Kết quả bóng đá trận Ural Sverdlovsk Oblast vs FC Ufa, 21:00 ngày 08/08/2026
National Football League (Nga) · 21:00 ngày 08/08/2026
Ural Sverdlovsk Oblast Sắp đá --:--:--
FC Ufa
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: SKB-Bank Arena
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 7 | 9 |
| Điểm | 7 | 5 | 14 | 15 |
Chủ = Ural Sverdlovsk Oblast · Khách = FC Ufa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ural Sverdlovsk Oblast | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Ural Sverdlovsk Oblast
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 1 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 2 |
FC Ufa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 3 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ural Sverdlovsk Oblast (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
FC Ufa (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ural Sverdlovsk Oblast | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1936 | Thành lập | |
| SKB-Bank Arena | Sân nhà | Nivtianik Stadium |
| 11000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Sergey Tomarov | |
| Ekaterinburg | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 3.75 | 4.90 | 0.86 | 2.25 | 0.92 | 0.98 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.59 ↑ | 3.60 ↓ | 4.65 ↓ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 1.07 ↑ | 1.00 | 0.73 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.30 | 4.90 | 0.70 | 2.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 1.59 ↓ | 3.45 ↑ | 5.20 ↑ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 3.75 | 4.90 | 0.86 | 2.25 | 0.92 | 0.98 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.59 ↑ | 3.60 ↓ | 4.65 ↓ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 1.07 ↑ | 1.00 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 3.65 | 5.20 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.77 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.58 | 3.65 | 5.20 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.77 | 0.75 | 0.99 | |
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 3.38 | 5.10 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 1.08 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.53 | 3.38 | 5.10 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 1.08 | 1.00 | 0.74 | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 3.61 | 5.90 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.97 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.58 ↑ | 3.47 ↓ | 5.60 ↓ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 0.76 ↓ | 0.75 | 1.02 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 3.60 | 5.50 | 0.66 | 2.25 | 0.87 | 0.91 | 1.00 | 0.63 |
| Live | 1.51 ↑ | 3.50 ↓ | 5.25 ↓ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.71 ↓ | 0.65 ↓ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 3.79 | 5.70 | 0.77 | 2.25 | 1.00 | 1.05 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.59 ↑ | 3.69 ↓ | 5.94 ↑ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.04 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 3.76 | 4.97 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.52 | 0.25 | 1.58 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.76 | 5.72 ↑ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | 1.53 ↑ | 1.25 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.