Kết quả bóng đá trận Valur Reykjavik vs HSK Zrinjski Mostar, 02:15 ngày 24/07/2026

UEFA Conference League · 02:15 ngày 24/07/2026
Valur Reykjavik
1 Kết thúc HT 0-0 0
HSK Zrinjski Mostar
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 12
Địa điểm: Hlidarendi Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃

Tường thuật trực tiếp

Valur ReykjavikHSK Zrinjski Mostar
1' Bắt đầu trận đấu
Phạt góc
9'
15'
Phạt góc
27'
Phạt góc
29'
Phạt góc
29'
Phạt góc
30'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Shkelzen Veseli
32'
Hết hiệp 1 (0-0)
53'
Phạt góc
55'
Phạt góc
56'
🔁 Thay người: vào Ivica Vidovic, ra Adi Nalic
Phạt góc
59'
60'
Phạt góc
63'
Phạt góc
64'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Tryggvi Hrafn Haraldsson 1-0, kiến tạo: Jonatan Ingi Jonsson
64'
🔁 Thay người: vào Markus Nakkim, ra Lukas Logi Heimisson
66'
🔁 Thay người: vào Jakob Franz Palsson, ra Dagur Gardarson
66'
🔁 Thay người: vào Patrick Pedersen, ra Birkir Heimisson
66'
🔁 Thay người: vào Bjarni Mark Antonsson, ra Shkelzen Veseli
66'
69'
🔁 Thay người: vào Karlo Abramovic, ra Antonio Ilic
69'
🔁 Thay người: vào Viktor Grbic, ra Marko Vranjkovic
72'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jakob Franz Palsson
79'
84'
🔁 Thay người: vào Tomi Juric, ra Nemanja Bilbija
84'
🔁 Thay người: vào Matej Sakota, ra Mario Cuze
🔁 Thay người: vào Emil Nanna Sigurbjörnsson, ra Albin Skoglund
87'
89'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Valur Reykjavik Phút HSK Zrinjski Mostar
Shkelzen Veseli 32'
HT 0-0
56' ▲ Ivica Vidovic ▼ Adi Nalic
Tryggvi Hrafn Haraldsson(Assists:Jonatan Ingi Jonsson) (Kiến tạo: Jonatan Ingi Jonsson) 1 - 0 64'
▲ Markus Nakkim ▼ Lukas Logi Heimisson66'
▲ Jakob Franz Palsson ▼ Dagur Gardarson66'
▲ Patrick Pedersen ▼ Birkir Heimisson66'
▲ Bjarni Mark Antonsson ▼ Shkelzen Veseli66'
69' ▲ Karlo Abramovic ▼ Antonio Ilic
69' ▲ Viktor Grbic ▼ Marko Vranjkovic
Jakob Franz Palsson 79'
84' ▲ Tomi Juric ▼ Nemanja Bilbija
84' ▲ Matej Sakota ▼ Mario Cuze
▲ Emil Nanna Sigurbjörnsson ▼ Albin Skoglund87'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 36
Hòa 00 13
Bại 21 61
Ghi bàn 39 1120
Mất bàn 52 186
Điểm 36 1021

Chủ = Valur Reykjavik · Khách = HSK Zrinjski Mostar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Valur Reykjavik (22)Hiệp 1 / Cả trậnHSK Zrinjski Mostar (9)
6 (27%)Thắng/Thắng6 (67%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (14%)Hòa/Thắng1 (11%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (11%)
4 (18%)Hòa/Bại1 (11%)
8 (36%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Valur Reykjavik

BBBTHBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE PR19/07/26Valur Reykjavik2-3 (1-3)Fram Reykjavik7-10-0.253.75B
ICE PR13/07/26Hafnarfjordur2-0 (0-0)Valur Reykjavik7-3-0.253.5B
ICE PR04/07/26IBV Vestmannaeyjar1-0 (0-0)Valur Reykjavik3-2-0.253.25B
ICE PR29/06/26Thor Akureyri2-4 (0-2)Valur Reykjavik3-3+0.753.5T
ICE PR22/06/26Valur Reykjavik1-1 (1-0)Keflavik12-5+0.253.75H
ICE PR17/06/26IA Akranes1-0 (1-0)Valur Reykjavik5-2-0.53.5B
ICE PR01/06/26Valur Reykjavik1-5 (0-3)Vikingur Reykjavik8-7-1.253.75B
ICE PR27/05/26KR Reykjavik3-1 (2-0)Valur Reykjavik12-5-1.254.25B
ICE PR23/05/26KA Akureyri0-1 (0-1)Valur Reykjavik8-6-0.253.5T
ICE PR18/05/26Valur Reykjavik3-2 (1-0)Breidablik4-13-0.253.5T
ICE PR09/05/26Fram Reykjavik3-2 (2-2)Valur Reykjavik11-1-0.53.5B
ICE PR03/05/26Valur Reykjavik1-4 (0-2)KR Reykjavik4-11-0.54B
ICE PR28/04/26Stjarnan Gardabaer2-4 (2-2)Valur Reykjavik9-3-0.53.5T
ICE PR24/04/26Valur Reykjavik3-0 (3-0)Hafnarfjordur9-603.5T
ICE PR17/04/26Valur Reykjavik2-1 (1-1)IBV Vestmannaeyjar6-5+0.53.25T
ICE PR13/04/26Valur Reykjavik1-2 (1-1)Thor Akureyri6-8+0.753.75B
ICE CUP07/04/26KR Reykjavik4-2 (2-0)Valur Reykjavik7-6-1.254B
ICE LC11/03/26Thor Akureyri5-1 (2-1)Valur Reykjavik10-3-1.754B
ICE LC27/02/26IA Akranes2-1 (2-1)Valur Reykjavik7-5+0.253.5B
ICE LC21/02/26Valur Reykjavik4-0 (1-0)Afturelding8-7+1.253.25T

Thành tích gần đây — HSK Zrinjski Mostar

TTTTTHHHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/5 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26HSK Zrinjski Mostar3-1 (2-0)Posusje5-4+12.5T
INT CF17/07/26HSK Zrinjski Mostar6-0 (4-0)Arsenal Tivat7-2+23.25T
INT CF12/07/26NK Siroki Brijeg0-2 (0-2)HSK Zrinjski Mostar3-4+0.752.25T
INT CF04/07/26HSK Zrinjski Mostar2-1 (2-1)Sarajevo5-1302.5T
BOS PL27/05/26HSK Zrinjski Mostar3-0 (2-0)FK Velez Mostar2-1+1.252.5T
BOS PL22/05/26Rudar Prijedor2-2 (2-2)HSK Zrinjski Mostar0-4--H
BOS PL16/05/26HSK Zrinjski Mostar0-0 (0-0)Posusje11-5--H
BOS Cup13/05/26FK Velez Mostar1-1 (0-1)HSK Zrinjski Mostar5-5--H
BOS PL09/05/26Radnik Bijeljina0-1 (0-0)HSK Zrinjski Mostar3-4+0.252T
BOS Cup06/05/26HSK Zrinjski Mostar1-0 (1-0)FK Velez Mostar6-1--T
BOS PL02/05/26HSK Zrinjski Mostar2-0 (2-0)FK Zeljeznicar8-4+0.752.25T
BOS PL27/04/26NK Siroki Brijeg2-1 (1-0)HSK Zrinjski Mostar1-5+0.52.25B
BOS PL23/04/26HSK Zrinjski Mostar1-1 (0-0)Borac Banja Luka7-3+0.252H
BOS PL19/04/26FK Sloga Doboj0-3 (0-1)HSK Zrinjski Mostar8-6+0.52T
BOS Cup15/04/26HSK Zrinjski Mostar2-0 (0-0)Radnik Bijeljina11-3+1.52.5T
BOS PL11/04/26Sarajevo2-1 (2-1)HSK Zrinjski Mostar6-6-0.252B
BOS Cup08/04/26Radnik Bijeljina0-0 (0-0)HSK Zrinjski Mostar2-2+0.752.25H
BOS PL04/04/26FK Velez Mostar0-1 (0-1)HSK Zrinjski Mostar2-2+0.251.75T
BOS PL22/03/26HSK Zrinjski Mostar1-0 (1-0)Rudar Prijedor6-6--T
BOS SC19/03/26HSK Zrinjski Mostar0-0 (0-0)Sarajevo2-5+0.52H

