Kết quả bóng đá trận Vitoria BA vs Palmeiras, 07:30 ngày 30/07/2026
Serie A (Brazil) · 07:30 ngày 30/07/2026
Vitoria BA 0 Kết thúc HT 0-2 4
Palmeiras
🟨 3 - 2 🟥 2 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Estadio Manoel Barradas Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33℃~34℃
Tường thuật trực tiếp
Vitoria BA
Palmeiras
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alex Gomes Stefano
🎯 Dứt điểm - Leandro Emmanuel Martinez (chân phải) — bị chặn
4'
🚩 Việt vị
4'
🚩 Việt vị
8'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Magalhaes Prado (chân trái) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Piquerez Moreira (chân trái) — bị chặn
13'
⛳ Phạt góc
14'
🟨 Thẻ vàng - Marlon Rodrigues de Freitas
17'
🎯 Dứt điểm - Allan (chân trái) Post
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Emanuel Britez (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
🟨 Thẻ vàng - Mauricio Magalhaes Prado
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Leandro Emmanuel Martinez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matheusinho (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ramon Ramos Lima (chân trái) — chệch khung thành
🟥 Thẻ đỏ - Carlos de Menezes Júnior
VAR Decision - Card changed - Carlos de Menezes Júnior
VAR Decision - Card changed - Luan Candido
🟥 Thẻ đỏ - Luan Candido
🔁 Thay người: vào Ze Vitor, ra Leandro Emmanuel Martinez
42'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Magalhaes Prado (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Mauricio Magalhaes Prado 0-1, kiến tạo: Jhon Arias
45+1'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Magalhaes Prado (chân trái) — vào lưới
45+2'
🎯 Dứt điểm - Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira (chân phải) — chệch khung thành
45+6'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Fabiano Josué De Souza Silva 0-2
45+6'
🎯 Dứt điểm - Fabiano Josué De Souza Silva (chân phải) Own — vào lưới球
45+6'
🎯 Dứt điểm - Ramon Sosa Acosta (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matheusinho (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ramon Sosa Acosta (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
46'
🔁 Thay người: vào Jose Manuel Lopez, ra Gustavo Raul Gomez Portillo
46'
🔁 Thay người: vào Leandro Emmanuel Martinez, ra Marlon Rodrigues de Freitas
46'
🔁 Thay người: vào Khellven Douglas Silva Oliveira, ra Mauricio Magalhaes Prado
🔁 Thay người: vào Tomas Pochettino, ra Ramon Sosa Acosta
🔁 Thay người: vào Diego Tarzia, ra Matheusinho
50'
🎯 Dứt điểm - Ramon Sosa Acosta (chân phải) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Jhon Arias (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diego Tarzia (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Emanuel Britez (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Fabiano Josué De Souza Silva
🎯 Dứt điểm - Gabriel Baralhas dos Santos (chân phải) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Jhon Arias (chân phải) — bị cản phá
64'
🚩 Việt vị
65'
🔁 Thay người: vào Lucas Evangelista, ra Alexander Nahuel Barboza Ullua
🎯 Dứt điểm - Tomas Pochettino (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Emanuel Britez
🔁 Thay người: vào Jamerson Santos de Jesus, ra Fabiano Josué De Souza Silva
68'
🎯 Dứt điểm - Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira (chân phải) — chệch khung thành
70'
⚽ BÀN THẮNG - Jhon Arias 0-3, kiến tạo: Joaquin Piquerez Moreira
70'
🎯 Dứt điểm - Jhon Arias (chân trái) — vào lưới
73'
🎯 Dứt điểm - Ramon Sosa Acosta (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Vitor Hugo Roque Ferreira, ra Jhon Arias
🔁 Thay người: vào Walace Souza Silva, ra Gabriel Baralhas dos Santos
84'
⚽ BÀN THẮNG - Ramon Sosa Acosta 0-4
84'
🎯 Dứt điểm - Ramon Sosa Acosta (chân phải) — vào lưới
87'
🎯 Dứt điểm - Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira (chân phải) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Roque Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-4)
Diễn biến trận đấu
| Vitoria BA | Phút | |
| 14' | Marlon Rodrigues de Freitas | |
| 27' | Mauricio Magalhaes Prado | |
| Leandro Emmanuel Martinez | 32' | |
| Carlos de Menezes Júnior(Reason:Card changed) 📺 VAR | 37' | |
| Carlos de Menezes Júnior | 37' | |
| Luan Candido(Reason:Card changed) 📺 VAR | 39' | |
| Luan Candido | 40' | |
| ▲ Ze Vitor ▼ Leandro Emmanuel Martinez | 41' ⇄ | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 1 Mauricio Magalhaes Prado(Assists:Jhon Arias) (Kiến tạo: Jhon Arias) | |
| 45+6' | ⚽ 1 - 1 Fabiano Josué De Souza Silva (phản lưới) | |
| HT 0-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jose Manuel Lopez ▼ Gustavo Raul Gomez Portillo | |
| 46' ⇄ | ▲ Emiliano Martinez ▼ Marlon Rodrigues de Freitas | |
| 46' ⇄ | ▲ Khellven Douglas Silva Oliveira ▼ Mauricio Magalhaes Prado | |
| ▲ Tomas Pochettino ▼ Rene Sousa | 46' ⇄ | |
| ▲ Diego Tarzia ▼ Matheusinho | 46' ⇄ | |
| Fabiano Josué De Souza Silva | 56' | |
| 65' ⇄ | ▲ Lucas Evangelista ▼ Alexander Nahuel Barboza Ullua | |
| Emanuel Britez | 66' | |
