Kết quả bóng đá trận Vancouver Whitecaps vs Los Angeles FC, 06:40 ngày 02/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 02/08/2026
Vancouver Whitecaps 1 Kết thúc HT 0-1 1
Los Angeles FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Địa điểm: BC Place Vancouver Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Vancouver Whitecaps
Los Angeles FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Elijio Arreguin
🎯 Dứt điểm - Adrian Andres Cubas (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jeevan Badwal (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ryan Gauld (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mathias Laborda (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Brian White (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
31'
🚩 Việt vị
37'
⚽ BÀN THẮNG - Son Heung-Min 0-1, kiến tạo: Denis Bouanga
🎯 Dứt điểm - Edier Ocampo (chân trái) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Thomas Muller (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
48'
🟨 Thẻ vàng - Ryan Hollingshead
48'
🎯 Dứt điểm - Eddie Segura (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mathias Laborda (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
55'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Ryan Gauld
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thomas Muller (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mathias Laborda (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tate Johnson (chân trái) — bị chặn
63'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ryan Gauld (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ryan Gauld (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Edier Ocampo (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thomas Muller (chân phải) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào David Martinez Morales, ra Jacob Shaffelburg
72'
🔁 Thay người: vào Marco Delgado, ra Timothy Tillman
🔁 Thay người: vào Cheikh Tidiane Sabaly, ra Adrian Andres Cubas
🔁 Thay người: vào Emmanuel Sabbi, ra Ryan Gauld
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Thomas Muller 1-1
🎯 Dứt điểm - Thomas Muller (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Brian White (chân phải) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Mathieu Choiniere (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ralph Priso-Mbongue, ra Jeevan Badwal
🎯 Dứt điểm - Emmanuel Sabbi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cheikh Tidiane Sabaly (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
88'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Brian White (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Vancouver Whitecaps | Phút | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 Son Heung-Min(Assists:Denis Bouanga) (Kiến tạo: Denis Bouanga) | |
| HT 0-1 | ||
| 48' | Ryan Hollingshead | |
| Ryan Gauld | 56' | |
| 72' ⇄ | ▲ David Martinez Morales ▼ Jacob Shaffelburg | |
| 72' ⇄ | ▲ Marco Delgado ▼ Timothy Tillman | |
| ▲ Cheikh Tidiane Sabaly ▼ Adrian Andres Cubas | 72' ⇄ | |
| ▲ Emmanuel Sabbi ▼ Ryan Gauld | 72' ⇄ | |
| Thomas Muller 1 - 1 ⚽ | 76' | |
| ▲ Ralph Priso-Mbongue ▼ Jeevan Badwal | 82' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 17 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 14 | 15 |
| Điểm | 2 | 7 | 13 | 16 |
Chủ = Vancouver Whitecaps · Khách = Los Angeles FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vancouver Whitecaps | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (32%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 7 (20%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 7 (25%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
Vancouver Whitecaps
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 4 | 3 | 38 | 17 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 5 | 22 | 1 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 16 | 12 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 9 | - | - |
Los Angeles FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 4 | 5 | 35 | 19 | 34 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 9 | 22 | 2 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 10 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Vancouver Whitecaps 5 (25%)Hòa 6 (30%)Los Angeles FC 9 (45%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 5 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/11/25 | Vancouver Whitecaps | 2-2 (2-0) | Los Angeles FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 30/06/25 | Los Angeles FC | 0-1 (0-1) | Vancouver Whitecaps | -0.75 | 2.75 | T |
| 12/05/25 | Vancouver Whitecaps | 2-2 (1-2) | Los Angeles FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 09/11/24 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -1 | 3 | B |
| 04/11/24 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (2-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | T |
| 28/10/24 | Los Angeles FC | 2-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/10/24 | Vancouver Whitecaps | 1-2 (0-1) | Los Angeles FC | 0 | 3 | B |
| 31/07/24 | Los Angeles FC | 2-2 (0-2) | Vancouver Whitecaps | -0.75 | 3 | H |
| 12/05/24 | Los Angeles FC | 3-0 (2-0) | Vancouver Whitecaps | -1 | 3 | B |
| 06/11/23 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | Los Angeles FC | 0 | 3.5 | B |
| 29/10/23 | Los Angeles FC | 5-2 (2-2) | Vancouver Whitecaps | -1 | 3.25 | B |
| 22/10/23 | Vancouver Whitecaps | 1-1 (0-1) | Los Angeles FC | +0.25 | 3.25 | H |
| 25/06/23 | Los Angeles FC | 2-3 (1-2) | Vancouver Whitecaps | -1 | 2.75 | T |
| 12/04/23 | Los Angeles FC | 3-0 (2-0) | Vancouver Whitecaps | -1.5 | 3 | B |
