Kết quả bóng đá trận Việt Nam vs Singapore, 20:00 ngày 31/07/2026

AFF Championship · 20:00 ngày 31/07/2026
Việt Nam
0 Kết thúc HT 0-0 0
Singapore
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C

Tường thuật trực tiếp

Việt NamSingapore
1' Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Đỗ Hoàng Hên (chân trái) — chệch khung thành
8'
10'
🎯 Dứt điểm - Kyoga Nakamura (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân phải) — bị chặn
12'
14'
🟨 Thẻ vàng - Kyoga Nakamura
🎯 Dứt điểm - Truong Tien Anh (chân phải) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân phải) — chệch khung thành
18'
20'
🎯 Dứt điểm - Kyoga Nakamura (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (chân phải) — chệch khung thành
21'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Thanh Chung (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
🟨 Thẻ vàng - Pham Xuan Manh
28'
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (chân phải) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Hoang Duc (chân trái) Post
30'
🎯 Dứt điểm - Đỗ Hoàng Hên (chân trái) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Đỗ Hoàng Hên (chân phải) — bị chặn
33'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Thanh Chung (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Dinh Bac (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
🔁 Thay người: vào Geovane Magno, ra Nguyen Dinh Bac
41'
45+1'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-0)
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Đỗ Hoàng Hên (chân trái) — chệch khung thành
48'
50'
🎯 Dứt điểm - Song-Ui Young (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nguyễn Xuân Son (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
52'
🎯 Dứt điểm - Ryhan Stewart (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nguyen Thanh Chung (chân phải) — bị chặn
55'
Phạt góc
56'
59'
🔁 Thay người: vào Irfan bin Fandi Ahmad, ra Song-Ui Young
🎯 Dứt điểm - Truong Tien Anh (chân phải) — chệch khung thành
60'
63'
🎯 Dứt điểm - Shawal Anuar (chân phải) — bị chặn
64'
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Shawal Anuar (chân phải) — bị chặn
65'
🔁 Thay người: vào Nur Adam Abdullah, ra Ryhan Stewart
65'
🔁 Thay người: vào Hami Syahin, ra Glenn Kweh
🎯 Dứt điểm - Nguyen Quang Hai (chân trái) — chệch khung thành
68'
71'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Tuan Tai Phan, ra Nguyen Van Vi
72'
🔁 Thay người: vào Nguyen Hai Long, ra Đỗ Hoàng Hên
72'
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Thanh Chung (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
77'
🎯 Dứt điểm - Jacob Mahler (chân trái) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Shawal Anuar (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Geovane Magno (chân trái) Post
80'
83'
🎯 Dứt điểm - Ilhan bin Fandi Ahmad (chân trái) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Shawal Anuar (chân trái) — bị cản phá
89'
🔁 Thay người: vào Irfan bin Fandi Ahmad, ra Harhys Stewart
89'
🔁 Thay người: vào Farhan Zulkifli, ra Shawal Anuar
🎯 Dứt điểm - Geovane Magno (chân phải) — bị chặn
90'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Nguyen Hai Long (chân trái) — bị chặn
90+1'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Jacob Mahler (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Le Pham Thanh Long, ra Nguyen Quang Hai
90+3'
🔁 Thay người: vào Nguyen Tran Viet Cuong, ra Doan Van Hau
90+3'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Ilhan bin Fandi Ahmad (chân trái) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Việt Nam Phút Singapore
14' Kyoga Nakamura
Phạm Xuân Mạnh 28'
▲ Geovane Magno ▼ Nguyen Dinh Bac41'
HT 0-0
59' ▲ Ilhan bin Fandi Ahmad ▼ Song-Ui Young
65' ▲ Nur Adam Abdullah ▼ Ryhan Stewart
65' ▲ Hami Syahin ▼ Glenn Kweh
▲ Phan Tuấn Tài 72'
▲ Nguyễn Hải Long 72'
89' ▲ Irfan bin Fandi Ahmad ▼ Harhys Stewart
89' ▲ Farhan Zulkifli ▼ Shawal Anuar
▲ Lê Phạm Thanh Long 90+3'
▲ Nguyễn Trần Việt Cường 90+3'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 96
Hòa 11 12
Bại 00 02
Ghi bàn 104 3217
Mất bàn 01 39
Điểm 77 2820

