Kết quả bóng đá trận Valerenga vs Ham-Kam, 00:00 ngày 01/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 00:00 ngày 01/08/2026
Valerenga 0 Kết thúc HT 0-1 3
Ham-Kam
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Ullevaal Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Valerenga
Ham-Kam
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mathias Stofringshaug
🎯 Dứt điểm - Filip Erik Thorvaldsen (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Card changed - Henrik Rorvik Bjordal
🟥 Thẻ đỏ - Henrik Rorvik Bjordal
19'
🎯 Dứt điểm - Markus Johnsgard (chân trái) — bị chặn
20'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Markus Johnsgard (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mathias Grundetjern (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fidel Brice Ambina (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mathias Grundetjern (chân phải) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Aksel Baran Potur (chân trái) — bị cản phá
40'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Blerton Isufi (chân phải) — bị chặn
44'
🔁 Thay người: vào Fredrik Sjolstad, ra Halvor Rodolen Opsahl
🎯 Dứt điểm - Lucas Haren (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Filip Erik Thorvaldsen (chân trái) — chệch khung thành
45+3'
⚽ BÀN THẮNG - Aksel Baran Potur 0-1, kiến tạo: Martin Gjone
45+3'
🎯 Dứt điểm - Aksel Baran Potur (chân trái) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Henrik Udahl, ra David Benjamin
47'
🎯 Dứt điểm - Patrick Metcalfe (chân trái) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Fredrik Sjolstad (chân phải) — chệch khung thành
50'
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Henrik Udahl (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
🟨 Thẻ vàng - Martin Gjone
🎯 Dứt điểm - Fidel Brice Ambina (chân trái) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Martin Gjone (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mathias Grundetjern (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Mohamed Ofkir, ra Lucas Haren
61'
🎯 Dứt điểm - Henrik Udahl (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Carl Lange
🎯 Dứt điểm - Carl Lange (chân phải) — bị cản phá
68'
⚽ BÀN THẮNG - Martin Gjone 0-2, kiến tạo: Anton Ekeroth
🟨 Thẻ vàng - Mathias Grundetjern
68'
🎯 Dứt điểm - Martin Gjone (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Gabriel Rajkovic, ra Mathias Grundetjern
🔁 Thay người: vào Magnus Westergaard, ra Carl Lange
70'
🔁 Thay người: vào Anders Trondsen, ra Markus Johnsgard
70'
🔁 Thay người: vào Snorre Strand Nilsen, ra Martin Gjone
🎯 Dứt điểm - Petter Strand (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Magnus Westergaard (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Filip Erik Thorvaldsen (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Hakon Sjatil, ra Sebastian Jarl
81'
🔁 Thay người: vào William Osnes Ringen, ra Aksel Baran Potur
🔁 Thay người: vào Odin Thiago Holm, ra Fidel Brice Ambina
83'
⚽ BÀN THẮNG - Patrick Metcalfe 0-3, kiến tạo: Snorre Strand Nilsen
83'
🎯 Dứt điểm - Patrick Metcalfe (chân phải) — vào lưới
85'
🎯 Dứt điểm - Henrik Udahl (chân phải) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Blerton Isufi (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aaron Kiil Olsen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mohamed Ofkir (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Rajkovic
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Valerenga | Phút | |
| Henrik Rorvik Bjordal(Reason:Card changed) 📺 VAR | 14' | |
| Henrik Rorvik Bjordal | 15' | |
| 15' | ||
| 44' ⇄ | ▲ Fredrik Sjolstad ▼ Halvor Rodolen Opsahl | |
| 45+3' | ⚽ 0 - 1 Aksel Baran Potur(Assists:Martin Gjone) (Kiến tạo: Martin Gjone) | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Henrik Udahl ▼ David Benjamin | |
| 51' | Martin Gjone | |
| ▲ Mohamed Ofkir ▼ Lucas Haren | 60' ⇄ | |
| Carl Lange | 65' | |
| 68' | ⚽ 0 - 2 Martin Gjone(Assists:Anton Ekeroth) (Kiến tạo: Anton Ekeroth) | |
| Mathias Grundetjern | 68' | |
| ▲ Gabriel Rajkovic ▼ Mathias Grundetjern | 69' ⇄ | |
| ▲ Magnus Westergaard ▼ Carl Lange | 69' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Snorre Strand Nilsen ▼ Martin Gjone | |
| 70' ⇄ | ▲ Anders Trondsen ▼ Markus Johnsgard | |
| ▲ Hakon Sjatil ▼ Sebastian Jarl | 80' ⇄ | |
| ▲ Odin Thiago Holm ▼ Fidel Brice Ambina | 81' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ William Osnes Ringen ▼ Aksel Baran Potur | |
