Kết quả bóng đá trận Việt Nam vs Singapore, 20:00 ngày 31/07/2026
AFF Championship · 20:00 ngày 31/07/2026
Việt Nam 0 Kết thúc HT 0-0 0
Singapore
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Tường thuật trực tiếp
Việt Nam
Singapore
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Đỗ Hoàng Hên (chân trái) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Kyoga Nakamura (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân phải) — bị chặn
14'
🟨 Thẻ vàng - Kyoga Nakamura
🎯 Dứt điểm - Truong Tien Anh (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Kyoga Nakamura (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nguyen Thanh Chung (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Pham Xuan Manh
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nguyen Hoang Duc (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Đỗ Hoàng Hên (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Đỗ Hoàng Hên (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nguyen Thanh Chung (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Geovane Magno, ra Nguyen Dinh Bac
45+1'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Đỗ Hoàng Hên (chân trái) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Song-Ui Young (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Ryhan Stewart (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nguyen Thanh Chung (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
59'
🔁 Thay người: vào Irfan bin Fandi Ahmad, ra Song-Ui Young
🎯 Dứt điểm - Truong Tien Anh (chân phải) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Shawal Anuar (chân phải) — bị chặn
64'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Shawal Anuar (chân phải) — bị chặn
65'
🔁 Thay người: vào Nur Adam Abdullah, ra Ryhan Stewart
65'
🔁 Thay người: vào Hami Syahin, ra Glenn Kweh
🎯 Dứt điểm - Nguyen Quang Hai (chân trái) — chệch khung thành
71'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Tuan Tai Phan, ra Nguyen Van Vi
🔁 Thay người: vào Nguyen Hai Long, ra Đỗ Hoàng Hên
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nguyen Thanh Chung (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Jacob Mahler (chân trái) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Shawal Anuar (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Geovane Magno (chân trái) Post
83'
🎯 Dứt điểm - Ilhan bin Fandi Ahmad (chân trái) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Shawal Anuar (chân trái) — bị cản phá
89'
🔁 Thay người: vào Irfan bin Fandi Ahmad, ra Harhys Stewart
89'
🔁 Thay người: vào Farhan Zulkifli, ra Shawal Anuar
🎯 Dứt điểm - Geovane Magno (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nguyen Hai Long (chân trái) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Jacob Mahler (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Le Pham Thanh Long, ra Nguyen Quang Hai
🔁 Thay người: vào Nguyen Tran Viet Cuong, ra Doan Van Hau
90+4'
🎯 Dứt điểm - Ilhan bin Fandi Ahmad (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Việt Nam | Phút | |
| 14' | Kyoga Nakamura | |
| Phạm Xuân Mạnh | 28' | |
| ▲ Geovane Magno ▼ Nguyen Dinh Bac | 41' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Ilhan bin Fandi Ahmad ▼ Song-Ui Young | |
| 65' ⇄ | ▲ Nur Adam Abdullah ▼ Ryhan Stewart | |
| 65' ⇄ | ▲ Hami Syahin ▼ Glenn Kweh | |
| ▲ Phan Tuấn Tài ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Nguyễn Hải Long ▼ | 72' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Irfan bin Fandi Ahmad ▼ Harhys Stewart | |
| 89' ⇄ | ▲ Farhan Zulkifli ▼ Shawal Anuar | |
| ▲ Lê Phạm Thanh Long ▼ | 90+3' ⇄ | |
| ▲ Nguyễn Trần Việt Cường ▼ | 90+3' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 9 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 32 | 17 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 3 | 9 |
| Điểm | 7 | 7 | 28 | 20 |
Chủ = Việt Nam · Khách = Singapore
