Kết quả bóng đá trận Universitario De Vinto vs Club Guabira, 02:00 ngày 01/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 02:00 ngày 01/08/2026
Universitario De Vinto 1 Kết thúc HT 1-1 1
Club Guabira
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 2
Tường thuật trực tiếp
Universitario De Vinto
Club Guabira
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Joel Calicho (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diego Saavedra (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Hernan Rodriguez (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Guilder Cuellar (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diego Saavedra (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Esdras Mendoza (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Julio Alberth Lazarte Laura (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Diego Saavedra 1-0
🎯 Dứt điểm - Diego Saavedra (chân phải) — vào lưới
43'
⛳ Phạt góc
43'
⚽ BÀN THẮNG - Luciano Nahuel Ursino 1-1, kiến tạo: Rafael Allan Mollercke, Rafinha
43'
🎯 Dứt điểm - Luciano Nahuel Ursino (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Joel Calicho
🎯 Dứt điểm - Paolo Alcocer (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Esdras Mendoza (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Diego Saavedra (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Guilder Cuellar (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Esdras Mendoza (chân phải) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Rafael Allan Mollercke, Rafinha (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Diego Saavedra (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Didi Torrico (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Didi Torrico (chân phải) — chệch khung thành
54'
🟨 Thẻ vàng - Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva
🎯 Dứt điểm - Hernan Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joel Calicho (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Pablo Lujan, ra Rafael Allan Mollercke, Rafinha
🔁 Thay người: vào Fabricio Vasquez, ra Paolo Alcocer
66'
🔁 Thay người: vào Yuto Baigorria, ra Pablo Andres
🎯 Dứt điểm - Esdras Mendoza (chân trái) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Pablo Lujan (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
76'
🔁 Thay người: vào Samuel Garzon, ra Victor Abrego
77'
🔁 Thay người: vào Andres Moreno, ra Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva
80'
🔁 Thay người: vào Jorge Enrique Flores Yrahory, ra Gustavo Peredo Ortiz
🔁 Thay người: vào Victor Hugo Dorrego Coito, ra Daniel Camacho
🔁 Thay người: vào Johan Steven Gomez Moreno, ra Diego Saavedra
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Dorrego Coito (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Johan Steven Gomez Moreno (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Dorrego Coito (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Victor Hugo Dorrego Coito (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Guilder Cuellar (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fabricio Vasquez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Universitario De Vinto | Phút | |
| Diego Saavedra 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| 43' | ⚽ 1 - 1 Luciano Nahuel Ursino(Assists:Rafael Allan Mollercke, Rafinha) (Kiến tạo: Rafael Allan Mollercke, Rafinha) | |
| Joel Calicho | 45+1' | |
| HT 1-1 | ||
| 54' | Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva | |
| 65' ⇄ | ▲ Pablo Lujan ▼ Rafael Allan Mollercke, Rafinha | |
| 66' ⇄ | ▲ Yuto Baigorria ▼ Pablo Andres | |
| ▲ Fabricio Vasquez ▼ Paolo Alcocer | 66' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Samuel Garzon ▼ Victor Abrego | |
| 77' ⇄ | ▲ Andres Moreno ▼ Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva | |
| 80' ⇄ | ▲ Jorge Enrique Flores Yrahory ▼ Gustavo Peredo Ortiz | |
| ▲ Johan Steven Gomez Moreno ▼ Diego Saavedra | 80' ⇄ | |
| ▲ Victor Hugo Dorrego Coito ▼ Daniel Camacho | 80' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 16 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 20 | 16 |
| Điểm | 1 | 7 | 11 | 17 |
Chủ = Universitario De Vinto · Khách = Club Guabira
