Kết quả bóng đá trận UNSW FC (W) vs Manly Utd (W), 14:10 ngày 02/08/2026
NSW Ngoại hạng W · 14:10 ngày 02/08/2026
UNSW FC (W) 2 Kết thúc HT 1-1 2
Manly Utd (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| UNSW FC (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 34' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 37' | |
| 3 - 1 ⚽ | 39' | |
| HT 1-1 | ||
| 47' | ⚽ 3 - 2 | |
| 4 - 2 ⚽ | 76' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 3 | 1 | 5 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 8 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 17 | 11 |
Chủ = UNSW FC (W) · Khách = Manly Utd (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| UNSW FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (50%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 6 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
UNSW FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 8 | 1 | 44 | 18 | 47 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 5 | 0 | 19 | 8 | 23 | 3 |
| Sân khách | 11 | 7 | 3 | 1 | 25 | 10 | 24 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 4 | - | - |
Manly Utd (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 9 | 6 | 35 | 29 | 30 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 18 | 12 | 16 | 6 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 17 | 17 | 14 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
UNSW FC (W) 4 (67%)Hòa 1 (17%)Manly Utd (W) 1 (17%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | UNSW FC (W) | 1-0 (1-0) | Manly Utd (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Manly Utd (W) | 1-2 (0-0) | UNSW FC (W) | +0.75 | 3 | T |
| 24/08/25 | UNSW FC (W) | 3-2 (2-0) | Manly Utd (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/05/25 | Manly Utd (W) | 0-2 (0-0) | UNSW FC (W) | - | - | T |
| 14/07/24 | Manly Utd (W) | 1-1 (1-0) | UNSW FC (W) | -0.75 | 3 | H |
| 14/04/24 | UNSW FC (W) | 1-2 (0-0) | Manly Utd (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — UNSW FC (W)
HHTHHBTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | UNSW FC (W) | 1-1 (1-1) | Apia L Tigers (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | Gladesville Ravens (W) | 2-2 (1-1) | UNSW FC (W) | +1.25 | 2.25 | H |
| 15/07/26 | UNSW FC (W) | 1-0 (1-0) | Manly Utd (W) | - | - | T |
| 11/07/26 | UNSW FC (W) | 0-0 (0-0) | Sydney Olympic FC (W) | +1.5 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Northern Tigers FC (W) | 0-0 (0-0) | UNSW FC (W) | +0.75 | 2.75 | H |
| 28/06/26 | Bulls Academy (W) | 1-0 (0-0) | UNSW FC (W) | -0.25 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Illawarra Stingrays (W) | 1-3 (1-2) | UNSW FC (W) | +2 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | WS Wanderers B (W) | 0-1 (0-1) | UNSW FC (W) | +0.25 | 3 | T |
| 06/06/26 | UNSW FC (W) | 2-1 (1-0) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | +2.75 | 3.75 | T |
| 31/05/26 | Hills United (W) | 0-2 (0-0) | UNSW FC (W) | +1 | 3 | T |
| 23/05/26 | UNSW FC (W) | 1-1 (0-1) | University of Sydney (W) | +1.25 | 3.5 | H |
| 21/05/26 | Apia L Tigers (W) | 0-1 (0-1) | UNSW FC (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | NWS Spirit (W) | 3-8 (0-5) | UNSW FC (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | UNSW FC (W) | 1-0 (1-0) | Maca Searle (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Manly Utd (W) | 1-2 (0-0) | UNSW FC (W) | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Apia L Tigers (W) | 1-1 (1-0) | UNSW FC (W) | 0 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | UNSW FC (W) | 1-0 (1-0) | Gladesville Ravens (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Sydney Olympic FC (W) | 1-5 (1-2) | UNSW FC (W) | +1.5 | 3.75 | T |
| 04/04/26 | UNSW FC (W) | 4-1 (1-1) | Northern Tigers FC (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | UNSW FC (W) | 4-0 (2-0) | Bulls Academy (W) | -0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Manly Utd (W)
BTBTHBHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Manly Utd (W) | 1-2 (0-0) | WS Wanderers B (W) | 0 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Hills United (W) | 1-2 (0-1) | Manly Utd (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | UNSW FC (W) | 1-0 (1-0) | Manly Utd (W) | - | - | B |
| 12/07/26 | Manly Utd (W) | 1-0 (1-0) | Gladesville Ravens (W) | +0.5 | 3 | T |
