Kết quả bóng đá trận Valerenga vs Ham-Kam, 00:00 ngày 01/08/2026

Eliteserien (Na Uy) · 00:00 ngày 01/08/2026
Valerenga
0 Kết thúc HT 0-1 3
Ham-Kam
🟨 3 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Ullevaal Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

ValerengaHam-Kam
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mathias Stofringshaug
🎯 Dứt điểm - Filip Erik Thorvaldsen (chân trái) — bị cản phá
1'
Phạt góc
13'
VAR Decision - Card changed - Henrik Rorvik Bjordal
14'
🟥 Thẻ đỏ - Henrik Rorvik Bjordal
15'
19'
🎯 Dứt điểm - Markus Johnsgard (chân trái) — bị chặn
20'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Markus Johnsgard (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mathias Grundetjern (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Fidel Brice Ambina (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Mathias Grundetjern (chân phải) — bị cản phá
39'
39'
🎯 Dứt điểm - Aksel Baran Potur (chân trái) — bị cản phá
40'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Blerton Isufi (chân phải) — bị chặn
44'
🔁 Thay người: vào Fredrik Sjolstad, ra Halvor Rodolen Opsahl
🎯 Dứt điểm - Lucas Haren (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Filip Erik Thorvaldsen (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
45+3'
BÀN THẮNG - Aksel Baran Potur 0-1, kiến tạo: Martin Gjone
45+3'
🎯 Dứt điểm - Aksel Baran Potur (chân trái) — vào lưới
Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Henrik Udahl, ra David Benjamin
47'
🎯 Dứt điểm - Patrick Metcalfe (chân trái) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Fredrik Sjolstad (chân phải) — chệch khung thành
50'
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Henrik Udahl (đánh đầu) — chệch khung thành
51'
🟨 Thẻ vàng - Martin Gjone
🎯 Dứt điểm - Fidel Brice Ambina (chân trái) — chệch khung thành
52'
54'
🎯 Dứt điểm - Martin Gjone (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mathias Grundetjern (đánh đầu) — bị chặn
59'
🔁 Thay người: vào Mohamed Ofkir, ra Lucas Haren
60'
61'
🎯 Dứt điểm - Henrik Udahl (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Carl Lange
65'
🎯 Dứt điểm - Carl Lange (chân phải) — bị cản phá
66'
68'
BÀN THẮNG - Martin Gjone 0-2, kiến tạo: Anton Ekeroth
🟨 Thẻ vàng - Mathias Grundetjern
68'
68'
🎯 Dứt điểm - Martin Gjone (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Gabriel Rajkovic, ra Mathias Grundetjern
69'
🔁 Thay người: vào Magnus Westergaard, ra Carl Lange
69'
70'
🔁 Thay người: vào Anders Trondsen, ra Markus Johnsgard
70'
🔁 Thay người: vào Snorre Strand Nilsen, ra Martin Gjone
🎯 Dứt điểm - Petter Strand (chân phải) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Magnus Westergaard (chân phải) — bị cản phá
76'
Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Filip Erik Thorvaldsen (chân phải) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Hakon Sjatil, ra Sebastian Jarl
80'
81'
🔁 Thay người: vào William Osnes Ringen, ra Aksel Baran Potur
🔁 Thay người: vào Odin Thiago Holm, ra Fidel Brice Ambina
81'
83'
BÀN THẮNG - Patrick Metcalfe 0-3, kiến tạo: Snorre Strand Nilsen
83'
🎯 Dứt điểm - Patrick Metcalfe (chân phải) — vào lưới
85'
🎯 Dứt điểm - Henrik Udahl (chân phải) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Blerton Isufi (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Aaron Kiil Olsen (chân phải) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Ofkir (chân phải) — bị chặn
89'
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Rajkovic
90+4'
Kết thúc trận đấu (0-3)

Diễn biến trận đấu

Valerenga Phút Ham-Kam
Henrik Rorvik Bjordal(Reason:Card changed) 📺 VAR14'
Henrik Rorvik Bjordal 15'
15'
44' ▲ Fredrik Sjolstad ▼ Halvor Rodolen Opsahl
45+3' 0 - 1 Aksel Baran Potur(Assists:Martin Gjone) (Kiến tạo: Martin Gjone)
HT 0-1
46' ▲ Henrik Udahl ▼ David Benjamin
51' Martin Gjone
▲ Mohamed Ofkir ▼ Lucas Haren60'
Carl Lange 65'
68' 0 - 2 Martin Gjone(Assists:Anton Ekeroth) (Kiến tạo: Anton Ekeroth)
Mathias Grundetjern 68'
▲ Gabriel Rajkovic ▼ Mathias Grundetjern69'
▲ Magnus Westergaard ▼ Carl Lange69'
70' ▲ Snorre Strand Nilsen ▼ Martin Gjone
70' ▲ Anders Trondsen ▼ Markus Johnsgard
▲ Hakon Sjatil ▼ Sebastian Jarl80'
▲ Odin Thiago Holm ▼ Fidel Brice Ambina81'
81' ▲ William Osnes Ringen ▼ Aksel Baran Potur
83' 0 - 3 Patrick Metcalfe(Assists:Snorre Strand Nilsen) (Kiến tạo: Snorre Strand Nilsen)
Gabriel Rajkovic 90+4'
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 00 13
Bại 12 44
Ghi bàn 93 2014
Mất bàn 64 1916
Điểm 63 1612

