Kết quả bóng đá trận Viborg vs Odense BK, 00:00 ngày 25/07/2026
Superliga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 25/07/2026
Viborg 1 Kết thúc HT 0-0 0
Odense BK
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 10
Địa điểm: Viborg Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Viborg
Odense BK
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Frederik Svendsen
🎯 Dứt điểm - Bilal Brahimi (chân trái) Post
2'
🎯 Dứt điểm - Fiete Arp (chân phải) Post
4'
🎯 Dứt điểm - Fiete Arp (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Jonah Niemiec (chân trái) — chệch khung thành
11'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bilal Brahimi (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Zan Zaletel
19'
🎯 Dứt điểm - Adam Sorensen (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jacob Bonde加德 (chân trái) — chệch khung thành
34'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Jacob Bonde (chân phải) — bị chặn
35'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Fiete Arp (chân phải) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Fiete Arp (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Charly Horneman (chân phải) — bị chặn
40'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Fiete Arp (chân phải) — bị cản phá
43'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Ismahila Ouedraogo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Asker Beck (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Topi Keskinen (chân phải) — bị cản phá
52'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Topi Keskinen (chân phải) — bị chặn
54'
⛳ Phạt góc
54'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Thomas Jorgensen 1-0, kiến tạo: Oliver Bundgaard
🎯 Dứt điểm - Thomas Jorgensen (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Sami Jalal Karchoud, ra Bilal Brahimi
59'
🚩 Việt vị
59'
🎯 Dứt điểm - Fiete Arp (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dorian Hanza (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Fiete Arp (chân phải) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Jonah Niemiec (chân phải) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Topi Keskinen (chân phải) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Marcus McCoy (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jeppe Gronning
74'
🔁 Thay người: vào Lasse Legolas, ra Jonah Niemiec
🔁 Thay người: vào Philip Keller, ra Asker Beck
🔁 Thay người: vào Daniel Anyembe, ra Srdjan Kuzmic
77'
🟨 Thẻ vàng - James Gomez
🎯 Dứt điểm - Charly Horneman (chân trái) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Magnus Andersen, ra Peter Therkildsen
79'
🔁 Thay người: vào Ulrik Yttergard Jenssen, ra James Gomez
🎯 Dứt điểm - Lukas Kirkegaard (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Mees Hoedemakers, ra Charly Horneman
🔁 Thay người: vào Adam Kleis-Kristoffersen, ra Dorian Hanza
83'
🎯 Dứt điểm - Noah Ganaus (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Nikolaj Juul-Sandberg, ra Fiete Arp
89'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Adam Sorensen (chân phải) — bị chặn
90'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adam Kleis-Kristoffersen (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Lasse Legolas (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Viborg | Phút | |
| Zan Zaletel | 15' | |
| HT 0-0 | ||
| Thomas Jorgensen(Assists:Oliver Bundgaard) (Kiến tạo: Oliver Bundgaard) 1 - 0 ⚽ | 56' | |
| ▲ Sami Jalal Karchoud ▼ Bilal Brahimi | 57' ⇄ | |
| Jeppe Gronning | 74' | |
| 74' ⇄ | ▲ Lasse Legolas ▼ Jonah Niemiec | |
| ▲ Philip Keller ▼ Asker Beck | 76' ⇄ | |
| ▲ Daniel Anyembe ▼ Srdjan Kuzmic | 76' ⇄ | |
| 77' | James Gomez | |
| 79' ⇄ | ▲ Magnus Andersen ▼ Peter Therkildsen | |
| 79' ⇄ | ▲ Ulrik Yttergard Jenssen ▼ James Gomez | |
| ▲ Mees Hoedemakers ▼ Charly Horneman | 80' ⇄ | |
| ▲ Adam Kleis-Kristoffersen ▼ Dorian Hanza | 82' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Nikolaj Juul-Sandberg ▼ Fiete Arp | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 11 | 17 |
| Điểm | 6 | 0 | 16 | 16 |
Chủ = Viborg · Khách = Odense BK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viborg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 5 (50%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Viborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | - | - |
Odense BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Viborg 6 (30%)Hòa 7 (35%)Odense BK 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/25 | Viborg | 1-2 (1-0) | Odense BK | +0.25 | 3 | B |
| 27/07/25 | Odense BK | 3-1 (1-0) | Viborg | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/05/24 | Viborg | 2-1 (0-1) | Odense BK | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/04/24 | Odense BK | 1-3 (1-1) | Viborg | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/02/24 | Viborg | 1-2 (1-2) | Odense BK | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/08/23 | Odense BK | 1-2 (0-1) | Viborg | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/07/23 | Odense BK | 4-0 (2-0) | Viborg | 0 | 3 | B |
| 16/10/22 | Viborg | 0-0 (0-0) | Odense BK | +0.75 | 2.75 | H |
