Kết quả bóng đá trận Vasco da Gama vs Fluminense RJ, 03:30 ngày 02/08/2026
Copa (Brazil) · 03:30 ngày 02/08/2026
Vasco da Gama 0 Kết thúc HT 0-0 0
Fluminense RJ
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Địa điểm: Estadio Vasco da Gama Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Vasco da Gama
Fluminense RJ
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ramon Abatti
🎯 Dứt điểm - Ramon Rique (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlos Andres Gomez (chân phải) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - John Kennedy (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - David Correa da Fonseca (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
🚩 Việt vị
19'
🎯 Dứt điểm - Jefferson Savarino (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
28'
🟨 Thẻ vàng - Luciano Federico Acosta
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Carlos Andres Gomez
33'
🎯 Dứt điểm - Agustin Canobbio Graviz (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Agustin Canobbio Graviz (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Luciano Federico Acosta (chân phải) — bị chặn
41'
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Da Silva Oliveira (đánh đầu) — bị chặn
43'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Johan Rojas Echavarria, ra Ramon Rique
🎯 Dứt điểm - Paulo Henrique Alves (chân trái) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Agustin Canobbio Graviz (chân phải) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Da Silva Oliveira (chân phải) — bị chặn
53'
🟨 Thẻ vàng - Agustin Canobbio Graviz
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - John Kennedy (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - John Kennedy (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Kevin Serna, ra Agustin Canobbio Graviz
69'
🔁 Thay người: vào Gustavo Nonato Santana, ra Luciano Federico Acosta
69'
🔁 Thay người: vào Yeferson Julio Soteldo Martinez, ra Jefferson Savarino
🔁 Thay người: vào Claudio Spinelli, ra David Correa da Fonseca
🔁 Thay người: vào Cauan Barros, ra Jair Rodrigues Junior
74'
🎯 Dứt điểm - Hercules Pereira do Nascimento (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nuno Moreira, ra Adson Ferreira Soares
79'
🎯 Dứt điểm - Matheus Martinelli Lima (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlos Andres Gomez (chân phải) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Givanildo Vieira De Souza, Hulk, ra John Kennedy
88'
🟨 Thẻ vàng - Hercules Pereira do Nascimento
🔁 Thay người: vào Jair Rodrigues Junior, ra Carlos Andres Gomez
90+3'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Claudio Spinelli
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Vasco da Gama | Phút | |
| 28' | Luciano Federico Acosta | |
| Carlos Andres Gomez | 30' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Johan Rojas Echavarria ▼ Ramon Rique | 46' ⇄ | |
| 53' | Agustin Canobbio Graviz | |
| 68' ⇄ | ▲ Kevin Serna ▼ Agustin Canobbio Graviz | |
| 69' ⇄ | ▲ Gustavo Nonato Santana ▼ Luciano Federico Acosta | |
| 69' ⇄ | ▲ Yeferson Julio Soteldo Martinez ▼ Jefferson Savarino | |
| ▲ Claudio Spinelli ▼ David Correa da Fonseca | 69' ⇄ | |
| ▲ Cauan Barros ▼ Jair Rodrigues Junior | 69' ⇄ | |
| ▲ Nuno Moreira ▼ Adson Ferreira Soares | 76' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Givanildo Vieira De Souza, Hulk ▼ John Kennedy | |
| 88' | Hercules Pereira do Nascimento | |
| ▲ Jose Luis Rodriguez Bebanz ▼ Carlos Andres Gomez | 90' ⇄ | |
| Claudio Spinelli | 90+4' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 3 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 9 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 15 | 7 |
| Điểm | 5 | 3 | 9 | 17 |
Chủ = Vasco da Gama · Khách = Fluminense RJ
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vasco da Gama | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 12 (25%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 10 (21%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 10 (21%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 4 (10%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 5 (13%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 6 (13%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Vasco da Gama 5 (25%)Hòa 6 (30%)Fluminense RJ 9 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/26 | Vasco da Gama | 3-2 (0-1) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Fluminense RJ | 1-1 (0-1) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/02/26 | Vasco da Gama | 0-1 (0-1) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/12/25 | Fluminense RJ | 1-0 (1-0) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/12/25 | Vasco da Gama | 2-1 (0-1) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | T |
| 21/10/25 | Vasco da Gama | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | T |