Chủ = Valerenga · Khách = Ham-Kam

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Valerenga (32)Hiệp 1 / Cả trậnHam-Kam (24)
11 (34%)Thắng/Thắng8 (33%)
3 (9%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (13%)Hòa/Thắng1 (4%)
2 (6%)Hòa/Hòa3 (13%)
3 (9%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (4%)
6 (19%)Bại/Bại7 (29%)

Bảng xếp hạng

Valerenga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng156272227208
Sân nhà84131512138
Sân khách721471578
6 gần63121411--

Ham-Kam

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng156362326217
Sân nhà75021311155
Sân khách8134101569
6 gần6123612--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Valerenga 7 (37%)Hòa 7 (37%)Ham-Kam 5 (26%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D109/05/26Ham-Kam1-0 (1-0)Valerenga1-603B
NOR D119/10/25Ham-Kam2-1 (1-0)Valerenga6-802.75B
NOR D117/05/25Valerenga1-1 (1-1)Ham-Kam3-0+13H
NORC08/05/24Valerenga2-2 (2-0)Ham-Kam2-10+0.253H
NOR D126/11/23Ham-Kam0-2 (0-0)Valerenga8-7+0.53T
NOR D116/05/23Valerenga3-0 (3-0)Ham-Kam10-3+0.752.75T
NOR D115/08/22Ham-Kam1-1 (0-1)Valerenga6-1302.5H
NOR D117/05/22Valerenga1-1 (0-0)Ham-Kam10-7+0.752.75H
INT CF18/03/22Valerenga1-3 (0-2)Ham-Kam-03B
INT CF02/03/14Ham-Kam2-3 (2-1)Valerenga-+0.753T
INT CF18/01/11Valerenga1-4 (0-0)Ham-Kam-+0.753B
NOR D110/08/08Ham-Kam1-1 (0-1)Valerenga-+0.52.75H
NOR D106/06/08Valerenga3-0 (1-0)Ham-Kam-+12.75T
NOR D101/10/06Valerenga0-0 (0-0)Ham-Kam-+0.52.75H
NOR D123/05/06Ham-Kam1-1 (1-0)Valerenga-02.5H
NOR D124/07/05Valerenga2-1 (0-0)Ham-Kam-+12.75T
NOR D111/04/05Ham-Kam3-1 (1-0)Valerenga-02.75B
NOR D124/10/04Ham-Kam0-1 (0-0)Valerenga---T
NOR D120/06/04Valerenga2-0 (0-0)Ham-Kam---T

Thành tích gần đây — Valerenga

TTBTBHTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D126/07/26Brann2-3 (0-3)Valerenga10-6-0.753.25T
NOR D117/07/26Valerenga6-1 (3-0)Aalesund FK8-7+0.753.25T
NOR D111/07/26Tromso IL4-0 (3-0)Valerenga4-7-0.752.75B
INT CF04/07/26Valerenga3-1 (3-1)Fredrikstad5-6+0.252.75T
INT CF27/06/26Valerenga1-2 (1-1)GAIS---B
INT CF18/06/26IFK Goteborg1-1 (1-0)Valerenga3-4-0.253.25H
NOR D130/05/26Valerenga3-1 (1-0)Kristiansund BK5-6+13.25T
NOR D125/05/26Start Kristiansand2-0 (2-0)Valerenga5-7+0.253B
NOR D117/05/26Valerenga3-2 (2-2)Sarpsborg 087-0+0.53T
NOR D109/05/26Ham-Kam1-0 (1-0)Valerenga1-603B
NOR D104/05/26Valerenga2-2 (1-1)KFUM Oslo11-3+0.53H
NOR D126/04/26Molde5-1 (1-1)Valerenga2-5-0.53B
NOR D119/04/26Valerenga0-2 (0-0)Lillestrom13-603.25B
NOR D112/04/26Fredrikstad1-1 (0-1)Valerenga7-2-0.253H
NOR D106/04/26Valerenga0-1 (0-1)Viking10-6-0.253.25B
INT CF27/03/26Valerenga3-3 (2-1)IFK Goteborg8-6+0.252.75H
NOR D122/03/26Rosenborg BK0-2 (0-0)Valerenga16-6-0.253.25T
NOR D115/03/26Valerenga1-0 (1-0)Sandefjord7-7+0.253.25T
INT CF07/03/26Valerenga4-3 (1-1)Stromsgodset7-5+13.25T
INT CF27/02/26Rosenborg BK0-1 (0-1)Valerenga8-7+0.252.75T