Chủ = Việt Nam · Khách = Singapore

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Việt Nam (14)Hiệp 1 / Cả trậnSingapore (12)
8 (57%)Thắng/Thắng5 (42%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
5 (36%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (7%)Hòa/Hòa2 (17%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
0 (0%)Bại/Bại2 (17%)

Thành tích đối đầu (16 trận)

Việt Nam 7 (44%)Hòa 9 (56%)Singapore 0 (0%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup29/12/24Vietnam3-1 (1-0)Singapore5-2+1.252.75T
ASEAN Cup26/12/24Singapore0-2 (0-0)Vietnam6-5+12.5T
ASEAN Cup30/12/22Singapore0-0 (0-0)Vietnam1-9+1.753.25H
INT FRL21/09/22Vietnam4-0 (1-0)Singapore6-1+12.25T
INT FRLW06/06/16Vietnam0-0 (0-0)Singapore7-4+0.252.75H
ASEAN Cup08/12/10Vietnam1-0 (1-0)Singapore-+0.252.5T
INT CF04/11/10Vietnam1-1 (0-1)Singapore-+0.52.5H
INT CF24/10/09Vietnam2-2 (1-1)Singapore-+0.252.25H
ASEAN Cup21/12/08Singapore0-1 (0-0)Vietnam--0.752.5T
ASEAN Cup17/12/08Vietnam0-0 (0-0)Singapore--0.252.25H
INT CF26/11/08Singapore2-2 (1-1)Vietnam--0.52.25H
INT CF14/10/08Vietnam0-0 (0-0)Singapore-02.5H
ASEAN Cup13/01/07Singapore0-0 (0-0)Vietnam--0.52.5H
KCTH28/12/06Singapore2-3 (1-1)Vietnam--0.252T
INT CF20/11/05Singapore1-2 (1-1)Vietnam---T
ASEAN Cup07/12/04Vietnam1-1 (0-0)Singapore---H

Thành tích gần đây — Việt Nam

TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 33/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup24/07/26Timor Leste0-7 (0-5)Vietnam2-6+3.754.25T
INT FRL18/07/26Vietnam4-0 (2-0)Myanmar7-1+1.753.25T
INT FRL13/07/26Gangwon FC1-2 (1-1)Vietnam---T
INT FRL08/07/26Yong-in FC1-2 (1-1)Vietnam---T
INT FRL05/07/26Siheung City0-6 (0-3)Vietnam---T
AFC31/03/26Vietnam3-1 (1-0)Malaysia3-4+0.52.5T
INT FRL26/03/26Vietnam3-0 (3-0)Bangladesh9-2+23.25T
AFC19/11/25Laos0-2 (0-0)Vietnam3-5+2.253T
AFC14/10/25Nepal0-1 (0-1)Vietnam2-9+2.253.5T
AFC09/10/25Vietnam3-1 (1-1)Nepal11-1+2.253T
AFC10/06/25Malaysia0-3 (0-0)Vietnam9-1-0.52.5T
AFC25/03/25Vietnam5-0 (2-0)Laos12-3+2.253.25T
INT FRL19/03/25Vietnam2-1 (2-0)Cambodia2-1+1.753T
ASEAN Cup05/01/25Thailand2-3 (1-1)Vietnam2-4-0.52.25T
ASEAN Cup02/01/25Vietnam2-1 (0-0)Thailand6-3+0.52.25T
ASEAN Cup29/12/24Vietnam3-1 (1-0)Singapore5-2+1.252.75T
ASEAN Cup26/12/24Singapore0-2 (0-0)Vietnam6-5+12.5T
ASEAN Cup21/12/24Vietnam5-0 (0-0)Myanmar7-0+1.52.75T
ASEAN Cup18/12/24Philippines1-1 (0-0)Vietnam3-11+12.5H
ASEAN Cup15/12/24Vietnam1-0 (0-0)Indonesia7-2+1.252.5T