| 05/07/26 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 1-1 (0-0) | Manly Utd (W) | - | - | H |
| 28/06/26 | Manly Utd (W) | 1-2 (1-0) | Apia L Tigers (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Northern Tigers FC (W) | 1-1 (0-0) | Manly Utd (W) | -0.25 | 3 | H |
| 14/06/26 | Manly Utd (W) | 2-2 (0-1) | Sydney Olympic FC (W) | +1 | 3.25 | H |
| 07/06/26 | Manly Utd (W) | 1-1 (1-0) | Maca Searle (W) | +0.5 | 3 | H |
| 31/05/26 | Manly Utd (W) | 1-1 (0-1) | University of Sydney (W) | +0.25 | 3 | H |
| 27/05/26 | WS Wanderers B (W) | 0-2 (0-1) | Manly Utd (W) | -0.25 | 3 | T |
| 22/05/26 | Manly Utd (W) | 3-1 (2-1) | NWS Spirit (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Bulls Academy (W) | 2-2 (1-1) | Manly Utd (W) | -0.75 | 3 | H |
| 10/05/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-1 (0-0) | Manly Utd (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Manly Utd (W) | 1-2 (0-0) | UNSW FC (W) | -0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | WS Wanderers B (W) | 3-2 (2-0) | Manly Utd (W) | 0 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Manly Utd (W) | 2-0 (0-0) | Hills United (W) | +1.25 | 3 | T |
| 12/04/26 | Gladesville Ravens (W) | 2-1 (2-0) | Manly Utd (W) | +0.75 | 3 | B |
| 03/04/26 | Manly Utd (W) | 4-0 (1-0) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Apia L Tigers (W) | 4-1 (2-1) | Manly Utd (W) | -0.25 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
22
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
95
Tấn công
6759
Tấn công nguy hiểm
7953
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B1T1 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
UNSW FC (W) (24 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Manly Utd (W) (24 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
UNSW FC (W) (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (28%)Hòa 1 (6%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Manly Utd (W) (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 2 (12%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| UNSW FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.58 | 4.00 | 3.90 | 0.92 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.18 ↓ | 10.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.75 | 0.01 ↓ | 1.80 ↑ | 0.50 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.00 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.01 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 3.95 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.10 | 0.72 | 2.75 | 1.04 | 1.00 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 3.75 ↑ | 1.44 ↓ | 6.30 ↑ | 1.37 ↑ | 4.50 | 0.53 ↓ | 1.49 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.55 | 3.65 | 4.20 | 0.79 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 5.96 ↑ | 1.16 ↓ | 12.45 ↑ | 2.96 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.10 | 0.72 | 2.75 | 1.04 | 1.00 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.11 ↓ | 16.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 3.80 | 4.35 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.97 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.42 | 3.90 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.57 | 3.81 | 4.63 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.98 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 2.26 ↑ | 3.14 ↓ | 2.81 ↓ | 0.86 ↑ | 4.25 | 0.92 ↑ | 0.95 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.80 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.57 | 3.90 ↑ | 4.40 ↓ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.70 | 4.30 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.13 ↓ | 16.00 ↑ | 3.81 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 3.84 | 4.78 | 0.89 | 2.75 | 0.86 | 0.97 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 7.76 ↑ | 1.12 ↓ | 12.28 ↑ | 2.76 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.75 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 11.50 ↑ | 3.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.33 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.27 | 0.00 | 2.40 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.90 ↑ | 4.27 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.45 ↑ | 0.00 | 1.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.33 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.60 | 4.80 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.