Kết quả bóng đá trận Venados FC vs Alebrijes de Oaxaca, 06:55 ngày 26/07/2026

Liga de Expansion MX · 06:55 ngày 26/07/2026
Venados FC
3 Kết thúc HT 0-0 0
Alebrijes de Oaxaca
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Venados FC Phút Alebrijes de Oaxaca
HT 0-0
Sleither Lora(Assists:Adolfo Dominguez Gerardo) (Kiến tạo: Adolfo Dominguez Gerardo) 1 - 0 46'
53' Aldo Arellano
Sleither Lora 2 - 0 63'
Idekel Dominguez(Assists:Jacobo Reyes) 3 - 0 82'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 20 31
Bại 02 46
Ghi bàn 63 1414
Mất bàn 36 1326
Điểm 53 1210

Chủ = Venados FC · Khách = Alebrijes de Oaxaca

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Venados FC (30)Hiệp 1 / Cả trậnAlebrijes de Oaxaca (30)
5 (17%)Thắng/Thắng4 (13%)
2 (7%)Thắng/Hòa2 (7%)
3 (10%)Hòa/Thắng3 (10%)
3 (10%)Hòa/Hòa5 (17%)
7 (23%)Hòa/Bại5 (17%)
2 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (10%)Bại/Hòa1 (3%)
5 (17%)Bại/Bại10 (33%)

Bảng xếp hạng

Venados FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng145362930189
Sân nhà73311713125
Sân khách72051217611
6 gần622298--

Alebrijes de Oaxaca

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1434716251313
Sân nhà7034714315
Sân khách7313911107
6 gần6213913--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Venados FC 5 (25%)Hòa 7 (35%)Alebrijes de Oaxaca 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX Lig207/02/26Venados FC3-3 (1-1)Alebrijes de Oaxaca10-1+0.753H
MEX Lig231/08/25Alebrijes de Oaxaca4-5 (2-2)Venados FC2-2+0.252.75T
MEX Lig222/02/25Venados FC2-1 (0-0)Alebrijes de Oaxaca5-0+1.253T
MEX Lig209/09/24Alebrijes de Oaxaca1-0 (0-0)Venados FC6-2+0.52.5B
MEX Lig213/03/24Venados FC2-1 (1-1)Alebrijes de Oaxaca11-2+12.75T
MEX Lig206/09/23Alebrijes de Oaxaca2-1 (2-1)Venados FC6-702.5B
MEX Lig219/01/23Venados FC2-1 (1-0)Alebrijes de Oaxaca4-4+0.52T
MEX Lig208/07/22Alebrijes de Oaxaca0-0 (0-0)Venados FC7-5-0.252.25H
MEX Lig210/02/22Alebrijes de Oaxaca1-0 (0-0)Venados FC6-1-0.52B
MEX Lig206/10/21Venados FC1-1 (1-0)Alebrijes de Oaxaca2-5+0.52.25H
MEX Lig206/02/21Venados FC2-2 (1-0)Alebrijes de Oaxaca3-4+0.252.25H
MEX Lig212/10/20Alebrijes de Oaxaca1-0 (1-0)Venados FC2-702.25B
MEX Lig221/09/19Venados FC0-0 (0-0)Alebrijes de Oaxaca6-102.5H
MEX Lig217/03/19Alebrijes de Oaxaca0-0 (0-0)Venados FC9-4-0.752.25H
MEX Lig220/10/18Venados FC1-1 (1-0)Alebrijes de Oaxaca7-502.25H
MEX Lig211/02/18Alebrijes de Oaxaca1-0 (0-0)Venados FC11-1-0.52.5B
MEX Lig209/09/17Venados FC1-0 (0-0)Alebrijes de Oaxaca8-5-0.252.25T
MEX Lig211/01/17Alebrijes de Oaxaca3-2 (0-1)Venados FC6-2-0.52.25B
MEX Lig224/07/16Venados FC1-3 (0-3)Alebrijes de Oaxaca5-3+0.252B
MEX Lig220/02/16Venados FC0-1 (0-0)Alebrijes de Oaxaca6-4+0.252.5B

