Kết quả bóng đá trận Veres Rivne U21 vs Dinamo Kyiv U21, 16:00 ngày 10/08/2026
Liga U21 (Ukraina) · 16:00 ngày 10/08/2026
Veres Rivne U21 Sắp đá --:--:--
Dinamo Kyiv U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 9 | 10 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 12 | 22 | 29 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 7 | 6 |
| Điểm | 6 | 9 | 27 | 30 |
Chủ = Veres Rivne U21 · Khách = Dinamo Kyiv U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Veres Rivne U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 20 (65%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (50%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Veres Rivne U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 7 | - | - |
Dinamo Kyiv U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 20 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Veres Rivne U21 0 (0%)Hòa 4 (36%)Dinamo Kyiv U21 7 (64%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 4 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/11/25 | Dinamo Kyiv U21 | 2-2 (1-0) | Veres Rivne U21 | - | - | H |
| 01/08/25 | Veres Rivne U21 | 0-1 (0-0) | Dinamo Kyiv U21 | - | - | B |
| 15/12/24 | Dinamo Kyiv U21 | 4-1 (3-0) | Veres Rivne U21 | - | - | B |
| 08/08/24 | Veres Rivne U21 | 1-1 (0-1) | Dinamo Kyiv U21 | - | - | H |
| 06/03/24 | Veres Rivne U21 | 1-5 (0-2) | Dinamo Kyiv U21 | - | - | B |
| 26/08/23 | Dinamo Kyiv U21 | 1-1 (0-1) | Veres Rivne U21 | - | - | H |
| 28/05/23 | Dinamo Kyiv U21 | 4-0 (1-0) | Veres Rivne U21 | - | - | B |
| 18/11/22 | Veres Rivne U21 | 0-1 (0-1) | Dinamo Kyiv U21 | - | - | B |
| 31/07/21 | Dinamo Kyiv U21 | 2-0 (0-0) | Veres Rivne U21 | - | - | B |
| 25/02/18 | Veres Rivne U21 | 1-1 (1-0) | Dinamo Kyiv U21 | - | - | H |
| 22/09/17 | Dinamo Kyiv U21 | 9-0 (6-0) | Veres Rivne U21 | -2.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Veres Rivne U21
BTTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FC Kharkiv U21 | 1-0 (1-0) | Veres Rivne U21 | - | - | B |
| 17/07/26 | Karpaty U21 | 1-2 (0-0) | Veres Rivne U21 | - | - | T |
| 22/05/26 | Veres Rivne U21 | 3-2 (1-2) | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | - | - | T |
| 16/05/26 | Karpaty U21 | 2-4 (1-2) | Veres Rivne U21 | - | - | T |
| 11/05/26 | Veres Rivne U21 | 3-1 (2-1) | Kryvbas U21 | - | - | T |
| 08/05/26 | Rukh Vynnyky U21 | 0-1 (0-0) | Veres Rivne U21 | - | - | T |
| 01/05/26 | Veres Rivne U21 | 4-0 (1-0) | Epitsentr U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | Zorya U21 | 0-1 (0-0) | Veres Rivne U21 | - | - | T |
| 19/04/26 | PFC Oleksandria U21 | 0-1 (0-0) | Veres Rivne U21 | - | - | T |
| 10/04/26 | Veres Rivne U21 | 3-0 (3-0) | Obolon Kiev U21 | - | - | T |
| 04/04/26 | Polissya Zhytomyr U21 | 0-0 (0-0) | Veres Rivne U21 | - | - | H |
| 21/03/26 | Veres Rivne U21 | 2-0 (1-0) | Kolos Kovalivka U21 | - | - | T |
| 13/03/26 | FC KudrivkaU21 | 0-0 (0-0) | Veres Rivne U21 | - | - | H |
| 08/03/26 | Veres Rivne U21 | 2-2 (1-0) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | H |
| 26/02/26 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 4-2 (3-2) | Veres Rivne U21 | - | - | B |
| 19/02/26 | Veres Rivne U21 | 3-1 (1-0) | SC Poltava U21 | - | - | T |
| 06/12/25 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 0-0 (0-0) | Veres Rivne U21 | - | - | H |
| 28/11/25 | Veres Rivne U21 | 2-0 (1-0) | Karpaty U21 | - | - | T |
| 22/11/25 | Kryvbas U21 | 0-0 (0-0) | Veres Rivne U21 | - | - | H |
| 15/11/25 | Dinamo Kyiv U21 | 2-2 (1-0) | Veres Rivne U21 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dinamo Kyiv U21
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 29/6 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Dinamo Kyiv U21 | 3-2 (1-0) | FC Livyi Bereh U21 | - | - | T |
| 22/05/26 | Dinamo Kyiv U21 | 7-2 (5-1) | FC KudrivkaU21 | - | - | T |
| 16/05/26 | SC Poltava U21 | 1-2 (0-0) | Dinamo Kyiv U21 | - | - | T |
| 12/05/26 | Dinamo Kyiv U21 | 2-0 (2-0) | Kolos Kovalivka U21 | - | - | T |
| 08/05/26 | LNZ Cherkasy U21 | 0-2 (0-1) | Dinamo Kyiv U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Dinamo Kyiv U21 | 4-1 (2-0) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | T |
| 24/04/26 | Kryvbas U21 | 0-1 (0-1) | Dinamo Kyiv U21 | - | - | T |
| 16/04/26 | Dinamo Kyiv U21 | 1-0 (0-0) | Zorya U21 | - | - | T |
| 10/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | 0-2 (0-1) | Dinamo Kyiv U21 | - | - | T |
| 03/04/26 | Dinamo Kyiv U21 | 5-0 (3-0) | Karpaty U21 | - | - | T |
| 20/03/26 | PFC Oleksandria U21 | 2-2 (2-2) | Dinamo Kyiv U21 | - | - | H |
| 16/03/26 | Dinamo Kyiv U21 | 3-0 (2-0) | Rukh Vynnyky U21 | - | - | T |
| 12/03/26 | Dinamo Kyiv U21 | 2-0 (2-0) | Obolon Kiev U21 | - | - | T |
| 07/03/26 | Polissya Zhytomyr U21 | 1-1 (0-1) | Dinamo Kyiv U21 | - | - | H |
| 28/02/26 | Dinamo Kyiv U21 | 8-1 (5-1) | Epitsentr U21 | - | - | T |
| 05/12/25 | FC KudrivkaU21 | 0-6 (0-5) | Dinamo Kyiv U21 | - | - | T |
| 30/11/25 | Dinamo Kyiv U21 | 4-0 (3-0) | SC Poltava U21 | - | - | T |
| 21/11/25 | Kolos Kovalivka U21 | 0-1 (0-1) | Dinamo Kyiv U21 | - | - | T |
| 15/11/25 | Dinamo Kyiv U21 | 2-2 (1-0) | Veres Rivne U21 | - | - | H |
| 09/11/25 | Dinamo Kyiv U21 | 7-0 (2-0) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
43 57
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H4 B7T7 H4 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B3T3 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Veres Rivne U21 (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Dinamo Kyiv U21 (30 trận)
Ghi 2.97 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Veres Rivne U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 5.04 | 4.58 | 1.44 | 1.01 | 3.50 | 0.68 | 0.52 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 5.04 | 4.58 | 1.44 | 1.01 | 3.50 | 0.68 | 0.52 | -1.50 | 1.30 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.