Kết quả bóng đá trận Urartu vs FC Pyunik, 00:00 ngày 03/08/2026

Ngoại hạng Armenia · 00:00 ngày 03/08/2026
Urartu
2 Kết thúc HT 0-1 2
FC Pyunik
🟨 1 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Banants Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Diễn biến trận đấu

Urartu Phút FC Pyunik
8' 0 - 1 Iman Griffith(Assists:Momo Yansane)
HT 0-1
69' 0 - 2 Gevorg Tarakhchyan(Assists:Iasonas Pikis) (Kiến tạo: Iasonas Pikis)
74' Robert Darbinyan
Miguel Velosa 75'
90' Mikhail Kovalenko
90' Mikhail Kovalenko
Mikayel Mirzoyan 1 - 2 90+2'
Nikos Kainourgios 1 - 3 90+4'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 24
Hòa 32 54
Bại 01 32
Ghi bàn 42 1812
Mất bàn 43 238
Điểm 32 1116

Chủ = Urartu · Khách = FC Pyunik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Urartu (13)Hiệp 1 / Cả trậnFC Pyunik (13)
1 (8%)Thắng/Thắng1 (8%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (8%)Thắng/Bại1 (8%)
2 (15%)Hòa/Thắng2 (15%)
3 (23%)Hòa/Hòa3 (23%)
3 (23%)Hòa/Bại3 (23%)
2 (15%)Bại/Hòa1 (8%)
1 (8%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Urartu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10102214
Sân nhà10102212
Sân khách00000005
6 gần62311412--

FC Pyunik

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10102215
Sân nhà00000003
Sân khách10102213
6 gần622265--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Urartu 7 (35%)Hòa 5 (25%)FC Pyunik 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D123/04/26FC Pyunik2-1 (1-0)Urartu8-2-0.752.5B
ARM D121/11/25Urartu1-1 (1-0)FC Pyunik3-302.5H
ARM D129/08/25FC Pyunik1-2 (0-1)Urartu4-1-0.52.5T
ARM D119/04/25FC Pyunik1-4 (1-0)Urartu9-5-0.252.25T
ARM D109/03/25FC Pyunik0-3 (0-1)Urartu3-4-0.252.25T
ARM D105/08/24Urartu0-0 (0-0)FC Pyunik1-2-0.52.5H
ARM D128/04/24FC Pyunik5-0 (2-0)Urartu5-4--B
ARM D127/02/24Urartu1-1 (0-1)FC Pyunik3-8-0.52.75H
ARM D125/10/23FC Pyunik3-1 (3-1)Urartu--12.5B
ARM D120/08/23Urartu1-1 (1-1)FC Pyunik--0.252.25H
ARM D102/06/23FC Pyunik0-1 (0-0)Urartu3-7-0.52.5T
ARM D111/04/23Urartu1-3 (1-2)FC Pyunik3-3+0.252B
ARM D109/12/22FC Pyunik0-3 (0-0)Urartu4-1-0.252T
ARM D119/09/22Urartu2-1 (0-0)FC Pyunik1-7-0.252.25T
ARM D115/05/22FC Pyunik1-1 (1-1)Urartu7-3-1.253H
ARM D120/03/22Urartu0-1 (0-0)FC Pyunik0-5-0.52.25B
ARM D128/11/21FC Pyunik2-0 (1-0)Urartu2-5-0.252B
ARM D113/09/21Urartu0-2 (0-1)FC Pyunik8-3+0.252.25B
ARM D128/05/21FC Pyunik0-1 (0-1)Urartu2-3+0.252.25T
ARM D119/04/21Urartu0-1 (0-1)FC Pyunik-+0.52B

Thành tích gần đây — Urartu

HHTBTHBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Urartu1-1 (0-0)Ararat Yerevan---H
INT CF26/07/26Urartu1-1 (0-0)FC Syunik---H
INT CF17/07/26Spaeri FC2-3 (0-2)Urartu7-1--T
INT CF17/07/26Aragvi Dusheti4-3 (0-0)Urartu---B
INT CF14/07/26Fc Meshakhte Tkibuli2-4 (0-0)Urartu---T
INT CF11/07/26Gagra Tbilisi2-2 (2-1)Urartu---H
ARM D127/05/26Urartu0-5 (0-2)FC Noah4-4-0.752.5B
ARM D118/05/26Shirak0-0 (0-0)Urartu5-8+12.75H
ARM CUP14/05/26Urartu2-4 (1-2)FC Noah5-4--B
ARM D110/05/26Ararat Yerevan0-1 (0-0)Urartu3-4--T
ARM D103/05/26Urartu0-2 (0-0)FC Ararat Armenia2-6-0.252.5B
ARM CUP29/04/26Urartu1-0 (1-0)Andranik5-4+12.75T
ARM D126/04/26Urartu2-0 (2-0)FC Van3-3+1.252.75T
ARM D123/04/26FC Pyunik2-1 (1-0)Urartu8-2-0.752.5B
ARM D119/04/26Urartu1-3 (1-1)Alashkert4-4+0.252.5B
ARM CUP15/04/26Andranik1-1 (0-1)Urartu4-4--H
ARM D110/04/26FC Van1-2 (0-0)Urartu1-11+0.52.5T
ARM D105/04/26Urartu4-2 (3-1)Gandzasar Kapan2-4+12.5T
ARM CUP01/04/26Urartu2-3 (2-1)Ararat Yerevan2-5+1.253.25B
ARM D120/03/26BKMA0-1 (0-0)Urartu4-6+12.75T

