Kết quả bóng đá trận Veles vs Rotor Volgograd, 23:30 ngày 03/08/2026

National Football League (Nga) · 23:30 ngày 03/08/2026
Veles
Sắp đá --:--:--
Rotor Volgograd
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 45
Hòa 00 21
Bại 11 44
Ghi bàn 35 1415
Mất bàn 44 1512
Điểm 66 1416

Chủ = Veles · Khách = Rotor Volgograd

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Veles (10)Hiệp 1 / Cả trậnRotor Volgograd (12)
0 (0%)Thắng/Thắng3 (25%)
2 (20%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (20%)Hòa/Thắng3 (25%)
3 (30%)Hòa/Hòa1 (8%)
1 (10%)Hòa/Bại3 (25%)
2 (20%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Veles

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng188462012284
Sân nhà9612167192
Sân khách92344598
6 gần6213610--

Rotor Volgograd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32015466
Sân nhà110010313
Sân khách21014435
6 gần640287--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Veles 4 (57%)Hòa 1 (14%)Rotor Volgograd 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup24/09/25Veles2-1 (1-1)Rotor Volgograd6-0-12.5T
RUS D3A24/04/24Rotor Volgograd2-3 (0-2)Veles6-5--T
RUS D3A10/03/24Veles1-2 (0-1)Rotor Volgograd7-6--B
RUS D3A17/09/23Rotor Volgograd4-2 (2-1)Veles3-7--B
RUS D3A23/07/23Veles0-0 (0-0)Rotor Volgograd2-5--H
RUS D102/04/22Rotor Volgograd0-3 (0-0)Veles--0.252T
RUS D120/09/21Veles3-1 (1-0)Rotor Volgograd5-702.25T

Thành tích gần đây — Veles

BTTHBBTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D126/07/26Yenisey Krasnoyarsk4-1 (2-0)Veles4-4-0.252.25B
RUS D119/07/26Veles1-0 (0-0)Chelyabinsk6-302.25T
RUS D111/07/26Neftekhimik Nizhnekamsk0-1 (0-0)Veles9-5-0.52.25T
INT CF04/07/26SKA Khabarovsk2-2 (0-1)Veles4-7--H
INT CF02/07/26Veles0-2 (0-1)Volga Ulyanovsk4-7--B
RUS D3A21/06/26Sibir Novosibirsk2-1 (2-0)Veles5-1-0.252.25B
RUS D3A17/06/26Veles4-1 (1-0)Sibir Novosibirsk3-4+0.252.25T
RUS D3A13/06/26Veles1-1 (1-0)FK Leningradets7-3--H
RUS D3A07/06/26Mashuk-KMV1-0 (1-0)Veles4-4--B
RUS D3A31/05/26Veles3-2 (2-2)Torpedo Miass12-3--T
RUS D3A27/05/26Sibir Novosibirsk1-0 (1-0)Veles5-1-0.252.5B
RUS D3A23/05/26Veles1-2 (1-0)Tekstilshchik Ivanovo4-1--B
RUS D3A17/05/26Irtysh 1946 Omsk0-0 (0-0)Veles3-0--H
RUS D3A10/05/26Volgar-Gazprom Astrachan0-0 (0-0)Veles5-7--H
RUS D3A03/05/26Veles0-1 (0-1)Rodina Moskva II2-5--B
RUS D3A26/04/26FK Kaluga1-0 (1-0)Veles1-12--B
RUS D3A19/04/26Veles2-0 (1-0)Mashuk-KMV2-8--T
RUS D3A12/04/26Torpedo Miass0-2 (0-1)Veles4-4--T
RUS D3A08/04/26Veles2-0 (2-0)Sibir Novosibirsk2-6+0.52.5T
RUS D3A04/04/26Tekstilshchik Ivanovo0-1 (0-0)Veles6-5--T