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universitario De Vinto | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 8 (24%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Universitario De Vinto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 3 | 2 | 7 | 17 | 23 | 11 | 14 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 8 | 13 |
| Sân khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 13 | 3 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 14 | - | - |
Club Guabira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5 | 3 | 5 | 22 | 26 | 18 | 5 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | 13 | 3 |
| Sân khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 20 | 5 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Universitario De Vinto 5 (36%)Hòa 1 (7%)Club Guabira 8 (57%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/02/26 | Universitario De Vinto | 5-2 (4-2) | Club Guabira | 0 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Club Guabira | 2-1 (1-1) | Universitario De Vinto | - | - | B |
| 04/08/25 | Club Guabira | 3-0 (2-0) | Universitario De Vinto | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/07/25 | Universitario De Vinto | 2-2 (0-0) | Club Guabira | +1 | 3 | H |
| 01/05/25 | Club Guabira | 2-0 (1-0) | Universitario De Vinto | 0 | 2.5 | B |
| 29/03/25 | Universitario De Vinto | 4-2 (2-1) | Club Guabira | +0.75 | 2.25 | T |
| 30/11/24 | Universitario De Vinto | 1-0 (0-0) | Club Guabira | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/08/24 | Club Guabira | 4-2 (1-2) | Universitario De Vinto | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/03/24 | Club Guabira | 3-1 (1-1) | Universitario De Vinto | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/02/24 | Universitario De Vinto | 1-0 (0-0) | Club Guabira | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/12/23 | Universitario De Vinto | 1-0 (0-0) | Club Guabira | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/06/23 | Club Guabira | 1-0 (1-0) | Universitario De Vinto | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/10/22 | Club Guabira | 1-0 (0-0) | Universitario De Vinto | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/07/22 | Universitario De Vinto | 0-1 (0-0) | Club Guabira | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Universitario De Vinto
BBBBTTHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | San Jose de Oruro | 2-1 (0-1) | Universitario De Vinto | -0.75 | 3 | B |
| 19/07/26 | Always Ready | 4-0 (0-0) | Universitario De Vinto | -2.75 | 4 | B |
| 09/07/26 | Real Oruro | 4-1 (1-1) | Universitario De Vinto | -0.5 | 3 | B |
| 02/06/26 | Universitario De Vinto | 1-2 (1-1) | Aurora | +0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Universitario De Vinto | 3-2 (2-1) | Bolivar | -1 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 0-2 (0-1) | Universitario De Vinto | -0.75 | 3.25 | T |
| 05/05/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (0-1) | Blooming | +0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Independiente Petrolero | 2-1 (1-0) | Universitario De Vinto | -0.5 | 3.5 | B |
| 22/04/26 | Universitario De Vinto | 5-2 (3-0) | Academia del Balompie Boliviano | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Nacional Potosi | 1-0 (0-0) | Universitario De Vinto | -1 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Universitario De Vinto | 1-2 (1-1) | The Strongest | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/03/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (1-1) | Real Oruro | +0.75 | 3.5 | H |
| 07/03/26 | Real Oruro | 4-3 (0-2) | Universitario De Vinto | -0.5 | 3.25 | B |
| 26/02/26 | Universitario De Vinto | 5-2 (4-2) | Club Guabira | 0 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Club Guabira | 2-1 (1-1) | Universitario De Vinto | - | - | B |
| 08/02/26 | Aurora | 2-1 (1-0) | Universitario De Vinto | -0.5 | 3 | B |
| 01/02/26 | Universitario De Vinto | 2-2 (1-0) | Aurora | - | - | H |
| 14/12/25 | San Jose de Oruro | 5-0 (3-0) | Universitario De Vinto | -1.25 | 3.25 | B |
| 11/12/25 | Universitario De Vinto | 2-3 (2-0) | Independiente Petrolero | 0 | 3 | B |
| 08/12/25 | Aurora | 2-0 (1-0) | Universitario De Vinto | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Club Guabira
TBTTHTBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Club Guabira | 4-1 (3-1) | Real Oruro | +0.5 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Bolivar | 4-0 (1-0) | Club Guabira | -2.5 | 4 | B |
