Kết quả bóng đá trận Vasco da Gama vs Dep.Independiente Medellin, 05:00 ngày 30/07/2026
Copa Sudamericana · 05:00 ngày 30/07/2026
Vasco da Gama 1 Kết thúc HT 0-0 0
Dep.Independiente Medellin
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Estadio Vasco da Gama Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Vasco da Gama
Dep.Independiente Medellin
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nicolas Ramirez
🟨 Thẻ vàng - Claudio Spinelli
7'
⛳ Phạt góc
9'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Agustin Martegani (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Claudio Spinelli (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Piton (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Andres Gomez (chân trái) — chệch khung thành
33'
Shot Left Footed Shot Missed
39'
🟨 Thẻ vàng - Joaquin Varela Romero
🎯 Dứt điểm - Nuno Moreira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ramon Rique (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Claudio Spinelli (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Ramon Rique (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Claudio Spinelli (chân phải) — chệch khung thành
55'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Kevin Mantilla (đánh đầu) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Kevin Mantilla (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Cuiabano, ra Lucas Piton
🔁 Thay người: vào Adson Ferreira Soares, ra Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche
59'
🔁 Thay người: vào Yony Alexander Gonzalez Copete, ra Halam Loboa
59'
🎯 Dứt điểm - Agustin Martegani (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Alan Saldivia, ra Robert Renan
65'
🎯 Dứt điểm - Jeison Medina (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Brenner Souza da Silva, ra Claudio Spinelli
🔁 Thay người: vào Jair Rodrigues Junior, ra Ramon Rique
🎯 Dứt điểm - Adson Ferreira Soares (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jair Rodrigues Junior
🎯 Dứt điểm - Jair Rodrigues Junior (chân phải) — bị chặn
VAR Decision - No penalty confirmed - Adson Ferreira Soares
79'
⛳ Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Baldomero Perlaza, ra Didier Moreno
80'
🔁 Thay người: vào Daniel Catano, ra John Montano
⚽ BÀN THẮNG - Thiago Henrique Mendes Ribeiro 1-0, kiến tạo: Paulo Henrique Alves
🎯 Dứt điểm - Thiago Henrique Mendes Ribeiro (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Thiago Henrique Mendes Ribeiro
🎯 Dứt điểm - Brenner Souza da Silva (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
90'
🔁 Thay người: vào Keiner Klinger, ra Juan Cordoba
90'
🎯 Dứt điểm - Agustin Martegani (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Keiner Klinger
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adson Ferreira Soares (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Vasco da Gama | Phút | |
| Claudio Spinelli | 4' | |
| 39' | Joaquin Varela Romero | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Cuiabano ▼ Lucas Piton | 57' ⇄ | |
| ▲ Adson Ferreira Soares ▼ Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | 57' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Yony Alexander Gonzalez Copete ▼ Halam Loboa | |
| ▲ Alan Saldivia ▼ Robert Renan | 60' ⇄ | |
| ▲ Brenner Souza da Silva ▼ Claudio Spinelli | 66' ⇄ | |
| ▲ Jair Rodrigues Junior ▼ Ramon Rique | 66' ⇄ | |
| Jair Rodrigues Junior | 69' | |
| 📺 VAR | 76' | |
| Adson Ferreira Soares(Reason:No penalty confirmed) 📺 VAR | 76' | |
| 80' ⇄ | ▲ Baldomero Perlaza ▼ Didier Moreno | |
| 80' ⇄ | ▲ Daniel Catano ▼ John Montano | |
| Thiago Henrique Mendes Ribeiro(Assists:Paulo Henrique Alves) (Kiến tạo: Paulo Henrique Alves) 1 - 0 ⚽ | 85' | |
| Thiago Henrique Mendes Ribeiro | 86' | |
| 90' ⇄ | ▲ Keiner Klinger ▼ Juan Cordoba | |
| 90+2' | Keiner Klinger | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 15 | 11 |
| Điểm | 5 | 6 | 9 | 18 |
Chủ = Vasco da Gama · Khách = Dep.Independiente Medellin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vasco da Gama | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 5 (13%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 9 (23%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 4 (10%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 5 (13%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Vasco da Gama 0 (0%)Hòa 1 (100%)Dep.Independiente Medellin 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-2 (1-0) | Vasco da Gama | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Vasco da Gama
HHBBTBBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Vasco da Gama | 1-1 (0-1) | Mirassol | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-2 (1-0) | Vasco da Gama | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama | 0 | 2.25 | B |
