Kết quả bóng đá trận Viking U19 vs Lyn Oslo U19, 19:00 ngày 30/07/2026
Junior U19 (Na Uy) · 19:00 ngày 30/07/2026
Viking U19 6 Kết thúc HT 3-2 2
Lyn Oslo U19
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Viking U19 | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Victor Mangerud | |
| 21' | ||
| Anders Fiskum Larsen 1 - 1 ⚽ | 32' | |
| Eldar Duracak 2 - 1 ⚽ | 40' | |
| Jonathan Debes 3 - 1 ⚽ | 43' | |
| 45' | ⚽ 3 - 2 Ulrik Hrenovica | |
| HT 3-2 | ||
| Henrik Kvelvane 4 - 2 ⚽ | 58' | |
| 66' | ||
| 77' | ||
| Henrik Kvelvane 5 - 2 ⚽ | 82' | |
| Nour Al-Mabhouh 6 - 2 ⚽ | 84' | |
| FT 6-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 9 | 27 | 27 |
| Mất bàn | 7 | 16 | 20 | 28 |
| Điểm | 5 | 1 | 16 | 14 |
Chủ = Viking U19 · Khách = Lyn Oslo U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viking U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thành tích gần đây — Viking U19
HHHTTBBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/22 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Bryne FK U19 | 2-2 (1-0) | Viking U19 | +2.5 | 5.25 | H |
| 28/05/26 | Bryne FK U19 | 3-3 (2-0) | Viking U19 | - | - | H |
| 29/04/26 | Viking U19 | 3-3 (2-1) | Kristiansund BK U19 | +2 | 4.25 | H |
| 15/04/26 | Haugesund U19 | 1-2 (0-1) | Viking U19 | +0.25 | 4.25 | T |
| 25/03/26 | Viking U19 | 4-2 (3-0) | Kongsvinger U19 | +1.5 | 4.5 | T |
| 15/03/26 | Viking U19 | 0-1 (0-1) | Sandefjord U19 | - | - | B |
| 25/02/26 | Brann U19 | 3-2 (0-2) | Viking U19 | -0.25 | 3.75 | B |
| 18/02/26 | Start Kristiansand U19 | 1-3 (1-1) | Viking U19 | - | - | T |
| 08/02/26 | Viking U19 | 2-2 (1-1) | Stabaek U19 | - | - | H |
| 30/10/25 | Molde U19 | 4-3 (3-2) | Viking U19 | - | - | B |
| 02/10/25 | Sogndal U19 | 0-5 (0-2) | Viking U19 | - | - | T |
| 21/08/25 | Viking U19 | 5-3 (2-1) | Ham-Kam U19 | +1.5 | 3.75 | T |
| 14/08/25 | Viking U19 | 4-1 (1-1) | Bryne FK U19 | +2.25 | 4.75 | T |
| 06/08/25 | Ham-Kam U19 | 1-2 (1-1) | Viking U19 | - | - | T |
| 25/04/25 | Viking U19 | 3-2 (2-1) | Haugesund U19 | +0.75 | 3.25 | T |
| 26/03/25 | Odd Grenland U19 | 3-1 (2-1) | Viking U19 | +0.25 | 3.25 | B |
| 08/03/25 | Viking U19 | 3-0 (1-0) | Start Kristiansand U19 | - | - | T |
| 02/03/25 | Start Kristiansand U19 | 0-3 (0-0) | Viking U19 | - | - | T |
| 01/02/25 | Viking U19 | 1-2 (0-0) | Odd Grenland U19 | - | - | B |
| 24/01/25 | Haugesund U19 | 3-2 (1-1) | Viking U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lyn Oslo U19
HBTTBTTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/26 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | Lyn Oslo U19 | 4-4 (1-0) | Molde U19 | -0.75 | 4.25 | H |
| 12/06/26 | Lyn Oslo U19 | 3-6 (1-0) | Svelvik U19 | - | - | B |
| 26/03/26 | Lyn Oslo U19 | 5-2 (1-0) | Start Kristiansand U19 | +1.25 | 4.25 | T |
| 19/03/26 | Lyn Oslo U19 | 4-2 (2-0) | Bodo Glimt U19 | +1.25 | 3.75 | T |
| 28/02/26 | Rosenborg U19 | 3-1 (2-0) | Lyn Oslo U19 | - | - | B |
| 22/02/26 | Lyn Oslo U19 | 3-2 (1-1) | Kongsvinger U19 | - | - | T |
| 15/02/26 | Haugesund U19 | 1-3 (0-2) | Lyn Oslo U19 | - | - | T |
| 08/02/26 | Kristiansund BK U19 | 2-2 (0-2) | Lyn Oslo U19 | - | - | H |
| 25/04/25 | Lyn Oslo U19 | 0-3 (0-0) | Asker U19 | - | - | B |
| 10/04/25 | Ullern U19 | 1-1 (1-0) | Lyn Oslo U19 | - | - | H |
| 18/10/24 | Lyn Oslo U19 | 7-2 (2-0) | KFUM U19 | +1.75 | 4.75 | T |
| 04/10/24 | Baerum U19 | 4-1 (3-0) | Lyn Oslo U19 | +0.25 | 4.25 | B |
