Kết quả bóng đá trận Viborg vs Odense BK, 00:00 ngày 25/07/2026

Superliga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 25/07/2026
Viborg
1 Kết thúc HT 0-0 0
Odense BK
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 10
Địa điểm: Viborg Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

ViborgOdense BK
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Frederik Svendsen
🎯 Dứt điểm - Bilal Brahimi (chân trái) Post
2'
2'
🎯 Dứt điểm - Fiete Arp (chân phải) Post
4'
🎯 Dứt điểm - Fiete Arp (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Jonah Niemiec (chân trái) — chệch khung thành
11'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bilal Brahimi (chân trái) — chệch khung thành
12'
Phạt góc
14'
🟨 Thẻ vàng - Zan Zaletel
15'
19'
🎯 Dứt điểm - Adam Sorensen (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
29'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Jacob Bonde加德 (chân trái) — chệch khung thành
32'
34'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Jacob Bonde (chân phải) — bị chặn
35'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Fiete Arp (chân phải) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Fiete Arp (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Charly Horneman (chân phải) — bị chặn
37'
40'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Fiete Arp (chân phải) — bị cản phá
43'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Ismahila Ouedraogo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Asker Beck (chân phải) — bị cản phá
45'
Hết hiệp 1 (0-0)
Phạt góc
47'
48'
🎯 Dứt điểm - Topi Keskinen (chân phải) — bị cản phá
52'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Topi Keskinen (chân phải) — bị chặn
54'
Phạt góc
54'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Thomas Jorgensen 1-0, kiến tạo: Oliver Bundgaard
56'
🎯 Dứt điểm - Thomas Jorgensen (chân phải) — vào lưới
56'
🔁 Thay người: vào Sami Jalal Karchoud, ra Bilal Brahimi
57'
59'
🚩 Việt vị
59'
🎯 Dứt điểm - Fiete Arp (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
61'
Phạt góc
61'
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Dorian Hanza (chân phải) — bị cản phá
65'
Phạt góc
66'
67'
🎯 Dứt điểm - Fiete Arp (chân phải) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Jonah Niemiec (chân phải) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Topi Keskinen (chân phải) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Marcus McCoy (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jeppe Gronning
74'
74'
🔁 Thay người: vào Lasse Legolas, ra Jonah Niemiec
🔁 Thay người: vào Philip Keller, ra Asker Beck
76'
🔁 Thay người: vào Daniel Anyembe, ra Srdjan Kuzmic
76'
77'
🟨 Thẻ vàng - James Gomez
🎯 Dứt điểm - Charly Horneman (chân trái) — chệch khung thành
77'
79'
🔁 Thay người: vào Magnus Andersen, ra Peter Therkildsen
79'
🔁 Thay người: vào Ulrik Yttergard Jenssen, ra James Gomez
🎯 Dứt điểm - Lukas Kirkegaard (chân phải) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Mees Hoedemakers, ra Charly Horneman
80'
🔁 Thay người: vào Adam Kleis-Kristoffersen, ra Dorian Hanza
81'
83'
🎯 Dứt điểm - Noah Ganaus (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Nikolaj Juul-Sandberg, ra Fiete Arp
89'
Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Adam Sorensen (chân phải) — bị chặn
90'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adam Kleis-Kristoffersen (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Lasse Legolas (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Viborg Phút Odense BK
Zan Zaletel 15'
HT 0-0
Thomas Jorgensen(Assists:Oliver Bundgaard) (Kiến tạo: Oliver Bundgaard) 1 - 0 56'
▲ Sami Jalal Karchoud ▼ Bilal Brahimi57'
Jeppe Gronning 74'
74' ▲ Lasse Legolas ▼ Jonah Niemiec
▲ Philip Keller ▼ Asker Beck76'
▲ Daniel Anyembe ▼ Srdjan Kuzmic76'
77' James Gomez
79' ▲ Magnus Andersen ▼ Peter Therkildsen
79' ▲ Ulrik Yttergard Jenssen ▼ James Gomez
▲ Mees Hoedemakers ▼ Charly Horneman80'
▲ Adam Kleis-Kristoffersen ▼ Dorian Hanza82'
87' ▲ Nikolaj Juul-Sandberg ▼ Fiete Arp
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 55
Hòa 00 11
Bại 13 44
Ghi bàn 31 1518
Mất bàn 29 1117
Điểm 60 1616