| 04/09/22 | Odense BK | 1-2 (1-0) | Viborg | 0 | 2.5 | T |
| 12/05/22 | Odense BK | 1-1 (1-1) | Viborg | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/04/22 | Viborg | 1-1 (1-0) | Odense BK | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/11/21 | Odense BK | 2-3 (0-2) | Viborg | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/09/21 | Viborg | 1-1 (1-0) | Odense BK | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/12/16 | Viborg | 1-1 (1-0) | Odense BK | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/08/16 | Odense BK | 0-0 (0-0) | Viborg | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/04/16 | Odense BK | 5-1 (2-0) | Viborg | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/11/15 | Viborg | 0-1 (0-0) | Odense BK | 0 | 2.5 | B |
| 19/09/15 | Odense BK | 2-0 (1-0) | Viborg | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/01/15 | Odense BK | 2-4 (1-2) | Viborg | -0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/14 | Viborg | 2-2 (1-2) | Odense BK | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Viborg
TBTBHBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Aarhus Fremad | - | - | T |
| 16/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-1) | Viborg | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Viborg | 2-0 (0-0) | Notts County | +0.75 | 3 | T |
| 03/07/26 | Aalborg | 3-1 (1-1) | Viborg | +1 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Aarhus AGF | 1-1 (1-1) | Viborg | -0.75 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Aarhus AGF | 6-2 (3-1) | Viborg | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Viborg | 0-1 (0-0) | Sonderjyske | +0.75 | 3.25 | B |
| 05/05/26 | Midtjylland | 3-3 (2-2) | Viborg | -1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | +0.25 | 3 | T |
| 23/04/26 | Viborg | 0-1 (0-0) | Brondby IF | +0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Nordsjaelland | 2-1 (1-1) | Viborg | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Sonderjyske | 0-2 (0-0) | Viborg | 0 | 3 | T |
| 06/04/26 | Viborg | 1-2 (1-2) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Viborg | 1-1 (0-0) | Midtjylland | -0.5 | 3 | H |
| 16/03/26 | Brondby IF | 0-1 (0-0) | Viborg | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Viborg | 1-2 (1-1) | FC Copenhagen | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Viborg | 2-1 (1-0) | Nordsjaelland | 0 | 3 | T |
| 23/02/26 | Aarhus AGF | 5-2 (1-0) | Viborg | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/02/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Brondby IF | 0 | 2.75 | T |
| 12/02/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-1) | Viborg | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Odense BK
BBTTBHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Midtjylland | 4-1 (3-1) | Odense BK | -1.5 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Brondby IF | 4-0 (2-0) | Odense BK | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Odense BK | 2-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | +0.75 | 3 | T |
| 29/06/26 | Odense BK | 2-1 (1-0) | Kolding IF | +1 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Odense BK | 0-1 (0-1) | Vejle | +1 | 3 | B |
| 12/05/26 | Randers FC | 2-2 (0-1) | Odense BK | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Odense BK | 2-3 (1-1) | Silkeborg IF | +0.75 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Fredericia | 0-2 (0-2) | Odense BK | +0.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | FC Copenhagen | 2-1 (2-0) | Odense BK | -0.75 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Odense BK | 3-1 (1-0) | Randers FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Silkeborg IF | 3-1 (0-1) | Odense BK | +0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Odense BK | 1-0 (0-0) | Fredericia | +1 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Odense BK | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Odense BK | 2-1 (0-1) | FC Copenhagen | -0.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | Sonderjyske | 1-0 (1-0) | Odense BK | -0.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | Odense BK | 2-2 (1-0) | FC Copenhagen | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Odense BK | 1-4 (0-4) | Midtjylland | -0.75 | 3 | B |
| 10/02/26 | Aarhus AGF | 2-1 (0-1) | Odense BK | -1 | 2.75 | B |
| 01/02/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | Odense BK | -0.5 | 3 | H |
| 28/01/26 | FC Karpaty Lviv | 2-3 (1-2) | Odense BK | +0.25 | 3 | T |
Đội hình
Viborg
Odense BK
20Kiilerich K.20Kasper Kiilerich5Zan Zaletel23Oliver Bundgaard30Srdjan Kuzmic32Lukas Kirkegaard8Asker Beck10Thomas Jorgensen13Jeppe Gronning11Charly Horneman19Dorian Hanza21Bilal Brahimi1Martin Hansen2Therkildsen P.2Peter Therkildsen3Adam Sorensen15Marcus McCoy29James Gomez6Jacob Bonde7Fiete Arp9Topi Keskinen22Ismahila Ouedraogo11Jonah Niemiec17Noah Ganaus
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Zan Zaletel🟨 Thẻ vàng 15'7
- 8Asker Beck▼ Rời sân 76'6.3
- 10Thomas Jorgensen⚽ Ghi bàn 56'7.6
- 11Charly Horneman▼ Rời sân 80'7.1
- 13Jeppe Gronning🟨 Thẻ vàng 74'6.4
- 19Dorian Hanza▼ Rời sân 82'6
- 20Kiilerich K.