| 83' | ⚽ 0 - 3 Patrick Metcalfe(Assists:Snorre Strand Nilsen) (Kiến tạo: Snorre Strand Nilsen) | |
| Gabriel Rajkovic | 90+4' | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 19 | 16 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 12 |
Chủ = Valerenga · Khách = Ham-Kam
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Valerenga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (34%) | Thắng/Thắng | 8 (33%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Bảng xếp hạng
Valerenga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 2 | 7 | 22 | 27 | 20 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 12 | 13 | 8 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 15 | 7 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 11 | - | - |
Ham-Kam
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 3 | 6 | 23 | 26 | 21 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 11 | 15 | 5 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 15 | 6 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Valerenga 7 (37%)Hòa 7 (37%)Ham-Kam 5 (26%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Ham-Kam | 1-0 (1-0) | Valerenga | 0 | 3 | B |
| 19/10/25 | Ham-Kam | 2-1 (1-0) | Valerenga | 0 | 2.75 | B |
| 17/05/25 | Valerenga | 1-1 (1-1) | Ham-Kam | +1 | 3 | H |
| 08/05/24 | Valerenga | 2-2 (2-0) | Ham-Kam | +0.25 | 3 | H |
| 26/11/23 | Ham-Kam | 0-2 (0-0) | Valerenga | +0.5 | 3 | T |
| 16/05/23 | Valerenga | 3-0 (3-0) | Ham-Kam | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/08/22 | Ham-Kam | 1-1 (0-1) | Valerenga | 0 | 2.5 | H |
| 17/05/22 | Valerenga | 1-1 (0-0) | Ham-Kam | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/03/22 | Valerenga | 1-3 (0-2) | Ham-Kam | 0 | 3 | B |
| 02/03/14 | Ham-Kam | 2-3 (2-1) | Valerenga | +0.75 | 3 | T |
| 18/01/11 | Valerenga | 1-4 (0-0) | Ham-Kam | +0.75 | 3 | B |
| 10/08/08 | Ham-Kam | 1-1 (0-1) | Valerenga | +0.5 | 2.75 | H |
| 06/06/08 | Valerenga | 3-0 (1-0) | Ham-Kam | +1 | 2.75 | T |
| 01/10/06 | Valerenga | 0-0 (0-0) | Ham-Kam | +0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/06 | Ham-Kam | 1-1 (1-0) | Valerenga | 0 | 2.5 | H |
| 24/07/05 | Valerenga | 2-1 (0-0) | Ham-Kam | +1 | 2.75 | T |
| 11/04/05 | Ham-Kam | 3-1 (1-0) | Valerenga | 0 | 2.75 | B |
| 24/10/04 | Ham-Kam | 0-1 (0-0) | Valerenga | - | - | T |
| 20/06/04 | Valerenga | 2-0 (0-0) | Ham-Kam | - | - | T |
Thành tích gần đây — Valerenga
TTBTBHTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Brann | 2-3 (0-3) | Valerenga | -0.75 | 3.25 | T |
| 17/07/26 | Valerenga | 6-1 (3-0) | Aalesund FK | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Tromso IL | 4-0 (3-0) | Valerenga | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Valerenga | 3-1 (3-1) | Fredrikstad | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Valerenga | 1-2 (1-1) | GAIS | - | - | B |
| 18/06/26 | IFK Goteborg | 1-1 (1-0) | Valerenga | -0.25 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Valerenga | 3-1 (1-0) | Kristiansund BK | +1 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Start Kristiansand | 2-0 (2-0) | Valerenga | +0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Valerenga | 3-2 (2-2) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Ham-Kam | 1-0 (1-0) | Valerenga | 0 | 3 | B |
| 04/05/26 | Valerenga | 2-2 (1-1) | KFUM Oslo | +0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | Molde | 5-1 (1-1) | Valerenga | -0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Valerenga | 0-2 (0-0) | Lillestrom | 0 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | Valerenga | -0.25 | 3 | H |
| 06/04/26 | Valerenga | 0-1 (0-1) | Viking | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/03/26 | Valerenga | 3-3 (2-1) | IFK Goteborg | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Rosenborg BK | 0-2 (0-0) | Valerenga | -0.25 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Valerenga | 1-0 (1-0) | Sandefjord | +0.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | Valerenga | 4-3 (1-1) | Stromsgodset | +1 | 3.25 | T |
| 27/02/26 | Rosenborg BK | 0-1 (0-1) | Valerenga | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Ham-Kam
BBBHTHHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Ham-Kam | -0.75 | 3 | B |
| 23/07/26 | Bodo Glimt | 3-0 (1-0) | Ham-Kam | -2.5 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | Ham-Kam | 1-4 (0-1) | Tromso IL | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Sandefjord | 2-2 (1-0) | Ham-Kam | -0.5 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-0) | Ham-Kam | - | - | T |