| 25/05/25 | Fluminense RJ | 2-1 (1-1) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/02/25 | Vasco da Gama | 1-2 (1-2) | Fluminense RJ | 0 | 2 | B |
| 11/08/24 | Vasco da Gama | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | T |
| 21/04/24 | Fluminense RJ | 2-1 (1-0) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/02/24 | Fluminense RJ | 0-0 (0-0) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/09/23 | Vasco da Gama | 4-2 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | T |
| 07/05/23 | Fluminense RJ | 1-1 (0-1) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/02/23 | Fluminense RJ | 2-0 (0-0) | Vasco da Gama | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/02/22 | Fluminense RJ | 2-0 (2-0) | Vasco da Gama | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/03/21 | Fluminense RJ | 1-1 (0-1) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/12/20 | Vasco da Gama | 1-1 (0-1) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/08/20 | Fluminense RJ | 2-1 (1-0) | Vasco da Gama | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/03/20 | Vasco da Gama | 0-2 (0-1) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | B |
| 03/11/19 | Fluminense RJ | 0-0 (0-0) | Vasco da Gama | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Vasco da Gama
THHBBTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Vasco da Gama | 1-0 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Vasco da Gama | 1-1 (0-1) | Mirassol | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-2 (1-0) | Vasco da Gama | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama | 0 | 2.25 | B |
| 01/06/26 | Vasco da Gama | 0-1 (0-1) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Vasco da Gama | 3-0 (2-0) | Barracas Central | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Vasco da Gama | 0-3 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Olimpia Asuncion | 3-1 (0-1) | Vasco da Gama | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Internacional RS | 4-1 (2-0) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Vasco da Gama | 2-2 (2-1) | SC Paysandu Para | +1.5 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Vasco da Gama | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Audax Italiano | 1-2 (1-0) | Vasco da Gama | 0 | 2 | T |
| 04/05/26 | Flamengo | 2-2 (1-0) | Vasco da Gama | -1.25 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Vasco da Gama | 3-0 (1-0) | Olimpia Asuncion | +1 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (1-0) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | SC Paysandu Para | 0-2 (0-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Vasco da Gama | 2-1 (0-1) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Vasco da Gama | 1-2 (1-0) | Audax Italiano | +1.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (0-0) | Vasco da Gama | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Barracas Central | 0-0 (0-0) | Vasco da Gama | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Fluminense RJ
HHHTTHTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Fluminense RJ | 0-0 (0-0) | Bahia | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | Gremio (RS) | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Fluminense RJ | 1-1 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Fluminense RJ | 2-0 (0-0) | Bahia | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | Fluminense RJ | 6-1 (2-1) | Nova Iguacu | +1.5 | 3 | T |
| 01/06/26 | Cruzeiro | 1-1 (0-1) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/05/26 | Fluminense RJ | 3-1 (2-1) | Deportivo La Guaira | +2.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Mirassol | 1-0 (1-0) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (1-1) | Bolivar | +1.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Sao Paulo | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Fluminense RJ | 2-1 (2-0) | Operario Ferroviario PR | +1.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Fluminense RJ | 2-2 (1-0) | Vitoria BA | +1 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Independiente Rivadavia | 1-1 (0-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Internacional RS | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Bolivar | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | Fluminense RJ | 2-1 (0-0) | Chapecoense SC | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Operario Ferroviario PR | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Santos | 2-3 (1-1) | Fluminense RJ | 0 | 2.25 | T |
| 16/04/26 | Fluminense RJ | 1-2 (1-1) | Independiente Rivadavia | +1.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Fluminense RJ | 1-2 (0-1) | Flamengo | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Vasco da Gama
Fluminense RJ
