Kết quả bóng đá trận Vitoria Salvador (Youth) vs Santos (Youth), 01:00 ngày 24/06/2026
Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 24/06/2026
Vitoria Salvador (Youth) 1 Kết thúc HT 0-0 2
Santos (Youth)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Vitoria Salvador (Youth) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 78' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 81' | |
| 82' | ⚽ 1 - 2 | |
| 85' | ||
| 88' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 10 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 16 |
Chủ = Vitoria Salvador (Youth) · Khách = Santos (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vitoria Salvador (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (35%) | Thắng/Thắng | 12 (32%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 7 (19%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 7 (16%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 5 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (12%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Vitoria Salvador (Youth) 2 (50%)Hòa 2 (50%)Santos (Youth) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/09/20 | Vitoria Salvador (Youth) | 1-1 (1-1) | Santos (Youth) | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/19 | Vitoria Salvador (Youth) | 2-2 (1-0) | Santos (Youth) | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/12/13 | Vitoria Salvador (Youth) | 2-1 (2-0) | Santos (Youth) | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/12/10 | Vitoria Salvador (Youth) | 3-1 (1-1) | Santos (Youth) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Vitoria Salvador (Youth)
TBTBTBTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Vitoria Salvador (Youth) | 2-0 (0-0) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | T |
| 18/06/26 | Corinthians Paulista (Youth) | 2-1 (1-1) | Vitoria Salvador (Youth) | - | - | B |
| 13/06/26 | Vitoria Salvador (Youth) | 3-0 (2-0) | Grapiuna AC U20 | - | - | T |
| 11/06/26 | Vitoria Salvador (Youth) | 0-1 (0-0) | America MG (Youth) | - | - | B |
| 04/06/26 | Vitoria Salvador (Youth) | 3-0 (0-0) | Estrela de Marco U20 | - | - | T |
| 28/05/26 | Vitoria Salvador (Youth) | 0-1 (0-1) | Sao Paulo Youth | - | - | B |
| 23/05/26 | Vitoria Salvador (Youth) | 3-1 (2-0) | Atletico Alagoinhas U20 | - | - | T |
| 21/05/26 | Cruzeiro (Youth) | 0-0 (0-0) | Vitoria Salvador (Youth) | - | - | H |
| 16/05/26 | Palmeiras (Youth) | 2-2 (1-0) | Vitoria Salvador (Youth) | - | - | H |
| 13/05/26 | Vitoria Salvador (Youth) | 2-1 (1-0) | Gremio Youth | - | - | T |
| 09/05/26 | Bahia de Feira BAU20 | 2-5 (2-2) | Vitoria Salvador (Youth) | - | - | T |
| 07/05/26 | Vitoria Salvador (Youth) | 1-0 (0-0) | Cuiaba (MT) (Youth) | - | - | T |
| 03/05/26 | Jacuipense U20 | 0-2 (0-2) | Vitoria Salvador (Youth) | - | - | T |
| 30/04/26 | Avai (Youth) | 1-1 (0-1) | Vitoria Salvador (Youth) | - | - | H |
| 27/04/26 | Bahia (Youth) | 1-1 (1-0) | Vitoria Salvador (Youth) | - | - | H |
| 24/04/26 | Vitoria Salvador (Youth) | 2-5 (2-2) | RB Bragantino Youth | - | - | B |
| 18/04/26 | Vitoria Salvador (Youth) | 3-1 (2-1) | Fluminense De Feira U20 | - | - | T |
| 16/04/26 | Fluminense RJ (Youth) | 3-2 (0-1) | Vitoria Salvador (Youth) | - | - | B |
| 10/04/26 | Vasco da Gama (Youth) | 6-1 (3-1) | Vitoria Salvador (Youth) | - | - | B |
| 04/04/26 | Vitoria Salvador (Youth) | 4-0 (1-0) | AD Leonico U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Santos (Youth)
BTTHTHBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Santos (Youth) | 0-2 (0-0) | Bahia (Youth) | - | - | B |
| 17/06/26 | America MG (Youth) | 1-3 (0-3) | Santos (Youth) | - | - | T |
| 13/06/26 | Santos (Youth) | 1-0 (0-0) | Jabaquara SP U20 | - | - | T |
| 12/06/26 | Palmeiras (Youth) | 2-2 (1-1) | Santos (Youth) | - | - | H |
| 31/05/26 | Sertaozinho -SP (Youth) | 0-3 (0-2) | Santos (Youth) | - | - | T |
| 28/05/26 | Santos (Youth) | 1-1 (0-0) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | H |
| 22/05/26 | CR Flamengo (RJ) (Youth) | 2-1 (1-1) | Santos (Youth) | - | - | B |
| 17/05/26 | Fortaleza U20 | 1-2 (1-0) | Santos (Youth) | - | - | T |
| 14/05/26 | Santos (Youth) | 4-0 (2-0) | Juventude (Youth) | - | - | T |
| 08/05/26 | Vasco da Gama (Youth) | 3-1 (1-0) | Santos (Youth) | - | - | B |
| 30/04/26 | Fluminense RJ (Youth) | 0-2 (0-0) | Santos (Youth) | - | - | T |
| 27/04/26 | Santos (Youth) | 0-4 (0-2) | RB Bragantino Youth | - | - | B |
| 22/04/26 | Santos (Youth) | 3-1 (2-0) | Cuiaba (MT) (Youth) | - | - | T |
| 17/04/26 | Corinthians Paulista (Youth) | 0-0 (0-0) | Santos (Youth) | - | - | H |
| 09/04/26 | Santos (Youth) | 2-0 (0-0) | Criciuma SC (Youth) | - | - | T |
| 02/04/26 | Atletico Paranaense (Youth) | 1-1 (0-1) | Santos (Youth) | - | - | H |
| 02/03/26 | Santos (Youth) | 0-1 (0-1) | Cruzeiro (Youth) | - | - | B |
| 26/02/26 | Santos (Youth) | 4-1 (0-1) | Gremio Youth | - | - | T |
| 23/02/26 | Avai (Youth) | 0-1 (0-1) | Santos (Youth) | - | - | T |
| 17/01/26 | Cruzeiro (Youth) | 3-1 (0-0) | Santos (Youth) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
910
Sút cầu môn
33
Tấn công
95113
Tấn công nguy hiểm
6659
Sút ngoài cầu môn
67
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B0T0 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vitoria Salvador (Youth) (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Santos (Youth) (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vitoria Salvador (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Mexico |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.05 | 0.72 | 2.75 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 2.63 | 3.10 ↑ | 2.00 ↓ | 0.67 ↓ | 2.75 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.35 | 2.20 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.20 ↓ | 2.25 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.12 | 0.79 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 3.15 ↓ | 2.15 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.73 | 3.33 | 2.20 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.79 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 2.74 ↑ | 3.36 ↑ | 2.18 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.80 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.20 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.25 | 2.20 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.35 | 2.15 | 0.74 | 2.75 | 0.82 | 0.73 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.35 | 2.20 ↑ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.74 ↑ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.11 | 3.34 | 2.18 | 0.82 | 2.50 | 0.99 | 0.91 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 3.04 ↓ | 3.42 ↑ | 2.19 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.89 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.15 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.25 | 2.15 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.95 | 3.35 | 2.17 | 0.65 | 2.50 | 1.06 | 1.08 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 2.98 ↑ | 3.30 ↓ | 2.16 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.01 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | -0.25 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.20 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.10 | 2.20 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vitoria Salvador (Youth) | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Santos (Youth) | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).