Kết quả bóng đá trận Vasalunds IF vs Sollentuna United, 00:00 ngày 04/08/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 00:00 ngày 04/08/2026
Vasalunds IF 1 Kết thúc HT 1-1 1
Sollentuna United
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Vasalunds IF | Phút | |
| Ali Khan | 10' | |
| 20' | Emil Stenstrand | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Kristoffer Grauberg Lepik | |
| 32' | Kristoffer Grauberg Lepik | |
| Tobias Westin 1 - 1 ⚽ | 34' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 19 | 16 |
| Điểm | 1 | 2 | 14 | 9 |
Chủ = Vasalunds IF · Khách = Sollentuna United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vasalunds IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (27%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 6 (22%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 5 (19%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
Vasalunds IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 3 | 7 | 20 | 30 | 15 | 13 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 11 | 9 | 8 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 19 | 6 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 13 | - | - |
Sollentuna United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 7 | 5 | 12 | 19 | 13 | 14 |
| Sân nhà | 7 | 0 | 3 | 4 | 4 | 12 | 3 | 15 |
| Sân khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 7 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Vasalunds IF 9 (45%)Hòa 5 (25%)Sollentuna United 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | Vasalunds IF | 1-2 (0-0) | Sollentuna United | - | - | B |
| 16/08/25 | Sollentuna United | 3-2 (0-1) | Vasalunds IF | +0.75 | 3.25 | B |
| 29/05/25 | Vasalunds IF | 4-1 (1-1) | Sollentuna United | +1 | 3 | T |
| 08/03/25 | Sollentuna United | 1-1 (1-0) | Vasalunds IF | - | - | H |
| 19/10/24 | Vasalunds IF | 5-2 (3-0) | Sollentuna United | +0.75 | 3 | T |
| 10/06/24 | Sollentuna United | 0-1 (0-1) | Vasalunds IF | +0.25 | 3 | T |
| 03/02/24 | Vasalunds IF | 3-3 (3-1) | Sollentuna United | - | - | H |
| 28/10/23 | Vasalunds IF | 1-0 (0-0) | Sollentuna United | +0.75 | 3 | T |
| 08/06/23 | Sollentuna United | 1-0 (1-0) | Vasalunds IF | 0 | 3 | B |
| 22/04/23 | Sollentuna United | 2-1 (0-0) | Vasalunds IF | 0 | 2.75 | B |
| 05/02/23 | Vasalunds IF | 2-0 (0-0) | Sollentuna United | - | - | T |
| 25/09/22 | Sollentuna United | 1-1 (0-1) | Vasalunds IF | 0 | 3 | H |
| 09/04/22 | Vasalunds IF | 1-1 (0-0) | Sollentuna United | +0.25 | 3 | H |
| 06/03/21 | Sollentuna United | 0-3 (0-0) | Vasalunds IF | - | - | T |
| 24/11/20 | Sollentuna United | 3-2 (1-0) | Vasalunds IF | +0.75 | 3.25 | B |
| 03/07/20 | Vasalunds IF | 6-0 (3-0) | Sollentuna United | +0.5 | 3 | T |
| 22/09/19 | Vasalunds IF | 1-1 (1-1) | Sollentuna United | +0.5 | 3.25 | H |
| 29/06/19 | Sollentuna United | 1-0 (1-0) | Vasalunds IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/02/19 | Sollentuna United | 0-2 (0-1) | Vasalunds IF | -0.5 | 3.25 | T |
| 31/03/18 | Sollentuna United | 1-2 (0-2) | Vasalunds IF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Vasalunds IF
BBHBTTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Assyriska | 3-1 (2-1) | Vasalunds IF | +0.25 | 3 | B |
| 19/06/26 | Vasalunds IF | 0-4 (0-3) | Karlbergs BK | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Enkoping | 1-1 (1-0) | Vasalunds IF | +0.25 | 3.25 | H |
| 09/06/26 | FC Stockholm Internazionale | 4-1 (1-1) | Vasalunds IF | -0.75 | 3 | B |
| 04/06/26 | Vasalunds IF | 3-1 (1-1) | Jarfalla | +0.75 | 3.25 | T |
| 29/05/26 | Assyriska | 0-1 (0-1) | Vasalunds IF | +0.25 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | AFC Eskilstuna | 0-3 (0-0) | Vasalunds IF | 0 | 3 | T |
| 17/05/26 | IF Karlstad Fotboll | 5-0 (2-0) | Vasalunds IF | - | - | B |
| 14/05/26 | Vasalunds IF | 1-0 (1-0) | Gefle IF | +0.75 | 3 | T |
| 10/05/26 | Vasalunds IF | 1-2 (0-0) | Pitea IF | - | - | B |
| 02/05/26 | IFK Stocksund | 2-2 (0-2) | Vasalunds IF | +1.25 | 3.5 | H |
| 28/04/26 | Hammarby TFF | 2-2 (0-1) | Vasalunds IF | -0.75 | 3.25 | H |
| 19/04/26 | Vasalunds IF | 3-1 (0-0) | Umea FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Vasalunds IF | 1-3 (1-1) | FBK Karlstad | +1.5 | 3.5 | B |
| 03/04/26 | FC Arlanda | 2-1 (1-0) | Vasalunds IF | +0.5 | 3 | B |
| 28/03/26 | IFK Stocksund | 2-1 (1-1) | Vasalunds IF | +0.75 | 3.75 | B |
| 22/03/26 | Vasalunds IF | 1-1 (0-0) | Assyriska | - | - | H |
| 15/03/26 | Vasalunds IF | 2-0 (2-0) | Enkoping | - | - | T |
| 07/03/26 | Vasalunds IF | 2-2 (1-0) | FC Stockholm Internazionale | - | - | H |
