Kết quả bóng đá trận Utenis Utena vs Banga Gargzdai B, 22:00 ngày 05/08/2026
II Lyga (Litva) · 22:00 ngày 05/08/2026
Utenis Utena 0 Kết thúc HT 0-1 4
Banga Gargzdai B
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Diễn biến trận đấu
| Utenis Utena | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
| 35' | ||
| HT 0-1 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 2 | |
| 82' | ⚽ 0 - 3 | |
| 90' | ⚽ 0 - 4 | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 8 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 0 | 27 | 12 |
| Điểm | 2 | 7 | 6 | 12 |
Chủ = Utenis Utena · Khách = Banga Gargzdai B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Utenis Utena | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 6 (60%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Utenis Utena 0 (0%)Hòa 1 (100%)Banga Gargzdai B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Banga Gargzdai B | 0-0 (0-0) | Utenis Utena | - | - | H |
Thành tích gần đây — Utenis Utena
HHBBBTBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/28 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Sveikata | 2-2 (1-1) | Utenis Utena | - | - | H |
| 22/06/26 | Utenis Utena | 2-2 (2-2) | FK Panevezys B | - | - | H |
| 19/06/26 | Nevezis Kedainiai | 3-0 (1-0) | Utenis Utena | - | - | B |
| 30/05/26 | FK Sirvena | 3-0 (2-0) | Utenis Utena | - | - | B |
| 14/05/26 | Suduva Marijampole II | 5-0 (1-0) | Utenis Utena | - | - | B |
| 06/05/26 | Utenis Utena | 2-1 (1-1) | FKS Ukmerge | - | - | T |
| 25/04/26 | Utenis Utena | 2-4 (2-3) | DFK Dainava Alytus B | - | - | B |
| 04/04/26 | Utenis Utena | 0-3 (0-3) | Silute | - | - | B |
| 22/03/26 | Banga Gargzdai B | 0-0 (0-0) | Utenis Utena | - | - | H |
| 29/04/25 | Utenis Utena | 1-5 (0-1) | FK Tauras Taurage | - | - | B |
| 27/09/22 | FK FM Ateitis | 1-5 (0-2) | Utenis Utena | - | - | T |
| 18/09/22 | Utenis Utena | 4-1 (2-0) | Hegelmann Litauen II | - | - | T |
| 27/08/22 | Utenis Utena | 3-1 (1-0) | FK Saned | - | - | T |
| 06/07/22 | Utenis Utena | 1-1 (1-1) | FM Fortuna | - | - | H |
| 23/06/22 | Utenis Utena | 2-3 (0-0) | FSK Radviliskis | - | - | B |
| 11/06/22 | Utenis Utena | 0-4 (0-2) | Suduva Marijampole II | - | - | B |
| 03/06/22 | FK Kauno Zalgiris II | 1-0 (1-0) | Utenis Utena | - | - | B |
| 28/05/22 | Utenis Utena | 3-2 (0-1) | Silute | - | - | T |
| 21/05/22 | DFK Dainava Alytus B | 2-3 (2-3) | Utenis Utena | - | - | T |
| 14/05/22 | Utenis Utena | 0-1 (0-1) | Sveikata | - | - | B |
Thành tích gần đây — Banga Gargzdai B
HTBBTBBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | FK Sirvena | 0-0 (0-0) | Banga Gargzdai B | - | - | H |
| 27/06/26 | FK Viltis Vilnius | 0-4 (0-3) | Banga Gargzdai B | - | - | T |
| 12/06/26 | FKS Ukmerge | 1-0 (1-0) | Banga Gargzdai B | - | - | B |
| 31/05/26 | DFK Dainava Alytus B | 3-1 (1-0) | Banga Gargzdai B | - | - | B |
| 25/05/26 | Banga Gargzdai B | 2-1 (1-1) | FM Klaipedos | - | - | T |
| 25/04/26 | Sveikata | 3-2 (0-0) | Banga Gargzdai B | - | - | B |
| 03/04/26 | Nevezis Kedainiai | 2-1 (1-0) | Banga Gargzdai B | - | - | B |
| 22/03/26 | Banga Gargzdai B | 0-0 (0-0) | Utenis Utena | - | - | H |
| 21/02/26 | Banga Gargzdai B | 2-2 (0-0) | Babrungas | - | - | H |
| 28/09/25 | Banga Gargzdai B | 2-0 (0-0) | FM Klaipedos | - | - | T |
| 24/09/25 | FK Transinvest II | 2-0 (2-0) | Banga Gargzdai B | - | - | B |
| 23/09/25 | FK Viltis Vilnius | 0-9 (0-5) | Banga Gargzdai B | - | - | T |
| 31/08/25 | Sveikata | 4-0 (1-0) | Banga Gargzdai B | - | - | B |
| 23/08/25 | Banga Gargzdai B | 2-0 (0-0) | Silute | - | - | T |
| 14/08/25 | FK Tauras II | 1-1 (1-0) | Banga Gargzdai B | - | - | H |
| 09/08/25 | Banga Gargzdai B | 1-2 (1-0) | Garr and Ava | - | - | B |
| 02/08/25 | Sirijus Klaipeda | 1-2 (1-0) | Banga Gargzdai B | - | - | T |
| 15/06/25 | Banga Gargzdai B | 3-0 (2-0) | FK Dembava | - | - | T |
| 05/06/25 | Suduva Marijampole II | 0-2 (0-0) | Banga Gargzdai B | - | - | T |
| 09/05/25 | FKS Ukmerge | 1-1 (0-1) | Banga Gargzdai B | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1014
Sút cầu môn
39
Tấn công
8082
Tấn công nguy hiểm
5055
Sút ngoài cầu môn
75
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Utenis Utena (10 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 2.70 bàn/trận
Banga Gargzdai B (10 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Utenis Utena | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.75 | 1.90 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.30 | 3.75 | 1.90 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.95 | 1.80 | 0.85 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↑ | 3.85 ↓ | 1.85 ↑ | 0.85 | 3.25 | 0.82 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.90 | 1.80 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↓ | 3.60 ↓ | 1.80 | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 4.00 | 1.76 | 0.80 | 3.25 | 0.77 | 0.83 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 3.90 | 1.80 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 4.20 | 1.81 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.99 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 4.10 | 1.80 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 4.00 | 1.80 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.