| 01/06/26 | Vasco da Gama | 0-1 (0-1) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Vasco da Gama | 3-0 (2-0) | Barracas Central | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Vasco da Gama | 0-3 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Olimpia Asuncion | 3-1 (0-1) | Vasco da Gama | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Internacional RS | 4-1 (2-0) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Vasco da Gama | 2-2 (2-1) | SC Paysandu Para | +1.5 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Vasco da Gama | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Audax Italiano | 1-2 (1-0) | Vasco da Gama | 0 | 2 | T |
| 04/05/26 | Flamengo | 2-2 (1-0) | Vasco da Gama | -1.25 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Vasco da Gama | 3-0 (1-0) | Olimpia Asuncion | +1 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 1-0 (1-0) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | SC Paysandu Para | 0-2 (0-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Vasco da Gama | 2-1 (0-1) | Sao Paulo | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Vasco da Gama | 1-2 (1-0) | Audax Italiano | +1.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (0-0) | Vasco da Gama | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Barracas Central | 0-0 (0-0) | Vasco da Gama | 0 | 2 | H |
| 05/04/26 | Vasco da Gama | 1-2 (0-0) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Dep.Independiente Medellin
THTHBTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Dep.Independiente Medellin | 3-2 (2-2) | Deportivo Pasto | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/07/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-2 (1-0) | Vasco da Gama | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/06/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-1 (1-1) | Cucuta | +1 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Leones | 1-1 (1-1) | Dep.Independiente Medellin | +0.75 | 2.5 | H |
| 27/05/26 | Estudiantes La Plata | 1-0 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | -0.75 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Cusco FC | 2-3 (0-1) | Dep.Independiente Medellin | +0.25 | 2 | T |
| 16/05/26 | Orsomarso | 1-1 (1-1) | Dep.Independiente Medellin | +0.5 | 2.25 | H |
| 12/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-0 (1-0) | Fortaleza F.C | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 0-3 (0-0) | Flamengo | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-2 (0-1) | Aguilas Doradas | +1 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-0 (0-0) | Cusco FC | +1.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-0 (0-0) | Fortaleza F.C | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-0 (2-0) | Boyaca Chico | +1.5 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Alianza Petrolera | 0-1 (0-1) | Dep.Independiente Medellin | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Flamengo | 4-1 (2-1) | Dep.Independiente Medellin | -1.75 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-3 (2-2) | Atletico Nacional Medellin | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-1 (0-1) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 2 | H |
| 03/04/26 | Deportiva Once Caldas | 1-1 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | -0.25 | 2.75 | H |
| 31/03/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-1 (0-1) | America de Cali | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/03/26 | Independiente Santa Fe | 2-1 (1-0) | Dep.Independiente Medellin | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Vasco da Gama
Dep.Independiente Medellin
1Leonardo Jardim, Leo Gago6Lucas Piton30Robert Renan46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa96Paulo Henrique Alves3Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche23CThiago Henrique Mendes Ribeiro11Carlos Andres Gomez17Nuno Moreira83Ramon Rique77Claudio Spinelli25Eder Chaux4Kevin Mantilla5Joaquin Varela Romero13Jhan Mena26Esneyder Mena6CDidier Moreno16Halam Loboa20John Montano21Agustin Martegani70Cordoba J.70Juan Cordoba9Jeison Medina
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Leonardo Jardim, Leo Gago6.7
- 3Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche▼ Rời sân 57'6.7
- 6Lucas Piton▼ Rời sân 57'6.9
- 11Carlos Andres Gomez6.2
- 17Nuno Moreira6.2
- 23Thiago Henrique Mendes Ribeiro C⚽ Ghi bàn 85' · 🟨 Thẻ vàng 86'8.4
- 30Robert Renan▼ Rời sân 60'7.4
- 46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa7
- 77Claudio Spinelli🟨 Thẻ vàng 4' · ▼ Rời sân 66'6.7
- 83Ramon Rique▼ Rời sân 66'7.1
- 96Paulo Henrique Alves🎯 Kiến tạo 85'9.1
Khách · 4231
- 4Kevin Mantilla6.7
- 5Joaquin Varela Romero🟨 Thẻ vàng 39'6.1
- 6Didier Moreno C▼ Rời sân 80'6.6
- 9Jeison Medina5.4
- 13Jhan Mena7
- 16Halam Loboa▼ Rời sân 59'6.4
- 20John Montano▼ Rời sân 80'6.3
- 21Agustin Martegani5.8
- 25Eder Chaux6.9
- 26Esneyder Mena7.4
- 70Cordoba J.
