Kết quả bóng đá trận Valletta FC vs Rakow Czestochowa, 00:30 ngày 31/07/2026

UEFA Conference League · 00:30 ngày 31/07/2026
Valletta FC
0 Kết thúc HT 0-2 4
Rakow Czestochowa
🟨 4 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 0 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

Valletta FCRakow Czestochowa
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Pavle Ilic
22'
BÀN THẮNG - Michael Ameyaw 0-1, kiến tạo: Adin Molnar
29'
Phạt góc
31'
BÀN THẮNG - Tomasz Pienko 0-2
🟨 Thẻ vàng - Brian Thaylor Lubanzadio Aldama
39'
42'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Sava Radic
45+1'
Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Andrea Zammit, ra Brian Thaylor
46'
50'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Petar Sekulovic
53'
54'
BÀN THẮNG - Adin Molnar 0-3
58'
🔁 Thay người: vào Jakub Jendryka, ra Jean Carlos Silva Rocha
🔁 Thay người: vào Keyon Ewurum, ra Roko Prsa
58'
58'
🔁 Thay người: vào Oliwier Kwiatkowski, ra Adin Molnar
🔁 Thay người: vào Bruno Gomes de Oliveira Conceicao, ra A·Bruno Gomes de Oliveira Conceicao
58'
🟥 Thẻ đỏ - Petar Sekulovic
60'
🔁 Thay người: vào Matthias Ellul, ra Manuel Morello
67'
67'
🔁 Thay người: vào Ojo Abraham, ra Oskar Repka
68'
🔁 Thay người: vào Erick Ouma Otieno, ra Michael Ameyaw
68'
🔁 Thay người: vào Mahir Madatov, ra Tomasz Pienko
🔁 Thay người: vào Neil Anthony Micallef, ra Sava Radic
78'
78'
BÀN THẮNG - Patryk Makuch 0-4, kiến tạo: Oliwier Kwiatkowski
87'
🟨 Thẻ vàng - Fran Tudor
Kết thúc trận đấu (0-4)

Diễn biến trận đấu

Valletta FC Phút Rakow Czestochowa
22' 0 - 1 Michael Ameyaw(Assists:Adin Molnar) (Kiến tạo: Adin Molnar)
31' 0 - 2 Tomasz Pienko
Brian Thaylor 39'
Sava Radic 45+1'
HT 0-2
▲ Andrea Zammit ▼ Brian Thaylor46'
Petar Sekulovic 53'
54' 0 - 3 Adin Molnar
58' ▲ Jakub Jendryka ▼ Jean Carlos Silva Rocha
▲ Keyon Ewurum ▼ Roko Prsa58'
58' ▲ Oliwier Kwiatkowski ▼ Adin Molnar
▲ Bruno Gomes de Oliveira Conceicao ▼ Alex de Aguiar Gomes58'
Petar Sekulovic 60'
▲ Matthias Ellul ▼ Manuel Morello67'
67' ▲ Ojo Abraham ▼ Oskar Repka
68' ▲ Erick Ouma Otieno ▼ Michael Ameyaw
68' ▲ Mahir Madatov ▼ Tomasz Pienko
78' 0 - 4 Patryk Makuch(Assists:Oliwier Kwiatkowski) (Kiến tạo: Oliwier Kwiatkowski)
▲ Neil Anthony Micallef ▼ Sava Radic78'
87' Fran Tudor
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 00 11
Bại 22 55
Ghi bàn 36 920
Mất bàn 84 1615
Điểm 33 1313

Chủ = Valletta FC · Khách = Rakow Czestochowa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Valletta FC (4)Hiệp 1 / Cả trậnRakow Czestochowa (16)
0 (0%)Thắng/Thắng5 (31%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (25%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (50%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (25%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (13%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
1 (25%)Bại/Bại1 (6%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Valletta FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Rakow Czestochowa 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26Rakow Czestochowa3-1 (0-1)Valletta FC5-3-2.253B

