Kết quả bóng đá trận Utah Royals (W) vs Portland Thorns FC (W), 06:10 ngày 03/08/2026
Nữ (Mỹ) · 06:10 ngày 03/08/2026
Utah Royals (W) 5 Kết thúc HT 1-1 1
Portland Thorns FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| Utah Royals (W) | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Sophia Smith(Assists:Pietra Tordin) | |
| Cacelia Kizer(Assists:Kiana Palacios) 1 - 1 ⚽ | 35' | |
| HT 1-1 | ||
| Cacelia Kizer(Assists:Cloe Lacasse) (Kiến tạo: Cloe Lacasse) 2 - 1 ⚽ | 47' | |
| Mozingo B. (Assist:Cloe Lacasse)(Assists:Cloe Lacasse) (Kiến tạo: Cloe Lacasse) 3 - 1 ⚽ | 68' | |
| Kiana Palacios(Assists:Miyabi Moriya) 4 - 1 ⚽ | 79' | |
| Kate Del Fava(Assists:Cloe Lacasse) (Kiến tạo: Cloe Lacasse) 5 - 1 ⚽ | 89' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 13 | 20 |
| Điểm | 6 | 1 | 17 | 9 |
Chủ = Utah Royals (W) · Khách = Portland Thorns FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Utah Royals (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Utah Royals (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 3 | 5 | 31 | 19 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 0 | 3 | 15 | 9 | 18 | 3 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 10 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | - | - |
Portland Thorns FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 | 25 | 28 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 3 | 0 | 16 | 4 | 18 | 2 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 12 | 21 | 10 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 12 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Utah Royals (W) 4 (29%)Hòa 6 (43%)Portland Thorns FC (W) 4 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 4 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-2 (1-1) | Utah Royals (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/08/25 | Portland Thorns FC (W) | 1-2 (0-1) | Utah Royals (W) | -1 | 2.5 | T |
| 12/04/25 | Utah Royals (W) | 0-1 (0-1) | Portland Thorns FC (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/10/24 | Portland Thorns FC (W) | 1-2 (0-0) | Utah Royals (W) | -0.75 | 2.5 | T |
| 28/07/24 | Utah Royals (W) | 3-1 (2-0) | Portland Thorns FC (W) | - | - | T |
| 30/06/24 | Utah Royals (W) | 0-0 (0-0) | Portland Thorns FC (W) | - | - | H |
| 04/10/20 | Utah Royals (W) | 1-1 (1-0) | Portland Thorns FC (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/09/20 | Portland Thorns FC (W) | 3-0 (1-0) | Utah Royals (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/09/19 | Utah Royals (W) | 1-0 (1-0) | Portland Thorns FC (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/07/19 | Utah Royals (W) | 2-2 (1-1) | Portland Thorns FC (W) | - | - | H |
| 22/06/19 | Portland Thorns FC (W) | 0-0 (0-0) | Utah Royals (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/07/18 | Portland Thorns FC (W) | 4-0 (3-0) | Utah Royals (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/05/18 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (2-0) | Utah Royals (W) | - | - | B |
| 29/04/18 | Utah Royals (W) | 1-1 (0-0) | Portland Thorns FC (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Utah Royals (W)
BTTBBHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Utah Royals (W) | 0-1 (0-1) | Washington Spirit (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | North Carolina (W) | 1-4 (0-2) | Utah Royals (W) | - | - | T |
| 19/07/26 | Utah Royals (W) | 1-0 (1-0) | Orlando Pride (W) | - | - | T |
| 11/07/26 | Utah Royals (W) | 1-3 (1-2) | Gotham FC (W) | -0.25 | 2 | B |
| 06/07/26 | Chicago Red Stars (W) | 3-2 (1-1) | Utah Royals (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-2 (1-1) | Utah Royals (W) | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Utah Royals (W) | 2-1 (1-1) | Denver Summit W | - | - | T |
| 18/05/26 | Utah Royals (W) | 2-1 (1-0) | Racing Louisville (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Bay FC (W) | 0-0 (0-0) | Utah Royals (W) | - | - | H |
| 07/05/26 | Utah Royals (W) | 2-0 (1-0) | Houston Dash (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Angel City FC (W) | 0-1 (0-1) | Utah Royals (W) | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Seattle Reign (W) | 0-3 (0-3) | Utah Royals (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Utah Royals (W) | 1-0 (0-0) | Chicago Red Stars (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Boston Legacy W | 1-2 (0-1) | Utah Royals (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/03/26 | Washington Spirit (W) | 1-1 (1-0) | Utah Royals (W) | -1 | 2.75 | H |
| 23/03/26 | Utah Royals (W) | 1-2 (0-1) | San Diego Wave (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Kansas City NWSL (W) | 2-1 (0-1) | Utah Royals (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 03/11/25 | Utah Royals (W) | 1-0 (1-0) | Washington Spirit (W) | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/10/25 | Seattle Reign (W) | 2-1 (1-0) | Utah Royals (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/10/25 | Utah Royals (W) | 2-3 (1-2) | San Diego Wave (W) | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Portland Thorns FC (W)
HBBTBHBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-2 (1-1) | Gotham FC (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Denver Summit W | 2-1 (1-1) | Portland Thorns FC (W) | 0 | 2.75 | B |