| ▲ Jamerson Santos de Jesus ▼ Fabiano Josué De Souza Silva | 67' ⇄ | |
| 70' | ⚽ 1 - 2 Jhon Arias(Assists:Joaquin Piquerez Moreira) (Kiến tạo: Joaquin Piquerez Moreira) | |
| 74' ⇄ | ▲ Vitor Hugo Roque Ferreira ▼ Jhon Arias | |
| ▲ Walace Souza Silva ▼ Gabriel Baralhas dos Santos | 74' ⇄ | |
| 84' | ⚽ 1 - 3 Ramon Sosa Acosta | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 8 | 18 | 22 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 16 | 8 |
| Điểm | 1 | 6 | 19 | 20 |
Chủ = Vitoria BA · Khách = Palmeiras
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vitoria BA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (25%) | Thắng/Thắng | 21 (46%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 8 (17%) |
| 7 (16%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 4 (9%) |
| 9 (20%) | Bại/Bại | 2 (4%) |
Bảng xếp hạng
Vitoria BA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 5 | 9 | 22 | 31 | 26 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 15 | 7 | 22 | 4 |
| Sân khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 7 | 24 | 4 | 19 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 7 | - | - |
Palmeiras
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 7 | 16 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 10 | 5 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Vitoria BA 4 (20%)Hòa 4 (20%)Palmeiras 12 (60%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/02/26 | Palmeiras | 5-1 (3-0) | Vitoria BA | -1.25 | 2.75 | B |
| 20/11/25 | Palmeiras | 0-0 (0-0) | Vitoria BA | -1.5 | 2.75 | H |
| 04/08/25 | Vitoria BA | 2-2 (1-0) | Palmeiras | -0.5 | 2 | H |
| 28/07/24 | Palmeiras | 0-2 (0-0) | Vitoria BA | -1.5 | 2.75 | T |
| 15/04/24 | Vitoria BA | 0-1 (0-1) | Palmeiras | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/12/18 | Palmeiras | 3-2 (1-0) | Vitoria BA | -1.25 | 2.75 | B |
| 20/08/18 | Vitoria BA | 0-3 (0-2) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/11/17 | Vitoria BA | 3-1 (3-1) | Palmeiras | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/07/17 | Palmeiras | 4-2 (2-1) | Vitoria BA | -1.25 | 2.5 | B |
| 12/12/16 | Vitoria BA | 1-2 (1-2) | Palmeiras | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/16 | Palmeiras | 2-1 (1-0) | Vitoria BA | -1.25 | 2.5 | B |
| 26/09/14 | Palmeiras | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/05/14 | Vitoria BA | 0-1 (0-0) | Palmeiras | 0 | 2.5 | B |
| 09/09/10 | Vitoria BA | 1-1 (1-0) | Palmeiras | 0 | 2.5 | H |
| 20/08/10 | Palmeiras | 3-0 (1-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/08/10 | Vitoria BA | 2-0 (0-0) | Palmeiras | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/10 | Palmeiras | 1-0 (0-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.75 | B |
| 14/09/09 | Vitoria BA | 3-2 (1-1) | Palmeiras | 0 | 2.5 | T |
| 08/06/09 | Palmeiras | 2-1 (0-0) | Vitoria BA | -1 | 2.75 | B |
| 01/12/08 | Vitoria BA | 0-0 (0-0) | Palmeiras | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Vitoria BA
BHTTTBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Remo Belem (PA) | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/07/26 | Botafogo RJ | 0-0 (0-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama | 0 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Vitoria BA | 2-1 (0-1) | Fortaleza | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/06/26 | Fortaleza | 1-2 (0-0) | Vitoria BA | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Santos | 3-1 (1-0) | Vitoria BA | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | ABC RN | 3-4 (2-1) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Vitoria BA | 6-2 (2-2) | ABC RN | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Bragantino | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Flamengo | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Fluminense RJ | 2-2 (1-0) | Vitoria BA | -1 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Ceara | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Vitoria BA | 4-1 (2-1) | Coritiba PR | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Confianca SE | 2-2 (1-2) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Atletico Paranaense | 3-1 (1-1) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Flamengo | 2-1 (1-1) | Vitoria BA | -1.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Vitoria BA | 0-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2 | H |
| 16/04/26 | Vitoria BA | 3-1 (1-0) | Piaui(PI) | +1.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Sao Paulo | -0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Palmeiras
BTTTTBHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Palmeiras | 1-2 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.75 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Coritiba PR | 1-3 (0-2) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/06/26 | Palmeiras | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | +1.75 | 2.75 | T |