Chủ = Viborg · Khách = Odense BK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Viborg (10)Hiệp 1 / Cả trậnOdense BK (10)
3 (30%)Thắng/Thắng5 (50%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (10%)Hòa/Hòa1 (10%)
2 (20%)Hòa/Bại1 (10%)
1 (10%)Bại/Bại3 (30%)

Bảng xếp hạng

Viborg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11001033
Sân nhà11001032
Sân khách00000009
6 gần6213812--

Odense BK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100101012
Sân nhà00000008
Sân khách100101012
6 gần6213712--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Viborg 6 (30%)Hòa 7 (35%)Odense BK 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL19/10/25Viborg1-2 (1-0)Odense BK8-6+0.253B
DEN SASL27/07/25Odense BK3-1 (1-0)Viborg5-4-0.252.75B
DEN SASL25/05/24Viborg2-1 (0-1)Odense BK0-8+0.252.75T
DEN SASL13/04/24Odense BK1-3 (1-1)Viborg3-6-0.252.5T
DEN SASL17/02/24Viborg1-2 (1-2)Odense BK5-6+0.52.75B
DEN SASL08/08/23Odense BK1-2 (0-1)Viborg4-6-0.252.5T
INT CF09/07/23Odense BK4-0 (2-0)Viborg4-203B
DEN SASL16/10/22Viborg0-0 (0-0)Odense BK7-4+0.752.75H
DEN SASL04/09/22Odense BK1-2 (1-0)Viborg4-402.5T
DEN SASL12/05/22Odense BK1-1 (1-1)Viborg8-2-0.252.75H
DEN SASL17/04/22Viborg1-1 (1-0)Odense BK3-5+0.252.5H
DEN SASL20/11/21Odense BK2-3 (0-2)Viborg7-2-0.252.5T
DEN SASL26/09/21Viborg1-1 (1-0)Odense BK3-4+0.252.75H
DEN SASL13/12/16Viborg1-1 (1-0)Odense BK6-5+0.252.5H
DEN SASL06/08/16Odense BK0-0 (0-0)Viborg4-4-0.52.5H
DEN SASL17/04/16Odense BK5-1 (2-0)Viborg3-4-0.252.25B
DEN SASL08/11/15Viborg0-1 (0-0)Odense BK7-402.5B
DEN SASL19/09/15Odense BK2-0 (1-0)Viborg1-3-0.52.5B
INT CF30/01/15Odense BK2-4 (1-2)Viborg1-10-0.52.75T
DEN SASL06/04/14Viborg2-2 (1-2)Odense BK9-4-0.52.5H

Thành tích gần đây — Viborg

TBTBHBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26Viborg1-0 (1-0)Aarhus Fremad---T
INT CF16/07/26FC Copenhagen2-1 (1-1)Viborg8-1-0.753.25B
INT CF11/07/26Viborg2-0 (0-0)Notts County4-4+0.753T
INT CF03/07/26Aalborg3-1 (1-1)Viborg1-9+13.75B
INT CF27/06/26Aarhus AGF1-1 (1-1)Viborg13-4-0.753.25H
DEN SASL17/05/26Aarhus AGF6-2 (3-1)Viborg3-2-0.53B
DEN SASL09/05/26Viborg0-1 (0-0)Sonderjyske8-0+0.753.25B
DEN SASL05/05/26Midtjylland3-3 (2-2)Viborg8-0-13H
DEN SASL26/04/26Viborg1-0 (1-0)Nordsjaelland6-5+0.253T
DEN SASL23/04/26Viborg0-1 (0-0)Brondby IF4-3+0.253B
DEN SASL19/04/26Nordsjaelland2-1 (1-1)Viborg6-4-0.253B
DEN SASL12/04/26Sonderjyske0-2 (0-0)Viborg6-403T
DEN SASL06/04/26Viborg1-2 (1-2)Aarhus AGF4-2-0.252.75B
DEN SASL23/03/26Viborg1-1 (0-0)Midtjylland5-6-0.53H
DEN SASL16/03/26Brondby IF0-1 (0-0)Viborg5-10-0.252.75T
DAN Cup07/03/26Viborg1-2 (1-1)FC Copenhagen5-7-0.252.75B
DEN SASL01/03/26Viborg2-1 (1-0)Nordsjaelland4-203T
DEN SASL23/02/26Aarhus AGF5-2 (1-0)Viborg6-1-0.752.75B
DEN SASL16/02/26Viborg1-0 (1-0)Brondby IF3-302.75T
DAN Cup12/02/26FC Copenhagen2-1 (1-1)Viborg7-3-1.252.75B

