Kết quả bóng đá trận Vancouver Rise FC (W) vs Montreal Roses FC (W), 09:10 ngày 30/07/2026
Northern Super League Nữ (Canada) · 09:10 ngày 30/07/2026
Vancouver Rise FC (W) 3 Kết thúc HT 2-2 4
Montreal Roses FC (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Vancouver Rise FC (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 14' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 17' | |
| 39' | ⚽ 2 - 2 | |
| Tori Tumeth | 45+3' | |
| HT 2-2 | ||
| 46' | Charlotte Bilbault | |
| 54' | ⚽ 2 - 3 | |
| 58' | ⚽ 2 - 4 | |
| 3 - 4 ⚽ | 89' | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 21 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 9 | 17 |
Chủ = Vancouver Rise FC (W) · Khách = Montreal Roses FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vancouver Rise FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 4 (44%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Vancouver Rise FC (W) 3 (60%)Hòa 1 (20%)Montreal Roses FC (W) 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Montreal Roses FC (W) | 2-3 (1-1) | Vancouver Rise FC (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Montreal Roses FC (W) | 4-0 (2-0) | Vancouver Rise FC (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | Montreal Roses FC (W) | 0-1 (0-1) | Vancouver Rise FC (W) | - | - | T |
| 31/08/25 | Vancouver Rise FC (W) | 2-1 (2-1) | Montreal Roses FC (W) | - | - | T |
| 23/06/25 | Vancouver Rise FC (W) | 0-0 (0-0) | Montreal Roses FC (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Vancouver Rise FC (W)
BTBBTTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Vancouver Rise FC (W) | 0-1 (0-0) | Halifax Tides FC (W) | - | - | B |
| 19/07/26 | AFC Toronto (W) | 0-3 (0-3) | Vancouver Rise FC (W) | - | - | T |
| 29/06/26 | Vancouver Rise FC (W) | 1-3 (1-1) | AFC Toronto (W) | - | - | B |
| 15/06/26 | Vancouver Rise FC (W) | 1-3 (1-1) | Ottawa Rapid FC (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Montreal Roses FC (W) | 2-3 (1-1) | Vancouver Rise FC (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Vancouver Rise FC (W) | 2-1 (2-0) | AFC Toronto (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Montreal Roses FC (W) | 4-0 (2-0) | Vancouver Rise FC (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Vancouver Rise FC (W) | 2-3 (2-1) | AFC Toronto (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | AFC Toronto (W) | 1-2 (1-0) | Vancouver Rise FC (W) | - | - | T |
| 05/11/25 | Vancouver Rise FC (W) | 2-1 (2-0) | Ottawa Rapid FC (W) | - | - | T |
| 17/10/25 | Calgary Wild FC (W) | 2-1 (1-0) | Vancouver Rise FC (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | Montreal Roses FC (W) | 0-1 (0-1) | Vancouver Rise FC (W) | - | - | T |
| 07/09/25 | Vancouver Rise FC (W) | 6-0 (2-0) | Calgary Wild FC (W) | - | - | T |
| 31/08/25 | Vancouver Rise FC (W) | 2-1 (2-1) | Montreal Roses FC (W) | - | - | T |
| 03/08/25 | Vancouver Rise FC (W) | 3-3 (2-2) | Ottawa Rapid FC (W) | - | - | H |
| 25/07/25 | Vancouver Rise FC (W) | 2-1 (2-1) | AFC Toronto (W) | - | - | T |
| 23/06/25 | Vancouver Rise FC (W) | 0-0 (0-0) | Montreal Roses FC (W) | - | - | H |
| 22/05/25 | Vancouver Rise FC (W) | 2-1 (2-1) | Halifax Tides FC (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Montreal Roses FC (W)
BTBHHBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Montreal Roses FC (W) | 0-2 (0-0) | AFC Toronto (W) | - | - | B |
| 13/07/26 | Montreal Roses FC (W) | 1-0 (0-0) | Halifax Tides FC (W) | - | - | T |
| 26/06/26 | Montreal Roses FC (W) | 1-2 (0-1) | Ottawa Rapid FC (W) | - | - | B |
| 22/06/26 | Montreal Roses FC (W) | 1-1 (1-1) | Calgary Wild FC (W) | - | - | H |
| 14/06/26 | AFC Toronto (W) | 1-1 (0-0) | Montreal Roses FC (W) | - | - | H |
| 31/05/26 | Montreal Roses FC (W) | 2-3 (1-1) | Vancouver Rise FC (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Ottawa Rapid FC (W) | 1-2 (0-2) | Montreal Roses FC (W) | - | - | T |
| 11/05/26 | AFC Toronto (W) | 0-1 (0-0) | Montreal Roses FC (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Montreal Roses FC (W) | 4-0 (2-0) | Vancouver Rise FC (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | Montreal Roses FC (W) | 0-1 (0-1) | Vancouver Rise FC (W) | - | - | B |
| 31/08/25 | Vancouver Rise FC (W) | 2-1 (2-1) | Montreal Roses FC (W) | - | - | B |
| 27/07/25 | Montreal Roses FC (W) | 2-0 (2-0) | Calgary Wild FC (W) | - | - | T |
| 13/07/25 | Montreal Roses FC (W) | 0-1 (0-0) | Halifax Tides FC (W) | - | - | B |
| 23/06/25 | Vancouver Rise FC (W) | 0-0 (0-0) | Montreal Roses FC (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1918
Sút cầu môn
67
Tấn công
142142
Tấn công nguy hiểm
8585
Sút ngoài cầu môn
118
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
106
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
429398
TL chuyền bóng thành công
76%74%
Phạm lỗi
610
Việt vị
03
Cứu thua
33
Tắc bóng
2418
Quả ném biên
1820
Cắt bóng
1210
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
2013
So Sánh Sức Mạnh
61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vancouver Rise FC (W) (9 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Montreal Roses FC (W) (10 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vancouver Rise FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 4.10 | 1.77 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.30 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.90 | 1.75 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.30 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 4.20 | 1.80 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 2.20 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.34 | 4.04 | 1.78 | 0.75 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.43 ↑ | 1.07 ↓ | 2.09 ↑ | 7.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.29 | 3.69 | 1.74 | 0.90 | 3.25 | 0.78 | 0.94 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 18.10 ↑ | 7.75 ↑ | 1.04 ↓ | 2.63 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.94 | 0.00 | 0.74 | |
| Pinnacle | Sớm | 3.65 | 3.74 | 1.71 | 0.89 | 3.25 | 0.82 | 0.81 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 30.61 ↑ | 6.81 ↑ | 1.08 ↓ | 2.38 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.37 | 4.77 | 1.40 | 0.92 | 3.50 | 0.75 | 0.58 | -1.50 | 1.18 |
| Live | 54.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.85 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.33 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 4.00 | 1.73 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.