| 06/04/23 | Vancouver Whitecaps | 0-3 (0-0) | Los Angeles FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/07/22 | Vancouver Whitecaps | 1-0 (0-0) | Los Angeles FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/22 | Los Angeles FC | 3-1 (2-1) | Vancouver Whitecaps | -1 | 2.75 | B |
| 03/11/21 | Los Angeles FC | 1-1 (1-1) | Vancouver Whitecaps | -1 | 3 | H |
| 22/08/21 | Vancouver Whitecaps | 2-1 (0-1) | Los Angeles FC | -0.75 | 3 | T |
| 25/07/21 | Los Angeles FC | 2-2 (1-2) | Vancouver Whitecaps | -1.75 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Vancouver Whitecaps
HBHTTBTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | H |
| 23/07/26 | FC Cincinnati | 4-3 (3-2) | Vancouver Whitecaps | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/07/26 | Cavalry FC | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/07/26 | Vancouver Whitecaps | 4-1 (1-1) | Cavalry FC | +1 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | San Diego FC | 2-4 (0-2) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Houston Dynamo | 1-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | B |
| 14/05/26 | FC Dallas | 2-3 (1-2) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | San Jose Earthquakes | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | +0.5 | 3.25 | H |
| 26/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-1 (2-1) | Colorado Rapids | +1.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (3-0) | Sporting Kansas City | +2 | 3.75 | T |
| 12/04/26 | Vancouver Whitecaps | 2-0 (1-0) | New York City FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Vancouver Whitecaps | 3-2 (1-2) | Portland Timbers | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | San Jose Earthquakes | +1 | 3.25 | B |
| 19/03/26 | Seattle Sounders | 2-1 (0-1) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Vancouver Whitecaps | 6-0 (4-0) | Minnesota United FC | +1 | 3 | T |
| 13/03/26 | Vancouver Whitecaps | 0-3 (0-1) | Seattle Sounders | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Portland Timbers | 1-4 (0-1) | Vancouver Whitecaps | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Vancouver Whitecaps | 3-0 (3-0) | Toronto FC | +1 | 3 | T |
| 26/02/26 | Vancouver Whitecaps | 2-0 (0-0) | Cartagines Deportiva SA | +2.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Los Angeles FC
TTTTTBBBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Los Angeles FC | 4-0 (3-0) | Sporting Kansas City | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Los Angeles FC | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-2) | Los Angeles FC | +0.25 | 3 | T |
| 06/07/26 | Los Angeles FC | 3-0 (2-0) | El Salvador | - | - | T |
| 25/05/26 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | Seattle Sounders | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Nashville SC | 3-2 (2-1) | Los Angeles FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | St. Louis City | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Los Angeles FC | 1-4 (1-2) | Houston Dynamo | +1 | 3 | B |
| 07/05/26 | Toluca | 4-0 (0-0) | Los Angeles FC | -1.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | San Diego FC | 2-2 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | H |
| 30/04/26 | Los Angeles FC | 2-1 (0-0) | Toluca | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Los Angeles FC | 0-0 (0-0) | Colorado Rapids | +1.5 | 3.25 | H |
| 20/04/26 | Los Angeles FC | 1-4 (0-0) | San Jose Earthquakes | +1 | 3.25 | B |
| 15/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-0) | Los Angeles FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | +0.75 | 3 | B |
| 08/04/26 | Los Angeles FC | 3-0 (2-0) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Los Angeles FC | 6-0 (5-0) | Orlando City | +1.75 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | Austin FC | 0-0 (0-0) | Los Angeles FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Alajuelense | 1-2 (1-0) | Los Angeles FC | +0.75 | 3 | T |
Đội hình
Vancouver Whitecaps
Los Angeles FC
1Yohei Takaoka2Mathias Laborda18Edier Ocampo28Tate Johnson33Tristan Blackmon8Oliver Larraz20Adrian Andres Cubas13Thomas Muller25CRyan Gauld59Jeevan Badwal24Brian White1Hugo Lloris5Ryan Porteous23Yevgen Cheberko24Ryan Hollingshead33CAaron Ray Long4Eddie Segura11Timothy Tillman66Mathieu Choiniere7Son Heung-Min18Jacob Shaffelburg99Denis Bouanga
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Yohei Takaoka6.02
- 2Mathias Laborda6.77
- 8Oliver Larraz7.04
- 13Thomas Muller⚽ Ghi bàn 76'7.31
- 18Edier Ocampo8.02
- 20Adrian Andres Cubas▼ Rời sân 72'6.88
- 24Brian White6.78
- 25Ryan Gauld C🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 72'6.94
- 28Tate Johnson6.29
- 33Tristan Blackmon5.13
- 59Jeevan Badwal▼ Rời sân 82'6.23
Khách · 433
- 1Hugo Lloris6.75
- 4Eddie Segura6.94
- 5Ryan Porteous7.12
- 7Son Heung-Min⚽ Ghi bàn 37'7.21
- 11Timothy Tillman▼ Rời sân 72'6.91
- 18Jacob Shaffelburg▼ Rời sân 72'6.45
- 23Yevgen Cheberko6.61
- 24Ryan Hollingshead🟨 Thẻ vàng 48'6.34
- 33Aaron Ray Long C7.36
- 66Mathieu Choiniere6.43
- 99Denis Bouanga🎯 Kiến tạo 37'6.44
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
205
Sút cầu môn
51
Tấn công
15361
Tấn công nguy hiểm
10822
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
81
Đá phạt trực tiếp
914
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
656403
TL chuyền bóng thành công
89%81%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
23
Cứu thua
04
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
1815
Cắt bóng
1110
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