Thành tích gần đây — Odense BK

BBTTBHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26Midtjylland4-1 (3-1)Odense BK6-5-1.53.5B
INT CF11/07/26Brondby IF4-0 (2-0)Odense BK7-0-0.753B
INT CF04/07/26Odense BK2-0 (1-0)Hillerod Fodbold5-4+0.753T
INT CF29/06/26Odense BK2-1 (1-0)Kolding IF6-3+13.25T
DEN SASL17/05/26Odense BK0-1 (0-1)Vejle8-4+13B
DEN SASL12/05/26Randers FC2-2 (0-1)Odense BK8-3-0.252.75H
DEN SASL03/05/26Odense BK2-3 (1-1)Silkeborg IF8-3+0.753.25B
DEN SASL26/04/26Fredericia0-2 (0-2)Odense BK4-3+0.253T
DEN SASL22/04/26FC Copenhagen2-1 (2-0)Odense BK6-11-0.753.25B
DEN SASL19/04/26Odense BK3-1 (1-0)Randers FC6-8+0.252.75T
DEN SASL12/04/26Silkeborg IF3-1 (0-1)Odense BK4-3+0.253B
DEN SASL06/04/26Odense BK1-0 (0-0)Fredericia8-6+13.25T
DEN SASL21/03/26Vejle1-1 (0-1)Odense BK2-7+0.252.75H
DEN SASL15/03/26Odense BK2-1 (0-1)FC Copenhagen9-4-0.253T
DEN SASL01/03/26Sonderjyske1-0 (1-0)Odense BK6-8-0.253B
DEN SASL21/02/26Odense BK2-2 (1-0)FC Copenhagen4-4-0.52.75H
DEN SASL15/02/26Odense BK1-4 (0-4)Midtjylland4-6-0.753B
DEN SASL10/02/26Aarhus AGF2-1 (0-1)Odense BK9-1-12.75B
INT CF01/02/26Brondby IF1-1 (0-0)Odense BK1-2-0.53H
INT CF28/01/26FC Karpaty Lviv2-3 (1-2)Odense BK5-6+0.253T

Đội hình

ViborgOdense BK
20Kiilerich K.20Kasper Kiilerich5Zan Zaletel23Oliver Bundgaard30Srdjan Kuzmic32Lukas Kirkegaard8Asker Beck10Thomas Jorgensen13Jeppe Gronning11Charly Horneman19Dorian Hanza21Bilal Brahimi1Martin Hansen2Therkildsen P.2Peter Therkildsen3Adam Sorensen15Marcus McCoy29James Gomez6Jacob Bonde7Fiete Arp9Topi Keskinen22Ismahila Ouedraogo11Jonah Niemiec17Noah Ganaus

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
10
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
10
19
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
77
110
Tấn công nguy hiểm
34
56
Sút ngoài cầu môn
6
10
Cản bóng
1
5
Đá phạt trực tiếp
11
15
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
350
468
TL chuyền bóng thành công
78%
84%
Phạm lỗi
15
11
Việt vị
1
1
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
10
10
Quả ném biên
21
28
Cắt bóng
13
11
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
23
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.03
1.51
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7
T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B3
T3 H5 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Viborg (25 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Odense BK (29 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ViborgOdense BK

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ViborgOdense BK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
54
Thắng 1
34
Hòa
75
Thua 1
34
Thua 2+
ViborgOdense BK

Viborg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Oliver Bundgaard
Hậu vệ
7.611/021/333
10Thomas Jorgensen
Tiền vệ
7.611/111/243
20Kasper Kiilerich
Thủ môn
7.50/021/300
30Srdjan Kuzmic
Hậu vệ
7.30/024/302
32Lukas Kirkegaard
Hậu vệ
7.21/060/652
11Charly Horneman
Tiền đạo
7.12/08/140
5Zan Zaletel
Hậu vệ
70/057/632🟨
21Bilal Brahimi
Tiền đạo
6.52/015/170
13Jeppe Gronning
Tiền vệ
6.40/024/304🟨
8Asker Beck
Tiền vệ
6.31/113/201
19Dorian Hanza
Tiền đạo
61/18/111
24Daniel Anyembe (dự bị)
Hậu vệ
6.50/02/22
29Sami Jalal Karchoud (dự bị)
Tiền đạo
6.40/05/61
34Philip Keller (dự bị)
Tiền vệ
6.30/01/10
4Mees Hoedemakers (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/11
36Adam Kleis-Kristoffersen (dự bị)
Tiền đạo
-1/02/30