- 70Juan Cordoba▼ Rời sân 90'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
32
Sút bóng
137
Sút cầu môn
40
Tấn công
11880
Tấn công nguy hiểm
6328
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1616
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
447291
TL chuyền bóng thành công
83%77%
Phạm lỗi
1616
Việt vị
10
Cứu thua
03
Tắc bóng
1117
Quả ném biên
2718
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
1920
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.330.24
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vasco da Gama (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Dep.Independiente Medellin (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vasco da Gama (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Dep.Independiente Medellin (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vasco da Gama
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 96Paulo Henrique Alves Hậu vệ | 9.1 | 1 | 0/0 | 30/44 | 7 | ||
| 23Thiago Henrique Mendes Ribeiro Tiền vệ | 8.4 | 1 | 1/1 | 54/61 | 1 | 🟨 | |
| 30Robert Renan Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 41/49 | 2 | |||
| 83Ramon Rique Tiền vệ | 7.1 | 2/2 | 14/18 | 3 | |||
| 46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa Hậu vệ | 7 | 0/0 | 60/67 | 0 | |||
| 6Lucas Piton Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 25/31 | 1 | |||
| 1Leonardo Jardim, Leo Gago Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 3Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 30/32 | 2 | |||
| 77Claudio Spinelli Tiền đạo | 6.7 | 3/0 | 7/10 | 0 | 🟨 | ||
| 17Nuno Moreira Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 21/27 | 0 | |||
| 11Carlos Andres Gomez Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 16/21 | 3 | |||
| 28Adson Ferreira Soares (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 16/18 | 1 | |||
| 8Jair Rodrigues Junior (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 14/15 | 0 | 🟨 | ||
| 20Brenner Souza da Silva (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 10/10 | 0 | |||
| 66Cuiabano (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 10/15 | 1 | |||
| 4Alan Saldivia (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 8/10 | 0 |
Dep.Independiente Medellin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Esneyder Mena Tiền vệ phải | 7.4 | 0/0 | 18/24 | 6 | |||
| 13Jhan Mena Hậu vệ | 7 | 0/0 | 14/17 | 6 | |||
| 25Eder Chaux Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 13/20 | 0 | |||
| 4Kevin Mantilla Trung vệ | 6.7 | 2/0 | 33/39 | 2 | |||
| 6Didier Moreno Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 27/34 | 2 | |||
| 70Juan Cordoba Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 21/26 | 1 | |||
| 16Halam Loboa Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 20/24 | 1 | |||
| 20John Montano Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 5Joaquin Varela Romero Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 27/34 | 2 | 🟨 | ||
| 21Agustin Martegani Tiền vệ | 5.8 | 3/0 | 18/25 | 2 | |||
| 9Jeison Medina Tiền đạo | 5.4 | 1/0 | 11/19 | 0 | |||
| 11Yony Alexander Gonzalez Copete (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 14Baldomero Perlaza (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 10Daniel Catano (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 34Keiner Klinger (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/5 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vasco da Gama | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898-8-21 | Thành lập | 1914-4-15 |
| Estadio Vasco da Gama | Sân nhà | Estadio Atanasio Girardot |
| 36273 | Sức chứa | 52000 |
| Renato Portaluppi | HLV | Luis Amaranto Perea |
| Rio de Janeiro | Khu vực | Medellin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.59 | 3.65 | 4.56 | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 0.82 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.80 | 4.70 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 5.50 | 0.95 | 2.50 | 0.88 | 0.81 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.40 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 300.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.80 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.80 | 5.00 | 0.90 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.69 ↑ | 100.00 ↑ | 8.22 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.40 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 300.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.45 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 23.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.57 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 190.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 3.70 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.89 | 0.85 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.60 ↑ | 75.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.25 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.95 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.35 | 4.15 | 0.87 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 3.91 ↑ | 1.42 ↓ | 9.68 ↑ | 3.19 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.43 | 3.75 | 6.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.25 ↑ | 350.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.75 | 0.14 ↓ | 0.45 ↓ | 1.00 | 1.58 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.70 | 5.00 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.12 | 5.36 | 1.04 | 2.50 | 0.89 | 1.84 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.55 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 5.00 | 0.83 | 2.25 | 1.03 | 0.83 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.60 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.86 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 1.00 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.