Kết quả bóng đá trận U21 Venezuela vs U21 Guatemala, 03:00 ngày 02/08/2026
Central Games (Mỹ) · 03:00 ngày 02/08/2026
U21 Venezuela 3 Kết thúc HT 2-1 1
U21 Guatemala
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| U21 Venezuela | Phút | |
| Diego Claut 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Gonzalez J. 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| 30' | ||
| 41' | ||
| 42' | ⚽ 2 - 1 Fernandez D. | |
| HT 2-1 | ||
| 58' | ||
| 67' | ||
| Gustavo Lozano 3 - 1 ⚽ | 76' | |
| 86' | Diego Cuque | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 7 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 6 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 4 | 13 |
| Điểm | 6 | 0 | 6 | 9 |
Chủ = U21 Venezuela · Khách = U21 Guatemala
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| U21 Venezuela | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (67%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Thành tích gần đây — U21 Venezuela
BBHHTTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Mexico U21 | 1-0 (0-0) | Venezuela U21 | -1.25 | 3 | B |
| 12/06/22 | France U20 | 2-1 (0-1) | Venezuela U21 | -1 | 2.75 | B |
| 09/06/22 | Venezuela U21 | 0-0 (0-0) | Colombia U19 | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/06/22 | Venezuela U21 | 1-1 (0-0) | Ghana U20 | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/06/22 | Mexico U21 | 1-2 (0-1) | Venezuela U21 | -1 | 2.5 | T |
| 30/05/22 | Indonesia U19 | 0-1 (0-0) | Venezuela U21 | +1.75 | 3 | T |
| 01/08/18 | Colombia U21 | 2-1 (2-1) | Venezuela U21 | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/07/18 | Venezuela U21 | 1-0 (0-0) | Honduras U21 | - | - | T |
| 26/07/18 | Venezuela U21 | 3-0 (2-0) | El Salvador U21 | +1.25 | 2.5 | T |
| 24/07/18 | Venezuela U21 | 2-0 (2-0) | Haiti U21 | +2.5 | 4 | T |
| 22/07/18 | Mexico U21 | 1-2 (1-0) | Venezuela U21 | - | - | T |
| 29/11/14 | Mexico U21 | 4-1 (3-0) | Venezuela U21 | -0.75 | 2.5 | B |
| 27/11/14 | Venezuela U21 | 1-0 (1-0) | Honduras U21 | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/11/14 | Cuba U21 | 0-0 (0-0) | Venezuela U21 | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/11/14 | Venezuela U21 | 1-0 (0-0) | Costa Rica U21 | -0.5 | 3.25 | T |
| 20/11/14 | Haiti U21 | 0-4 (0-2) | Venezuela U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — U21 Guatemala
BTBTTB
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Ghi/Mất: 11/12 (6 trận) Châu Á: 3/0/3 T/X: 5/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Guatemala U21 | 0-1 (0-0) | Dominican Republic U21 | 0 | 2.75 | B |
| 28/10/25 | Guatemala U21 | 4-2 (3-1) | El Salvador U21 | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/10/25 | Guatemala U21 | 1-2 (0-2) | Costa Rica U21 | - | - | B |
| 22/10/25 | Guatemala U21 | 2-0 (1-0) | El Salvador U21 | - | - | T |
| 20/10/25 | Guatemala U21 | 3-1 (2-0) | Nicaragua U21 | - | - | T |
| 21/07/09 | Egypt U21 | 6-1 (2-0) | Guatemala U21 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
64
Tấn công
5858
Tấn công nguy hiểm
5648
Sút ngoài cầu môn
710
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
73 27
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
U21 Venezuela (3 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
U21 Guatemala (7 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| U21 Venezuela | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.25 | 4.80 | 9.50 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.99 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 5.70 | 11.00 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.84 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 | 73.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.25 | 12.00 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 75.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.65 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.23 | 5.40 | 12.00 | 0.89 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.21 ↑ | 75.38 ↑ | 2.69 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.17 | 5.70 | 11.00 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.84 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 | 73.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.15 | 5.50 | 10.50 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.76 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.60 ↑ | 23.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.20 | 5.30 | 9.80 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.00 ↑ | 55.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.00 | 10.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.50 ↑ | 10.00 | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.25 | 4.88 | 8.20 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 30.63 ↑ | 2.47 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.23 | 5.00 | 10.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 276.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 5.55 | 11.60 | 0.91 | 2.75 | 0.84 | 0.80 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.13 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 4.75 | 8.00 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.00 | 12.00 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.92 | 4.00 | 0.88 | 0.86 | 1.00 | 0.96 |
| Live | - | - | - | 1.66 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.