Kết quả bóng đá trận Viimsi MRJK vs JK Tallinna Kalev, 23:00 ngày 03/08/2026

Esi Liiga (Estonia) · 23:00 ngày 03/08/2026
Viimsi MRJK
1 Kết thúc HT 1-1 2
JK Tallinna Kalev
🟨 5 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Viimsi MRJK Phút JK Tallinna Kalev
20' Artur Sibul
26' 0 - 1 Artur Timoska
Krister Milk(Assists:Abdul Latif Aziz) 1 - 1 33'
35' Samuel Kirsipuu
Johann Kore 41'
HT 1-1
Roden Vahe 52'
61' 1 - 2 Artur Timoska
Krister Milk 68'
Abdul Latif Aziz 69'
87' Artur Timoska
Robert Lehtmets 90+1'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 45
Hòa 00 21
Bại 10 44
Ghi bàn 813 1727
Mất bàn 22 1218
Điểm 69 1416

Chủ = Viimsi MRJK · Khách = JK Tallinna Kalev

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Viimsi MRJK (29)Hiệp 1 / Cả trậnJK Tallinna Kalev (28)
8 (28%)Thắng/Thắng7 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (10%)Hòa/Thắng2 (7%)
3 (10%)Hòa/Hòa2 (7%)
5 (17%)Hòa/Bại4 (14%)
3 (10%)Bại/Thắng3 (11%)
2 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (17%)Bại/Bại7 (25%)

Bảng xếp hạng

Viimsi MRJK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2110563521352
Sân nhà94231713148
Sân khách12633188212
6 gần6222128--

JK Tallinna Kalev

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng218494241287
Sân nhà105232620173
Sân khách113261621116
6 gần6411239--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Viimsi MRJK 3 (43%)Hòa 3 (43%)JK Tallinna Kalev 1 (14%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D227/05/26JK Tallinna Kalev0-3 (0-1)Viimsi MRJK6-2+0.53.25T
EST D219/03/26Viimsi MRJK2-0 (1-0)JK Tallinna Kalev5-3+1.253.5T
INT CF01/02/26Viimsi MRJK3-1 (0-1)JK Tallinna Kalev4-2--T
Est WT30/01/25JK Tallinna Kalev4-1 (1-1)Viimsi MRJK3-1--B
EST D130/11/24JK Tallinna Kalev0-0 (0-0)Viimsi MRJK9-1-1.253H
EST D124/11/24Viimsi MRJK1-1 (0-1)JK Tallinna Kalev2-6-1.52.75H
Est WT04/02/23Viimsi MRJK1-1 (1-0)JK Tallinna Kalev4-7-1.253.75H

Thành tích gần đây — Viimsi MRJK

TTBHHBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D227/07/26FC Nomme United U210-3 (0-0)Viimsi MRJK1-7+0.753.5T
EST CUP23/07/26Viimsi MRJK4-0 (0-0)FC Nomme United U19---T
EST D216/07/26Viimsi MRJK1-3 (0-2)Elva11-4+13.25B
EST D211/07/26Viimsi MRJK2-2 (2-2)Nomme JK Kalju II23-1--H
EST D202/07/26JK Welco Elekter2-2 (2-1)Viimsi MRJK5-6-0.253.25H
EST D222/06/26FC Maardu1-0 (0-0)Viimsi MRJK3-5+13.25B
EST D218/06/26Elva0-1 (0-1)Viimsi MRJK1-16+0.753T
EST D214/06/26Tallinna FC Levadia B2-0 (1-0)Viimsi MRJK1-7+0.753.25B
EST D227/05/26JK Tallinna Kalev0-3 (0-1)Viimsi MRJK6-2+0.53.25T
EST D224/05/26Tallinna FC Ararat TTU0-2 (0-2)Viimsi MRJK3-2+1.253.25T
EST D216/05/26Nomme JK Kalju II1-1 (1-0)Viimsi MRJK3-11--H
EST D209/05/26Flora Tallinn II0-4 (0-2)Viimsi MRJK1-4+0.253.25T
EST D201/05/26Tallinna FC Levadia B1-2 (1-2)Viimsi MRJK3-3+0.53.25T
EST D226/04/26Viimsi MRJK1-1 (0-0)FC Maardu4-2--H
EST D223/04/26Viimsi MRJK2-0 (1-0)JK Welco Elekter6-4+0.253.5T
EST D216/04/26Viimsi MRJK5-1 (0-1)Tallinna FC Ararat TTU5-3+23.5T
EST D212/04/26Viimsi MRJK1-3 (1-1)FC Nomme United U218-3+1.253.25B
EST D203/04/26Elva1-0 (0-0)Viimsi MRJK5-2+0.53B
EST D219/03/26Viimsi MRJK2-0 (1-0)JK Tallinna Kalev5-3+1.253.5T
EST D214/03/26Nomme JK Kalju II0-0 (0-0)Viimsi MRJK0-5+1.753.5H

