Kết quả bóng đá trận Villan Pojat vs RoPo, 19:00 ngày 01/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 19:00 ngày 01/08/2026
Villan Pojat 5 Kết thúc HT 2-0 1
RoPo
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Villan Pojat | Phút | |
| Henrik Rajala 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 2-0 | ||
| Christian Bohui 3 - 0 ⚽ | 49' | |
| Joonas Fathi | 58' | |
| Azad Othman Sadeq 4 - 0 ⚽ | 63' | |
| 5 - 0 ⚽ | 70' | |
| 84' | ⚽ 5 - 1 Jesse Laukkanen | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 4 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 12 | 7 |
| Điểm | 6 | 3 | 6 | 6 |
Chủ = Villan Pojat · Khách = RoPo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Villan Pojat | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (50%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thành tích gần đây — Villan Pojat
TBBBBBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/26 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Villan Pojat | 2-1 (0-0) | KePS | - | - | T |
| 04/07/26 | HauPa | 2-1 (1-1) | Villan Pojat | - | - | B |
| 13/06/26 | KaPa Kajaani | 5-0 (1-0) | Villan Pojat | - | - | B |
| 22/03/26 | FC Santa Claus | 3-1 (2-1) | Villan Pojat | - | - | B |
| 11/09/25 | Villan Pojat | 2-3 (1-1) | Ajax Sarkkiranta | - | - | B |
| 28/08/25 | PonPa | 4-1 (2-1) | Villan Pojat | - | - | B |
| 21/08/25 | Villan Pojat | 3-0 (0-0) | OTP | - | - | T |
| 17/07/25 | OPS-jp | 2-3 (2-0) | Villan Pojat | - | - | T |
| 09/07/25 | Villan Pojat | 2-4 (1-2) | HauPa | - | - | B |
| 05/07/25 | KePS | 2-1 (0-0) | Villan Pojat | - | - | B |
| 26/06/25 | Ajax Sarkkiranta | 2-6 (1-3) | Villan Pojat | - | - | T |
| 14/06/25 | Villan Pojat | 1-3 (0-1) | KajHa | - | - | B |
| 06/06/25 | Villan Pojat | 1-1 (1-0) | PonPa | - | - | H |
| 22/05/25 | OTP | 2-3 (1-1) | Villan Pojat | - | - | T |
| 28/09/24 | KePS | 3-2 (2-2) | Villan Pojat | - | - | B |
| 08/09/24 | KaPa Kajaani | 4-0 (1-0) | Villan Pojat | - | - | B |
| 20/07/24 | Villan Pojat | 2-2 (1-1) | KePS | - | - | H |
| 16/06/24 | Villan Pojat | 0-4 (0-2) | OsPa | - | - | B |
| 02/05/24 | HauPa | 6-0 (4-0) | Villan Pojat | - | - | B |
| 07/04/23 | Villan Pojat | 3-4 (1-2) | HauPa | - | - | B |
Thành tích gần đây — RoPo
BTTTBBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 29/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | RoPo | 1-2 (0-1) | JS Hercules II | - | - | B |
| 04/06/26 | FC Santa Claus | 0-6 (0-5) | RoPo | - | - | T |
| 16/05/26 | HauPa | 0-2 (0-1) | RoPo | - | - | T |
| 28/08/25 | KePS | 0-7 (0-2) | RoPo | - | - | T |
| 20/07/25 | KaPa Kajaani | 5-0 (2-0) | RoPo | - | - | B |
| 12/07/25 | RoPo | 1-4 (1-2) | PonPa | - | - | B |
| 05/07/25 | OTP | 1-3 (0-1) | RoPo | - | - | T |
| 29/06/25 | KajHa | 3-1 (2-0) | RoPo | - | - | B |
| 14/06/25 | RoPo | 3-0 (1-0) | Ajax Sarkkiranta | - | - | T |
| 07/06/25 | RoPo | 5-1 (2-0) | KePS | - | - | T |
| 28/09/24 | RoPo | 0-2 (0-0) | PonPa | - | - | B |
| 14/09/24 | RoPo | 2-1 (0-1) | KajHa | - | - | T |
| 07/09/24 | HauPa | 3-2 (3-1) | RoPo | - | - | B |
| 01/09/24 | KaPa Kajaani | 2-1 (1-1) | RoPo | - | - | B |
| 28/08/24 | RoPo | 7-0 (4-0) | Roi United | - | - | T |
| 04/05/24 | OsPa | 0-2 (0-2) | RoPo | - | - | T |
| 23/09/23 | RoPo | 3-1 (1-1) | OsPa | - | - | T |
| 09/09/23 | RoPo | 5-1 (1-1) | HauPa | - | - | T |
| 02/09/23 | OPS-jp | 0-4 (0-3) | RoPo | - | - | T |
| 19/08/23 | RoPo | 1-2 (0-2) | PonPa | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
245
Sút cầu môn
141
Tấn công
4520
Tấn công nguy hiểm
5419
Sút ngoài cầu môn
104
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
33 67
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Villan Pojat (5 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
RoPo (4 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Villan Pojat | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.50 | 0.63 | 3.75 | 0.70 | 0.62 | -0.75 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 17.00 ↑ | 0.85 ↑ | 5.50 | 0.52 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.78 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.82 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.80 ↑ | 27.00 ↑ | 1.66 ↑ | 6.50 | 0.40 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 4.60 | 1.67 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 55.00 ↑ | 2.20 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 4.50 | 1.65 | 0.93 | 4.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 4.20 ↓ | 1.65 | 0.81 ↓ | 3.75 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.10 | 4.00 | 1.60 | 0.93 | 3.75 | 0.87 | 0.81 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.80 ↑ | 27.00 ↑ | 1.66 ↑ | 6.50 | 0.40 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.45 | 3.45 | 2.20 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.74 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 16.00 ↑ | 1.63 ↑ | 6.50 | 0.43 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.47 | 4.09 | 1.60 | 0.80 | 3.75 | 0.88 | 0.93 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.30 ↑ | 25.00 ↑ | 1.42 ↑ | 6.50 | 0.42 ↓ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 4.50 | 1.64 | 0.73 | 4.00 | 0.83 | 0.83 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.90 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | 1.59 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.89 | 4.15 | 1.59 | 0.81 | 3.75 | 0.89 | 0.79 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.01 ↑ | 18.56 ↑ | 0.70 ↓ | 5.50 | 1.05 ↑ | 0.71 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.62 | 4.60 | 1.68 | 0.69 | 3.75 | 1.04 | 0.58 | -1.25 | 1.23 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.70 ↑ | 25.00 ↑ | 0.92 ↑ | 5.75 | 0.82 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 4.50 | 1.65 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.55 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 4.00 | 1.62 | 0.67 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.30 ↑ | 6.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.