Kết quả bóng đá trận UWIC Inter Cardiff vs Holywell, 20:30 ngày 01/08/2026

Ngoại hạng Wales · 20:30 ngày 01/08/2026
UWIC Inter Cardiff
6 Kết thúc HT 3-0 1
Holywell
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Cyncoed Campus Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

UWIC Inter Cardiff Phút Holywell
Jasper Payne 1 - 0 9'
James Clarke 2 - 0 13'
24' Florian Yonsian
Lifumpa Mwandwe 3 - 0 31'
▲ Toby Raison ▼ James Clarke33'
34' Danny Sullivan
Joel Edwards 36'
43' Thomas Bibby
Chris Craven 44'
Chris Craven Đá hỏng penalty44'
HT 3-0
52' 3 - 1 Jack Sconce
55' ▲ Mark Winslade ▼ Florian Yonsian
55' ▲ Owen Davies ▼ Fabrizio Murtas
▲ Bailey Gaughan ▼ Harri John62'
Jasper Payne 4 - 1 74'
75' ▲ Sam Rickett ▼ Caio Hughes
Jasper Payne 5 - 1 76'
78' ▲ Thuso Nyoni ▼ Danny Sullivan
Sam Jones 6 - 1 81'
▲ Harrison Matthews ▼ Jasper Payne81'
▲ Tom English ▼ Lifumpa Mwandwe81'
81' ▲ Mikey Davies ▼ Jack Sconce
89' Alec Mudimu
Jack Veale 90'
Jack Veale 90'
FT 6-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 63
Hòa 22 33
Bại 01 14
Ghi bàn 74 2419
Mất bàn 29 1121
Điểm 52 2112

Chủ = UWIC Inter Cardiff · Khách = Holywell

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

UWIC Inter Cardiff (6)Hiệp 1 / Cả trậnHolywell (3)
2 (33%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (33%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (17%)Hòa/Hòa1 (33%)
1 (17%)Bại/Hòa1 (33%)
0 (0%)Bại/Bại1 (33%)

Bảng xếp hạng

UWIC Inter Cardiff

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng102441015383
Sân nhà51225854
Sân khách51225754
6 gần6330135--

Holywell

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100116016
Sân nhà00000007
Sân khách100116016
6 gần6222108--

Thành tích gần đây — UWIC Inter Cardiff

HHTTTHBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Ebbsfleet United1-1 (1-0)UWIC Inter Cardiff5-0-0.53.25H
INT CF18/07/26UWIC Inter Cardiff0-0 (0-0)Buckley Town10-4-0.252.75H
INT CF08/07/26Carmarthen1-3 (1-1)UWIC Inter Cardiff1-6+0.753T
INT CF04/07/26UWIC Inter Cardiff2-1 (0-0)Afan Lido3-2--T
INT CF27/06/26UWIC Inter Cardiff5-0 (4-0)Pontardawe Town5-2--T
Welsh PR18/04/26UWIC Inter Cardiff2-2 (0-1)Flint Town5-902.75H
Welsh PR03/04/26Briton Ferry Athletic3-1 (3-0)UWIC Inter Cardiff9-402.75B
Welsh PR28/03/26UWIC Inter Cardiff2-1 (0-1)Bala Town F.C.7-4+0.52.25T
Welsh PR21/03/26Llanelli1-2 (0-1)UWIC Inter Cardiff0-4+1.252.75T
Welsh PR17/03/26UWIC Inter Cardiff0-2 (0-0)Briton Ferry Athletic8-1+0.252.75B
Welsh PR14/03/26Haverfordwest County1-0 (0-0)UWIC Inter Cardiff7-2-0.252.25B
Welsh PR21/02/26Flint Town1-1 (0-0)UWIC Inter Cardiff8-302.75H
Welsh PR14/02/26UWIC Inter Cardiff1-1 (0-1)Llanelli10-3+23.25H
Welsh PR07/02/26Bala Town F.C.1-1 (1-0)UWIC Inter Cardiff2-1+0.52.25H
Welsh PR24/01/26UWIC Inter Cardiff0-2 (0-0)Haverfordwest County7-3+0.252.5B
Welsh PR14/01/26Penybont FC1-1 (0-1)UWIC Inter Cardiff4-4-0.52.25H
Welsh PR31/12/25UWIC Inter Cardiff0-0 (0-0)Haverfordwest County3-302.25H
Welsh PR26/12/25Barry Town United1-0 (1-0)UWIC Inter Cardiff5-3-0.52.75B
Welsh PR17/12/25UWIC Inter Cardiff2-2 (1-0)Briton Ferry Athletic3-8+0.752.5H
WALC14/12/25UWIC Inter Cardiff2-4 (1-1)Caernarfon1-6--B