| 01/03/26 | Vasalunds IF | 1-1 (0-0) | Hammarby TFF | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sollentuna United
HBBBHHTHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Sollentuna United | 1-1 (0-0) | IFK Stocksund | - | - | H |
| 22/07/26 | Sollentuna United | 1-2 (1-1) | Karlbergs BK | - | - | B |
| 27/06/26 | Sollentuna United | 1-4 (1-2) | AFC Eskilstuna | 0 | 3 | B |
| 19/06/26 | Sollentuna United | 0-2 (0-2) | FBK Karlstad | 0 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | IFK Stocksund | 3-3 (2-1) | Sollentuna United | +0.25 | 3.25 | H |
| 07/06/26 | Sollentuna United | 1-1 (0-0) | Umea FC | 0 | 2.75 | H |
| 04/06/26 | Viggbyholms | 0-5 (0-3) | Sollentuna United | +1.5 | 3 | T |
| 30/05/26 | IF Karlstad Fotboll | 0-0 (0-0) | Sollentuna United | -1 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Sollentuna United | 2-2 (0-1) | Pitea IF | +1 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Enkoping | 1-0 (0-0) | Sollentuna United | - | - | B |
| 14/05/26 | Sollentuna United | 0-2 (0-1) | Hammarby TFF | -0.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | FC Arlanda | 1-1 (1-0) | Sollentuna United | -0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | FC Stockholm Internazionale | 1-1 (0-0) | Sollentuna United | -1.5 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Sollentuna United | 0-0 (0-0) | Assyriska | 0 | 3 | H |
| 18/04/26 | Gefle IF | 1-2 (1-1) | Sollentuna United | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Jarfalla | 0-1 (0-0) | Sollentuna United | -0.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Sollentuna United | 0-1 (0-1) | Karlbergs BK | +0.25 | 3 | B |
| 29/03/26 | Sollentuna United | 2-2 (2-0) | FC Arlanda | - | - | H |
| 21/03/26 | FC Stockholm Internazionale | 1-0 (1-0) | Sollentuna United | - | - | B |
| 14/03/26 | IFK Stocksund | 0-2 (0-1) | Sollentuna United | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
12
Sút bóng
106
Sút cầu môn
42
Tấn công
7276
Tấn công nguy hiểm
3033
Sút ngoài cầu môn
64
Đá phạt trực tiếp
1220
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Phạm lỗi
1712
Việt vị
30
Quả ném biên
1710
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H5 B6T6 H5 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vasalunds IF (26 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Sollentuna United (27 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vasalunds IF (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (67%)Hòa 2 (17%)Xỉu 2 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOV
Sollentuna United (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 2 (15%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vasalunds IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| SOLNA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.40 | 0.83 | 3.00 | 0.90 | 0.91 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.10 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.50 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.78 | 3.65 | 3.55 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 9.70 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.40 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.45 | 0.79 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 6.37 ↑ | 1.15 ↓ | 11.93 ↑ | 3.08 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.55 | 3.20 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.00 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.11 ↓ | 10.50 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.22 | 3.04 | 0.86 | 3.00 | 0.92 | 0.88 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.13 ↓ | 11.50 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.70 | 3.24 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 10.20 ↑ | 1.04 ↓ | 25.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.25 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.25 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.98 | 3.32 | 0.84 | 3.00 | 0.95 | 0.86 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 7.57 ↑ | 1.13 ↓ | 14.25 ↑ | 3.01 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.25 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 15.50 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.37 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.44 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 4.82 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.30 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.10 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.