Thành tích gần đây — Singapore

TTBBTTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup27/07/26Singapore2-0 (1-0)Timor Leste5-3+34T
ASEAN Cup24/07/26Cambodia1-2 (0-1)Singapore5-502.75T
INT FRL13/07/26Okinawa SV3-2 (3-1)Singapore---B
INT FRL05/06/26Singapore1-2 (0-2)China4-10-1.252.75B
INT FRL31/05/26Singapore4-0 (2-0)Mongolia4-3+1.753.25T
AFC31/03/26Singapore1-0 (1-0)Bangladesh3-4+12.25T
AFC18/11/25Hong Kong1-2 (1-0)Singapore6-2-0.52.5T
INT FRL13/11/25Thailand3-2 (1-1)Singapore11-3-23.25B
AFC14/10/25India1-2 (1-1)Singapore12-4-0.52.25T
AFC09/10/25Singapore1-1 (1-0)India6-0+0.252.25H
INT FRL09/09/25Singapore1-1 (0-0)Myanmar---H
INT FRL04/09/25Malaysia0-3 (0-0)Singapore8-4-1.753.25T
AFC10/06/25Bangladesh1-2 (0-1)Singapore0-1+0.252.25T
INT FRL05/06/25Singapore3-1 (3-0)Maldives9-2+12.75T
AFC25/03/25Singapore0-0 (0-0)Hong Kong6-1102.25H
INT FRL21/03/25Singapore0-1 (0-1)Nepal5-1+1.252.75B
ASEAN Cup29/12/24Vietnam3-1 (1-0)Singapore5-2-1.252.75B
ASEAN Cup26/12/24Singapore0-2 (0-0)Vietnam6-5-12.5B
ASEAN Cup20/12/24Malaysia0-0 (0-0)Singapore9-6-0.752.75H
ASEAN Cup17/12/24Singapore2-4 (2-1)Thailand3-6-1.252.75B

Đội hình

Việt NamSingapore
1Patrik Le Giang3Nguyễn Văn Vi5Đoàn Văn Hậu7Phạm Xuân Mạnh15Trương Tiến Anh16Nguyễn Thành Chung9Nguyễn Đình Bắc10Đỗ Hoàng Hên14Nguyễn Hoàng Đức19CNguyễn Quang Hải12Nguyễn Sơn1Izwan Mahbud3Ryhan Stewart14CHariss Harun15Lionel Tan Han Wei18Jacob Mahler6Kyoga Nakamura8Shah Shahiran7Song-Ui Young11Glenn Kweh13Harhys Stewart20Shawal Anuar

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
22
12
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
88
57
Tấn công nguy hiểm
52
17
Sút ngoài cầu môn
13
5
Cản bóng
7
5
Đá phạt trực tiếp
6
11
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
424
374
TL chuyền bóng thành công
84%
82%
Phạm lỗi
11
6
Việt vị
0
2
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
6
6
Quả ném biên
18
13
Cắt bóng
3
5
Tạt bóng thành công
7
1
Chuyền dài
23
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.1
1.21
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H9 B0
T0 H9 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H6 B0
T0 H6 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Việt Nam (20 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Singapore (20 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
52
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Việt NamSingapore

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Việt NamSingapore

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

124
Thắng 2+
75
Thắng 1
14
Hòa
04
Thua 1
03
Thua 2+
Việt NamSingapore

Việt Nam

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Patrik Le Giang
Thủ môn
7.60/023/240
10Đỗ Hoàng Hên
Tiền vệ tấn công
7.44/022/291
14Nguyen Hoang Duc
Tiền vệ trung tâm
7.31/049/532
15Truong Tien Anh
Tiền vệ phải
7.22/134/383
9Nguyen Dinh Bac
Tiền đạo cánh trái
74/02/40
12Nguyễn Xuân Son
Trung phong
6.83/112/180
16Nguyen Thanh Chung
Trung vệ
6.84/043/460
7Pham Xuan Manh
Hậu vệ phải
6.80/052/662🟨
3Nguyen Van Vi
Hậu vệ trái
6.80/026/280
19Nguyen Quang Hai
Tiền vệ tấn công
6.41/034/370
5Doan Van Hau
Hậu vệ trái
5.70/039/500
13Geovane Magno (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.82/013/180
18Nguyen Hai Long (dự bị)
Tiền vệ phải
6.61/04/60
24Tuan Tai Phan (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/05/71