| 26/09/24 | Lyn Oslo U19 | 2-1 (1-0) | Kongsvinger U19 | - | - | T |
| 06/09/24 | Ham-Kam U19 | 3-3 (3-1) | Lyn Oslo U19 | -0.5 | 4.25 | H |
| 30/08/24 | Lyn Oslo U19 | 3-1 (3-0) | Skeid Oslo U19 | - | - | T |
| 23/08/24 | Nordstrand U19 | 3-2 (2-1) | Lyn Oslo U19 | - | - | B |
| 15/08/24 | Baerum U19 | 4-2 (2-0) | Lyn Oslo U19 | -0.25 | 4.25 | B |
| 08/08/24 | Lyn Oslo U19 | 7-2 (2-1) | Follo U19 | +0.5 | 4.25 | T |
| 28/06/24 | KFUM U19 | 0-6 (0-5) | Lyn Oslo U19 | -0.25 | 3.5 | T |
| 20/06/24 | Valerenga U19 | 1-3 (0-0) | Lyn Oslo U19 | -3 | 5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
105
Tấn công
9377
Tấn công nguy hiểm
6437
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viking U19 (16 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Lyn Oslo U19 (9 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 3.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Viking U19 (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Lyn Oslo U19 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Viking U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Oslo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 5.50 | 5.00 | 0.87 | 4.75 | 0.90 | 0.98 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.70 ↑ | 8.50 | 0.22 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 4.00 | 3.10 | 0.64 | 4.50 | 0.69 | 0.63 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.87 ↑ | 8.50 | 0.51 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.42 | 4.80 | 4.85 | 0.88 | 4.75 | 0.88 | 1.03 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 190.00 ↑ | 3.44 ↑ | 8.50 | 0.17 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 4.70 | 3.35 | 0.77 | 4.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 5.40 ↑ | 5.00 ↑ | 0.79 ↑ | 4.75 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 5.10 | 5.20 | 0.90 | 4.75 | 0.86 | 1.03 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 190.00 ↑ | 3.44 ↑ | 8.50 | 0.17 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.68 | 4.65 | 3.25 | 0.84 | 4.50 | 0.86 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.92 ↑ | 8.50 | 0.32 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.89 | 2.65 | 0.87 | 5.50 | 0.93 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.60 ↑ | 36.00 ↑ | 2.77 ↑ | 8.50 | 0.22 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 4.26 | 3.28 | 0.90 | 4.25 | 0.78 | 0.79 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.30 ↑ | 41.00 ↑ | 1.75 ↑ | 8.50 | 0.37 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 5.75 | 4.33 | 0.30 | 3.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 5.75 | 4.60 ↑ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 4.32 | 3.34 | 0.79 | 4.50 | 0.93 | 0.83 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.33 ↓ | 5.04 ↑ | 5.17 ↑ | 2.46 ↑ | 8.50 | 0.26 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 5.75 | 4.33 | 0.68 | 4.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.68 | 6.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 4.50 | 3.42 | 1.17 | 4.50 | 0.61 | 1.55 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.40 ↑ | 29.00 ↑ | 2.53 ↑ | 8.50 | 0.27 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.50 | 3.40 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.45 ↑ | 8.50 | 0.30 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.40 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 8.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.