Kết quả bóng đá trận Valerenga B vs Lokomotiv Oslo, 19:00 ngày 01/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 19:00 ngày 01/08/2026
Valerenga B 3 Kết thúc HT 2-2 2
Lokomotiv Oslo
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Valerenga B | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Aksel Bay-Larsen | |
| Promise Meliga 1 - 1 ⚽ | 10' | |
| Promise Meliga 2 - 1 ⚽ | 18' | |
| 30' | ||
| 41' | ||
| 42' | ⚽ 2 - 2 Sondre Meloe | |
| HT 2-2 | ||
| 46' | ||
| 57' | ||
| 66' | ||
| 90+4' | ||
| Ulrik Martins 3 - 2 ⚽ | 90+6' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 22 | 14 |
| Mất bàn | 9 | 9 | 29 | 37 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 4 |
Chủ = Valerenga B · Khách = Lokomotiv Oslo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Valerenga B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 7 (47%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 6 (32%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 7 (37%) |
Bảng xếp hạng
Valerenga B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7 | 1 | 6 | 30 | 41 | 22 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 0 | 2 | 16 | 17 | 15 | 5 |
| Sân khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 14 | 24 | 7 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 16 | - | - |
Lokomotiv Oslo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 1 | 10 | 22 | 48 | 10 | 13 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 15 | 6 | 13 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 17 | 33 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 20 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Valerenga B 3 (100%)Hòa 0 (0%)Lokomotiv Oslo 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Lokomotiv Oslo | 0-1 (0-0) | Valerenga B | -0.75 | 4.25 | T |
| 26/10/19 | Lokomotiv Oslo | 1-2 (0-1) | Valerenga B | - | - | T |
| 28/04/19 | Valerenga B | 2-1 (1-0) | Lokomotiv Oslo | - | - | T |
Thành tích gần đây — Valerenga B
BTTTTBBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/31 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Baerum SK | 6-3 (4-2) | Valerenga B | - | - | B |
| 26/06/26 | Valerenga B | 2-1 (0-0) | Union Carl Berner | -0.75 | 4 | T |
| 21/06/26 | Ready | 1-2 (0-0) | Valerenga B | -1.5 | 3.75 | T |
| 06/06/26 | Valerenga B | 3-2 (1-1) | Nordstrand | +0.25 | 4 | T |
| 31/05/26 | Lokomotiv Oslo | 0-1 (0-0) | Valerenga B | -0.75 | 4.25 | T |
| 25/05/26 | Valerenga B | 1-6 (0-3) | Heming | -0.75 | 3.75 | B |
| 16/05/26 | KFUM Oslo II | 2-1 (1-1) | Valerenga B | -0.25 | 4 | B |
| 10/05/26 | Valerenga B | 3-1 (0-1) | Ullern FC | - | - | T |
| 02/05/26 | Gamle Oslo | 8-3 (5-1) | Valerenga B | - | - | B |
| 25/04/26 | Valerenga B | 1-4 (0-3) | Asker | - | - | B |
| 18/04/26 | Frigg | 3-3 (1-2) | Valerenga B | - | - | H |
| 14/04/26 | Konnerud | 4-1 (1-1) | Valerenga B | - | - | B |
| 07/04/26 | Valerenga B | 3-1 (1-1) | Grei | - | - | T |
| 21/02/26 | Valerenga B | 3-2 (1-1) | Tromso B | - | - | T |
| 26/10/25 | FC Lyn Oslo B | 4-3 (1-0) | Valerenga B | - | - | B |
| 18/10/25 | Valerenga B | 1-6 (1-2) | Forde | - | - | B |
| 11/10/25 | Asane Fotball B | 1-3 (0-2) | Valerenga B | - | - | T |
| 05/10/25 | Valerenga B | 7-0 (4-0) | Loddefjord | - | - | T |
| 27/09/25 | Bjarg | 0-1 (0-0) | Valerenga B | - | - | T |
| 21/09/25 | Valerenga B | 4-2 (1-0) | Lyngbo | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Oslo
TBBBBBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/35 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Lokomotiv Oslo | 2-0 (1-0) | KFUM Oslo II | - | - | T |