| 29/05/26 | Palmeiras | 4-1 (3-1) | Atletico Junior Barranquilla | +1.75 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Flamengo | 0-3 (0-1) | Palmeiras | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Palmeiras | 0-1 (0-0) | Cerro Porteno | +1.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Palmeiras | 1-1 (1-1) | Cruzeiro | +0.75 | 2.25 | H |
| 14/05/26 | EC Jacuipense | 1-4 (0-3) | Palmeiras | +1.5 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (1-1) | Palmeiras | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Sporting Cristal | 0-2 (0-1) | Palmeiras | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Palmeiras | 1-1 (0-1) | Santos | +1 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Cerro Porteno | 1-1 (0-1) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Bragantino | 0-1 (0-1) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Palmeiras | 3-0 (2-0) | EC Jacuipense | +2.75 | 3.5 | T |
| 20/04/26 | Palmeiras | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +1 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Palmeiras | 2-1 (1-1) | Sporting Cristal | +2 | 3 | T |
| 13/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-0 (0-0) | Palmeiras | 0 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Atletico Junior Barranquilla | 1-1 (1-0) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Bahia | 1-2 (0-1) | Palmeiras | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Palmeiras | 2-1 (1-0) | Gremio (RS) | +1 | 2.5 | T |
Đội hình
Vitoria BA
Palmeiras
1Lucas Willians Assis Arcanjo2Emanuel Britez13Ramon Ramos Lima25Carlos de Menezes Júnior36Luan Candido70Fabiano Josué De Souza Silva6Leandro Emmanuel Martinez10Matheusinho44CGabriel Baralhas dos Santos95Caique de Jesus Goncalves91Rene Sousa1Carlos Miguel2Alexander Nahuel Barboza Ullua15CGustavo Raul Gomez Portillo26Murilo Cerqueira Paim8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira17Marlon Rodrigues de Freitas22Joaquin Piquerez Moreira40Allan11Jhon Arias18Mauricio Magalhaes Prado19Ramon Sosa Acosta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Lucas Willians Assis Arcanjo5.5
- 2Emanuel Britez🟨 Thẻ vàng 66'5.5
- 6Leandro Emmanuel Martinez🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 41'6.3
- 10Matheusinho▼ Rời sân 46'6.3
- 13Ramon Ramos Lima5.5
- 25Carlos de Menezes Júnior🟥 Thẻ đỏ 37'5.9
- 36Luan Candido🟥 Thẻ đỏ 40'5.6
- 44Gabriel Baralhas dos Santos C▼ Rời sân 74'7.2
- 70Fabiano Josué De Souza Silva⚽ Phản lưới 45+6' · 🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 67'6.1
- 91Rene Sousa▼ Rời sân 46'6.6
- 95Caique de Jesus Goncalves6.6
Khách · 3412
- 1Carlos Miguel7.2
- 2Alexander Nahuel Barboza Ullua▼ Rời sân 65'7.2
- 8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira7.1
- 11Jhon Arias⚽ Ghi bàn 70' · 🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 74'8
- 15Gustavo Raul Gomez Portillo C▼ Rời sân 46'6.8
- 17Marlon Rodrigues de Freitas🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 46'6.9
- 18Mauricio Magalhaes Prado⚽ Ghi bàn 45+1' · 🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 46'7.1
- 19Ramon Sosa Acosta⚽ Ghi bàn 84'7.6
- 22Joaquin Piquerez Moreira🎯 Kiến tạo 70'6.5
- 26Murilo Cerqueira Paim7.3
- 40Allan6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1016
Sút cầu môn
35
Tấn công
65115
Tấn công nguy hiểm
2863
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1510
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Chuyền bóng
229509
TL chuyền bóng thành công
72%92%
Phạm lỗi
1015
Việt vị
02
Cứu thua
23
Tắc bóng
106
Quả ném biên
1112
Cắt bóng
81
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
2713
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.491.43
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B12T12 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vitoria BA (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Palmeiras (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vitoria BA (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Palmeiras (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 6 (30%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vitoria BA
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Gabriel Baralhas dos Santos Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 20/24 | 5 | |||
| 95Caique de Jesus Goncalves Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 22/26 | 5 | |||
| 91Rene Sousa Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 3/7 | 1 | |||
| 6Leandro Emmanuel Martinez Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 4/6 | 0 | 🟨 | ||
| 10Matheusinho Tiền vệ | 6.3 | 2/2 | 6/8 | 1 | |||
| 70Fabiano Josué De Souza Silva Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 9/15 | 1 | 🟨 | ||
| 25Carlos de Menezes Júnior Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 2/3 | 2 | 🟥 | ||
| 36Luan Candido Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 6/8 | 0 | 🟥 | ||
| 2Emanuel Britez Trung vệ | 5.5 | 2/0 | 10/17 | 1 | 🟨 | ||
| 1Lucas Willians Assis Arcanjo Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 19/37 | 0 | |||
| 13Ramon Ramos Lima Hậu vệ | 5.5 | 1/0 | 12/14 | 1 | |||
| 88Ze Vitor (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 16/24 | 1 | |||