- 20Kasper Kiilerich7.5
- 21Bilal Brahimi▼ Rời sân 57'6.5
- 23Oliver Bundgaard🎯 Kiến tạo 56'7.6
- 30Srdjan Kuzmic▼ Rời sân 76'7.3
- 32Lukas Kirkegaard7.2
Khách · 442
- 1Martin Hansen6.3
- 2Therkildsen P.
- 2Peter Therkildsen▼ Rời sân 79'5.7
- 3Adam Sorensen6.4
- 6Jacob Bonde6.9
- 7Fiete Arp▼ Rời sân 87'8.1
- 9Topi Keskinen7.3
- 11Jonah Niemiec▼ Rời sân 74'6.4
- 15Marcus McCoy6.6
- 17Noah Ganaus5.7
- 22Ismahila Ouedraogo6.9
- 29James Gomez🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 79'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
710
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1019
Sút cầu môn
34
Tấn công
77110
Tấn công nguy hiểm
3456
Sút ngoài cầu môn
610
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
350468
TL chuyền bóng thành công
78%84%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
11
Cứu thua
42
Tắc bóng
1010
Quả ném biên
2128
Cắt bóng
1311
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
2318
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.031.51
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
53 47
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B3T3 H5 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viborg (25 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Odense BK (29 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Viborg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Oliver Bundgaard Hậu vệ | 7.6 | 1 | 1/0 | 21/33 | 3 | ||
| 10Thomas Jorgensen Tiền vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 11/24 | 3 | ||
| 20Kasper Kiilerich Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 21/30 | 0 | |||
| 30Srdjan Kuzmic Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 24/30 | 2 | |||
| 32Lukas Kirkegaard Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 60/65 | 2 | |||
| 11Charly Horneman Tiền đạo | 7.1 | 2/0 | 8/14 | 0 | |||
| 5Zan Zaletel Hậu vệ | 7 | 0/0 | 57/63 | 2 | 🟨 | ||
| 21Bilal Brahimi Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 15/17 | 0 | |||
| 13Jeppe Gronning Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 24/30 | 4 | 🟨 | ||
| 8Asker Beck Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 13/20 | 1 | |||
| 19Dorian Hanza Tiền đạo | 6 | 1/1 | 8/11 | 1 | |||
| 24Daniel Anyembe (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 2 | |||
| 29Sami Jalal Karchoud (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 34Philip Keller (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 4Mees Hoedemakers (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 36Adam Kleis-Kristoffersen (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 2/3 | 0 |
Odense BK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Fiete Arp Tiền vệ | 8.1 | 7/2 | 25/36 | 2 | |||
| 9Topi Keskinen Tiền đạo | 7.3 | 3/1 | 24/29 | 2 | |||
| 6Jacob Bonde Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 58/69 | 2 | |||
| 29James Gomez Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 51/53 | 2 | 🟨 | ||
| 22Ismahila Ouedraogo Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 56/63 | 3 | |||
| 15Marcus McCoy Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 61/67 | 2 | |||
| 3Adam Sorensen Hậu vệ | 6.4 | 2/0 | 19/25 | 3 | |||
| 11Jonah Niemiec Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 11/16 | 1 | |||
| 1Martin Hansen Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 26/33 | 0 | |||
| 2Peter Therkildsen Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 28/35 | 3 | |||
| 17Noah Ganaus Tiền đạo | 5.7 | 1/0 | 8/11 | 0 | |||
| 28Magnus Andersen (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 5Ulrik Yttergard Jenssen (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 26Lasse Legolas (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 0/1 | 1 | |||
| 19Nikolaj Juul-Sandberg (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 8/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Viborg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896-4-1 | Thành lập | 1887-7-10 |
| Viborg Stadion | Sân nhà | Fionia Park |
| 9796 | Sức chứa | 16000 |
| Nickolai Lund | HLV | Alexander Zorniger |
| Viborg | Khu vực | Odense |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 3.53 | 3.30 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 0.85 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.50 ↓ | 3.70 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.40 | 3.20 | 0.89 | 2.75 | 0.94 | 1.06 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.25 | 0.91 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.81 | 0.00 | 1.03 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.60 | 3.25 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.86 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.70 ↑ | 283.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.30 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.20 | 0.81 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.89 ↑ | 100.00 ↑ | 5.78 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.60 | 3.25 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.86 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.60 ↑ | 263.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.70 | 3.10 | 0.92 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.34 | 3.10 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.40 ↑ | 175.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.37 | 3.01 | 0.88 | 2.75 | 0.96 | 1.05 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.60 ↑ | 75.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.15 | 0.91 | 2.75 | 0.84 | 0.78 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 9.06 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.59 | 3.39 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.79 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.67 ↑ | 30.38 ↑ | 4.13 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.79 | 3.55 | 3.40 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.67 | 0.25 | 1.14 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 300.00 ↑ | 3.95 ↑ | 1.75 | 0.12 ↓ | 0.69 ↑ | 1.00 | 1.07 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.30 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.75 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.03 | 3.60 | 3.31 | 0.68 | 2.50 | 1.04 | 0.48 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.55 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.30 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.30 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Viborg | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Odense BK | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).