2717
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.290.3
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
57 43
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vancouver Whitecaps (28 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Los Angeles FC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vancouver Whitecaps (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Los Angeles FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 3 (17%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Vancouver Whitecaps
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Edier Ocampo Hậu vệ phải | 8.02 | 2/0 | 49/60 | 8 | |||
| 13Thomas Muller Hộ công | 7.31 | 1 | 4/1 | 31/42 | 2 | ||
| 8Oliver Larraz Tiền vệ trung tâm | 7.04 | 0/0 | 79/83 | 5 | |||
| 25Ryan Gauld Tiền vệ tấn công | 6.94 | 4/0 | 44/47 | 4 | 🟨 | ||
| 20Adrian Andres Cubas Tiền vệ phòng ngự | 6.88 | 1/1 | 61/69 | 5 | |||
| 24Brian White Trung phong | 6.78 | 3/3 | 11/14 | 2 | |||
| 2Mathias Laborda Trung vệ | 6.77 | 3/0 | 84/91 | 2 | |||
| 28Tate Johnson Hậu vệ trái | 6.29 | 1/0 | 66/73 | 1 | |||
| 59Jeevan Badwal Tiền vệ trung tâm | 6.23 | 1/0 | 35/40 | 4 | |||
| 1Yohei Takaoka Thủ môn | 6.02 | 0/0 | 19/19 | 0 | |||
| 33Tristan Blackmon Trung vệ | 5.13 | 0/0 | 82/88 | 0 | |||
| 7Cheikh Tidiane Sabaly (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.21 | 1/0 | 9/12 | 4 | |||
| 11Emmanuel Sabbi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.18 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 6Ralph Priso-Mbongue (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 5.99 | 0/0 | 9/13 | 0 |
Los Angeles FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Aaron Ray Long Trung vệ | 7.36 | 0/0 | 34/37 | 2 | |||
| 7Son Heung-Min Tiền đạo cánh trái | 7.21 | 1 | 3/1 | 17/22 | 0 | ||
| 5Ryan Porteous Trung vệ | 7.12 | 0/0 | 44/52 | 1 | |||
| 4Eddie Segura Trung vệ | 6.94 | 1/0 | 48/53 | 4 | |||
| 11Timothy Tillman Tiền vệ trung tâm | 6.91 | 0/0 | 31/39 | 3 | |||
| 1Hugo Lloris Thủ môn | 6.75 | 0/0 | 15/26 | 0 | |||
| 23Yevgen Cheberko Trung vệ | 6.61 | 0/0 | 34/42 | 7 | |||
| 18Jacob Shaffelburg Tiền đạo cánh trái | 6.45 | 0/0 | 6/11 | 2 | |||
| 99Denis Bouanga Tiền đạo cánh trái | 6.44 | 1 | 0/0 | 14/21 | 0 | ||
| 66Mathieu Choiniere Tiền vệ trung tâm | 6.43 | 1/0 | 34/42 | 4 | |||
| 24Ryan Hollingshead Hậu vệ trái | 6.34 | 0/0 | 35/42 | 3 | 🟨 | ||
| 30David Martinez Morales (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.26 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 8Marco Delgado (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.16 | 0/0 | 8/9 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Vancouver Whitecaps | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2009 | Thành lập | |
| BC Place | Sân nhà | California bank court |
| 27528 | Sức chứa | 0 |
| Jesper Sorensen | HLV | Marc Dos Santos |
| Vancouver | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.72 | 3.83 | 3.55 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.95 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.90 ↑ | 3.60 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.90 | 0.87 | 3.00 | 0.93 | 1.00 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 23.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.00 | 0.87 | 3.00 | 0.96 | 0.95 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.90 | 3.85 | 0.86 | 3.00 | 0.98 | 0.99 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.08 ↓ | 22.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.95 | 4.10 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.08 ↓ | 24.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.90 | 4.00 | 0.77 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 8.54 ↑ | 1.09 ↓ | 20.52 ↑ | 5.21 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.90 | 3.85 | 0.86 | 3.00 | 0.98 | 0.99 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.08 ↓ | 22.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 4.00 | 3.60 | 0.88 | 3.00 | 0.99 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.69 | 3.84 | 4.01 | 0.90 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.15 ↓ | 13.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 4.14 | 4.21 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 18.30 ↑ | 1.07 ↓ | 17.10 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.80 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 4.10 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.89 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.75 ↑ | 7.74 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 4.03 | 4.13 | 0.85 | 3.00 | 0.94 | 0.95 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 7.09 ↑ | 1.16 ↓ | 16.68 ↑ | 4.44 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.57 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.66 | 3.85 | 3.70 | 0.97 | 3.25 | 0.74 | 0.97 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.12 ↓ | 14.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.75 | 0.16 ↓ | 2.02 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 4.00 | 4.00 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 9.25 ↑ | 1.11 ↓ | 21.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 4.20 | 4.30 | 1.36 | 3.50 | 0.65 | 1.91 | 1.50 | 0.46 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.34 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.20 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.88 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 23.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.77 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.