Thành tích gần đây — Rotor Volgograd

TTBBTTBTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D128/07/26KAMAZ Naberezhnye Chelny0-2 (0-1)Rotor Volgograd6-302T
RUS D120/07/26Rotor Volgograd1-0 (0-0)SKA Khabarovsk4-0+12.25T
RUS D112/07/26FK Nizhny Novgorod4-2 (3-2)Rotor Volgograd8-3-0.52.25B
INT CF06/07/26Rotor Volgograd1-3 (1-2)Akron Togliatti5-2--B
INT CF28/06/26Rotor Volgograd1-0 (0-0)FC Ufa6-2--T
RUS PR23/05/26Akron Togliatti0-1 (0-0)Rotor Volgograd3-7-0.52.25T
RUS PR20/05/26Rotor Volgograd0-2 (0-1)Akron Togliatti11-202.25B
RUS D116/05/26Rotor Volgograd5-0 (0-0)FK Chayka Pesch6-1+1.252.5T
RUS D110/05/26FC Ufa1-0 (0-0)Rotor Volgograd4-3+0.251.75B
RUS D104/05/26Arsenal Tula2-2 (1-1)Rotor Volgograd6-6+0.252H
RUS D126/04/26Rotor Volgograd0-0 (0-0)Volga Ulyanovsk5-4+0.52H
RUS D122/04/26Rotor Volgograd2-0 (0-0)Rodina Moscow6-2-0.252T
RUS D118/04/26SKA Khabarovsk1-2 (1-2)Rotor Volgograd3-4+0.251.75T
RUS D112/04/26Rotor Volgograd1-0 (1-0)Sokol10-3+1.252T
RUS D105/04/26Rotor Volgograd3-1 (1-1)Neftekhimik Nizhnekamsk5-3+0.251.75T
RUS D129/03/26Chernomorets Novorossiysk1-4 (0-0)Rotor Volgograd3-102T
RUS D120/03/26Rotor Volgograd1-0 (1-0)Fakel5-6-0.252T
RUS D114/03/26KAMAZ Naberezhnye Chelny1-1 (0-0)Rotor Volgograd5-502H
RUS D109/03/26Rotor Volgograd1-1 (1-0)Ural Sverdlovsk Oblast2-10-0.251.75H
RUS D128/02/26Spartak Kostroma1-1 (0-1)Rotor Volgograd6-1-0.51.75H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B2
T2 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Veles (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Rotor Volgograd (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Veles (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Rotor Volgograd (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
31
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
03
B.thắng H1
32
B.thắng H2
VelesRotor Volgograd

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
21
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
VelesRotor Volgograd

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
46
Thắng 1
45
Hòa
61
Thua 1
23
Thua 2+
VelesRotor Volgograd

Thông tin đội bóng

Veles Thông tin Rotor Volgograd
Thành lập 1933
Sân nhà Volgograd Arena
0 Sức chứa 0
Dmitri Beznyak HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.492.761.890.682.000.940.81-0.500.89
Live3.492.761.890.682.000.940.81-0.500.89
Mansion88Sớm3.453.201.920.792.001.010.86-0.500.94
Live3.50 ↑3.15 ↓1.920.82 ↑2.000.98 ↓0.88 ↑-0.500.92 ↓
10BETSớm3.102.902.220.772.000.87---
Live3.75 ↑3.15 ↑1.92 ↓0.75 ↓2.000.93 ↑---
12betSớm3.453.201.920.792.001.010.86-0.500.94
Live3.50 ↑3.15 ↓1.920.82 ↑2.000.98 ↓0.88 ↑-0.500.92 ↓
CrownSớm3.753.251.900.752.001.010.86-0.500.90
Live3.85 ↑3.20 ↓1.89 ↓0.79 ↑2.000.97 ↓0.87 ↑-0.500.89 ↓
SbobetSớm3.552.951.921.032.250.770.90-0.500.92
Live3.54 ↓2.91 ↓1.94 ↑1.05 ↑2.250.770.90-0.500.94 ↑
WewbetSớm3.152.902.300.822.000.940.83-0.250.95
Live3.95 ↑3.00 ↑1.96 ↓0.84 ↑2.000.96 ↑0.86 ↑-0.500.96 ↑
18BetSớm3.903.051.810.652.000.890.74-0.500.78
Live3.903.10 ↑1.88 ↑0.74 ↑2.000.86 ↓0.77 ↑-0.500.83 ↑
PinnacleSớm3.453.022.220.812.000.950.88-0.250.88
Live4.25 ↑3.20 ↑1.98 ↓0.88 ↑2.000.93 ↓0.85 ↓-0.500.98 ↑
1xBetSớm3.353.052.381.172.250.711.300.000.63
Live4.23 ↑3.22 ↑2.00 ↓1.19 ↑2.250.70 ↓0.64 ↓-0.751.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.