Thành tích gần đây — FC Pyunik

HBTTBHTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL30/07/26FC Pyunik0-0 (0-0)Debrecin VSC7-10+0.52.25H
UEFA ECL23/07/26Debrecin VSC1-0 (0-0)FC Pyunik4-4-0.752.5B
UEFA ECL16/07/26FC Pyunik1-0 (0-0)Marsaxlokk FC10-4+1.52.75T
UEFA ECL10/07/26Marsaxlokk FC0-3 (0-1)FC Pyunik4-4+0.52.25T
INT CF01/07/26Corvinul Hunedoara2-0 (1-0)FC Pyunik4-5--B
INT CF23/06/26NK Aluminij2-2 (1-1)FC Pyunik7-5+0.252.75H
ARM D127/05/26FC Pyunik2-1 (1-1)FC Van7-1+1.52.75T
ARM D123/05/26FC Pyunik0-0 (0-0)FC Noah---H
ARM D118/05/26Gandzasar Kapan0-2 (0-1)FC Pyunik3-7+1.52.75T
ARM D109/05/26FC Pyunik2-0 (1-0)BKMA12-4--T
ARM D106/05/26FC Ararat Armenia1-0 (1-0)FC Pyunik6-6-0.252.25B
ARM D103/05/26FC Noah0-0 (0-0)FC Pyunik4-4-0.752.25H
ARM D123/04/26FC Pyunik2-1 (1-0)Urartu8-2+0.752.5T
ARM D118/04/26Ararat Yerevan1-0 (0-0)FC Pyunik2-8--B
ARM D111/04/26FC Pyunik0-2 (0-1)FC Ararat Armenia2-2--B
ARM D106/04/26Shirak0-1 (0-0)FC Pyunik1-7+1.52.5T
ARM CUP01/04/26FC Noah2-2 (1-2)FC Pyunik0-4-0.752.5H
ARM D121/03/26Alashkert0-1 (0-1)FC Pyunik3-1+0.252.25T
ARM D115/03/26FC Pyunik1-0 (1-0)Alashkert2-5+0.52.5T
ARM D109/03/26FC Pyunik3-0 (2-0)Shirak6-2+1.252.75T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
9
6
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
74
71
Tấn công nguy hiểm
36
28
Sút ngoài cầu môn
7
4
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8
T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B4
T4 H4 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Urartu (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
FC Pyunik (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
UrartuFC Pyunik

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
UrartuFC Pyunik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
56
Thắng 1
55
Hòa
33
Thua 1
42
Thua 2+
UrartuFC Pyunik

Thông tin đội bóng

Urartu Thông tin FC Pyunik
1992 Thành lập 1992
Banants Stadium Sân nhà Vazgen Sargsyan Stadium
10000 Sức chứa 14968
Robert Arzumanyan HLV Egishe Melikyan
YEREVAN Khu vực Yerevan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.003.201.840.882.250.820.85-0.500.91
Live41.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓2.10 ↑2.500.31 ↓0.59 ↓0.001.37 ↑
VcbetSớm3.903.251.870.702.250.630.75-0.250.59
Live41.00 ↑5.25 ↑1.02 ↓1.68 ↑2.500.18 ↓1.00 ↑0.000.43 ↓
Mansion88Sớm3.753.201.850.892.250.850.90-0.500.84
Live13.50 ↑4.07 ↑1.20 ↓3.33 ↑2.500.12 ↓1.05 ↑0.000.71 ↓
InterwettenSớm3.053.252.150.952.500.70---
Live90.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓3.00 ↑2.500.17 ↓---
10BETSớm3.003.252.110.722.250.93---
Live76.65 ↑9.66 ↑1.01 ↓2.55 ↑2.500.22 ↓---
12betSớm3.753.201.850.892.250.850.90-0.500.84
Live3.25 ↓3.10 ↓2.04 ↑0.97 ↑2.250.850.80 ↓-0.501.04 ↑
SbobetSớm3.422.931.971.002.250.800.85-0.500.97
Live14.00 ↑4.12 ↑1.19 ↓3.57 ↑2.500.10 ↓1.05 ↑0.000.71 ↓
WewbetSớm3.063.172.140.782.250.980.88-0.250.90
Live25.00 ↑11.30 ↑1.02 ↓1.33 ↑2.500.55 ↓1.31 ↑0.000.58 ↓
LadbrokesSớm3.803.101.911.102.500.65---
Live46.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓2.80 ↑2.500.20 ↓---
18BetSớm3.053.352.150.982.500.740.87-0.250.83
Live41.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.41 ↑2.500.53 ↓1.27 ↑0.000.59 ↓
PinnacleSớm3.413.052.040.912.250.830.98-0.250.77
Live3.59 ↑3.22 ↑2.05 ↑0.92 ↑2.250.90 ↑0.78 ↓-0.501.06 ↑
BwinSớm3.803.101.881.102.500.63---
Live16.50 ↑1.02 ↓21.00 ↑0.75 ↓2.500.85 ↑---
1xBetSớm2.963.252.190.962.500.741.140.000.61
Live15.20 ↑1.06 ↓17.90 ↑3.27 ↑3.500.22 ↓0.64 ↓0.001.26 ↑
Bet 365Sớm3.103.202.100.902.250.900.90-0.250.90
Live11.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑2.10 ↑2.500.35 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm3.303.002.101.102.500.670.83-0.500.85
Live71.00 ↑1.01 ↓91.00 ↑16.00 ↑4.500.02 ↓0.99 ↑-0.250.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.