Kết quả bóng đá trận Valentine vs Charleston City Blues, 13:30 ngày 25/07/2026
Northern NSW Ngoại hạng Úc · 13:30 ngày 25/07/2026
Valentine 1 Kết thúc HT 0-0 0
Charleston City Blues
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Valentine | Phút | |
| 33' | ||
| 45+1' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 65' | |
| 78' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 12 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 10 | 13 | 31 |
| Điểm | 6 | 0 | 15 | 2 |
Chủ = Valentine · Khách = Charleston City Blues
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Valentine | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (38%) | Bại/Bại | 9 (43%) |
Bảng xếp hạng
Valentine
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 4 | 9 | 19 | 36 | 22 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 23 | 12 | 7 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 8 | 13 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Charleston City Blues
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 2 | 13 | 24 | 50 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 1 | 6 | 12 | 22 | 7 | 12 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 12 | 28 | 7 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 25 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Valentine 6 (32%)Hòa 2 (11%)Charleston City Blues 11 (58%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Charleston City Blues | 1-2 (0-1) | Valentine | -1.25 | 2.75 | T |
| 06/07/25 | Charleston City Blues | 0-0 (0-0) | Valentine | -1.25 | 3.5 | H |
| 05/04/25 | Valentine | 1-5 (0-2) | Charleston City Blues | -1 | 3.25 | B |
| 18/08/24 | Valentine | 1-2 (1-2) | Charleston City Blues | -0.5 | 3 | B |
| 12/05/24 | Charleston City Blues | 3-0 (2-0) | Valentine | -0.5 | 2.75 | B |
| 10/06/23 | Valentine | 0-1 (0-1) | Charleston City Blues | -0.75 | 3.25 | B |
| 12/03/23 | Charleston City Blues | 3-0 (2-0) | Valentine | -1 | 3.25 | B |
| 21/08/22 | Charleston City Blues | 0-4 (0-2) | Valentine | -1.5 | 3.25 | T |
| 08/06/22 | Valentine | 0-4 (0-1) | Charleston City Blues | -1 | 3.5 | B |
| 06/06/21 | Valentine | 0-3 (0-3) | Charleston City Blues | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/05/21 | Charleston City Blues | 0-0 (0-0) | Valentine | - | - | H |
| 16/08/20 | Charleston City Blues | 0-1 (0-0) | Valentine | - | - | T |
| 28/07/19 | Charleston City Blues | 4-1 (3-1) | Valentine | - | - | B |
| 28/04/19 | Valentine | 2-3 (2-3) | Charleston City Blues | - | - | B |
| 05/08/18 | Valentine | 0-4 (0-1) | Charleston City Blues | -0.5 | 3 | B |
| 13/05/18 | Charleston City Blues | 2-0 (0-0) | Valentine | - | - | B |
| 27/05/17 | Valentine | 3-1 (1-1) | Charleston City Blues | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/03/17 | Charleston City Blues | 1-2 (0-1) | Valentine | -0.75 | 3.25 | T |
| 11/06/16 | Valentine | 3-2 (0-1) | Charleston City Blues | -0.75 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Valentine
TBHTBHHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Valentine | 3-2 (2-2) | Kahibah FC | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Cooks Hill United | 3-1 (1-0) | Valentine | -0.5 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Valentine | 1-1 (0-0) | Lambton Jaffas FC | -1 | 3.25 | H |
| 20/06/26 | Valentine | 2-1 (0-1) | Edgeworth Eagles FC | -1.25 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Maitland | 1-0 (1-0) | Valentine | -1.25 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Valentine | 1-1 (0-0) | Broadmeadow Magic | -1.75 | 3.75 | H |
| 16/05/26 | Belmont Swansea United SC | 1-1 (1-0) | Valentine | - | - | H |
| 09/05/26 | Weston Workers FC | 0-2 (0-0) | Valentine | -2.25 | 3.75 | T |
| 05/05/26 | Valentine | 0-3 (0-2) | Maitland | -1 | 4 | B |
| 02/05/26 | Valentine | 1-6 (1-3) | Newcastle Olympic | - | - | B |
| 26/04/26 | Charleston City Blues | 1-2 (0-1) | Valentine | -1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Valentine | 0-3 (0-2) | Adamstown Rosebuds FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Kahibah FC | 3-0 (1-0) | Valentine | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/04/26 | Newcastle Olympic | 1-1 (1-0) | Valentine | -1.5 | 3.75 | H |
| 28/03/26 | Lambton Jaffas FC | 0-1 (0-0) | Valentine | -2 | 3.75 | T |
| 20/03/26 | Edgeworth Eagles FC | 2-1 (1-1) | Valentine | -2.25 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Valentine | 1-1 (0-1) | Maitland | -1.75 | 3.75 | H |
| 06/03/26 | Valentine | 0-6 (0-5) | Cooks Hill United | -0.75 | 3.25 | B |
| 27/02/26 | Broadmeadow Magic | 2-0 (1-0) | Valentine | -2.25 | 3.75 | B |
| 21/02/26 | Valentine | 1-2 (1-1) | Belmont Swansea United SC | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Charleston City Blues
BBBBHBBHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/35 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Charleston City Blues | 0-5 (0-3) | Weston Workers FC | - | - | B |