Thành tích gần đây — JK Tallinna Kalev

TTBHTTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 26/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST CUP23/07/26Tammeka Tartu U190-8 (0-2)JK Tallinna Kalev---T
EST D218/07/26JK Tallinna Kalev3-1 (2-0)FC Nomme United U218-3--T
EST D211/07/26Tallinna FC Levadia B3-2 (2-0)JK Tallinna Kalev8-7--B
EST D204/07/26JK Tallinna Kalev3-3 (3-1)FC Maardu4-4+0.53.75H
EST D221/06/26JK Tallinna Kalev5-1 (1-1)Nomme JK Kalju II7-1+0.53.75T
EST D218/06/26FC Nomme United U211-2 (1-0)JK Tallinna Kalev2-12-0.253.75T
EST D214/06/26Flora Tallinn II3-1 (0-0)JK Tallinna Kalev7-6-0.54B
EST D231/05/26JK Tallinna Kalev1-2 (1-1)Tallinna FC Levadia B3-8--B
EST D227/05/26JK Tallinna Kalev0-3 (0-1)Viimsi MRJK6-2-0.53.25B
EST D224/05/26Elva3-1 (1-1)JK Tallinna Kalev4-4--B
EST D214/05/26Tallinna FC Ararat TTU1-1 (0-0)JK Tallinna Kalev4-5+13.75H
EST D209/05/26JK Tallinna Kalev2-0 (1-0)JK Welco Elekter2-4--T
EST D201/05/26JK Tallinna Kalev4-4 (2-1)FC Nomme United U213-7+0.753.75H
EST D227/04/26Nomme JK Kalju II0-4 (0-3)JK Tallinna Kalev7-803.75T
EST D223/04/26Tallinna FC Levadia B3-2 (1-1)JK Tallinna Kalev9-3-0.253.5B
EST D216/04/26JK Tallinna Kalev1-4 (1-2)Flora Tallinn II11-6+0.253.25B
EST D209/04/26JK Tallinna Kalev2-1 (0-1)Elva6-7-0.253.25T
EST D203/04/26FC Maardu1-1 (0-0)JK Tallinna Kalev7-5--H
EST D219/03/26Viimsi MRJK2-0 (1-0)JK Tallinna Kalev5-3-1.253.5B
EST D216/03/26JK Tallinna Kalev5-1 (0-1)Tallinna FC Ararat TTU3-4--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
5
3
Sút bóng
14
6
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
132
113
Tấn công nguy hiểm
82
60
Sút ngoài cầu môn
9
2
Đá phạt trực tiếp
16
19
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Phạm lỗi
17
16
Việt vị
2
0
Quả ném biên
23
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B1
T1 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0
T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Viimsi MRJK (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
JK Tallinna Kalev (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Viimsi MRJK (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU

JK Tallinna Kalev (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVUU

Thời gian ghi bàn

43
0 Bàn
33
1 Bàn
63
2 Bàn
21
3 Bàn
23
4+ Bàn
1411
B.thắng H1
1614
B.thắng H2
Viimsi MRJKJK Tallinna Kalev

Chi tiết về HT/FT

81
T/T
02
T/H
00
T/B
11
H/T
11
H/H
32
H/B
12
B/T
10
B/H
24
B/B
Viimsi MRJKJK Tallinna Kalev

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

86
Thắng 2+
22
Thắng 1
54
Hòa
23
Thua 1
35
Thua 2+
Viimsi MRJKJK Tallinna Kalev

Thông tin đội bóng

Viimsi MRJK Thông tin JK Tallinna Kalev
Thành lập 1910
Sân nhà Kalevi Keskstaadion
0 Sức chứa 12000
HLV Alo Barengrub
Khu vực Tallinn
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.674.103.700.863.500.840.890.750.81
Live71.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓4.50 ↑3.500.14 ↓2.50 ↑0.250.23 ↓
VcbetSớm1.534.334.600.903.500.870.881.000.84
Live101.00 ↑7.00 ↑1.06 ↓0.99 ↑3.500.79 ↓0.40 ↓0.001.77 ↑
Mansion88Sớm1.554.304.150.933.500.830.921.000.84
Live63.00 ↑4.85 ↑1.08 ↓3.33 ↑3.500.14 ↓0.39 ↓0.001.58 ↑
InterwettenSớm1.604.304.200.833.500.83---
Live55.00 ↑5.25 ↑1.15 ↓2.40 ↑3.500.22 ↓---
10BETSớm1.334.605.200.823.750.79---
Live70.78 ↑5.40 ↑1.11 ↓2.59 ↑3.500.21 ↓---
12betSớm1.554.304.150.913.500.850.951.000.81
Live63.00 ↑4.85 ↑1.08 ↓3.33 ↑3.500.14 ↓0.39 ↓0.001.58 ↑
CrownSớm1.494.604.300.903.750.800.781.000.92
Live26.00 ↑7.10 ↑1.06 ↓2.85 ↑3.500.15 ↓0.40 ↓0.001.72 ↑
SbobetSớm1.464.084.450.943.500.820.811.000.95
Live50.00 ↑5.00 ↑1.07 ↓3.03 ↑3.500.19 ↓0.49 ↓0.001.44 ↑
WewbetSớm1.474.734.820.873.750.890.951.250.83
Live32.00 ↑4.40 ↓1.14 ↓2.27 ↑3.500.24 ↓0.39 ↓0.001.75 ↑
LadbrokesSớm1.604.333.900.302.502.20---
Live1.65 ↑4.00 ↓3.80 ↓0.80 ↑2.500.83 ↓---
18BetSớm1.365.256.000.914.250.800.911.500.80
Live80.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓4.90 ↑3.500.11 ↓6.86 ↑0.500.06 ↓
PinnacleSớm1.524.394.130.813.500.900.831.000.88
Live29.94 ↑6.16 ↑1.10 ↓2.44 ↑3.500.26 ↓0.41 ↓0.001.71 ↑
BwinSớm1.604.333.900.773.500.93---
Live34.00 ↑5.75 ↑1.12 ↓2.70 ↑3.500.23 ↓---
1xBetSớm1.385.005.941.254.500.571.001.500.72
Live34.00 ↑6.50 ↑1.11 ↓3.03 ↑3.500.25 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
Bet 365Sớm1.674.203.600.953.250.850.850.750.95
Live81.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓2.70 ↑3.500.26 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.573.904.200.803.500.85---
Live81.00 ↑8.00 ↑1.06 ↓4.00 ↑3.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.