Singapore

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Kyoga Nakamura
Tiền vệ trung tâm
7.52/057/623🟨
18Jacob Mahler
Tiền vệ phòng ngự
7.12/137/422
1Izwan Mahbud
Thủ môn
70/017/320
14Hariss Harun
Tiền vệ
6.80/030/341
8Shah Shahiran
Tiền vệ trung tâm
6.70/044/511
20Shawal Anuar
Trung phong
6.64/111/151
3Ryhan Stewart
Hậu vệ phải
6.61/012/161
15Lionel Tan Han Wei
Trung vệ
6.50/026/340
13Harhys Stewart
Tiền vệ trung tâm
60/018/240
11Glenn Kweh
Tiền đạo cánh phải
60/06/121
7Song-Ui Young
Tiền vệ trung tâm
5.91/010/120
19Ilhan bin Fandi Ahmad (dự bị)
Trung phong
7.42/010/111
26Nur Adam Abdullah (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/013/130
16Hami Syahin (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/010/110
17Irfan bin Fandi Ahmad (dự bị)
Trung vệ
-0/01/10
10Farhan Zulkifli (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Việt Nam Thông tin Singapore
Thành lập
Sân nhà Jalan Besar Stadium
0 Sức chứa 0
KIM Sang Sik HLV Gavin Joshua Lee Tse Peng
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.096.1010.000.763.250.860.742.000.96
Live1.07 ↓6.40 ↑11.00 ↑1.10 ↑0.500.50 ↓1.06 ↑0.250.62 ↓
EasybetsSớm1.098.2019.000.843.500.930.952.500.83
Live10.00 ↑1.08 ↓17.00 ↓4.00 ↑0.500.09 ↓0.19 ↓0.002.70 ↑
VcbetSớm1.117.5017.000.833.250.950.872.250.85
Live9.50 ↑1.06 ↓20.00 ↑2.50 ↑0.500.29 ↓2.25 ↑0.250.30 ↓
Mansion88Sớm1.097.4017.000.762.751.000.741.501.02
Live10.00 ↑1.01 ↓30.00 ↑7.69 ↑0.500.03 ↓0.21 ↓0.002.70 ↑
InterwettenSớm1.127.7517.001.053.500.700.702.001.05
Live9.50 ↑1.05 ↓29.00 ↑7.00 ↑0.500.04 ↓0.95 ↑2.500.75 ↓
10BETSớm1.127.0017.000.803.250.88---
Live10.06 ↑1.03 ↓31.11 ↑6.61 ↑0.500.03 ↓---
12betSớm1.097.2016.000.762.751.000.641.501.13
Live9.50 ↑1.02 ↓30.00 ↑7.14 ↑0.500.04 ↓0.24 ↓0.002.50 ↑
CrownSớm1.126.3010.500.803.250.900.742.000.96
Live12.50 ↑1.01 ↓19.50 ↑5.00 ↑0.500.02 ↓5.55 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.136.009.800.713.001.050.712.001.05
Live10.50 ↑1.03 ↓18.50 ↑5.55 ↑0.500.04 ↓0.26 ↓0.002.38 ↑
WewbetSớm1.145.8514.600.833.250.870.732.000.97
Live10.50 ↑1.03 ↓17.20 ↑5.85 ↑0.500.01 ↓3.22 ↑0.250.13 ↓
LadbrokesSớm1.117.5015.000.362.501.90---
Live1.14 ↑7.5011.00 ↓0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.176.0012.000.692.751.020.631.501.12
Live10.00 ↑1.08 ↓17.00 ↑3.36 ↑0.500.19 ↓2.67 ↑0.250.26 ↓
PinnacleSớm1.098.6714.960.793.250.940.962.500.78
Live5.59 ↑1.19 ↓16.52 ↑3.00 ↑0.500.23 ↓2.30 ↑0.250.32 ↓
HK Jockey ClubSớm1.096.9013.501.023.500.700.902.000.86
Live5.10 ↑1.12 ↓21.00 ↑3.95 ↑0.750.12 ↓3.20 ↑0.250.19 ↓
BwinSớm1.117.7516.000.873.500.82---
Live14.00 ↑1.03 ↓31.00 ↑3.75 ↑0.500.14 ↓---
1xBetSớm1.136.5017.000.552.501.201.252.500.55
Live13.50 ↑1.06 ↓21.00 ↑3.82 ↑0.500.18 ↓0.27 ↓0.002.80 ↑
Bet 365Sớm1.177.5013.000.983.500.830.952.500.85
Live13.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑3.50 ↑0.500.19 ↓0.26 ↓0.002.70 ↑
William HillSớm1.136.5017.000.572.501.20---
Live17.00 ↑1.03 ↓46.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.