Odense BK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Fiete Arp
Tiền vệ
8.17/225/362
9Topi Keskinen
Tiền đạo
7.33/124/292
6Jacob Bonde
Tiền vệ
6.91/058/692
29James Gomez
Hậu vệ
6.90/051/532🟨
22Ismahila Ouedraogo
Tiền vệ
6.91/056/633
15Marcus McCoy
Hậu vệ
6.61/061/672
3Adam Sorensen
Hậu vệ
6.42/019/253
11Jonah Niemiec
Tiền đạo
6.42/111/161
1Martin Hansen
Thủ môn
6.30/026/330
2Peter Therkildsen
Hậu vệ
5.70/028/353
17Noah Ganaus
Tiền đạo
5.71/08/110
28Magnus Andersen (dự bị)
Hậu vệ
6.70/08/91
5Ulrik Yttergard Jenssen (dự bị)
Hậu vệ
6.50/011/120
26Lasse Legolas (dự bị)
Tiền đạo
6.51/00/11
19Nikolaj Juul-Sandberg (dự bị)
Tiền vệ
-0/08/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Viborg Thông tin Odense BK
1896-4-1 Thành lập 1887-7-10
Viborg Stadion Sân nhà Fionia Park
9796 Sức chứa 16000
Nickolai Lund HLV Alexander Zorniger
Viborg Khu vực Odense
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.853.533.300.832.750.890.850.500.93
Live1.75 ↓3.50 ↓3.70 ↑1.20 ↑1.500.50 ↓0.64 ↓0.001.12 ↑
EasybetsSớm2.013.403.200.892.750.941.060.500.79
Live1.03 ↓17.00 ↑501.00 ↑7.60 ↑1.500.05 ↓0.81 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm2.003.503.250.912.750.920.810.251.03
Live1.03 ↓11.00 ↑251.00 ↑2.70 ↑1.500.26 ↓0.810.001.03
Mansion88Sớm2.033.603.250.932.750.930.860.251.02
Live1.04 ↓8.70 ↑283.00 ↑7.69 ↑1.500.06 ↓7.69 ↑0.250.05 ↓
InterwettenSớm2.053.603.300.702.501.050.950.500.75
Live1.02 ↓12.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑1.500.07 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.983.503.200.812.750.79---
Live1.02 ↓12.89 ↑100.00 ↑5.78 ↑1.500.08 ↓---
12betSớm2.033.603.250.932.750.930.860.251.02
Live1.04 ↓8.60 ↑263.00 ↑7.69 ↑1.500.06 ↓7.14 ↑0.250.06 ↓
CrownSớm2.063.703.100.922.750.950.820.251.06
Live1.01 ↓13.00 ↑36.00 ↑6.25 ↑1.500.04 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.003.343.100.892.750.930.820.251.02
Live1.05 ↓8.40 ↑175.00 ↑7.69 ↑1.500.05 ↓0.86 ↑0.001.06 ↑
WewbetSớm2.053.373.010.882.750.961.050.500.81
Live1.03 ↓10.60 ↑75.00 ↑6.25 ↑1.500.06 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm2.003.403.100.672.501.05---
Live1.01 ↓11.00 ↑61.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.053.603.150.912.750.840.780.250.97
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑9.06 ↑1.500.04 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.053.593.390.882.750.920.790.251.04
Live1.18 ↓5.67 ↑30.38 ↑4.13 ↑1.500.18 ↓0.78 ↓0.001.08 ↑
HK Jockey ClubSớm1.793.553.400.752.750.950.670.251.14
Live1.04 ↓7.40 ↑300.00 ↑3.95 ↑1.750.12 ↓0.69 ↑1.001.07 ↓
BwinSớm2.053.603.300.662.501.05---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑0.75 ↑1.500.95 ↓---
1xBetSớm2.033.603.310.682.501.040.480.001.35
Live1.03 ↓15.00 ↑451.00 ↑6.55 ↑1.500.10 ↓0.85 ↑0.000.98 ↓
Bet 365Sớm2.003.503.300.882.750.931.030.500.78
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑8.00 ↑1.500.07 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm2.053.403.300.672.501.100.750.500.95
Live1.03 ↓19.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑1.500.06 ↓0.87 ↑0.750.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Viborg+1/2Chưa có trận cùng mức
Odense BK-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).