Kết quả bóng đá trận Velo Clube Youth vs Paulinense Youth, 05:00 ngày 01/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 05:00 ngày 01/08/2026
Velo Clube Youth 1 Kết thúc HT 0-0 0
Paulinense Youth
🟨 3 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Velo Clube Youth | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 55' | |
| 66' | ||
| 90+5' | ||
| 90+5' | ||
| 90+8' | ||
| 90+8' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 6 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 15 | 9 |
| Điểm | 4 | 6 | 9 | 12 |
Chủ = Velo Clube Youth · Khách = Paulinense Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Velo Clube Youth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 5 (42%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích gần đây — Velo Clube Youth
BHHBHHBHHH
Thắng 0 (0%)Hòa 7 (70%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 0/7/3 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Ibrachina Youth | 5-0 (3-0) | Velo Clube Youth | - | - | B |
| 19/07/26 | Velo Clube Youth | 0-0 (0-0) | Sao Paulo Youth | - | - | H |
| 11/07/26 | Velo Clube Youth | 2-2 (0-0) | Sao Caetano (Youth) | - | - | H |
| 05/07/26 | Gremio Novorizontin (Youth) | 4-0 (1-0) | Velo Clube Youth | - | - | B |
| 27/06/26 | Velo Clube Youth | 2-2 (0-1) | SC Aguai SP Youth | - | - | H |
| 13/06/26 | Uniao Sao Joao (Youth) | 0-0 (0-0) | Velo Clube Youth | - | - | H |
| 05/06/26 | OSTO youth team | 1-0 (0-0) | Velo Clube Youth | - | - | B |
| 30/05/26 | Velo Clube Youth | 0-0 (0-0) | Bandeirante SP Youth | - | - | H |
| 10/01/26 | Velo Clube Youth | 1-1 (1-1) | Guanabara City U20 | - | - | H |
| 07/01/26 | I9 Futebol Clube Youth | 2-2 (0-2) | Velo Clube Youth | - | - | H |
| 04/01/26 | Vasco da Gama (Youth) | 2-0 (1-0) | Velo Clube Youth | - | - | B |
| 13/08/25 | Santos (Youth) | 2-0 (0-0) | Velo Clube Youth | - | - | B |
| 06/08/25 | Velo Clube Youth | 1-0 (0-0) | Mirassol FC Youth | - | - | T |
| 26/07/25 | Inter de Limeira (Youth) | 1-1 (1-0) | Velo Clube Youth | - | - | H |
| 19/07/25 | Velo Clube Youth | 0-3 (0-0) | Gremio Novorizontin (Youth) | - | - | B |
| 12/07/25 | SC Aguai SP Youth | 1-0 (0-0) | Velo Clube Youth | - | - | B |
| 05/07/25 | Velo Clube Youth | 0-3 (0-1) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | B |
| 29/06/25 | Ponte Preta (Youth) | 5-2 (2-0) | Velo Clube Youth | - | - | B |
| 21/06/25 | Velo Clube Youth | 2-2 (0-1) | Gremio Osasco Audax Youth | - | - | H |
| 07/06/25 | Taubate (Youth) | 1-1 (0-0) | Velo Clube Youth | - | - | H |
Thành tích gần đây — Paulinense Youth
TTHBTBHH
Thắng 3 (38%)Hòa 3 (38%)Bại 2 (25%)
Ghi/Mất: 9/8 (8 trận) Châu Á: 3/3/2 T/X: 8/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Paulinense Youth | 2-0 (0-0) | Sao Caetano (Youth) | - | - | T |
| 18/07/26 | Paulinense Youth | 1-0 (1-0) | OSTO youth team | - | - | T |
| 11/07/26 | Botafogo-SP (Youth) | 1-1 (0-0) | Paulinense Youth | - | - | H |
| 04/07/26 | Santo Andre (Youth) | 3-1 (2-0) | Paulinense Youth | - | - | B |
| 27/06/26 | Paulinense Youth | 1-0 (0-0) | Desportivo Brasil Youth | - | - | T |
| 13/06/26 | SC Aguai SP Youth | 1-0 (0-0) | Paulinense Youth | - | - | B |
| 06/06/26 | Paulinense Youth | 1-1 (1-0) | XV de Piracicaba (Youth) | - | - | H |
| 30/05/26 | EC Sao Bernardo U20 | 2-2 (2-0) | Paulinense Youth | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
31
Sút bóng
89
Sút cầu môn
34
Tấn công
137106
Tấn công nguy hiểm
10779
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Velo Clube Youth (12 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Paulinense Youth (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Velo Clube Youth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.94 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.44 | 3.10 | 2.39 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.90 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 104.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.45 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.75 ↑ | 95.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.49 | 0.79 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.03 ↑ | 100.00 ↑ | 2.96 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.47 | 3.25 | 2.45 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.89 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.70 ↑ | 126.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.44 | 3.01 | 2.44 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 65.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.24 | 3.33 | 2.70 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.94 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.05 ↓ | 4.33 ↑ | 23.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.60 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.20 ↓ | 2.50 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.35 | 2.75 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.99 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 3.17 | 3.05 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | 0.82 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.19 ↑ | 30.78 ↑ | 2.47 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.55 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 226.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.90 ↑ | 75.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.20 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.88 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.