Kết quả bóng đá trận Valerenga (W) vs Omonia Nicosia (W), 18:00 ngày 08/08/2026
UEFA Champions League Nữ · 18:00 ngày 08/08/2026
Valerenga (W) 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Omonia Nicosia (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Valerenga (W) | Phút | |
| Hegg E. 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 17 | 16 |
| Điểm | 1 | 3 | 7 | 15 |
Chủ = Valerenga (W) · Khách = Omonia Nicosia (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Valerenga (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thành tích gần đây — Valerenga (W)
BBHBBBBTTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Valerenga (W) | 0-1 (0-1) | Malmo (W) | +0.25 | 3 | B |
| 27/07/26 | BK Hacken (W) | 2-0 (0-0) | Valerenga (W) | - | - | B |
| 21/07/26 | Brondby IF (W) | 0-0 (0-0) | Valerenga (W) | -0.25 | 3 | H |
| 20/06/26 | Rosenborg BK (W) | 3-2 (2-1) | Valerenga (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/06/26 | Valerenga (W) | 1-2 (1-0) | Fortuna Alesund (W) | +0.25 | 3 | B |
| 13/06/26 | Valerenga (W) | 0-3 (0-1) | SK Brann (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Lyn (W) | 2-0 (0-0) | Valerenga (W) | +1 | 2.75 | B |
| 26/05/26 | Valerenga (W) | 7-1 (5-0) | Bodo Glimt (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | Tromso (W) | 1-3 (0-2) | Valerenga (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Valerenga (W) | 1-2 (0-1) | Molde (W) | - | - | B |
| 12/05/26 | HamKam (W) | 1-8 (0-2) | Valerenga (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | Honefoss (W) | 0-3 (0-1) | Valerenga (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Valerenga (W) | 3-2 (2-1) | LSK Kvinner (W) | - | - | T |
| 29/04/26 | Valerenga (W) | 3-1 (0-0) | Stabaek (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Stabaek (W) | 0-0 (0-0) | Valerenga (W) | - | - | H |
| 01/04/26 | Valerenga (W) | 4-0 (2-0) | Roa (W) | +1.75 | 3 | T |
| 28/03/26 | FK Haugesund (W) | 2-4 (1-2) | Valerenga (W) | +1.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | Valerenga (W) | 0-2 (0-1) | Fortuna Alesund (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Valerenga (W) | 2-1 (2-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Valerenga (W) | 3-1 (0-1) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Omonia Nicosia (W)
BBTTHHBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Eintracht Frankfurt (W) | 8-0 (5-0) | Omonia Nicosia (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Omonia Nicosia (W) | 0-1 (0-1) | Aris Limassol (W) | - | - | B |
| 21/02/26 | Lakatamia FC (W) | 0-2 (0-1) | Omonia Nicosia (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | Omonia Nicosia (W) | 8-1 (4-0) | Olympiakos Nicosia FC(W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Omonia Nicosia (W) | 0-0 (0-0) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | H |
| 25/01/26 | Omonia Nicosia (W) | 0-0 (0-0) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | H |
| 18/01/26 | Apollon Limassol LFC (W) | 4-0 (0-0) | Omonia Nicosia (W) | - | - | B |
| 11/01/26 | Aris Limassol (W) | 1-1 (1-1) | Omonia Nicosia (W) | - | - | H |
| 04/01/26 | Omonia Nicosia (W) | 4-1 (3-1) | Lakatamia FC (W) | - | - | T |
| 21/12/25 | Olympiakos Nicosia FC(W) | 0-4 (0-3) | Omonia Nicosia (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | Apollon Limassol LFC (W) | 0-0 (0-0) | Omonia Nicosia (W) | - | - | H |
| 23/11/25 | Omonia Nicosia (W) | 1-1 (0-1) | Aris Limassol (W) | - | - | H |
| 16/11/25 | Lakatamia FC (W) | 0-3 (0-2) | Omonia Nicosia (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | Omonia Nicosia (W) | 2-0 (1-0) | Olympiakos Nicosia FC(W) | - | - | T |
| 18/10/25 | Omonia Nicosia (W) | 1-6 (1-3) | Apollon Limassol LFC (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Aris Limassol (W) | 1-0 (1-0) | Omonia Nicosia (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Omonia Nicosia (W) | 3-0 (0-0) | Lakatamia FC (W) | - | - | T |
| 26/09/25 | Apollon Limassol LFC (W) | 0-2 (0-1) | Omonia Nicosia (W) | - | - | T |
| 01/05/25 | Aris Limassol (W) | 2-3 (1-1) | Omonia Nicosia (W) | - | - | T |
| 16/04/25 | Aris Limassol (W) | 2-1 (1-1) | Omonia Nicosia (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
40
Sút cầu môn
20
Tấn công
120
Tấn công nguy hiểm
90
Sút ngoài cầu môn
20
Đá phạt trực tiếp
11
TL kiểm soát bóng
87%13%
TL kiểm soát bóng (HT)
87%13%
Phạm lỗi
02
Quả ném biên
65
So Sánh Sức Mạnh
53 47
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Valerenga (W) (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Omonia Nicosia (W) (12 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Valerenga (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Valerenga (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | - | - | - | 0.63 | 6.50 | 1.08 | 0.94 | 6.50 | 0.73 |
| Live | - | - | - | 0.77 ↑ | 6.50 | 0.89 ↓ | 1.14 ↑ | 6.50 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.