| 13/07/26 | Seattle Reign (W) | 2-0 (2-0) | Portland Thorns FC (W) | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/07/26 | Portland Thorns FC (W) | 4-0 (3-0) | Racing Louisville (W) | - | - | T |
| 29/06/26 | Portland Thorns FC (W) | 3-4 (2-1) | San Diego Wave (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-2 (1-1) | Utah Royals (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Kansas City NWSL (W) | 3-1 (1-1) | Portland Thorns FC (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/05/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (1-0) | Bay FC (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Portland Thorns FC (W) | 0-0 (0-0) | Angel City FC (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Racing Louisville (W) | 3-1 (1-1) | Portland Thorns FC (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Chicago Red Stars (W) | 0-2 (0-1) | Portland Thorns FC (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (1-0) | San Diego Wave (W) | 0 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Angel City FC (W) | 1-2 (0-0) | Portland Thorns FC (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | North Carolina (W) | 2-2 (2-2) | Portland Thorns FC (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (0-0) | Kansas City NWSL (W) | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | San Diego Wave (W) | 3-1 (2-1) | Portland Thorns FC (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Portland Thorns FC (W) | 2-0 (2-0) | Seattle Reign (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Washington Spirit (W) | 0-1 (0-0) | Portland Thorns FC (W) | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Portland Thorns FC (W) | 5-1 (5-1) | Monterrey (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Houston Dash (W) | 1-1 (0-0) | Portland Thorns FC (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
75
Tấn công
170140
Tấn công nguy hiểm
9159
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
510
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
408310
TL chuyền bóng thành công
82%75%
Phạm lỗi
105
Việt vị
20
Cứu thua
42
Tắc bóng
104
Quả ném biên
2632
Cắt bóng
66
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
1820
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.381.74
Cơ hội rõ rệt
62
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B4T4 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B1T1 H4 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Utah Royals (W) (18 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Portland Thorns FC (W) (22 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Utah Royals (W) (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Portland Thorns FC (W) (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Utah Royals (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.87 | 3.13 | 3.08 | 0.78 | 2.75 | 0.84 | 0.87 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.13 | 2.83 ↓ | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.50 | 3.00 | 0.92 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.37 ↑ | 5.50 | 0.59 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.25 | 3.30 | 0.64 | 2.75 | 0.69 | 0.63 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.68 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.65 | 1.86 | 0.99 | 4.00 | 0.83 | 0.98 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.40 ↑ | 20.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.75 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.40 | 3.55 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.80 ↑ | 22.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.15 | 3.10 | 0.68 | 2.75 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 83.27 ↑ | 5.75 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.65 | 1.86 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.60 | 3.30 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.86 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.99 ↑ | 3.80 ↑ | 2.82 ↓ | 1.04 ↑ | 3.25 | 0.66 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.31 | 2.85 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.43 ↑ | 12.50 ↑ | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.51 | 3.23 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.90 ↑ | 30.00 ↑ | 2.12 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.70 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.10 | 0.69 | 2.75 | 0.84 | 0.85 | 0.50 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 89.00 ↑ | 284.00 ↑ | 8.23 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 3.46 | 3.19 | 0.79 | 2.75 | 0.95 | 0.97 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.01 ↑ | 18.62 ↑ | 2.90 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.84 | 3.65 | 3.05 | 0.55 | 2.50 | 1.29 | 0.71 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.00 ↓ | 10.50 ↑ | 70.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.75 | 0.15 ↓ | 1.88 ↑ | 3.25 | 0.35 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.70 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 276.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.23 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.49 | 0.00 | 1.44 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.11 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.57 ↑ | 0.00 | 1.41 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.88 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.20 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.