Đội hình

Valur ReykjavikHSK Zrinjski Mostar
1Frederik Schram15CHolmar Orn Eyjolffson22Birkir Heimisson24Myles Veldman28Samuel Kari Fridjonsson14Albin Skoglund17Lukas Logi Heimisson8Jonatan Ingi Jonsson12Tryggvi Hrafn Haraldsson29Shkelzen Veseli19Dagur Gardarson31Zvonimir Subaric4Hrvoje Barisic15Karlo Stapić15Karlo Stapic19Marko Vranjkovic37Darick Kobie Morris10Mario Cuic20Antonio Ivancic17Antonio Ilic22Adi Nalic25Mario Cuze99CNemanja Bilbija

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
12
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
9
20
Sút cầu môn
2
9
Tấn công
64
102
Tấn công nguy hiểm
35
79
Sút ngoài cầu môn
7
11
Đá phạt trực tiếp
8
8
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Phạm lỗi
13
12
Việt vị
2
3
Quả ném biên
10
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Valur Reykjavik (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 2.12 bàn/trận
HSK Zrinjski Mostar (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Valur Reykjavik (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Valur ReykjavikHSK Zrinjski Mostar

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Valur ReykjavikHSK Zrinjski Mostar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
35
Thắng 1
16
Hòa
62
Thua 1
60
Thua 2+
Valur ReykjavikHSK Zrinjski Mostar

Thông tin đội bóng

Valur Reykjavik Thông tin HSK Zrinjski Mostar
1911 Thành lập 1906
Hlidarendi Stadium Sân nhà HSK Zrinjskog
2000 Sức chứa 28000
Hermann Hreidarsson HLV Igor Stimac
Reykjavik Khu vực Mostar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.253.232.360.762.500.861.050.250.65
Live2.45 ↑3.232.18 ↓1.30 ↑1.500.30 ↓1.18 ↑0.000.50 ↓
EasybetsSớm1.873.403.600.802.500.930.880.500.85
Live1.04 ↓18.00 ↑221.00 ↑5.80 ↑1.500.04 ↓1.33 ↑0.000.57 ↓
VcbetSớm1.733.704.200.932.750.810.930.750.81
Live1.03 ↓10.00 ↑201.00 ↑3.05 ↑1.500.19 ↓1.43 ↑0.000.52 ↓
Mansion88Sớm2.593.302.330.782.500.980.980.000.78
Live1.02 ↓7.40 ↑200.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓1.37 ↑0.000.57 ↓
InterwettenSớm1.753.654.300.702.501.050.850.500.85
Live1.01 ↓14.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑1.500.02 ↓1.20 ↑0.000.60 ↓
10BETSớm1.733.604.200.852.750.82---
Live1.01 ↓12.22 ↑100.00 ↑7.26 ↑1.500.02 ↓---
12betSớm2.603.252.340.842.500.920.980.000.78
Live1.05 ↓6.20 ↑181.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓1.36 ↑0.000.57 ↓
CrownSớm2.173.402.730.802.500.900.920.250.78
Live1.01 ↓10.00 ↑31.00 ↑4.76 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm2.563.102.340.832.500.971.000.000.82
Live1.03 ↓6.90 ↑185.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓1.36 ↑0.000.57 ↓
WewbetSớm1.763.594.010.982.750.820.990.750.83
Live1.02 ↓9.80 ↑62.00 ↑5.25 ↑1.500.03 ↓5.25 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm2.203.503.100.802.500.95---
Live1.01 ↓19.00 ↑126.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.703.704.100.792.750.900.900.750.79
Live1.13 ↓5.50 ↑46.00 ↑2.51 ↑1.500.28 ↓1.37 ↑0.000.54 ↓
PinnacleSớm1.743.433.850.762.500.950.960.750.76
Live1.17 ↓5.49 ↑30.95 ↑3.11 ↑1.500.23 ↓1.27 ↑0.000.63 ↓
BwinSớm2.153.302.950.772.500.90---
Live1.01 ↓19.00 ↑151.00 ↑0.85 ↑1.500.83 ↓---
1xBetSớm1.803.804.430.702.501.030.960.750.75
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑3.91 ↑1.500.18 ↓0.30 ↓-0.252.63 ↑
Bet 365Sớm1.703.504.100.952.750.850.950.750.85
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑3.80 ↑1.500.18 ↓0.26 ↓-0.252.70 ↑
William HillSớm1.753.404.200.752.500.950.850.500.85
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑20.00 ↑1.500.02 ↓0.82 ↓-0.250.81 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.