Thành tích gần đây — Venados FC

HTHTBBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX Lig219/04/26Tlaxcala2-2 (1-0)Venados FC8-4-0.753H
MEX Lig212/04/26Venados FC2-1 (0-1)Leones Negros8-3+0.253T
MEX Lig206/04/26Tampico Madero1-1 (1-0)Venados FC7-3-0.752.75H
MEX Lig228/03/26Venados FC4-1 (2-1)CF Atlante1-7-0.753T
MEX Lig221/03/26Tepatitlan de Morelos2-0 (2-0)Venados FC3-5-0.753B
MEX Lig207/03/26Venados FC0-1 (0-0)Correcaminos UAT5-3+13B
MEX Lig228/02/26Mineros de Zacatecas2-0 (1-0)Venados FC8-6-0.753.5B
MEX Lig215/02/26Atletico Morelia2-1 (1-0)Venados FC4-5-0.753B
MEX Lig211/02/26Venados FC2-0 (0-0)Cancun2-2+0.52.75T
MEX Lig207/02/26Venados FC3-3 (1-1)Alebrijes de Oaxaca10-1+0.753H
MEX Lig231/01/26Atletico La Paz1-0 (0-0)Venados FC6-4-0.53.25B
MEX Lig225/01/26Venados FC4-4 (2-0)CSyD Dorados de Sinaloa6-1+13H
MEX Lig217/01/26Club Chivas Tapatio4-2 (1-1)Venados FC1-7-0.252.75B
MEX Lig210/01/26Venados FC4-1 (2-0)Irapuato5-203T
MEX Lig207/11/25Venados FC5-1 (3-1)Tlaxcala6-6+0.752.75T
MEX Lig203/11/25Leones Negros1-0 (0-0)Venados FC4-7-0.753B
MEX Lig224/10/25Venados FC1-1 (1-0)Tampico Madero3-1+0.252.5H
MEX Lig219/10/25CF Atlante3-0 (0-0)Venados FC4-2-12.75B
MEX Lig211/10/25Venados FC1-0 (1-0)Tepatitlan de Morelos7-10+0.252.5T
MEX Lig227/09/25Correcaminos UAT3-6 (1-3)Venados FC8-12+0.252.5T

Thành tích gần đây — Alebrijes de Oaxaca

TBBHBTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX Lig218/04/26Correcaminos UAT1-3 (1-2)Alebrijes de Oaxaca4-5-0.52.5T
MEX Lig211/04/26Alebrijes de Oaxaca1-2 (0-2)Tampico Madero5-4-0.252.5B
MEX Lig204/04/26Tepatitlan de Morelos2-0 (1-0)Alebrijes de Oaxaca12-2-0.752.5B
MEX Lig228/03/26Alebrijes de Oaxaca1-1 (0-1)Leones Negros8-5+0.252.25H
MEX Lig221/03/26Atletico La Paz4-0 (3-0)Alebrijes de Oaxaca5-4-0.52.75B
MEX Lig214/03/26Alebrijes de Oaxaca4-3 (3-1)Club Chivas Tapatio3-502T
MEX Lig208/03/26Irapuato6-2 (1-1)Alebrijes de Oaxaca2-4-0.752.5B
MEX Lig228/02/26Alebrijes de Oaxaca3-2 (1-1)CSyD Dorados de Sinaloa10-3+0.52.75T
MEX Lig222/02/26CF Atlante1-0 (0-0)Alebrijes de Oaxaca11-1-1.53B
MEX Lig214/02/26Alebrijes de Oaxaca0-0 (0-0)Tlaxcala3-3+0.252.75H
MEX Lig207/02/26Venados FC3-3 (1-1)Alebrijes de Oaxaca10-1-0.753H
MEX Lig231/01/26Alebrijes de Oaxaca2-0 (1-0)Mineros de Zacatecas5-3-0.252.75T
MEX Lig225/01/26Cancun1-1 (0-0)Alebrijes de Oaxaca4-7-1.252.75H
MEX Lig217/01/26Alebrijes de Oaxaca0-3 (0-2)Atletico Morelia1-1-0.253B
INT CF05/01/26Alebrijes de Oaxaca2-1 (2-1)Chapulineros2-3+1.253T
MEX Lig208/11/25Alebrijes de Oaxaca1-1 (1-0)Correcaminos UAT4-5+0.752.75H
MEX Lig202/11/25Tampico Madero3-1 (1-0)Alebrijes de Oaxaca3-3-1.52.75B
MEX Lig225/10/25Alebrijes de Oaxaca1-1 (1-0)Tepatitlan de Morelos4-7-0.252.75H
MEX Lig218/10/25Leones Negros0-1 (0-1)Alebrijes de Oaxaca10-5-1.53.25T
MEX Lig211/10/25Alebrijes de Oaxaca1-1 (1-1)Atletico La Paz7-2-0.253H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
1
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
31
15
Sút cầu môn
12
3
Tấn công
67
85
Tấn công nguy hiểm
62
41
Sút ngoài cầu môn
14
10
Cản bóng
5
2
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
415
510
TL chuyền bóng thành công
89%
87%
Phạm lỗi
9
7
Việt vị
2
1
Cứu thua
3
9
Tắc bóng
19
25
Cắt bóng
13
11
Tạt bóng thành công
10
3
Chuyền dài
37
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8
T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H5 B2
T2 H5 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Venados FC (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Alebrijes de Oaxaca (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Venados FCAlebrijes de Oaxaca