Thành tích gần đây — Ham-Kam

BBBHTHHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D126/07/26Sarpsborg 081-0 (1-0)Ham-Kam4-3-0.753B
NOR D123/07/26Bodo Glimt3-0 (1-0)Ham-Kam10-1-2.53.75B
NOR D118/07/26Ham-Kam1-4 (0-1)Tromso IL1-5-0.252.25B
NOR D112/07/26Sandefjord2-2 (1-0)Ham-Kam4-7-0.52.75H
INT CF27/06/26IFK Goteborg1-2 (1-0)Ham-Kam3-4--T
INT CF20/06/26Fredrikstad1-1 (0-1)Ham-Kam4-4-0.52.75H
NOR D130/05/26Aalesund FK2-2 (1-1)Ham-Kam8-4-0.253H
NOR D125/05/26Ham-Kam2-0 (1-0)Lillestrom4-9-0.252.75T
NOR D116/05/26Fredrikstad2-1 (2-0)Ham-Kam5-7-0.53B
NOR D109/05/26Ham-Kam1-0 (1-0)Valerenga1-603T
NOR D103/05/26Kristiansund BK1-1 (0-0)Ham-Kam4-302.75H
NOR D126/04/26Ham-Kam2-1 (0-0)Start Kristiansand5-1+0.252.75T
NOR D119/04/26Ham-Kam4-0 (2-0)KFUM Oslo0-302.5T
NOR D112/04/26Molde4-1 (3-0)Ham-Kam2-6-13B
NOR D106/04/26Ham-Kam1-5 (0-2)Brann7-6-0.52.75B
INT CF26/03/26Sarpsborg 082-2 (0-0)Ham-Kam2-2-0.53H
NOR D114/03/26Ham-Kam2-1 (2-1)Viking6-11-13.25T
NORC08/03/26Ham-Kam0-2 (0-0)Lillestrom1-2-0.252.75B
INT CF01/03/26Ham-Kam4-0 (1-0)Lyn Oslo---T
INT CF25/02/26Ham-Kam2-0 (1-0)Haugesund6-5+0.252.75T

Đội hình

ValerengaHam-Kam
1Oscar Hedvall4Aaron Kiil Olsen5Kevin Tshiembe24Petter Strand55Sebastian Jarl8CHenrik Rorvik Bjordal10Carl Lange29Fidel Brice Ambina77Lucas Haren17Mathias Grundetjern26Filip Erik Thorvaldsen12Marcus Sandberg2Martin Gjone3Ethan Amundsen-Day4Halvor Rodolen Opsahl5Anton Ekeroth26Patrick Metcalfe8Markus Johnsgard14CLuc Mares17Aksel Baran Potur28David Benjamin29Blerton Isufi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
14
14
Sút cầu môn
5
7
Tấn công
68
94
Tấn công nguy hiểm
30
56
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
23
18
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
328
547
TL chuyền bóng thành công
74%
86%
Phạm lỗi
18
23
Việt vị
1
3
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
13
4
Quả ném biên
9
19
Cắt bóng
4
3
Tạt bóng thành công
4
6
Chuyền dài
22
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.69
1.4
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B5
T5 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2
T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Valerenga (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Ham-Kam (24 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Valerenga (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Ham-Kam (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Thời gian ghi bàn

52
0 Bàn
36
1 Bàn
25
2 Bàn
30
3 Bàn
11
4+ Bàn
137
B.thắng H1
913
B.thắng H2
ValerengaHam-Kam

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
10
T/H
00
T/B
21
H/T
12
H/H
20
H/B
00
B/T
01
B/H
46
B/B
ValerengaHam-Kam

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
54
Thắng 1
45
Hòa
32
Thua 1
45
Thua 2+
ValerengaHam-Kam