| 30/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 1-2 (0-0) | Club Guabira | -0.5 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Club Guabira | 2-1 (0-1) | Nacional Potosi | +0.25 | 3 | T |
| 15/05/26 | Oriente Petrolero | 2-2 (1-1) | Club Guabira | -0.5 | 3.25 | H |
| 10/05/26 | Club Guabira | 3-0 (2-0) | San Jose de Oruro | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Aurora | 4-2 (0-1) | Club Guabira | -1 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Club Guabira | 1-2 (0-0) | Always Ready | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Real Potosi | 3-0 (2-0) | Club Guabira | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Club Guabira | 2-2 (1-1) | Independiente Petrolero | +1 | 3.5 | H |
| 04/04/26 | Blooming | 5-0 (3-0) | Club Guabira | -0.75 | 3 | B |
| 04/03/26 | Independiente Petrolero | 0-0 (0-0) | Club Guabira | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/02/26 | Universitario De Vinto | 5-2 (4-2) | Club Guabira | 0 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | Club Guabira | 2-1 (1-1) | Universitario De Vinto | - | - | T |
| 08/02/26 | San Antonio Bulo Bulo | 0-0 (0-0) | Club Guabira | - | - | H |
| 01/02/26 | Club Guabira | 2-2 (1-2) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 15/12/25 | Club Guabira | 1-0 (0-0) | Blooming | +1.5 | 4 | T |
| 12/12/25 | Always Ready | 6-0 (2-0) | Club Guabira | -2 | 4 | B |
| 07/12/25 | Club Guabira | 6-3 (1-2) | Jorge Wilstermann | +1.25 | 3.25 | T |
| 03/12/25 | Independiente Petrolero | 3-1 (1-1) | Club Guabira | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Universitario De Vinto
Club Guabira
1Bruno Poveda5Paolo Alcocer34CAgustin Jara70Julio Alberth Lazarte Laura76Esdras Mendoza17Didi Torrico21Guilder Cuellar22Joel Calicho24Hernan Rodriguez8Daniel Camacho90Diego Saavedra1Manuel Ferrel6CCarlos Enrique Anez Oliva21Milciades Portillo29Nicolas Masskooni97Sergio Gil77Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva88Luciano Nahuel Ursino7Gustavo Peredo Ortiz15Rafael Allan Mollercke, Rafinha16Pablo Andres91Victor Abrego
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Bruno Poveda6.4
- 5Paolo Alcocer▼ Rời sân 66'7
- 8Daniel Camacho▼ Rời sân 80'7.3
- 17Didi Torrico8
- 21Guilder Cuellar7.1
- 22Joel Calicho🟨 Thẻ vàng 45+1'6.5
- 24Hernan Rodriguez7.4
- 34Agustin Jara C6.9
- 70Julio Alberth Lazarte Laura7.1
- 76Esdras Mendoza6.7
- 90Diego Saavedra⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 80'8
Khách · 4231
- 1Manuel Ferrel7
- 6Carlos Enrique Anez Oliva C7.2
- 7Gustavo Peredo Ortiz▼ Rời sân 80'6
- 15Rafael Allan Mollercke, Rafinha🎯 Kiến tạo 43' · ▼ Rời sân 65'6.8
- 16Pablo Andres▼ Rời sân 66'6.1
- 21Milciades Portillo6.5
- 29Nicolas Masskooni6.8
- 77Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 77'6
- 88Luciano Nahuel Ursino⚽ Ghi bàn 43'7.3
- 91Victor Abrego▼ Rời sân 76'5.6
- 97Sergio Gil6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
132
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
11
Sút bóng
253
Sút cầu môn
62
Tấn công
8550
Tấn công nguy hiểm
6519
Sút ngoài cầu môn
121
Cản bóng
70
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
483251
TL chuyền bóng thành công
86%67%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
42
Cứu thua
15
Tắc bóng
714
Quả ném biên
2421
Cắt bóng
1111
Tạt bóng thành công
92
Chuyền dài
5315
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.350.09
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
51 49
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B8T8 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B1T1 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universitario De Vinto (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Club Guabira (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Universitario De Vinto (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 1 (9%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 3 (27%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVOVOU
Club Guabira (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 2 (18%)Xỉu 3 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Universitario De Vinto
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Didi Torrico Tiền vệ | 8 | 2/0 | 58/62 | 3 | |||