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Venados FCAlebrijes de Oaxaca

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
24
Thắng 1
57
Hòa
42
Thua 1
45
Thua 2+
Venados FCAlebrijes de Oaxaca

Thông tin đội bóng

Venados FC Thông tin Alebrijes de Oaxaca
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Nacho Castro HLV Carlos Gutierrez
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.423.382.420.852.500.870.880.000.90
Live1.75 ↓3.30 ↓4.00 ↑0.96 ↑2.500.76 ↓0.95 ↑0.750.83 ↓
EasybetsSớm2.503.302.440.852.500.850.950.000.82
Live1.02 ↓26.00 ↑41.00 ↑4.80 ↑3.500.03 ↓0.15 ↓0.002.90 ↑
VcbetSớm2.503.302.630.922.500.870.820.000.96
Live1.01 ↓13.00 ↑71.00 ↑2.55 ↑3.500.26 ↓0.37 ↓0.002.05 ↑
Mansion88Sớm2.453.202.500.862.500.880.860.000.88
Live1.01 ↓9.50 ↑241.00 ↑1.11 ↑2.500.76 ↓1.35 ↑0.250.62 ↓
InterwettenSớm2.553.302.500.802.500.851.300.500.50
Live1.03 ↓11.00 ↑40.00 ↑8.00 ↑3.500.02 ↓0.65 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.783.553.650.762.750.88---
Live1.01 ↓9.77 ↑77.56 ↑5.70 ↑3.500.04 ↓---
12betSớm2.463.202.480.862.500.880.860.000.88
Live1.01 ↓9.50 ↑241.00 ↑9.09 ↑3.500.02 ↓0.36 ↓0.002.08 ↑
CrownSớm2.473.452.470.872.500.890.880.000.88
Live1.01 ↓16.00 ↑20.00 ↑0.99 ↑2.500.81 ↓1.14 ↑0.250.69 ↓
SbobetSớm2.293.062.650.902.500.900.770.001.05
Live1.13 ↓5.50 ↑18.00 ↑5.26 ↑3.500.07 ↓0.41 ↓0.001.88 ↑
WewbetSớm1.853.623.540.822.750.940.850.500.93
Live1.15 ↓5.95 ↑24.00 ↑7.10 ↑3.500.02 ↓0.35 ↓0.002.04 ↑
LadbrokesSớm2.303.252.620.832.500.91---
Live1.01 ↓29.00 ↑91.00 ↑1.20 ↑2.500.55 ↓---
18BetSớm1.743.503.600.702.750.830.950.750.60
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑1.90 ↑3.500.33 ↓1.43 ↑0.250.46 ↓
PinnacleSớm1.833.723.750.812.750.950.840.500.93
Live1.15 ↓6.10 ↑26.35 ↑3.08 ↑3.500.23 ↓0.43 ↓0.001.80 ↑
HK Jockey ClubSớm1.873.353.300.952.750.75---
Live1.71 ↓3.40 ↑3.95 ↑0.78 ↓2.500.92 ↑---
BwinSớm2.303.252.650.822.500.87---
Live1.01 ↓1.01 ↓251.00 ↑0.87 ↑2.500.73 ↓---
1xBetSớm1.873.703.700.632.501.140.620.251.16
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑4.63 ↑3.500.14 ↓0.25 ↓0.002.94 ↑
Bet 365Sớm2.203.502.900.832.750.980.950.250.85
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑4.25 ↑3.500.16 ↓0.24 ↓0.002.90 ↑
William HillSớm1.833.503.500.652.501.10---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.