Kết quả bóng đá trận Vitoria BA (W) vs Sao Paulo/SP (W), 07:00 ngày 02/08/2026
Tournament Nữ (Brazil) · 07:00 ngày 02/08/2026
Vitoria BA (W) 1 Kết thúc HT 0-3 3
Sao Paulo/SP (W)
🟨 4 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Vitoria BA (W) | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Bruna Calderan | |
| 24' | Tayla | |
| 31' | ⚽ 1 - 1 Moura V. (phản lưới) | |
| 37' | ⚽ 1 - 2 Isa | |
| Vanessa Pipoca | 42' | |
| HT 0-3 | ||
| Sheila 2 - 2 ⚽ | 46' | |
| 51' | Bia Menezes | |
| Mari Pires | 51' | |
| 61' | Aline | |
| Milena Bispo | 88' | |
| 90' | Bia Menezes | |
| Liriel | 90+1' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 10 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 22 | 5 |
| Điểm | 3 | 9 | 8 | 24 |
Chủ = Vitoria BA (W) · Khách = Sao Paulo/SP (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vitoria BA (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 9 (35%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 7 (27%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (39%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Vitoria BA (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 1 | 3 | 10 | 10 | 35 | 6 | 17 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 13 | 5 | 14 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 22 | 1 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 13 | - | - |
Sao Paulo/SP (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 10 | 2 | 2 | 24 | 10 | 32 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 0 | 1 | 14 | 4 | 18 | 3 |
| Sân khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 6 | 14 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 3 | - | - |
Thành tích gần đây — Vitoria BA (W)
BTBHBTBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 4-0 (2-0) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | Vitoria BA (W) | 2-0 (1-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | T |
| 29/05/26 | Atletico Mineiro (W) | 3-1 (1-1) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | Vitoria BA (W) | 2-2 (1-1) | Cruzeiro MG (W) | - | - | H |
| 19/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 2-0 (1-0) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | EC Juventude (W) | 2-3 (1-2) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | Vitoria BA (W) | 0-3 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | America Mineiro (W) | 0-0 (0-0) | Vitoria BA (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Flamengo/RJ (W) | 3-1 (1-0) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Gremio (W) | 3-0 (2-0) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Vitoria BA (W) | 0-3 (0-2) | Atletico Mineiro (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Palmeiras SP (W) | 6-0 (5-0) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 17/03/26 | EC Bahia (W) | 3-2 (1-1) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 24/02/26 | Vitoria BA (W) | 2-2 (0-2) | Mixto EC (W) | - | - | H |
| 15/02/26 | Fluminense RJ (W) | 1-0 (0-0) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 27/10/25 | Vitoria BA (W) | 3-0 (1-0) | Atletico Alagoinhas (W) | - | - | T |
| 20/10/25 | Atletico Alagoinhas (W) | 0-1 (0-0) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Vitoria BA (W) | 2-0 (1-0) | CFFB BA (W) | - | - | T |
| 19/09/25 | Ferroviaria SP (W) | 3-0 (1-0) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 07/08/25 | Mixto EC (W) | 1-3 (1-1) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sao Paulo/SP (W)
TTTBTTTBTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Sao Paulo/SP (W) | 2-0 (1-0) | Mirassol (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Cruzeiro MG (W) | 1-2 (1-1) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 22/07/26 | Vasco Da Gama(W) | 0-1 (0-1) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | Palmeiras SP (W) | 1-0 (0-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | B |
| 13/07/26 | Sao Paulo/SP (W) | 2-1 (0-1) | Taubate(W) | - | - | T |
| 07/07/26 | Mauaense (W) | 0-3 (0-1) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 3-0 (2-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 22/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 0-1 (0-0) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 19/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 1-0 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 2-1 (2-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | B |
| 08/05/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 1-2 (1-2) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 05/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 2-1 (0-0) | Flamengo/RJ (W) | - | - | T |
| 28/04/26 | America Mineiro (W) | 0-0 (0-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | H |
| 21/04/26 | Sao Paulo/SP (W) | 3-1 (2-0) | Gremio (W) | - | - | T |
| 31/03/26 | Atletico Mineiro (W) | 1-2 (1-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Sao Paulo/SP (W) | 3-0 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | T |
| 24/03/26 | Fluminense RJ (W) | 0-0 (0-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Sao Paulo/SP (W) | 0-1 (0-1) | Ferroviaria SP (W) | - | - | B |
| 08/03/26 | Sport Recife U20 (W) | 0-2 (0-1) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 24/02/26 | Sao Paulo/SP (W) | 2-1 (1-1) | EC Bahia (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
44
Sút bóng
611
Sút cầu môn
34
Tấn công
6583
Tấn công nguy hiểm
2454
Sút ngoài cầu môn
37
Đá phạt trực tiếp
2013
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
24%76%
Phạm lỗi
718
Việt vị
52
Quả ném biên
2022
So Sánh Sức Mạnh
33 67
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vitoria BA (W) (18 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận
Sao Paulo/SP (W) (26 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vitoria BA (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 13.00 | 5.75 | 1.06 | 0.68 | 3.25 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 13.00 | 5.25 ↓ | 1.07 ↑ | 0.61 ↓ | 3.00 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 14.00 | 6.50 | 1.17 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.12 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 15.00 | 6.40 | 1.06 | 0.84 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 15.00 | 5.80 ↓ | 1.10 ↑ | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 21.00 | 6.55 | 1.09 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.94 | -2.25 | 0.76 |
| Live | 20.00 ↓ | 6.25 ↓ | 1.10 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.83 ↓ | -2.25 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 13.00 | 6.50 | 1.15 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 16.00 | 8.00 | 1.05 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.71 | -2.50 | 0.81 |
| Live | 16.00 | 7.00 ↓ | 1.09 ↑ | 0.72 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.79 ↑ | -2.25 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 11.95 | 5.63 | 1.17 | 0.91 | 2.75 | 0.82 | 0.93 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 17.94 ↑ | 7.47 ↑ | 1.12 ↓ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.89 ↓ | -2.25 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 14.00 | 6.50 | 1.15 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 18.50 ↑ | 7.00 ↑ | 1.12 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 25.00 | 8.70 | 1.08 | 0.89 | 3.25 | 0.83 | 0.94 | -2.25 | 0.77 |
| Live | 12.50 ↓ | 7.20 ↓ | 1.12 ↑ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 0.84 ↓ | -2.25 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 17.00 | 8.50 | 1.11 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | -2.25 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↓ | 8.00 ↓ | 1.13 ↑ | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.85 ↓ | -2.25 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 13.00 | 6.00 | 1.15 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.13 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.