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Việt Nam | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (57%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (36%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Việt Nam 7 (44%)Hòa 9 (56%)Singapore 0 (0%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/12/24 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Singapore | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/12/24 | Singapore | 0-2 (0-0) | Vietnam | +1 | 2.5 | T |
| 30/12/22 | Singapore | 0-0 (0-0) | Vietnam | +1.75 | 3.25 | H |
| 21/09/22 | Vietnam | 4-0 (1-0) | Singapore | +1 | 2.25 | T |
| 06/06/16 | Vietnam | 0-0 (0-0) | Singapore | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/12/10 | Vietnam | 1-0 (1-0) | Singapore | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/11/10 | Vietnam | 1-1 (0-1) | Singapore | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/10/09 | Vietnam | 2-2 (1-1) | Singapore | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/12/08 | Singapore | 0-1 (0-0) | Vietnam | -0.75 | 2.5 | T |
| 17/12/08 | Vietnam | 0-0 (0-0) | Singapore | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/11/08 | Singapore | 2-2 (1-1) | Vietnam | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/10/08 | Vietnam | 0-0 (0-0) | Singapore | 0 | 2.5 | H |
| 13/01/07 | Singapore | 0-0 (0-0) | Vietnam | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/12/06 | Singapore | 2-3 (1-1) | Vietnam | -0.25 | 2 | T |
| 20/11/05 | Singapore | 1-2 (1-1) | Vietnam | - | - | T |
| 07/12/04 | Vietnam | 1-1 (0-0) | Singapore | - | - | H |
Thành tích gần đây — Việt Nam
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 33/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Timor Leste | 0-7 (0-5) | Vietnam | +3.75 | 4.25 | T |
| 18/07/26 | Vietnam | 4-0 (2-0) | Myanmar | +1.75 | 3.25 | T |
| 13/07/26 | Gangwon FC | 1-2 (1-1) | Vietnam | - | - | T |
| 08/07/26 | Yong-in FC | 1-2 (1-1) | Vietnam | - | - | T |
| 05/07/26 | Siheung City | 0-6 (0-3) | Vietnam | - | - | T |
| 31/03/26 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Malaysia | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Vietnam | 3-0 (3-0) | Bangladesh | +2 | 3.25 | T |
| 19/11/25 | Laos | 0-2 (0-0) | Vietnam | +2.25 | 3 | T |
| 14/10/25 | Nepal | 0-1 (0-1) | Vietnam | +2.25 | 3.5 | T |
| 09/10/25 | Vietnam | 3-1 (1-1) | Nepal | +2.25 | 3 | T |
| 10/06/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Vietnam | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/03/25 | Vietnam | 5-0 (2-0) | Laos | +2.25 | 3.25 | T |
| 19/03/25 | Vietnam | 2-1 (2-0) | Cambodia | +1.75 | 3 | T |
| 05/01/25 | Thailand | 2-3 (1-1) | Vietnam | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/01/25 | Vietnam | 2-1 (0-0) | Thailand | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/12/24 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Singapore | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/12/24 | Singapore | 0-2 (0-0) | Vietnam | +1 | 2.5 | T |
| 21/12/24 | Vietnam | 5-0 (0-0) | Myanmar | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/12/24 | Philippines | 1-1 (0-0) | Vietnam | +1 | 2.5 | H |
| 15/12/24 | Vietnam | 1-0 (0-0) | Indonesia | +1.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Singapore
TTBBTTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Singapore | 2-0 (1-0) | Timor Leste | +3 | 4 | T |
| 24/07/26 | Cambodia | 1-2 (0-1) | Singapore | 0 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | Okinawa SV | 3-2 (3-1) | Singapore | - | - | B |
| 05/06/26 | Singapore | 1-2 (0-2) | China | -1.25 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Singapore | 4-0 (2-0) | Mongolia | +1.75 | 3.25 | T |
| 31/03/26 | Singapore | 1-0 (1-0) | Bangladesh | +1 | 2.25 | T |
| 18/11/25 | Hong Kong | 1-2 (1-0) | Singapore | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/11/25 | Thailand | 3-2 (1-1) | Singapore | -2 | 3.25 | B |
| 14/10/25 | India | 1-2 (1-1) | Singapore | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/10/25 | Singapore | 1-1 (1-0) | India | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/09/25 | Singapore | 1-1 (0-0) | Myanmar | - | - | H |
| 04/09/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Singapore | -1.75 | 3.25 | T |
