Kết quả bóng đá trận Victoria Traian vs Unirea Branistea, 21:30 ngày 29/07/2026
Cúp Romania · 21:30 ngày 29/07/2026
Victoria Traian 0 Kết thúc HT 0-4 7
Unirea Branistea
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Victoria Traian | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 | |
| 27' | ⚽ 0 - 3 | |
| 32' | ⚽ 0 - 4 | |
| HT 0-4 | ||
| 58' | ⚽ 0 - 5 | |
| 64' | ⚽ 0 - 6 | |
| 77' | ⚽ 0 - 7 | |
| FT 0-7 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 3 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 11 | 2 | 11 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 16 | 4 |
| Điểm | 1 | 6 | 1 | 6 |
Chủ = Victoria Traian · Khách = Unirea Branistea
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Victoria Traian | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (50%) |
| 3 (75%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Victoria Traian 0 (0%)Hòa 0 (0%)Unirea Branistea 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/25 | Victoria Traian | 0-3 (0-2) | Unirea Branistea | - | - | B |
| 25/06/22 | Unirea Branistea | 4-0 (2-0) | Victoria Traian | - | - | B |
Thành tích gần đây — Victoria Traian
HBBTTTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | Petrolul Ploiesti II | 0-0 (0-0) | Victoria Traian | - | - | H |
| 13/03/26 | ACS Sepsi II | 2-1 (2-0) | Victoria Traian | -1.25 | 3.5 | B |
| 27/02/26 | CS Blejoi | 7-1 (2-0) | Victoria Traian | -1 | 3.25 | B |
| 13/12/25 | Victoria Traian | 3-1 (2-1) | CSO Plopeni | - | - | T |
| 06/12/25 | Victoria Traian | 4-0 (1-0) | CS Paulesti | - | - | T |
| 22/11/25 | Victoria Traian | 2-1 (0-0) | Dacia Unirea Braila | - | - | T |
| 14/11/25 | Petrolul Ploiesti II | 5-1 (2-0) | Victoria Traian | -0.75 | 3.25 | B |
| 08/11/25 | Victoria Traian | 3-0 (1-0) | ACS KSE Targu Secuiesc | - | - | T |
| 01/11/25 | Victoria Traian | 0-3 (0-2) | Unirea Branistea | - | - | B |
| 18/10/25 | Victoria Traian | 1-2 (1-1) | ACS Sepsi II | - | - | B |
| 10/10/25 | CSM Ramnicu Sarat | 2-3 (1-3) | Victoria Traian | - | - | T |
| 04/10/25 | Victoria Traian | 0-3 (0-3) | CS Blejoi | - | - | B |
| 23/09/25 | CS Paulesti | 6-0 (4-0) | Victoria Traian | - | - | B |
| 12/09/25 | Dacia Unirea Braila | 1-2 (1-1) | Victoria Traian | - | - | T |
| 06/09/25 | Victoria Traian | 2-1 (0-1) | Petrolul Ploiesti II | - | - | T |
| 25/06/22 | Unirea Branistea | 4-0 (2-0) | Victoria Traian | - | - | B |
| 18/05/18 | Sportul Chiscani | 2-0 (0-0) | Victoria Traian | - | - | B |
| 04/05/18 | Steaua Bucuresti 2 | 7-1 (5-0) | Victoria Traian | - | - | B |
| 06/04/18 | Progresul Spartac | 3-1 (1-1) | Victoria Traian | - | - | B |
| 27/03/18 | FC Voluntari II | 1-0 (0-0) | Victoria Traian | - | - | B |
Thành tích gần đây — Unirea Branistea
TBHTBTBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/22 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Unirea Branistea | 3-1 (0-1) | Petrolul Ploiesti II | - | - | T |
| 13/12/25 | ACS KSE Targu Secuiesc | 4-2 (3-0) | Unirea Branistea | - | - | B |
| 06/12/25 | CSO Plopeni | 0-0 (0-0) | Unirea Branistea | - | - | H |
| 29/11/25 | Unirea Branistea | 1-0 (0-0) | Sporting Liesti | - | - | T |
| 21/11/25 | ACS Sepsi II | 4-3 (2-2) | Unirea Branistea | 0 | 2.75 | B |
| 15/11/25 | Unirea Branistea | 6-2 (1-2) | CSM Ramnicu Sarat | - | - | T |
| 07/11/25 | CS Blejoi | 3-2 (1-1) | Unirea Branistea | - | - | B |
| 01/11/25 | Victoria Traian | 0-3 (0-2) | Unirea Branistea | - | - | T |
| 11/10/25 | Unirea Branistea | 2-2 (2-0) | Dacia Unirea Braila | - | - | H |
| 03/10/25 | Petrolul Ploiesti II | 6-2 (2-2) | Unirea Branistea | +0.75 | 3 | B |
| 24/09/25 | Unirea Branistea | 3-0 (2-0) | CSO Plopeni | +0.5 | 3 | T |
