittsjo GIK (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 61' | Isabel Gomez | |
| 75' | ⚽ 0 - 1 Svensson K. (Assist:Sjostrom F.) | |
| Elisabet Anelia Klinga(Assists:Nova Rolfsson) (Kiến tạo: Nova Rolfsson) 1 - 1 ⚽ | 89' | |
| 90+3' | Thea Sorbo | |
| 90+3' | Thea Sorbo | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 13 |
| Điểm | 7 | 7 | 18 | 15 |
Chủ = Vittsjo GIK (W) · Khách = FC Rosengard (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vittsjo GIK (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 5 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
Vittsjo GIK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5 | 3 | 5 | 13 | 14 | 18 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 6 | 11 | 6 |
| Sân khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | 7 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | - | - |
FC Rosengard (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 2 | 4 | 6 | 16 | 18 | 10 | 12 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 9 | 5 | 13 |
| Sân khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 9 | 5 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Vittsjo GIK (W) 1 (5%)Hòa 6 (30%)FC Rosengard (W) 13 (65%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Vittsjo GIK (W) | 1-1 (1-0) | FC Rosengard (W) | - | - | H |
| 05/09/25 | Vittsjo GIK (W) | 3-2 (3-1) | FC Rosengard (W) | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/06/25 | FC Rosengard (W) | 2-2 (1-1) | Vittsjo GIK (W) | -1 | 3 | H |
| 06/07/24 | Vittsjo GIK (W) | 0-3 (0-0) | FC Rosengard (W) | -2.75 | 3.75 | B |
| 14/04/24 | FC Rosengard (W) | 5-0 (3-0) | Vittsjo GIK (W) | - | - | B |
| 17/03/24 | Vittsjo GIK (W) | 0-3 (0-2) | FC Rosengard (W) | - | - | B |
| 22/10/23 | Vittsjo GIK (W) | 0-2 (0-0) | FC Rosengard (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 13/08/23 | Vittsjo GIK (W) | 1-3 (0-2) | FC Rosengard (W) | - | - | B |
| 21/04/23 | FC Rosengard (W) | 4-0 (3-0) | Vittsjo GIK (W) | -1.25 | 3 | B |
| 24/09/22 | FC Rosengard (W) | 3-2 (1-2) | Vittsjo GIK (W) | -1.25 | 3 | B |
| 06/08/22 | FC Rosengard (W) | 1-0 (1-0) | Vittsjo GIK (W) | - | - | B |
| 03/04/22 | Vittsjo GIK (W) | 1-1 (0-0) | FC Rosengard (W) | -1 | 2.75 | H |
| 27/08/21 | Vittsjo GIK (W) | 0-4 (0-2) | FC Rosengard (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 22/06/21 | FC Rosengard (W) | 3-1 (2-0) | Vittsjo GIK (W) | -1.75 | 3 | B |
| 14/03/21 | FC Rosengard (W) | 3-1 (1-1) | Vittsjo GIK (W) | - | - | B |
| 17/10/20 | Vittsjo GIK (W) | 1-1 (0-1) | FC Rosengard (W) | -1.25 | 2.75 | H |
| 28/06/20 | FC Rosengard (W) | 1-0 (0-0) | Vittsjo GIK (W) | -1.5 | 3 | B |
| 16/02/20 | FC Rosengard (W) | 1-0 (0-0) | Vittsjo GIK (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/10/19 | FC Rosengard (W) | 1-1 (1-1) | Vittsjo GIK (W) | -1.25 | 3.25 | H |
| 01/08/19 | Vittsjo GIK (W) | 0-0 (0-0) | FC Rosengard (W) | -0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Vittsjo GIK (W)
TTHTHBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Vittsjo GIK (W) | 1-0 (1-0) | Malmo (W) | -1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Vittsjo GIK (W) | 3-2 (1-1) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 25/06/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 1-1 (1-0) | Vittsjo GIK (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/06/26 | Brommapojkarna (W) | 1-2 (1-0) | Vittsjo GIK (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Vittsjo GIK (W) | 1-1 (1-0) | Kristianstads DFF (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Vittsjo GIK (W) | 1-2 (1-1) | Hammarby (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Vaxjo (W) | 0-2 (0-0) | Vittsjo GIK (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Vittsjo GIK (W) | 1-0 (0-0) | Djurgardens (W) | -0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | IK Uppsala (W) | 3-0 (1-0) | Vittsjo GIK (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Vittsjo GIK (W) | 1-0 (0-0) | AIK Solna (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Pitea IF (W) | 1-0 (0-0) | Vittsjo GIK (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Vittsjo GIK (W) | 1-2 (0-2) | BK Hacken (W) | -2 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Eskilstuna United (W) | 2-1 (1-1) | Vittsjo GIK (W) | +0.5 | 3 | B |
| 17/03/26 | Hammarby (W) | 3-0 (1-0) | Vittsjo GIK (W) | -2.25 | 3.75 | B |
| 07/03/26 | Vittsjo GIK (W) | 3-2 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | T |
| 01/03/26 | Brondby IF (W) | 2-1 (1-0) | Vittsjo GIK (W) | -1 | 3 | B |
| 21/02/26 | Vittsjo GIK (W) | 2-2 (0-1) | Vaxjo (W) | - | - | H |
| 14/02/26 | Vittsjo GIK (W) | 1-1 (1-0) | FC Rosengard (W) | - | - | H |
| 07/02/26 | Trelleborgs FF (W) | 0-4 (0-2) | Vittsjo GIK (W) | - | - | T |
| 31/01/26 | Vittsjo GIK (W) | 6-0 (1-0) | Almhults IF (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Rosengard (W)
TTTBHBTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | FC Rosengard (W) | 1-0 (1-0) | Stabaek (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | FC Rosengard (W) | 3-2 (2-1) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
| 24/06/26 | FC Rosengard (W) | 4-1 (2-0) | Djurgardens (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/06/26 | BK Hacken (W) | 2-0 (1-0) | FC Rosengard (W) | -2 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | FC Rosengard (W) | 1-1 (0-1) | IFK Norrkoping DFK (W) | +0.5 | 3 | H |
| 31/05/26 | FC Rosengard (W) | 1-2 (0-0) | Brommapojkarna (W) | +0.75 | 3 | B |
| 23/05/26 | Eskilstuna United (W) | 0-3 (0-2) | FC Rosengard (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | FC Rosengard (W) | 2-2 (0-1) | Kristianstads DFF (W) | 0 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Pitea IF (W) | 2-1 (2-1) | FC Rosengard (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Rosengard (W) | 0-1 (0-0) | Malmo (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | IK Uppsala (W) | 1-1 (0-0) | FC Rosengard (W) | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | FC Rosengard (W) | 4-1 (1-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | FC Rosengard (W) | 1-2 (1-0) | AIK Solna (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Hammarby (W) | 3-1 (3-0) | FC Rosengard (W) | -2 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | FC Rosengard (W) | 1-0 (0-0) | Vaxjo (W) | - | - | T |
| 17/03/26 | Vaxjo (W) | 0-3 (0-1) | FC Rosengard (W) | +0.25 | 3 | T |
| 28/02/26 | FC Rosengard (W) | 5-0 (2-0) | Goteborg (W) | - | - | T |
| 24/02/26 | FC Rosengard (W) | 0-4 (0-2) | Hammarby (W) | -1.25 | 3 | B |
| 14/02/26 | Vittsjo GIK (W) | 1-1 (1-0) | FC Rosengard (W) | - | - | H |
| 31/01/26 | FC Rosengard (W) | 3-0 (1-0) | Kristianstads DFF (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
02
Sút bóng
119
Sút cầu môn
35
Tấn công
106124
Tấn công nguy hiểm
2430
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1710
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
813
Việt vị
24
Quả ném biên
3528
So Sánh Sức Mạnh
54 46
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H6 B13T13 H6 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B5T5 H4 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vittsjo GIK (W) (20 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
FC Rosengard (W) (22 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vittsjo GIK (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 1 (10%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
FC Rosengard (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (11%)Hòa 3 (33%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 1 (11%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vittsjo GIK (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.52 | 3.11 | 2.18 | 0.79 | 2.75 | 0.83 | 0.99 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 2.64 ↑ | 3.11 | 2.09 ↓ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.89 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.38 | 0.99 | 2.75 | 0.79 | 1.00 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.79 | 3.45 | 2.13 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.35 | 2.30 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.15 ↓ | 6.75 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.23 | 3.00 | 2.50 | 0.66 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 11.52 ↑ | 1.13 ↓ | 7.09 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.79 | 3.45 | 2.13 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.89 | 3.60 | 2.02 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.90 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.15 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.84 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.06 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.66 | 3.38 | 2.25 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | 0.77 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.10 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.30 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.59 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.97 | 3.23 | 2.24 | 0.81 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 3.32 ↑ | 3.29 ↑ | 2.12 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.96 ↓ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.50 | 3.45 | 2.21 | 0.71 | 2.50 | 1.01 | - | - | - |
| Live | 2.64 ↑ | 3.45 | 2.11 ↓ | 0.68 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.10 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.50 ↑ | 5.75 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.63 | 3.50 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 18.90 ↑ | 1.03 ↓ | 16.70 ↑ | 5.46 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.50 | 2.25 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 3.00 | 2.20 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.