Thành tích gần đây — Holywell

HHBTBTHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Holywell1-1 (0-1)Mold Alexandra2-3+0.753.25H
INT CF24/06/26Holywell2-2 (1-1)Holyhead---H
WAL FAWC18/04/26Brickfield Rangers2-0 (0-0)Holywell4-7--B
WAL FAWC09/04/26Holywell6-0 (5-0)Newtown AFC2-5+1.253.5T
WAL FAWC03/04/26Holywell0-3 (0-1)Airbus UK Broughton---B
WAL FAWC28/03/26Penrhyncoch0-1 (0-1)Holywell4-5--T
WAL FAWC21/03/26Guilsfield4-4 (3-2)Holywell8-6--H
WAL FAWC14/03/26Holywell3-1 (3-0)Caersws5-8--T
WAL FAWC07/03/26Llandudno2-1 (1-0)Holywell7-5--B
WAL FAWC28/02/26Holywell5-1 (4-0)Denbigh Town8-2--T
WAL FAWC21/02/26Buckley Town1-2 (1-0)Holywell1-8--T
WAL FAWC31/01/26Gresford3-2 (1-0)Holywell3-7+1.53.5B
WAL FAWC24/01/26Holywell2-0 (0-0)Mold Alexandra7-4--T
WAL FAWC10/01/26Ruthin Town FC3-3 (3-2)Holywell0-3--H
WAL FAWC01/01/26Holywell4-1 (1-1)Holyhead7-0+1.753.25T
WAL FAWC26/12/25Flint Mountain0-3 (0-3)Holywell---T
WAL FAWC06/12/25Rhyl FC3-1 (0-0)Holywell2-4+13.25B
WAL FAWC29/11/25Holywell1-1 (0-1)Llandudno4-3-0.253H
WALC22/11/25Bangor 18762-1 (0-1)Holywell---B
WAL FAWC15/11/25Newtown AFC2-2 (0-0)Holywell7-2--H

Đội hình

UWIC Inter CardiffHolywell
1Arron Davies3Joel Edwards8CChris Craven15James Clarke4Jack Veale6Ryan Reynolds14Spencer Dymond-Hall20Harri John9Jasper Payne10Sam Jones11Lifumpa Mwandwe1Alex Swindell4Alec Mudimu5Ieuan Hewitt6CDanny Sullivan7Thomas Bibby8Taner Arman Dogan8Taner Dogan16Dominic McGiveron18Caio Hughes19Jack Sconce14Fabrizio Murtas27Florian Yonsian

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
17
8
Sút cầu môn
12
5
Tấn công
104
100
Tấn công nguy hiểm
71
33
Sút ngoài cầu môn
5
3
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

UWIC Inter Cardiff (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Holywell (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
UWIC Inter CardiffHolywell

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
UWIC Inter CardiffHolywell

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
32
Thắng 1
96
Hòa
23
Thua 1
43
Thua 2+
UWIC Inter CardiffHolywell

Thông tin đội bóng

UWIC Inter Cardiff Thông tin Holywell
Thành lập
Cyncoed Campus Sân nhà Halkyn Road
0 Sức chứa 0
Ryan Jenkins HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.614.004.100.883.000.880.880.750.88
Live1.02 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.00 ↑7.500.06 ↓0.41 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.573.403.700.683.000.65---
Live1.573.403.700.70 ↑3.000.63 ↓---
InterwettenSớm1.654.004.200.502.501.300.600.501.10
Live1.02 ↓11.00 ↑60.00 ↑2.05 ↑7.500.30 ↓0.65 ↑0.501.05 ↓
10BETSớm1.613.954.100.833.000.81---
Live1.01 ↓9.84 ↑69.98 ↑2.50 ↑7.500.22 ↓---
CrownSớm1.604.004.100.903.000.860.800.750.96
Live1.01 ↓13.00 ↑17.50 ↑2.32 ↑7.500.25 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
SbobetSớm1.603.804.240.923.000.900.840.751.00
Live1.01 ↓9.40 ↑50.00 ↑4.00 ↑7.500.11 ↓0.43 ↓0.001.69 ↑
WewbetSớm1.643.974.270.873.000.890.800.750.98
Live1.02 ↓11.40 ↑33.00 ↑1.81 ↑7.500.35 ↓1.92 ↑0.250.34 ↓
LadbrokesSớm1.614.004.000.552.501.30---
Live1.65 ↑3.80 ↓4.000.04 ↓2.507.00 ↑---
18BetSớm1.644.004.400.853.000.850.800.750.91
Live1.01 ↓34.00 ↑101.00 ↑4.33 ↑7.500.13 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
PinnacleSớm1.753.854.070.983.000.830.950.750.87
Live1.20 ↓6.60 ↑13.41 ↑3.04 ↑7.500.24 ↓0.39 ↓0.002.04 ↑
BwinSớm1.624.004.000.532.501.30---
Live1.01 ↓19.50 ↑67.00 ↑0.51 ↓4.501.25 ↓---
1xBetSớm1.633.944.311.133.250.640.760.750.86
Live1.02 ↓21.00 ↑41.00 ↑4.11 ↑7.500.17 ↓0.46 ↓0.001.70 ↑
Bet 365Sớm1.674.003.800.903.000.900.900.750.90
Live1.01 ↓21.00 ↑41.00 ↑4.00 ↑7.500.17 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.673.804.400.552.501.300.810.750.91
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.80 ↑7.500.15 ↓0.810.750.91

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.