Thành tích gần đây — Valletta FC

BTTTBHTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26Rakow Czestochowa3-1 (0-1)Valletta FC5-3-2.253B
INT CF18/07/26Sliema Wanderers FC1-2 (1-1)Valletta FC0-6--T
INT CF11/07/26Balzan FC1-2 (0-0)Valletta FC6-1--T
MAL Cup23/05/26Valletta FC2-1 (0-1)Gzira United5-3--T
MAL D116/05/26Valletta FC0-2 (0-2)Hamrun Spartans1-7--B
MAL D109/05/26Floriana F.C.0-0 (0-0)Valletta FC4-6--H
MAL D102/05/26Valletta FC2-1 (0-0)Hamrun Spartans3-7--T
MAL D126/04/26Marsaxlokk FC1-0 (1-0)Valletta FC6-5-0.52.25B
MAL D118/04/26Floriana F.C.2-0 (0-0)Valletta FC9-5-0.252B
MAL D115/04/26Naxxar Lions1-1 (0-1)Valletta FC2-5+0.752.25H
MAL D112/04/26Valletta FC2-1 (0-0)Gzira United11-4+0.752.25T
MAL Cup04/04/26Valletta FC3-1 (2-0)Birkirkara FC7-4--T
MAL D114/03/26Marsaxlokk FC1-1 (0-0)Valletta FC5-5--H
MAL D108/03/26Valletta FC3-1 (1-0)Tarxien Rainbows F.C6-4--T
MAL Cup05/03/26Valletta FC1-1 (0-0)Hamrun Spartans1-4-0.52.25H
MAL D128/02/26Hibernians FC1-1 (0-0)Valletta FC5-9--H
MAL D121/02/26Valletta FC0-1 (0-0)Sliema Wanderers FC7-4--B
MAL D118/02/26St. Patrick FC0-0 (0-0)Valletta FC5-5+1.252.5H
MAL D114/02/26Gzira United0-2 (0-1)Valletta FC5-2+0.52.25T
MAL D108/02/26Birkirkara FC1-0 (0-0)Valletta FC7-4+0.52B

Thành tích gần đây — Rakow Czestochowa

BTHBBBTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR26/07/26Rakow Czestochowa1-2 (0-1)Wisla Plock7-2+0.752.5B
UEFA ECL23/07/26Rakow Czestochowa3-1 (0-1)Valletta FC5-3+2.253T
INT CF16/07/26GKS Katowice1-1 (0-0)Rakow Czestochowa---H
INT CF11/07/26PSV Eindhoven3-2 (2-2)Rakow Czestochowa3-0--B
INT CF08/07/26Rakow Czestochowa1-2 (0-0)Olympiakos Piraeus0-9--B
INT CF08/07/26Zulte-Waregem4-3 (2-2)Rakow Czestochowa---B
INT CF04/07/26Rakow Czestochowa2-0 (1-0)Puszcza Niepolomice---T
INT CF27/06/26Piast Gliwice0-2 (0-1)Rakow Czestochowa4-8+0.52.75T
POL PR23/05/26Rakow Czestochowa3-0 (1-0)Arka Gdynia1-4+1.53T
POL PR17/05/26Piast Gliwice1-3 (0-3)Rakow Czestochowa9-002.5T
POL PR14/05/26Rakow Czestochowa0-2 (0-1)Jagiellonia Bialystok6-4+0.252.75B
POL PR08/05/26Rakow Czestochowa2-0 (0-0)Korona Kielce6-2+0.752.75T
POL Cup02/05/26Gornik Zabrze2-0 (1-0)Rakow Czestochowa2-2-0.252.5B
POL PR25/04/26Lechia Gdansk1-2 (1-1)Rakow Czestochowa3-302.75T
POL PR19/04/26Rakow Czestochowa4-1 (2-0)Cracovia Krakow2-7+0.52.25T
POL PR12/04/26Motor Lublin1-1 (0-0)Rakow Czestochowa7-4+0.252.75H
POL Cup09/04/26Rakow Czestochowa3-3 (0-2)GKS Katowice3-6+0.52.5H
POL PR04/04/26Rakow Czestochowa1-1 (0-0)Widzew lodz4-5+0.252.25H
INT CF29/03/26Rakow Czestochowa5-1 (3-0)Stal Rzeszow1-5+1.53.25T
POL PR23/03/26Legia Warszawa1-1 (0-1)Rakow Czestochowa7-3-0.252.25H