1Leonardo Jardim, Leo Gago30Robert Renan46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa66Cuiabano96Paulo Henrique Alves3Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche8CJair Rodrigues Junior11Carlos Andres Gomez28Adson Ferreira Soares83Ramon Rique7David Correa da Fonseca1CFabio Deivson Lopes Maciel4Ignacio Da Silva Oliveira13Guilherme Antonio Arana Lopes21Igor Rabello da Costa23Claudio Rodrigues Gomes,Guga8Matheus Martinelli Lima35Hercules Pereira do Nascimento11Jefferson Savarino17Agustin Canobbio Graviz32Luciano Federico Acosta9John Kennedy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Leonardo Jardim, Leo Gago
- 3Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche
- 7David Correa da Fonseca▼ Rời sân 69'
- 8Jair Rodrigues Junior C▼ Rời sân 69'
- 11Carlos Andres Gomez🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 90'
- 28Adson Ferreira Soares▼ Rời sân 76'
- 30Robert Renan
- 46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa
- 66Cuiabano
- 83Ramon Rique▼ Rời sân 46'
- 96Paulo Henrique Alves
Khách · 4231
- 1Fabio Deivson Lopes Maciel C
- 4Ignacio Da Silva Oliveira
- 8Matheus Martinelli Lima
- 9John Kennedy▼ Rời sân 82'
- 11Jefferson Savarino▼ Rời sân 69'
- 13Guilherme Antonio Arana Lopes
- 17Agustin Canobbio Graviz🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 68'
- 21Igor Rabello da Costa
- 23Claudio Rodrigues Gomes,Guga
- 32Luciano Federico Acosta🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 69'
- 35Hercules Pereira do Nascimento🟨 Thẻ vàng 88'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
23
Sút bóng
612
Sút cầu môn
12
Tấn công
11598
Tấn công nguy hiểm
4240
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1620
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
427429
TL chuyền bóng thành công
82%83%
Phạm lỗi
2016
Việt vị
03
Cứu thua
21
Tắc bóng
1213
Quả ném biên
3219
Cắt bóng
510
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2120
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.330.66
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
54 46
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B3T3 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vasco da Gama (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Fluminense RJ (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vasco da Gama (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Fluminense RJ (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vasco da Gama | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898-8-21 | Thành lập | 1902-7-21 |
| Estadio Vasco da Gama | Sân nhà | Estadio do Maracana |
| 36273 | Sức chứa | 73916 |
| Renato Portaluppi | HLV | Luis Zubeldia |
| Rio de Janeiro | Khu vực | R. DE JANEIRO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.83 | 3.17 | 2.18 | 0.93 | 2.25 | 0.79 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.83 | 3.17 | 2.18 | 1.55 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.30 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.79 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.55 | 0.94 | 2.25 | 0.85 | 0.91 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 5.75 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.02 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.10 | 2.25 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.48 | 3.05 | 2.65 | 0.86 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 19.83 ↑ | 1.01 ↓ | 19.65 ↑ | 5.73 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.02 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.96 | 3.30 | 2.28 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.10 | 1.05 | 2.25 | 0.81 | 0.98 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.09 ↓ | 11.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.53 | 3.01 | 2.67 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.60 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 2.80 | 2.37 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.35 | 0.96 | 2.25 | 0.81 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 11.35 ↑ | 0.75 | 0.03 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.38 | 3.13 | 2.22 | 0.98 | 2.25 | 0.81 | 0.91 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 14.45 ↑ | 1.08 ↓ | 15.98 ↑ | 4.22 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.25 | 2.98 | 2.04 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↓ | 2.90 ↓ | 2.17 ↑ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 2.85 | 2.37 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 1.20 | 0.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.85 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 11.40 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.70 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.30 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.70 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vasco da Gama | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Fluminense RJ | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).