| 10/06/25 | Bangladesh | 1-2 (0-1) | Singapore | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/06/25 | Singapore | 3-1 (3-0) | Maldives | +1 | 2.75 | T |
| 25/03/25 | Singapore | 0-0 (0-0) | Hong Kong | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/25 | Singapore | 0-1 (0-1) | Nepal | +1.25 | 2.75 | B |
| 29/12/24 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Singapore | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/12/24 | Singapore | 0-2 (0-0) | Vietnam | -1 | 2.5 | B |
| 20/12/24 | Malaysia | 0-0 (0-0) | Singapore | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/12/24 | Singapore | 2-4 (2-1) | Thailand | -1.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Việt Nam
Singapore
1Patrik Le Giang3Nguyễn Văn Vi5Đoàn Văn Hậu7Phạm Xuân Mạnh15Trương Tiến Anh16Nguyễn Thành Chung9Nguyễn Đình Bắc10Đỗ Hoàng Hên14Nguyễn Hoàng Đức19CNguyễn Quang Hải12Nguyễn Sơn1Izwan Mahbud3Ryhan Stewart14CHariss Harun15Lionel Tan Han Wei18Jacob Mahler6Kyoga Nakamura8Shah Shahiran7Song-Ui Young11Glenn Kweh13Harhys Stewart20Shawal Anuar
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Patrik Le Giang7.6
- 3Nguyễn Văn Vi6.8
- 5Đoàn Văn Hậu5.7
- 7Phạm Xuân Mạnh🟨 Thẻ vàng 28'6.8
- 9Nguyễn Đình Bắc7
- 10Đỗ Hoàng Hên7.4
- 12Nguyễn Sơn6.8
- 14Nguyễn Hoàng Đức7.3
- 15Trương Tiến Anh7.2
- 16Nguyễn Thành Chung6.8
- 19Nguyễn Quang Hải C6.4
Khách · 4231
- 1Izwan Mahbud7
- 3Ryhan Stewart▼ Rời sân 65'6.6
- 6Kyoga Nakamura🟨 Thẻ vàng 14'7.5
- 7Song-Ui Young▼ Rời sân 59'5.9
- 8Shah Shahiran6.7
- 11Glenn Kweh▼ Rời sân 65'6
- 13Harhys Stewart▼ Rời sân 89'6
- 14Hariss Harun C6.8
- 15Lionel Tan Han Wei6.5
- 18Jacob Mahler7.1
- 20Shawal Anuar▼ Rời sân 89'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
2212
Sút cầu môn
22
Tấn công
8857
Tấn công nguy hiểm
5217
Sút ngoài cầu môn
135
Cản bóng
75
Đá phạt trực tiếp
611
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
424374
TL chuyền bóng thành công
84%82%
Phạm lỗi
116
Việt vị
02
Cứu thua
22
Tắc bóng
66
Quả ném biên
1813
Cắt bóng
35
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
2328
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.11.21
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
67 33
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H9 B0T0 H9 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H6 B0T0 H6 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Việt Nam (20 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Singapore (20 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Việt Nam
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Patrik Le Giang Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 23/24 | 0 | |||
| 10Đỗ Hoàng Hên Tiền vệ tấn công | 7.4 | 4/0 | 22/29 | 1 | |||
| 14Nguyen Hoang Duc Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 49/53 | 2 | |||
| 15Truong Tien Anh Tiền vệ phải | 7.2 | 2/1 | 34/38 | 3 | |||
| 9Nguyen Dinh Bac Tiền đạo cánh trái | 7 | 4/0 | 2/4 | 0 | |||
| 12Nguyễn Xuân Son Trung phong | 6.8 | 3/1 | 12/18 | 0 | |||
| 16Nguyen Thanh Chung Trung vệ | 6.8 | 4/0 | 43/46 | 0 | |||
| 7Pham Xuan Manh Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 52/66 | 2 | 🟨 | ||
| 3Nguyen Van Vi Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 26/28 | 0 | |||
| 19Nguyen Quang Hai Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 34/37 | 0 | |||
| 5Doan Van Hau Hậu vệ trái | 5.7 | 0/0 | 39/50 | 0 | |||
| 13Geovane Magno (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/0 | 13/18 | 0 | |||
| 18Nguyen Hai Long (dự bị) Tiền vệ phải | 6.6 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 24Tuan Tai Phan (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 1 |
Singapore
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Kyoga Nakamura Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 2/0 | 57/62 | 3 | 🟨 | ||
| 18Jacob Mahler Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 2/1 | 37/42 | 2 | |||
| 1Izwan Mahbud Thủ môn | 7 | 0/0 | 17/32 | 0 | |||
| 14Hariss Harun Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 30/34 | 1 | |||
