Kết quả bóng đá trận Varhaug vs Hinna, 00:00 ngày 01/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 00:00 ngày 01/08/2026
Varhaug 3 Kết thúc HT 2-1 5
Hinna
🟨 1 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Varhaug | Phút | |
| Tobias Bakken Dalbye 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 12' | ⚽ 1 - 1 Mats Dale Valvatne | |
| Tobias Bakken Dalbye 2 - 1 ⚽ | 22' | |
| HT 2-1 | ||
| 53' | ⚽ 2 - 2 Fredrik Thulin | |
| 60' | ⚽ 2 - 3 Mats Gramstad | |
| Arian Odegard | 64' | |
| 67' | ⚽ 2 - 4 Espen Ringlund | |
| Sondre Dvergsdal 3 - 4 ⚽ | 85' | |
| 90+8' | ⚽ 3 - 5 Espen Ringlund | |
| FT 3-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 21 | 19 |
| Mất bàn | 9 | 11 | 20 | 30 |
| Điểm | 2 | 4 | 13 | 7 |
Chủ = Varhaug · Khách = Hinna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Varhaug | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 7 (39%) |
Bảng xếp hạng
Varhaug
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 5 | 4 | 26 | 22 | 20 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 16 | 6 | 12 |
| Sân khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 6 | 14 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 10 | - | - |
Hinna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 4 | 7 | 25 | 44 | 13 | 13 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 3 | 2 | 11 | 17 | 6 | 13 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 14 | 27 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 9 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Varhaug 1 (50%)Hòa 1 (50%)Hinna 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Varhaug | 2-2 (1-1) | Hinna | - | - | H |
| 29/05/26 | Hinna | 0-1 (0-1) | Varhaug | - | - | T |
Thành tích gần đây — Varhaug
HHTBHTBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Haugesund 2 | 2-2 (1-0) | Varhaug | - | - | H |
| 28/06/26 | Varhaug | 2-2 (0-1) | Odd Grenland 2 | +0.75 | 3.5 | H |
| 21/06/26 | Stabaek B | 1-4 (0-1) | Varhaug | 0 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Varhaug | 0-3 (0-0) | Viking B | 0 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Varhaug | 2-2 (1-1) | Hinna | - | - | H |
| 29/05/26 | Hinna | 0-1 (0-1) | Varhaug | - | - | T |
| 25/05/26 | Varhaug | 0-1 (0-1) | Vag | +1 | 3.5 | B |
| 14/05/26 | Staal Jorpeland | 1-4 (1-0) | Varhaug | - | - | T |
| 10/05/26 | Varhaug | 3-3 (2-2) | Mandalskameratene | - | - | H |
| 01/05/26 | Varhaug | 1-1 (1-0) | Flekkeroy IL | 0 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Brodd | 1-3 (1-1) | Varhaug | - | - | T |
| 18/04/26 | Varhaug | 0-1 (0-0) | Vindbjart | - | - | B |
| 11/04/26 | Madla IL | 1-1 (1-0) | Varhaug | - | - | H |
| 02/04/26 | Varhaug | 2-0 (1-0) | Akra | - | - | T |
| 13/04/25 | Varhaug | 0-4 (0-2) | Bryne | - | - | B |
| 10/04/24 | Varhaug | 0-5 (0-2) | Viking | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hinna
BHHBHBBHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/35 (10 trận) Châu Á: 0/3/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Hinna | 0-7 (0-2) | Vindbjart | - | - | B |
| 25/06/26 | Staal Jorpeland | 1-1 (0-1) | Hinna | -0.5 | 3.75 | H |
| 19/06/26 | Hinna | 3-3 (2-1) | Brodd | 0 | 4 | H |
| 14/06/26 | Flekkeroy IL | 4-3 (1-0) | Hinna | -2.5 | 4.25 | B |
| 06/06/26 | Varhaug | 2-2 (1-1) | Hinna | - | - | H |
| 29/05/26 | Hinna | 0-1 (0-1) | Varhaug | - | - | B |
| 25/05/26 | Madla IL | 3-0 (1-0) | Hinna | -1 | 4 | B |
| 14/05/26 | Hinna | 2-2 (2-1) | Haugesund 2 | - | - | H |
| 08/05/26 | Akra | 4-3 (2-1) | Hinna | - | - | B |
| 02/05/26 | Viking B | 8-0 (2-0) | Hinna | - | - | B |
| 26/04/26 | Hinna | 1-1 (0-0) | Odd Grenland 2 | - | - | H |
| 18/04/26 | Vag | 3-0 (1-0) | Hinna | - | - | B |
| 13/04/26 | Hinna | 5-3 (3-0) | Stabaek B | +0.5 | 4 | T |
| 06/04/26 | Mandalskameratene | 1-2 (0-1) | Hinna | - | - | T |
| 13/03/26 | Hinna | 2-1 (2-1) | Madla IL | - | - | T |
| 07/02/26 | Hinna | 1-2 (1-0) | Brodd | - | - | B |
| 27/01/26 | Hinna | 3-3 (0-3) | Vidar | - | - | H |
| 26/10/25 | Hinna | 3-4 (2-1) | Brodd | - | - | B |
| 18/10/25 | Djerv 1919 | 2-1 (2-0) | Hinna | - | - | B |
| 14/10/25 | Hinna | 4-1 (1-1) | Sandnes B | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Varhaug (15 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Hinna (18 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Varhaug (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Hinna (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Varhaug | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 5.25 | 5.75 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↑ | 4.70 ↓ | 4.90 ↓ | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 4.70 | 5.00 | 0.90 | 4.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.41 ↑ | 4.50 ↓ | 4.80 ↓ | 0.90 | 4.25 | 0.74 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 4.93 | 4.81 | 0.95 | 4.25 | 0.83 | 0.82 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.87 ↓ | 4.52 ↓ | 0.95 | 4.25 | 0.83 | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.00 | 0.50 | 3.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.80 | 5.25 ↑ | 0.50 | 3.50 | 1.40 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 4.66 | 4.78 | 0.86 | 4.25 | 0.85 | 0.82 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.42 | 4.68 ↑ | 5.10 ↑ | 0.95 ↑ | 4.25 | 0.79 ↓ | 0.84 ↑ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.80 | 5.00 | 1.10 | 4.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.75 ↓ | 5.25 ↑ | 1.10 | 4.50 | 0.63 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.80 | 5.47 | 1.15 | 4.50 | 0.62 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.43 ↑ | 4.75 ↓ | 5.22 ↓ | 0.91 ↓ | 4.25 | 0.78 ↑ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.00 | 1.10 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.50 | 5.00 | 1.10 | 4.50 | 0.62 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.