Kết quả bóng đá trận Vag vs Madla IL, 20:00 ngày 01/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 20:00 ngày 01/08/2026
Vag 2 Kết thúc HT 1-0 3
Madla IL
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Vag | Phút | |
| 25' | ||
| Daniel Alexander Roppestad 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| 45+1' | ||
| HT 1-0 | ||
| 63' | ||
| 66' | ⚽ 1 - 1 Mathias Dessingue | |
| 75' | ⚽ 1 - 2 Norbert Marchewka | |
| 77' | ||
| Christian Wahlstrom 2 - 2 ⚽ | 79' | |
| 83' | ||
| 89' | ⚽ 2 - 3 Sander Bergset | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 10 | 17 | 25 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 18 | 15 |
| Điểm | 4 | 7 | 13 | 18 |
Chủ = Vag · Khách = Madla IL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vag | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (20%) |
| 3 (19%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Vag
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5 | 1 | 7 | 18 | 22 | 16 | 8 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 11 | 12 | 6 |
| Sân khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | - | - |
Madla IL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 7 | 4 | 2 | 32 | 18 | 25 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 18 | 6 | 17 | 2 |
| Sân khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 12 | 8 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 17 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Vag 1 (33%)Hòa 1 (33%)Madla IL 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Madla IL | 2-1 (0-1) | Vag | - | - | B |
| 09/08/25 | Vag | 2-0 (0-0) | Madla IL | - | - | T |
| 14/06/25 | Madla IL | 3-3 (0-1) | Vag | - | - | H |
Thành tích gần đây — Vag
HTBTTBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Odd Grenland 2 | 1-1 (1-1) | Vag | -0.5 | 3.75 | H |
| 25/06/26 | Vag | 3-2 (2-0) | Viking B | -0.75 | 4 | T |
| 21/06/26 | Mandalskameratene | 2-1 (0-0) | Vag | -0.75 | 3.5 | B |
| 15/06/26 | Vag | 3-2 (2-1) | Stabaek B | - | - | T |
| 06/06/26 | Trauma | 1-5 (1-2) | Vag | - | - | T |
| 30/05/26 | Vag | 0-1 (0-0) | Staal Jorpeland | - | - | B |
| 25/05/26 | Varhaug | 0-1 (0-1) | Vag | -1 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Vag | 0-2 (0-0) | Flekkeroy IL | - | - | B |
| 10/05/26 | Brodd | 4-1 (3-1) | Vag | - | - | B |
| 02/05/26 | Vag | 2-4 (1-3) | Haugesund 2 | - | - | B |
| 25/04/26 | Madla IL | 2-1 (0-1) | Vag | - | - | B |
| 18/04/26 | Vag | 3-0 (1-0) | Hinna | - | - | T |
| 11/04/26 | Akra | 2-1 (0-1) | Vag | - | - | B |
| 07/04/26 | Vag | 1-0 (0-0) | Vindbjart | - | - | T |
| 23/01/26 | Jerv | 1-0 (1-0) | Vag | - | - | B |
| 26/10/25 | Vag | 1-1 (0-1) | Vindbjart | - | - | H |
| 19/10/25 | Sandnes B | 2-5 (1-2) | Vag | - | - | T |
| 11/10/25 | Vag | 3-2 (0-2) | Torvastad | - | - | T |
| 05/10/25 | Djerv 1919 | 4-1 (3-1) | Vag | - | - | B |
| 27/09/25 | Vag | 1-3 (1-2) | Vidar | - | - | B |
Thành tích gần đây — Madla IL
THBTHTHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/14 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Madla IL | 5-1 (4-0) | Flekkeroy IL | - | - | T |
| 27/06/26 | Madla IL | 2-2 (0-0) | Mandalskameratene | - | - | H |
| 22/06/26 | Haugesund 2 | 3-2 (1-0) | Madla IL | +0.5 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Madla IL | 3-1 (0-0) | Akra | - | - | T |
| 30/05/26 | Vindbjart | 2-2 (0-1) | Madla IL | - | - | H |
| 25/05/26 | Madla IL | 3-0 (1-0) | Hinna | +1 | 4 | T |
| 14/05/26 | Odd Grenland 2 | 2-2 (0-1) | Madla IL | - | - | H |
| 11/05/26 | Madla IL | 2-0 (0-0) | Viking B | 0 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Stabaek B | 2-1 (1-1) | Madla IL | - | - | B |
| 25/04/26 | Madla IL | 2-1 (0-1) | Vag | - | - | T |
| 18/04/26 | Staal Jorpeland | 0-3 (0-1) | Madla IL | - | - | T |
| 11/04/26 | Madla IL | 1-1 (1-0) | Varhaug | - | - | H |
| 06/04/26 | Brodd | 3-4 (1-2) | Madla IL | -0.25 | 3.75 | T |
| 13/03/26 | Hinna | 2-1 (2-1) | Madla IL | - | - | B |
| 26/10/25 | Vidar | 3-4 (2-3) | Madla IL | - | - | T |
| 18/10/25 | Madla IL | 2-2 (1-0) | Stord IL | - | - | H |
| 11/10/25 | Viking B | 1-3 (0-0) | Madla IL | - | - | T |
| 04/10/25 | Vindbjart | 5-2 (2-0) | Madla IL | - | - | B |
| 27/09/25 | Madla IL | 6-1 (4-0) | Torvastad | - | - | T |
| 20/09/25 | Djerv 1919 | 3-0 (2-0) | Madla IL | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
14
Sút bóng
818
Sút cầu môn
37
Tấn công
7291
Tấn công nguy hiểm
45100
Sút ngoài cầu môn
511
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vag (16 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Madla IL (15 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Vag (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU
Madla IL (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Vag | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 4.20 | 1.60 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.27 ↓ | 5.50 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.95 | 4.00 | 1.58 | 0.88 | 4.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 7.18 ↑ | 1.30 ↓ | 4.92 ↑ | 1.79 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.70 | 4.40 | 1.61 | 0.92 | 4.00 | 0.82 | 0.77 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 3.20 ↓ | 4.08 ↓ | 1.79 ↑ | 0.89 ↓ | 3.75 | 0.89 ↑ | 0.99 ↑ | -0.50 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 4.20 | 1.65 | 0.22 | 2.50 | 2.75 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↓ | 3.90 ↓ | 1.80 ↑ | 0.28 ↑ | 2.50 | 2.40 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.62 | 4.12 | 2.00 | 0.86 | 3.75 | 0.85 | 0.89 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 3.17 ↑ | 4.30 ↑ | 1.77 ↓ | 0.86 | 3.75 | 0.88 ↑ | 0.78 ↓ | -0.75 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 4.33 | 1.63 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↓ | 3.90 ↓ | 1.80 ↑ | 0.68 ↑ | 3.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.23 | 4.50 | 1.79 | 0.71 | 3.50 | 1.00 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 59.00 ↑ | 12.30 ↑ | 1.02 ↓ | 2.17 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 1.50 ↓ | 0.00 | 0.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 4.33 | 1.75 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.90 | 1.95 | 0.67 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.