| 20/09/25 | Sporting Liesti | 3-0 (1-0) | Unirea Branistea | - | - | B |
| 13/09/25 | Unirea Branistea | 3-1 (2-1) | ACS Sepsi II | - | - | T |
| 05/09/25 | CSM Ramnicu Sarat | 1-5 (1-2) | Unirea Branistea | - | - | T |
| 06/08/25 | Sporting Liesti | 3-1 (2-1) | Unirea Branistea | - | - | B |
| 04/06/25 | Unirea Branistea | 2-3 (0-1) | FC Bacau | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/05/25 | FC Bacau | 3-1 (2-1) | Unirea Branistea | - | - | B |
| 21/05/25 | Stiinta Miroslava | 1-2 (0-0) | Unirea Branistea | - | - | T |
| 18/04/25 | Unirea Branistea | 4-0 (2-0) | Sporting Liesti | - | - | T |
| 05/04/25 | Unirea Branistea | 2-0 (1-0) | CS Aerostar Bacau | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
10
Sút bóng
323
Sút cầu môn
116
Tấn công
5778
Tấn công nguy hiểm
1662
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
28%72%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Victoria Traian (4 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Unirea Branistea (3 trận)
Ghi 3.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 7 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Victoria Traian (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Victoria Traian | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.50 | 5.10 | 1.36 | 0.98 | 4.00 | 0.78 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.60 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 8.50 | 5.50 | 1.11 | 0.72 | 4.00 | 0.62 | 0.64 | -2.25 | 0.69 |
| Live | 17.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.96 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 1.72 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.40 | 7.40 | 1.14 | 1.04 | 4.25 | 0.76 | 0.82 | -2.50 | 0.98 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 7.50 | 0.21 ↓ | 0.22 ↓ | -0.50 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.85 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.17 ↓ | 0.55 ↓ | 3.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 4.10 | 2.85 | 0.91 | 4.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 39.90 ↑ | 11.09 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 9.40 | 7.40 | 1.14 | 1.08 | 4.25 | 0.72 | 0.74 | -2.50 | 1.06 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 0.23 ↓ | -0.50 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 10.00 | 7.10 | 1.14 | 0.81 | 4.00 | 0.95 | 0.91 | -2.25 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 9.20 | 6.90 | 1.12 | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 0.83 | -2.50 | 0.97 |
| Live | 17.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.06 ↓ | 2.94 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 4.15 | 2.65 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.01 ↓ | 2.38 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 0.22 ↓ | -0.50 | 2.27 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.90 | 2.80 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.33 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.46 | 5.44 | 1.22 | 0.81 | 4.50 | 0.83 | 0.83 | -2.00 | 0.81 |
| Live | 23.96 ↑ | 9.98 ↑ | 1.05 ↓ | 2.40 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.39 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 4.00 | 2.89 | 0.63 | 3.50 | 1.14 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 49.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.87 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 4.50 | 1.60 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 9.50 | 5.50 | 1.22 | 1.05 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.55 ↓ | 4.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.