Valerenga

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Petter Strand
Tiền vệ trung tâm
6.81/022/285
10Carl Lange
Tiền vệ tấn công
6.81/117/231🟨
26Filip Erik Thorvaldsen
Tiền đạo cánh trái
6.63/119/201
77Lucas Haren
Tiền đạo cánh phải
6.51/08/111
17Mathias Grundetjern
Trung phong
6.53/19/160🟨
29Fidel Brice Ambina
Tiền vệ phòng ngự
62/024/330
55Sebastian Jarl
Trung vệ
5.90/020/243
5Kevin Tshiembe
Trung vệ
5.70/021/260
4Aaron Kiil Olsen
Trung vệ
5.61/139/472
1Oscar Hedvall
Thủ môn
5.50/023/440
8Henrik Rorvik Bjordal
Tiền vệ trung tâm
4.70/06/60🟥
7Mohamed Ofkir (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/07/100
28Magnus Westergaard (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.51/16/123
9Gabriel Rajkovic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.30/02/30🟨
15Odin Thiago Holm (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/013/151
3Hakon Sjatil (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/08/100

Ham-Kam

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Martin Gjone
Trung vệ
8.7112/154/661🟨
26Patrick Metcalfe
Tiền vệ trung tâm
7.712/147/490
12Marcus Sandberg
Thủ môn
7.60/026/350
17Aksel Baran Potur
Tiền vệ trung tâm
7.612/233/381
3Ethan Amundsen-Day
Trung vệ
7.50/073/833
14Luc Mares
Tiền vệ phòng ngự
7.30/061/672
8Markus Johnsgard
Tiền vệ tấn công
72/014/160
5Anton Ekeroth
Hậu vệ trái
6.910/031/390
29Blerton Isufi
Tiền vệ tấn công
6.92/122/311
4Halvor Rodolen Opsahl
Trung vệ
6.40/021/250
28David Benjamin
Tiền đạo
6.30/04/60
22Snorre Strand Nilsen (dự bị)
Hậu vệ phải
7.310/021/230
19Henrik Udahl (dự bị)
Trung phong
7.23/24/40
23Fredrik Sjolstad (dự bị)
Trung vệ
6.91/045/490
16Anders Trondsen (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/010/100
6William Osnes Ringen (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/03/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Valerenga Thông tin Ham-Kam
1913-7-19 Thành lập 1918-8-10
Ullevaal Stadion Sân nhà Briskeby Gressbane
25572 Sức chứa 12000
Geir Bakke HLV Thomas Myhre
Oslo Khu vực Hamar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.553.854.600.943.250.780.760.751.02
Live1.50 ↓3.95 ↑4.95 ↑1.36 ↑3.500.34 ↓1.32 ↑0.000.44 ↓
EasybetsSớm1.614.104.601.023.250.801.051.000.78
Live186.00 ↑39.00 ↑1.02 ↓4.10 ↑3.500.07 ↓1.70 ↑0.000.41 ↓
VcbetSớm1.673.904.200.913.000.940.930.750.92
Live67.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓3.50 ↑3.500.20 ↓1.49 ↑0.000.53 ↓
Mansion88Sớm1.654.054.401.063.250.800.830.751.05
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓6.25 ↑3.500.06 ↓1.66 ↑0.000.50 ↓
InterwettenSớm1.584.405.001.103.500.65---
Live65.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.03 ↓---
10BETSớm1.713.703.950.873.000.77---
Live100.00 ↑37.88 ↑1.01 ↓3.66 ↑3.500.17 ↓---
12betSớm1.654.054.401.063.250.800.830.751.05
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.05 ↓0.07 ↓-0.255.88 ↑
CrownSớm1.684.404.400.883.000.980.860.751.02
Live26.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm1.643.904.240.903.000.980.890.751.01
Live14.50 ↑4.63 ↑1.22 ↓4.16 ↑3.500.16 ↓1.66 ↑0.000.50 ↓
WewbetSớm1.774.054.180.983.000.880.990.750.89
Live17.90 ↑4.95 ↑1.19 ↓5.55 ↑3.500.08 ↓1.92 ↑0.000.40 ↓
LadbrokesSớm1.703.703.800.552.501.30---
Live56.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓1.30 ↑2.500.50 ↓---
18BetSớm1.723.904.000.873.000.870.930.750.82
Live351.00 ↑38.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm1.754.014.190.933.000.880.960.750.86
Live19.93 ↑5.38 ↑1.22 ↓4.09 ↑3.500.18 ↓1.58 ↑0.000.51 ↓
HK Jockey ClubSớm1.484.154.550.853.250.850.961.000.81
Live27.00 ↑5.30 ↑1.10 ↓3.30 ↑3.750.16 ↓1.20 ↑-3.000.61 ↓
BwinSớm1.753.904.100.552.501.30---
Live126.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.80 ↑2.500.88 ↓---
1xBetSớm1.774.084.241.163.250.710.340.002.32
Live109.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.53 ↑3.500.15 ↓1.55 ↑0.000.53 ↓
Bet 365Sớm1.574.335.250.933.250.880.951.000.85
Live301.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑3.500.10 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm1.733.804.000.572.501.300.870.750.77
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑3.500.13 ↓0.57 ↓0.501.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.