| 90Diego Saavedra Tiền đạo | 8 | 1 | 5/3 | 14/15 | 0 | ||
| 24Hernan Rodriguez Tiền vệ | 7.4 | 2/0 | 47/55 | 5 | |||
| 8Daniel Camacho Tiền vệ | 7.3 | 0/0 | 31/38 | 0 | |||
| 21Guilder Cuellar Tiền vệ | 7.1 | 3/1 | 35/48 | 2 | |||
| 70Julio Alberth Lazarte Laura Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 35/41 | 3 | |||
| 5Paolo Alcocer Tiền vệ | 7 | 1/0 | 41/42 | 1 | |||
| 34Agustin Jara Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 48/56 | 2 | |||
| 76Esdras Mendoza Tiền vệ | 6.7 | 4/0 | 31/43 | 0 | |||
| 22Joel Calicho Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 31/35 | 1 | 🟨 | ||
| 1Bruno Poveda Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 28/30 | 0 | |||
| 80Fabricio Vasquez (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 9/10 | 0 | |||
| 7Victor Hugo Dorrego Coito (dự bị) Tiền vệ | - | 3/1 | 5/6 | 0 | |||
| 11Johan Steven Gomez Moreno (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 2/2 | 1 |
Club Guabira
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88Luciano Nahuel Ursino Tiền vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 24/38 | 2 | ||
| 6Carlos Enrique Anez Oliva Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 20/25 | 2 | |||
| 1Manuel Ferrel Thủ môn | 7 | 0/0 | 23/41 | 0 | |||
| 15Rafael Allan Mollercke, Rafinha Tiền vệ | 6.8 | 1 | 1/0 | 12/17 | 1 | ||
| 29Nicolas Masskooni Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 9/16 | 8 | |||
| 97Sergio Gil Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 10/19 | 5 | |||
| 21Milciades Portillo Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 16Pablo Andres Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 6/10 | 1 | |||
| 77Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva Tiền vệ | 6 | 0/0 | 19/22 | 2 | 🟨 | ||
| 7Gustavo Peredo Ortiz Tiền đạo | 6 | 0/0 | 20/24 | 1 | |||
| 91Victor Abrego Tiền đạo | 5.6 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 40Pablo Lujan (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 8/11 | 0 | |||
| 8Andres Moreno (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 2/5 | 1 | |||
| 28Yuto Baigorria (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 11Samuel Garzon (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 19Jorge Enrique Flores Yrahory (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Universitario De Vinto | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marcelo Straccia | HLV | Leonardo Eguez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.46 | 0.88 | 3.25 | 0.84 | 0.86 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.18 ↓ | 34.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 3.90 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.75 | 2.45 | 0.91 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.09 ↓ | 19.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.50 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.50 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↑ | 1.04 ↓ | 35.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.46 | 0.86 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 8.63 ↑ | 1.03 ↓ | 42.81 ↑ | 6.19 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.45 | 2.87 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.89 | 3.90 | 3.20 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.49 | 3.14 | 1.02 | 3.25 | 0.80 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.10 ↓ | 16.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.74 | 2.43 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.45 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.75 ↑ | 3.90 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.40 | 0.92 | 3.25 | 0.81 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.89 | 3.64 | 3.31 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.90 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.69 ↓ | 2.73 ↓ | 7.33 ↑ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.45 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 3.62 | 2.46 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.79 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 4.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.50 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.50 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.82 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.