| 8Shah Shahiran Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 44/51 | 1 | |||
| 20Shawal Anuar Trung phong | 6.6 | 4/1 | 11/15 | 1 | |||
| 3Ryhan Stewart Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 12/16 | 1 | |||
| 15Lionel Tan Han Wei Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 26/34 | 0 | |||
| 13Harhys Stewart Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 11Glenn Kweh Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 6/12 | 1 | |||
| 7Song-Ui Young Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 1/0 | 10/12 | 0 | |||
| 19Ilhan bin Fandi Ahmad (dự bị) Trung phong | 7.4 | 2/0 | 10/11 | 1 | |||
| 26Nur Adam Abdullah (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 16Hami Syahin (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 17Irfan bin Fandi Ahmad (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 10Farhan Zulkifli (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Việt Nam | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Jalan Besar Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| KIM Sang Sik | HLV | Gavin Joshua Lee Tse Peng |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.09 | 6.10 | 10.00 | 0.76 | 3.25 | 0.86 | 0.74 | 2.00 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.40 ↑ | 11.00 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.09 | 8.20 | 19.00 | 0.84 | 3.50 | 0.93 | 0.95 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↓ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.11 | 7.50 | 17.00 | 0.83 | 3.25 | 0.95 | 0.87 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.29 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.09 | 7.40 | 17.00 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.74 | 1.50 | 1.02 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.12 | 7.75 | 17.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.70 | 2.00 | 1.05 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.12 | 7.00 | 17.00 | 0.80 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 10.06 ↑ | 1.03 ↓ | 31.11 ↑ | 6.61 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.09 | 7.20 | 16.00 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.64 | 1.50 | 1.13 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.12 | 6.30 | 10.50 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.74 | 2.00 | 0.96 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.13 | 6.00 | 9.80 | 0.71 | 3.00 | 1.05 | 0.71 | 2.00 | 1.05 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 18.50 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.14 | 5.85 | 14.60 | 0.83 | 3.25 | 0.87 | 0.73 | 2.00 | 0.97 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 17.20 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.11 | 7.50 | 15.00 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↑ | 7.50 | 11.00 ↓ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 6.00 | 12.00 | 0.69 | 2.75 | 1.02 | 0.63 | 1.50 | 1.12 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 3.36 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 2.67 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.09 | 8.67 | 14.96 | 0.79 | 3.25 | 0.94 | 0.96 | 2.50 | 0.78 |
| Live | 5.59 ↑ | 1.19 ↓ | 16.52 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.09 | 6.90 | 13.50 | 1.02 | 3.50 | 0.70 | 0.90 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.12 ↓ | 21.00 ↑ | 3.95 ↑ | 0.75 | 0.12 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.11 | 7.75 | 16.00 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 31.00 ↑ | 3.75 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.13 | 6.50 | 17.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.25 | 2.50 | 0.55 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 3.82 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.50 | 13.00 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.95 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.13 | 6.50 | 17.00 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 46.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.