| 12Diego Tarzia (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 11/14 | 4 | |||
| 8Tomas Pochettino (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/1 | 4/5 | 1 | |||
| 83Jamerson Santos de Jesus (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 11/11 | 3 | |||
| 15Walace Souza Silva (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 9/10 | 0 |
Palmeiras
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Jhon Arias Tiền đạo | 8 | 1 | 1 | 3/2 | 37/37 | 1 | |
| 19Ramon Sosa Acosta Tiền vệ | 7.6 | 1 | 4/1 | 24/27 | 1 | ||
| 26Murilo Cerqueira Paim Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 59/66 | 1 | |||
| 2Alexander Nahuel Barboza Ullua Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 27/32 | 1 | |||
| 1Carlos Miguel Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira Tiền vệ | 7.1 | 3/0 | 45/49 | 4 | |||
| 18Mauricio Magalhaes Prado Tiền vệ | 7.1 | 1 | 3/2 | 20/23 | 0 | 🟨 | |
| 17Marlon Rodrigues de Freitas Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 39/43 | 0 | 🟨 | ||
| 15Gustavo Raul Gomez Portillo Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 20/22 | 0 | |||
| 40Allan Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 25/26 | 1 | |||
| 22Joaquin Piquerez Moreira Hậu vệ | 6.5 | 1 | 1/0 | 54/58 | 0 | ||
| 30Lucas Evangelista (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 32/34 | 0 | |||
| 12Khellven Douglas Silva Oliveira (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 28/30 | 0 | |||
| 32Emiliano Martinez (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 38/39 | 0 | |||
| 42Jose Manuel Lopez (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 9/13 | 0 | |||
| 9Vitor Hugo Roque Ferreira (dự bị) Tiền đạo | 5.9 | 1/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vitoria BA | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-5-13 | Thành lập | 1914-8-26 |
| Estadio Manoel Barradas | Sân nhà | Allianz Parque |
| 35632 | Sức chứa | 32500 |
| Jair Zaksauskas Ribeiro Ventura | HLV | Abel Fernando Moreira Ferreira |
| Salvador | Khu vực | São Paulo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.32 | 3.18 | 1.97 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 0.81 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 3.30 ↓ | 3.18 | 1.98 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 0.81 | -0.25 | 0.95 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.30 | 2.00 | 0.86 | 2.25 | 0.93 | 1.01 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.20 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.30 | 2.00 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 81.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.30 | 2.03 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.80 | 3.30 | 2.05 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 45.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.75 | -0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 3.75 | 3.25 | 1.95 | 0.77 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 30.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.30 | 2.03 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.00 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.35 | 2.11 | 0.86 | 2.25 | 1.01 | 1.03 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 19.50 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.48 | 3.14 | 2.02 | 0.88 | 2.25 | 1.00 | 0.88 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 16.50 ↑ | 5.20 ↑ | 1.17 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.43 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.36 | 3.07 | 2.03 | 0.85 | 2.25 | 1.01 | 0.85 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 40.00 ↑ | 5.35 ↑ | 1.19 ↓ | 1.51 ↑ | 3.50 | 0.54 ↓ | 0.84 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.40 | 2.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.35 | 1.95 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | 0.82 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 412.00 ↑ | 57.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.66 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.43 | 3.39 | 2.11 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 14.18 ↑ | 3.16 ↓ | 1.49 ↓ | 0.93 ↑ | 2.00 | 0.89 ↓ | 0.82 ↓ | -1.75 | 1.01 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.60 | 3.10 | 1.87 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.95 ↑ | 3.00 ↓ | 1.83 ↓ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 3.30 | 2.00 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.78 | 3.37 | 2.08 | 0.86 | 2.25 | 0.99 | 1.00 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 377.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.77 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.25 | 2.00 | 0.85 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 351.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.20 | 2.00 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vitoria BA | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Palmeiras | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).