Kết quả bóng đá trận Vihren Sandanski vs CSKA Sofia B, 22:30 ngày 28/07/2026
Second League (Bulgaria) · 22:30 ngày 28/07/2026
Vihren Sandanski 1 Kết thúc HT 0-0 1
CSKA Sofia B
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Vihren Sandanski | Phút | |
| 7' | Simeon Chatov | |
| Vencislav Benguzov | 13' | |
| 40' | Yulian Iliev | |
| 45' | Ivan Tasev | |
| HT 0-0 | ||
| 58' | ⚽ 1 - 0 Stanislav Nistorov (phản lưới) | |
| Leo Pimenta 2 - 0 ⚽ | 90' | |
| Leo Pimenta | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 5 | 8 |
| Điểm | 7 | 7 | 20 | 21 |
Chủ = Vihren Sandanski · Khách = CSKA Sofia B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vihren Sandanski | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (22%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Vihren Sandanski
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 3 | - | - |
CSKA Sofia B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Vihren Sandanski 0 (0%)Hòa 1 (33%)CSKA Sofia B 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/02/26 | Vihren Sandanski | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia B | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/01/26 | Vihren Sandanski | 0-2 (0-1) | CSKA Sofia B | 0 | - | B |
| 10/08/25 | CSKA Sofia B | 2-0 (2-0) | Vihren Sandanski | - | - | B |
Thành tích gần đây — Vihren Sandanski
TTTBBTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/5 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Vihren Sandanski | 1-0 (0-0) | Marek Dupnitza | - | - | T |
| 11/07/26 | Sportist Svoge | 0-2 (0-2) | Vihren Sandanski | - | - | T |
| 07/07/26 | PFK Montana | 0-1 (0-1) | Vihren Sandanski | - | - | T |
| 04/07/26 | Rilski sportist | 1-0 (0-0) | Vihren Sandanski | - | - | B |
| 01/07/26 | Septemvri Sofia | 2-0 (0-0) | Vihren Sandanski | - | - | B |
| 15/05/26 | Vihren Sandanski | 3-0 (1-0) | Minyor Pernik | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Yantra Gabrovo | 0-0 (0-0) | Vihren Sandanski | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Vihren Sandanski | 2-1 (0-1) | Fratria | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | FC Sevlievo | 0-4 (0-2) | Vihren Sandanski | - | - | T |
| 16/04/26 | Vihren Sandanski | 4-1 (1-1) | Sportist Svoge | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Marek Dupnitza | 1-0 (0-0) | Vihren Sandanski | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Vihren Sandanski | 2-2 (2-0) | Etar | - | - | H |
| 28/03/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-0 (1-0) | Vihren Sandanski | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Vihren Sandanski | 0-2 (0-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | B |
| 15/03/26 | Pirin Blagoevgrad | 0-1 (0-0) | Vihren Sandanski | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Vihren Sandanski | 3-1 (0-1) | Belasitsa Petrich | - | - | T |
| 01/03/26 | FC Dunav Ruse | 2-2 (0-0) | Vihren Sandanski | -0.75 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Vihren Sandanski | 3-1 (2-1) | Ludogorets Razgrad II | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/02/26 | Vihren Sandanski | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia B | +0.5 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Vihren Sandanski | 0-0 (0-0) | Sportist Svoge | - | - | H |
Thành tích gần đây — CSKA Sofia B
TTHTTTBHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Rilski sportist | 0-2 (0-1) | CSKA Sofia B | - | - | T |
| 08/07/26 | CSKA Sofia B | 5-1 (0-1) | Marek Dupnitza | - | - | T |
| 01/07/26 | CSKA Sofia B | 1-1 (0-0) | PFK Montana | - | - | H |
| 27/06/26 | CSKA Sofia B | 2-1 (0-1) | Sportist Svoge | - | - | T |
| 23/05/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 0-3 (0-1) | CSKA Sofia B | - | - | T |
| 11/05/26 | Minyor Pernik | 1-2 (1-2) | CSKA Sofia B | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | CSKA Sofia B | 0-1 (0-1) | Yantra Gabrovo | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Fratria | 2-2 (2-2) | CSKA Sofia B | - | - | H |
| 22/04/26 | CSKA Sofia B | 2-0 (1-0) | FC Hebar Pazardzhik | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | CSKA Sofia B | 6-1 (1-1) | FC Sevlievo | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Sportist Svoge | 0-1 (0-1) | CSKA Sofia B | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | CSKA Sofia B | 0-1 (0-1) | Marek Dupnitza | +1 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Etar | 3-1 (2-1) | CSKA Sofia B | 0 | 2.5 | B |
| 25/03/26 | CSKA Sofia B | 1-0 (0-0) | FC Dunav Ruse | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 3-0 (2-0) | CSKA Sofia B | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | CSKA Sofia B | 2-1 (1-0) | Pirin Blagoevgrad | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Belasitsa Petrich | 2-6 (2-3) | CSKA Sofia B | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/02/26 | Vihren Sandanski | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia B | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/01/26 | CSKA Sofia B | 1-0 (0-0) | Pirin Blagoevgrad | - | - | T |
| 24/01/26 | Belasitsa Petrich | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia B | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1716
Sút cầu môn
83
Tấn công
110113
Tấn công nguy hiểm
6973
Sút ngoài cầu môn
913
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vihren Sandanski (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
CSKA Sofia B (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vihren Sandanski | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-5-24 | Thành lập | |
| Gradski | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Sandanski | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.90 | 0.84 | 2.50 | 0.99 | 0.87 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 4.40 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.75 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 0.85 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 1.18 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.80 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 110.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.08 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.85 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.35 | 3.65 | 0.77 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.98 ↑ | 1.08 ↓ | 2.98 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.80 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 3.55 | 3.65 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.77 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.03 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.69 | 3.32 | 3.85 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.30 | 3.65 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.84 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 39.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.04 ↓ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.25 | 3.70 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 77.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.64 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.22 | 3.32 | 0.82 | 2.50 | 0.89 | 0.95 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.79 ↓ | 3.40 ↑ | 3.84 ↑ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.77 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 15.10 ↑ | 1.05 ↓ | 17.50 ↑ | 5.46 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.14 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.70 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.25 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.