| 20/06/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | Ham-Kam | -0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-1) | Ham-Kam | -0.25 | 3 | H |
| 25/05/26 | Ham-Kam | 2-0 (1-0) | Lillestrom | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Fredrikstad | 2-1 (2-0) | Ham-Kam | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Ham-Kam | 1-0 (1-0) | Valerenga | 0 | 3 | T |
| 03/05/26 | Kristiansund BK | 1-1 (0-0) | Ham-Kam | 0 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Ham-Kam | 2-1 (0-0) | Start Kristiansand | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Ham-Kam | 4-0 (2-0) | KFUM Oslo | 0 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Molde | 4-1 (3-0) | Ham-Kam | -1 | 3 | B |
| 06/04/26 | Ham-Kam | 1-5 (0-2) | Brann | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Sarpsborg 08 | 2-2 (0-0) | Ham-Kam | -0.5 | 3 | H |
| 14/03/26 | Ham-Kam | 2-1 (2-1) | Viking | -1 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Ham-Kam | 0-2 (0-0) | Lillestrom | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Ham-Kam | 4-0 (1-0) | Lyn Oslo | - | - | T |
| 25/02/26 | Ham-Kam | 2-0 (1-0) | Haugesund | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Valerenga
Ham-Kam
1Oscar Hedvall4Aaron Kiil Olsen5Kevin Tshiembe24Petter Strand55Sebastian Jarl8CHenrik Rorvik Bjordal10Carl Lange29Fidel Brice Ambina77Lucas Haren17Mathias Grundetjern26Filip Erik Thorvaldsen12Marcus Sandberg2Martin Gjone3Ethan Amundsen-Day4Halvor Rodolen Opsahl5Anton Ekeroth26Patrick Metcalfe8Markus Johnsgard14CLuc Mares17Aksel Baran Potur28David Benjamin29Blerton Isufi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Oscar Hedvall5.5
- 4Aaron Kiil Olsen5.6
- 5Kevin Tshiembe5.7
- 8Henrik Rorvik Bjordal C🟥 Thẻ đỏ 15'4.7
- 10Carl Lange🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 69'6.8
- 17Mathias Grundetjern🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 69'6.5
- 24Petter Strand6.8
- 26Filip Erik Thorvaldsen6.6
- 29Fidel Brice Ambina▼ Rời sân 81'6
- 55Sebastian Jarl▼ Rời sân 80'5.9
- 77Lucas Haren▼ Rời sân 60'6.5
Khách · 532
- 2Martin Gjone⚽ Ghi bàn 68' · 🎯 Kiến tạo 45+3' · 🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 70'8.7
- 3Ethan Amundsen-Day7.5
- 4Halvor Rodolen Opsahl▼ Rời sân 44'6.4
- 5Anton Ekeroth🎯 Kiến tạo 68'6.9
- 8Markus Johnsgard▼ Rời sân 70'7
- 12Marcus Sandberg7.6
- 14Luc Mares C7.3
- 17Aksel Baran Potur⚽ Ghi bàn 45+3' · ▼ Rời sân 81'7.6
- 26Patrick Metcalfe⚽ Ghi bàn 83'7.7
- 28David Benjamin▼ Rời sân 46'6.3
- 29Blerton Isufi6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1414
Sút cầu môn
57
Tấn công
6894
Tấn công nguy hiểm
3056
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
2318
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
328547
TL chuyền bóng thành công
74%86%
Phạm lỗi
1823
Việt vị
13
Cứu thua
35
Tắc bóng
134
Quả ném biên
919
Cắt bóng
43
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
2217
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.691.4
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
58 42
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B5T5 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Valerenga (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Ham-Kam (24 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Valerenga (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Ham-Kam (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Valerenga
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Petter Strand Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 22/28 | 5 | |||
| 10Carl Lange Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/1 | 17/23 | 1 | 🟨 | ||
| 26Filip Erik Thorvaldsen Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/1 | 19/20 | 1 | |||
| 77Lucas Haren Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 8/11 | 1 | |||
| 17Mathias Grundetjern Trung phong | 6.5 | 3/1 | 9/16 | 0 | 🟨 | ||
| 29Fidel Brice Ambina Tiền vệ phòng ngự | 6 | 2/0 | 24/33 | 0 | |||
| 55Sebastian Jarl Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 20/24 | 3 | |||
| 5Kevin Tshiembe Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 21/26 | 0 | |||
| 4Aaron Kiil Olsen Trung vệ | 5.6 | 1/1 | 39/47 | 2 | |||
| 1Oscar Hedvall Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 23/44 | 0 | |||
| 8Henrik Rorvik Bjordal Tiền vệ trung tâm | 4.7 | 0/0 | 6/6 | 0 | 🟥 | ||