| 11/07/26 | Cooks Hill United | 4-0 (3-0) | Charleston City Blues | -0.5 | 3.5 | B |
| 01/07/26 | Newcastle Olympic | 7-1 (4-0) | Charleston City Blues | -0.5 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Charleston City Blues | 1-3 (0-3) | Belmont Swansea United SC | -0.25 | 3.25 | B |
| 24/06/26 | Charleston City Blues | 2-2 (0-0) | Cooks Hill United | 0 | 3.5 | H |
| 21/06/26 | Kahibah FC | 4-1 (1-1) | Charleston City Blues | +0.75 | 3.5 | B |
| 14/06/26 | Charleston City Blues | 1-3 (0-2) | Lambton Jaffas FC | -0.5 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Edgeworth Eagles FC | 0-0 (0-0) | Charleston City Blues | -0.5 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Adamstown Rosebuds FC | 2-0 (0-0) | Charleston City Blues | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Charleston City Blues | 3-5 (1-1) | Broadmeadow Magic | - | - | B |
| 06/05/26 | West Wallsend SC | 0-2 (0-1) | Charleston City Blues | - | - | T |
| 02/05/26 | Maitland | 2-3 (2-0) | Charleston City Blues | -0.25 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Charleston City Blues | 1-2 (0-1) | Valentine | +1.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Edgeworth Eagles FC | 2-1 (2-0) | Charleston City Blues | -0.5 | 3 | B |
| 27/03/26 | Belmont Swansea United SC | 2-0 (1-0) | Charleston City Blues | - | - | B |
| 22/03/26 | Charleston City Blues | 1-0 (1-0) | Kahibah FC | +1 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Lambton Jaffas FC | 2-2 (1-2) | Charleston City Blues | -0.5 | 3 | H |
| 07/03/26 | Weston Workers FC | 2-4 (0-3) | Charleston City Blues | -0.75 | 3 | T |
| 01/03/26 | Charleston City Blues | 1-2 (0-1) | Newcastle Olympic | 0 | 3 | B |
| 22/02/26 | Charleston City Blues | 2-0 (0-0) | Adamstown Rosebuds FC | +0.75 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
21
Sút bóng
103
Sút cầu môn
41
Tấn công
119142
Tấn công nguy hiểm
6057
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
810
Quả ném biên
2735
So Sánh Sức Mạnh
48 52
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B11T11 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B7T7 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn2.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Valentine (21 trận)
Ghi 0.95 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Charleston City Blues (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Valentine (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (25%)Hòa 1 (6%)Xỉu 11 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Charleston City Blues (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (25%)Hòa 2 (13%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 2 (13%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Valentine | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Adam Hughes | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.47 | 3.56 | 2.04 | 0.76 | 3.25 | 0.86 | 0.99 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 2.47 | 3.56 | 2.04 | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.99 | 0.00 | 0.71 | |
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.70 | 2.70 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.75 | 0.84 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.91 ↑ | 1.50 | 0.38 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.52 | 3.55 | 2.27 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.60 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 3.75 | 2.50 | 0.74 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.83 ↑ | 100.00 ↑ | 3.85 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.52 | 3.55 | 2.27 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.85 | 2.27 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 26.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.48 | 3.41 | 2.24 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.01 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 120.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.32 | 3.66 | 2.55 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.45 ↑ | 33.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.25 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 46.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.55 | 0.75 | 3.00 | 0.77 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 3.61 | 2.35 | 0.90 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.84 ↑ | 30.91 ↑ | 2.73 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.30 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.75 ↑ | 61.00 ↑ | 1.05 | 1.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.90 | 2.50 | 1.18 | 3.50 | 0.58 | 0.73 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.73 | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.90 | 2.88 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.20 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Valentine | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Charleston City Blues | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).