| 25/06/26 | Gamle Oslo | 6-1 (2-0) | Lokomotiv Oslo | -2 | 4.5 | B |
| 21/06/26 | Lokomotiv Oslo | 1-3 (0-0) | Frigg | -1 | 4 | B |
| 13/06/26 | Asker | 6-0 (3-0) | Lokomotiv Oslo | - | - | B |
| 31/05/26 | Lokomotiv Oslo | 0-1 (0-0) | Valerenga B | +0.75 | 4.25 | B |
| 25/05/26 | Konnerud | 4-3 (3-1) | Lokomotiv Oslo | -0.25 | 3.5 | B |
| 14/05/26 | Lokomotiv Oslo | 0-8 (0-5) | Union Carl Berner | 0 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Grei | 4-4 (2-1) | Lokomotiv Oslo | 0 | 3.75 | H |
| 02/05/26 | Baerum SK | 2-1 (0-0) | Lokomotiv Oslo | - | - | B |
| 25/04/26 | Lokomotiv Oslo | 2-1 (0-0) | Nordstrand | +0.75 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Ullern FC | 2-5 (1-3) | Lokomotiv Oslo | - | - | T |
| 11/04/26 | Lokomotiv Oslo | 0-2 (0-0) | Heming | - | - | B |
| 06/04/26 | Ready | 6-1 (2-1) | Lokomotiv Oslo | - | - | B |
| 14/03/26 | Baerum SK | 7-2 (3-1) | Lokomotiv Oslo | - | - | B |
| 07/03/26 | Lokomotiv Oslo | 1-2 (1-0) | Asker | - | - | B |
| 28/02/26 | Lokomotiv Oslo | 1-1 (1-1) | Ullensaker/Kisa IL | - | - | H |
| 14/02/26 | Skeid Oslo | 4-1 (1-1) | Lokomotiv Oslo | -2 | 4.25 | B |
| 07/02/26 | Honefoss BK | 7-0 (3-0) | Lokomotiv Oslo | -1.5 | 3.25 | B |
| 26/10/25 | Lokomotiv Oslo | 2-0 (0-0) | Orn-Horten | - | - | T |
| 18/10/25 | Flint | 5-5 (1-1) | Lokomotiv Oslo | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
15
Sút bóng
116
Sút cầu môn
74
Tấn công
4863
Tấn công nguy hiểm
6734
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
68 32
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Valerenga B (15 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 2.87 bàn/trận
Lokomotiv Oslo (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 3.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Valerenga B (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Lokomotiv Oslo (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (14%)Hòa 1 (14%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 1 (14%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Valerenga B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Valle Hovin kunstgress | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Oslo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.30 | 3.65 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↑ | 1.30 ↓ | 9.50 ↑ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.45 | 0.83 | 4.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 3.33 ↑ | 1.50 ↓ | 7.07 ↑ | 1.12 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 4.29 | 3.31 | 0.88 | 4.00 | 0.86 | 0.89 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.28 ↓ | 7.15 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.33 | 3.50 | 0.53 | 3.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 6.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.30 ↓ | 3.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 4.25 | 3.59 | 0.89 | 4.25 | 0.81 | 0.78 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.20 ↓ | 6.69 ↑ | 7.49 ↑ | 0.90 ↑ | 5.00 | 0.83 ↑ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 4.33 | 3.50 | 1.15 | 4.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.23 ↓ | 5.75 ↑ | 8.25 ↑ | 0.66 ↓ | 4.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.60 | 4.22 | 1.17 | 4.50 | 0.61 | 1.23 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 10.70 ↑ | 1.08 ↓ | 16.80 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.75 | 4.00 | 0.88 | 4.50 | 0.93 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 4.00 | 3.75 | 1.15 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.