| 7Mohamed Ofkir (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 28Magnus Westergaard (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/1 | 6/12 | 3 | |||
| 9Gabriel Rajkovic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | 🟨 | ||
| 15Odin Thiago Holm (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 3Hakon Sjatil (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 8/10 | 0 |
Ham-Kam
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Martin Gjone Trung vệ | 8.7 | 1 | 1 | 2/1 | 54/66 | 1 | 🟨 |
| 26Patrick Metcalfe Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 2/1 | 47/49 | 0 | ||
| 12Marcus Sandberg Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 26/35 | 0 | |||
| 17Aksel Baran Potur Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 2/2 | 33/38 | 1 | ||
| 3Ethan Amundsen-Day Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 73/83 | 3 | |||
| 14Luc Mares Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 61/67 | 2 | |||
| 8Markus Johnsgard Tiền vệ tấn công | 7 | 2/0 | 14/16 | 0 | |||
| 5Anton Ekeroth Hậu vệ trái | 6.9 | 1 | 0/0 | 31/39 | 0 | ||
| 29Blerton Isufi Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/1 | 22/31 | 1 | |||
| 4Halvor Rodolen Opsahl Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 28David Benjamin Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 22Snorre Strand Nilsen (dự bị) Hậu vệ phải | 7.3 | 1 | 0/0 | 21/23 | 0 | ||
| 19Henrik Udahl (dự bị) Trung phong | 7.2 | 3/2 | 4/4 | 0 | |||
| 23Fredrik Sjolstad (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 45/49 | 0 | |||
| 16Anders Trondsen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 10/10 | 0 | |||
| 6William Osnes Ringen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 3/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Valerenga | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-7-19 | Thành lập | 1918-8-10 |
| Ullevaal Stadion | Sân nhà | Briskeby Gressbane |
| 25572 | Sức chứa | 12000 |
| Geir Bakke | HLV | Thomas Myhre |
| Oslo | Khu vực | Hamar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.85 | 4.60 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | 0.76 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.95 ↑ | 4.95 ↑ | 1.36 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.61 | 4.10 | 4.60 | 1.02 | 3.25 | 0.80 | 1.05 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 186.00 ↑ | 39.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.20 | 0.91 | 3.00 | 0.94 | 0.93 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 67.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 4.05 | 4.40 | 1.06 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.58 | 4.40 | 5.00 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.70 | 3.95 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 37.88 ↑ | 1.01 ↓ | 3.66 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 4.05 | 4.40 | 1.06 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.68 | 4.40 | 4.40 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 0.86 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.90 | 4.24 | 0.90 | 3.00 | 0.98 | 0.89 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 14.50 ↑ | 4.63 ↑ | 1.22 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 4.05 | 4.18 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.99 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 17.90 ↑ | 4.95 ↑ | 1.19 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.90 | 4.00 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 351.00 ↑ | 38.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 4.01 | 4.19 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 19.93 ↑ | 5.38 ↑ | 1.22 ↓ | 4.09 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.48 | 4.15 | 4.55 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.96 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 27.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.10 ↓ | 3.30 ↑ | 3.75 | 0.16 ↓ | 1.20 ↑ | -3.00 | 0.61 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.90 | 4.10 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 4.08 | 4.24 | 1.16 | 3.25 | 0.71 | 0.34 | 0.00 | 2.32 |
| Live | 109.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.53 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.33 | 5.25 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.00 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.87 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.57 ↓ | 0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.