Đội hình

Valletta FCRakow Czestochowa
90Adilson Aguero dos Santos,Maringa4Ermin Bicakcic33Emmanuel Mbende55Sava Radic94Manuel Morello10CBrandon Diego Paiber19Diogo Tavares21Roko Prsa23Petar Sekulovic7Brian Thaylor Lubanzadio Aldama32Alex de Aguiar Gomes77Brian Thaylor1Kacper Trelowski2Jerzy Napieraj7CFran Tudor77Didí Gaucho77Debohi Diedounne Gaucho77Didí Gaucho6Oskar Repka10Vladyslav Kochergin19Michael Ameyaw20Jean Carlos Silva Rocha9Patryk Makuch21Tomasz Pienko88Adin Molnar

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
3
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
6
14
Sút cầu môn
0
10
Tấn công
82
109
Tấn công nguy hiểm
30
66
Sút ngoài cầu môn
6
2
Cản bóng
0
2
Đá phạt trực tiếp
13
10
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Phạm lỗi
10
11
Việt vị
0
3
Quả ném biên
16
11
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Valletta FC (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Rakow Czestochowa (16 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rakow Czestochowa (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Valletta FCRakow Czestochowa

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
Valletta FCRakow Czestochowa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

38
Thắng 2+
51
Thắng 1
65
Hòa
34
Thua 1
32
Thua 2+
Valletta FCRakow Czestochowa

Thông tin đội bóng

Valletta FC Thông tin Rakow Czestochowa
1904 Thành lập
TaQali Sân nhà Miejski Stadion Piłkarski Rakow
17000 Sức chứa 0
Thane Micallef HLV Dawid Kroczek
Valletta Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.354.101.330.742.750.880.77-1.250.93
Live4.85 ↓3.90 ↓1.40 ↑0.742.750.880.94 ↑-1.000.76 ↓
EasybetsSớm5.404.301.430.832.750.950.80-1.250.97
Live58.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓3.00 ↑4.500.08 ↓0.10 ↓-0.252.70 ↑
VcbetSớm6.504.501.400.812.750.930.79-1.250.96
Live56.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓1.96 ↑4.500.33 ↓0.24 ↓-0.252.80 ↑
Mansion88Sớm5.604.301.410.782.750.960.82-1.250.92
Live76.00 ↑7.70 ↑1.02 ↓2.70 ↑4.500.19 ↓0.26 ↓-0.252.38 ↑
InterwettenSớm7.004.701.400.602.501.200.70-1.501.05
Live55.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓3.00 ↑4.500.20 ↓0.95 ↑-1.000.75 ↓
10BETSớm6.004.701.420.923.000.76---
Live45.43 ↑9.89 ↑1.03 ↓2.29 ↑4.500.26 ↓---
12betSớm5.604.301.410.782.750.960.82-1.250.92
Live76.00 ↑7.70 ↑1.02 ↓2.77 ↑4.500.18 ↓3.33 ↑0.000.14 ↓
CrownSớm5.604.301.410.832.750.970.83-1.250.99
Live20.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.70 ↑4.500.17 ↓0.27 ↓-0.252.22 ↑
SbobetSớm5.704.011.390.842.750.960.82-1.251.00
Live48.00 ↑9.20 ↑1.01 ↓4.00 ↑4.500.11 ↓0.23 ↓-0.252.56 ↑
WewbetSớm6.904.471.371.003.000.800.97-1.250.85
Live41.00 ↑10.40 ↑1.02 ↓2.77 ↑4.500.20 ↓2.17 ↑0.000.28 ↓
LadbrokesSớm6.004.801.480.602.501.25---
Live126.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.25 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm6.754.601.360.923.000.770.93-1.250.76
Live284.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓3.15 ↑4.500.21 ↓0.30 ↓-0.252.32 ↑
PinnacleSớm7.184.851.300.903.000.840.85-1.500.88
Live12.10 ↑5.23 ↑1.24 ↓2.61 ↑4.500.26 ↓0.26 ↓-0.252.75 ↑
BwinSớm5.754.501.440.582.501.20---
Live351.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓0.73 ↑3.500.98 ↓---
1xBetSớm6.305.001.460.602.501.200.75-1.500.96
Live64.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.53 ↑4.500.15 ↓0.30 ↓-0.252.61 ↑
Bet 365Sớm6.504.801.330.883.000.930.83-1.500.98
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.65 ↑4.500.18 ↓0.28 ↓-0.252.55 ↑
William HillSớm6.504.201.440.622.501.150.72-1.250.96
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓2.70 ↑4.500.22 ↓0.72-1.250.96

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.