Kết quả bóng đá trận Universitatea Craiova vs ACSO Filiasi, 21:30 ngày 29/07/2026
Cúp Romania · 21:30 ngày 29/07/2026
Universitatea Craiova 0 Kết thúc HT 0-1 5
ACSO Filiasi
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Universitatea Craiova | Phút | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 2 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 8 | 29 |
| Điểm | 0 | 4 | 0 | 8 |
Chủ = Universitatea Craiova · Khách = ACSO Filiasi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universitatea Craiova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Universitatea Craiova 5 (100%)Hòa 0 (0%)ACSO Filiasi 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/24 | ACSO Filiasi | 1-2 (1-2) | Universitatea Craiova | - | - | T |
| 20/10/20 | ACSO Filiasi | 0-4 (0-2) | Universitatea Craiova | +1.25 | 3 | T |
| 06/09/19 | ACSO Filiasi | 2-3 (0-2) | Universitatea Craiova | - | - | T |
| 26/04/19 | ACSO Filiasi | 1-2 (1-1) | Universitatea Craiova | - | - | T |
| 26/10/18 | Universitatea Craiova | 1-0 (1-0) | ACSO Filiasi | - | - | T |
Thành tích gần đây — Universitatea Craiova
BBBBTBTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/25 | CS Vulturii Farcasesti | 3-2 (1-1) | Universitatea Craiova | - | - | B |
| 10/05/25 | ACS Dumbravita | 3-0 (2-0) | Universitatea Craiova | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/25 | Universitatea Craiova | 0-3 (0-0) | FC Bihor Oradea | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/25 | AFC Metalul Buzau | 2-1 (0-1) | Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/25 | Universitatea Craiova | 2-0 (1-0) | Unirea Ungheni | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/25 | Corvinul Hunedoara | 2-1 (1-1) | Universitatea Craiova | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/03/25 | Universitatea Craiova | 2-1 (1-1) | CSM Focsani | +1 | 2.25 | T |
| 15/03/25 | Metaloglobus | 3-2 (1-1) | Universitatea Craiova | - | - | B |
| 09/03/25 | Universitatea Craiova | 3-1 (2-1) | AFC Metalul Buzau | - | - | T |
| 02/03/25 | Corvinul Hunedoara | 0-0 (0-0) | Universitatea Craiova | - | - | H |
| 26/02/25 | Universitatea Craiova | 0-1 (0-1) | Arges | +0.25 | 2 | B |
| 15/02/25 | CSM Slatina | 2-1 (0-0) | Universitatea Craiova | - | - | B |
| 06/02/25 | Universitatea Craiova | 5-0 (2-0) | CS Vulturii Farcasesti | - | - | T |
| 01/02/25 | Concordia Chiajna | 1-0 (0-0) | Universitatea Craiova | +0.5 | 3.25 | B |
| 06/12/24 | Universitatea Craiova | 2-0 (1-0) | Muscelul Campulung | - | - | T |
| 01/12/24 | Concordia Chiajna | 0-2 (0-1) | Universitatea Craiova | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/11/24 | CSM Slatina | 1-2 (1-2) | Universitatea Craiova | - | - | T |
| 02/11/24 | Universitatea Craiova | 2-4 (2-2) | Ceahlaul Piatra Neamt | +0.75 | 2.25 | B |
| 27/10/24 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 2-0 (1-0) | Universitatea Craiova | -0.25 | 2 | B |
| 21/10/24 | Universitatea Craiova | 0-0 (0-0) | FC Voluntari | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — ACSO Filiasi
BTHBBBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/26 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | ACSO Filiasi | 0-1 (0-0) | Dunarea Giurgiu | - | - | B |
| 04/04/26 | Progresul Spartac | 0-1 (0-1) | ACSO Filiasi | - | - | T |
| 27/03/26 | ACSO Filiasi | 2-2 (1-1) | Alexandria | - | - | H |
| 21/03/26 | Progresul Spartac | 6-1 (2-1) | ACSO Filiasi | - | - | B |
| 13/03/26 | ACSO Filiasi | 0-3 (0-0) | CS Universitatea Craiova B | -1.5 | 3 | B |
| 06/03/26 | ACS LPS HD Clinceni | 1-0 (0-0) | ACSO Filiasi | - | - | B |
| 27/02/26 | ACSO Filiasi | 1-4 (1-3) | Dunarea Giurgiu | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/12/25 | ACS Academica Bals | 5-1 (3-1) | ACSO Filiasi | - | - | B |
| 28/11/25 | ACSO Filiasi | 1-1 (0-0) | Cetatea Turnu Magurele | - | - | H |
| 14/11/25 | ACSO Filiasi | 0-3 (0-0) | Oltul Curtisoara | 0 | 2.75 | B |
| 24/10/25 | ACSO Filiasi | 2-3 (1-2) | Progresul Spartac | - | - | B |
| 18/10/25 | CS Universitatea Craiova B | 2-1 (1-1) | ACSO Filiasi | - | - | B |
| 10/10/25 | ACSO Filiasi | 1-2 (0-0) | ACS LPS HD Clinceni | - | - | B |
| 26/09/25 | ACSO Filiasi | 1-0 (0-0) | Acs Axi Arena | - | - | T |
| 23/09/25 | ACSO Filiasi | 0-1 (0-0) | ACS Academica Bals | - | - | B |
| 06/09/25 | Oltul Curtisoara | 1-0 (0-0) | ACSO Filiasi | - | - | B |
| 30/07/25 | CS Vulturii Farcasesti | 9-0 (3-0) | ACSO Filiasi | - | - | B |
| 02/05/25 | ACSO Filiasi | 3-1 (2-0) | Unirea Bascov | - | - | T |
| 25/04/25 | ACS Speed Academy Pitesti | 4-0 (2-0) | ACSO Filiasi | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/25 | Unirea Bascov | 2-0 (2-0) | ACSO Filiasi | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
110
Sút cầu môn
06
Tấn công
4375
Tấn công nguy hiểm
846
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
25%75%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
So Sánh Sức Mạnh
69 31
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B0T0 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universitatea Craiova (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
ACSO Filiasi (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ACSO Filiasi (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Universitatea Craiova | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | |
| Ion Oblemenco | Sân nhà | |
| 30000 | Sức chứa | 0 |
| Adrian Mutu | HLV | |
| CRAIOVA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.80 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.33 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.65 | 2.75 | 0.91 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 4.67 ↑ | 4.17 ↑ | 1.52 ↓ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.83 | 2.64 | 0.93 | 3.25 | 0.87 | 0.74 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 6.63 ↑ | 4.62 ↑ | 1.43 ↓ | 0.58 ↓ | 2.50 | 1.39 ↑ | 1.16 ↑ | -1.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.