Kết quả bóng đá trận VIFK vs SIF, 22:30 ngày 07/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 22:30 ngày 07/08/2026
VIFK Sắp đá --:--:--
SIF
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 29 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 11 | 17 |
| Điểm | 7 | 6 | 23 | 14 |
Chủ = VIFK · Khách = SIF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| VIFK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 4 (36%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
VIFK 2 (100%)Hòa 0 (0%)SIF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | SIF | 0-1 (0-0) | VIFK | - | - | T |
| 27/03/26 | VIFK | 3-2 (1-1) | SIF | - | - | T |
Thành tích gần đây — VIFK
HTTTBTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/11 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | YPA Ylivieska | 1-1 (1-0) | VIFK | - | - | H |
| 23/07/26 | NIK | 1-3 (1-1) | VIFK | - | - | T |
| 29/06/26 | VIFK | 3-1 (1-0) | Virkia | - | - | T |
| 25/06/26 | Kiisto Vaasa | 1-2 (0-2) | VIFK | - | - | T |
| 15/06/26 | VIFK | 0-1 (0-0) | Sporting Kristina | - | - | B |
| 03/06/26 | VIFK | 7-1 (4-1) | KPV/Akatemia | - | - | T |
| 27/05/26 | VPV Pallo-Veikot | 1-2 (1-1) | VIFK | - | - | T |
| 16/05/26 | SIF | 0-1 (0-0) | VIFK | - | - | T |
| 24/04/26 | VIFK | 6-0 (4-0) | Saaripotku | - | - | T |
| 15/04/26 | VIFK | 4-4 (0-2) | KPV | - | - | H |
| 27/03/26 | VIFK | 3-2 (1-1) | SIF | - | - | T |
| 04/10/25 | VIFK | 4-2 (2-0) | Narpes Kraft | - | - | T |
| 21/09/25 | VIFK | 1-2 (1-2) | JS Hercules | +0.75 | 3.75 | B |
| 07/09/25 | Narpes Kraft | 2-0 (0-0) | VIFK | - | - | B |
| 31/08/25 | JS Hercules | 1-2 (0-1) | VIFK | 0 | 4 | T |
| 09/08/25 | OsPa | 10-2 (4-1) | VIFK | -1.5 | 4.25 | B |
| 01/08/25 | VIFK | 1-3 (0-2) | GBK Kokkola | -1 | 4 | B |
| 29/07/25 | SJK Akatemia B | 6-0 (2-0) | VIFK | -1.25 | 3.75 | B |
| 19/07/25 | VIFK | 0-2 (0-1) | Narpes Kraft | +0.75 | 3.5 | B |
| 12/07/25 | TP47 Tornio | 5-2 (3-0) | VIFK | -1.5 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — SIF
BTTTHHBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | SIF | 1-5 (1-1) | Kiisto Vaasa | - | - | B |
| 16/07/26 | SIF | 2-0 (2-0) | LBK | - | - | T |
| 10/07/26 | Sporting Kristina | 1-2 (1-2) | SIF | - | - | T |
| 01/07/26 | SIF | 3-2 (2-0) | KPV/Akatemia | - | - | T |
| 26/06/26 | VPV Pallo-Veikot | 1-1 (1-1) | SIF | - | - | H |
| 17/06/26 | SIF | 2-2 (1-0) | SJK-j Apollo | - | - | H |
| 11/06/26 | SIF | 0-3 (0-2) | Virkia | - | - | B |
| 04/06/26 | YPA Ylivieska | 2-1 (2-0) | SIF | - | - | B |
| 28/05/26 | SIF | 2-0 (2-0) | NIK | - | - | T |
| 16/05/26 | SIF | 0-1 (0-0) | VIFK | - | - | B |
| 07/05/26 | Kiisto Vaasa | 3-2 (1-2) | SIF | - | - | B |
| 29/04/26 | SIF | 2-2 (1-0) | Sporting Kristina | - | - | H |
| 23/04/26 | LBK | 1-4 (1-2) | SIF | - | - | T |
| 27/03/26 | VIFK | 3-2 (1-1) | SIF | - | - | B |
| 27/09/25 | SIF | 3-2 (2-2) | Seinajoen Sisu | - | - | T |
| 23/09/25 | SIF | 2-2 (1-0) | KPV/Akatemia | - | - | H |
| 20/09/25 | LBK | 0-2 (0-0) | SIF | - | - | T |
| 13/09/25 | SIF | 10-1 (3-1) | Sporting Kristina | - | - | T |
| 03/09/25 | VPV Pallo-Veikot | 4-0 (3-0) | SIF | - | - | B |
| 21/08/25 | SJK-j Apollo | 0-3 (0-1) | SIF | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
VIFK (11 trận)
Ghi 2.91 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
SIF (14 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| VIFK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tomi Karkkainen | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 6.00 | 7.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 6.50 ↑ | 10.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.26 | 5.40 | 7.00 | 0.88 | 3.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 6.20 ↑ | 9.40 ↑ | 0.78 ↓ | 3.75 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.25 | 4.77 | 6.80 | 0.84 | 3.75 | 0.84 | 0.86 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.15 ↑ | 9.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.75 | 0.88 ↑ | 0.82 ↓ | 2.00 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.00 | 9.00 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.20 | 6.00 | 9.00 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.22 | 5.75 | 6.75 | 0.76 | 4.00 | 0.76 | 0.76 | 1.75 | 0.76 |
| Live | 1.21 ↓ | 6.25 ↑ | 9.00 ↑ | 0.76 | 3.75 | 0.89 ↑ | 0.81 ↑ | 2.00 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.25 | 5.43 | 6.85 | 0.88 | 3.75 | 0.81 | 0.83 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.20 ↓ | 6.14 ↑ | 8.35 ↑ | 0.79 ↓ | 3.75 | 0.93 ↑ | 0.83 | 2.00 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 6.20 | 6.81 | 0.72 | 3.50 | 1.00 | 0.92 | 1.75 | 0.79 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.10 ↓ | 10.90 ↑ | 0.79 ↑ | 3.75 | 0.89 ↓ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 6.00 | 7.00 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.22 ↓ | 6.25 ↑ | 7.50 ↑ | 0.85 ↓ | 3.75 | 0.95 ↑ | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 8.00 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.50 ↑ | 11.00 ↑ | 0.67 ↑ | 3.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| VIFK | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| SIF | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).