Kết quả bóng đá trận Universitaea Cluj vs FC Botosani, 22:30 ngày 03/08/2026
Liga I (Romania) · 22:30 ngày 03/08/2026
Universitaea Cluj 2 Kết thúc HT 0-1 1
FC Botosani
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Universitaea Cluj | Phút | |
| 29' | Enriko Papa | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 Ioan Dumiter(Assists:Hervin Ongenda) (Kiến tạo: Hervin Ongenda) | |
| Dorin Codrea | 40' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Pedro Pinho ▼ Mouhamadou Drammeh | 46' ⇄ | |
| ▲ Issouf Macalou ▼ Dan Nistor | 46' ⇄ | |
| Alibek Aliev 1 - 1 ⚽ | 50' | |
| 55' | Brian Bayeye | |
| 70' ⇄ | ▲ Stefan Bodisteanu ▼ Zoran Mitrov | |
| Pedro Pinho | 71' | |
| Oucasse Mendy(Assists:Alibek Aliev) (Kiến tạo: Alibek Aliev) 2 - 1 ⚽ | 74' | |
| ▲ Atanas Trica ▼ Alibek Aliev | 74' ⇄ | |
| ▲ Adams Friday ▼ Dino Mikanovic | 74' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Jovan Markovici ▼ Enriko Papa | |
| 87' ⇄ | ▲ George Sorodoc ▼ Ioan Dumiter | |
| 87' ⇄ | ▲ Mario Preda ▼ Hervin Ongenda | |
| Alexandru Chipciu | 90+2' | |
| ▲ Alin Chintes ▼ Jug Stanojev | 90+4' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 8 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 15 | 17 |
| Điểm | 3 | 2 | 10 | 9 |
Chủ = Universitaea Cluj · Khách = FC Botosani
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universitaea Cluj | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Hòa | 2 (25%) |
| 6 (40%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Universitaea Cluj
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 16 | 6 | 8 | 48 | 27 | 54 | 3 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 23 | 12 | 26 | 7 |
| Sân khách | 15 | 9 | 1 | 5 | 25 | 15 | 28 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | - | - |
FC Botosani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 9 | 10 | 37 | 29 | 42 | 9 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 24 | 12 | 26 | 6 |
| Sân khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 17 | 16 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Universitaea Cluj 8 (53%)Hòa 4 (27%)FC Botosani 3 (20%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | FC Botosani | 1-3 (1-2) | Universitaea Cluj | 0 | 2.25 | T |
| 18/10/25 | Universitaea Cluj | 0-2 (0-0) | FC Botosani | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/03/25 | Universitaea Cluj | 0-1 (0-0) | FC Botosani | +0.75 | 2.25 | B |
| 28/10/24 | FC Botosani | 1-2 (1-1) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2 | T |
| 15/03/24 | Universitaea Cluj | 3-0 (1-0) | FC Botosani | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/03/24 | Universitaea Cluj | 1-0 (1-0) | FC Botosani | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/12/23 | FC Botosani | 0-4 (0-2) | Universitaea Cluj | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/10/23 | FC Botosani | 0-3 (0-2) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/23 | FC Botosani | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2.25 | H |
| 25/02/23 | Universitaea Cluj | 2-0 (1-0) | FC Botosani | +0.25 | 2 | T |
| 03/10/22 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | Universitaea Cluj | -0.25 | 2 | H |
| 17/03/15 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | FC Botosani | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/08/14 | FC Botosani | 1-0 (0-0) | Universitaea Cluj | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/04/14 | Universitaea Cluj | 2-1 (1-1) | FC Botosani | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/10/13 | FC Botosani | 1-1 (1-0) | Universitaea Cluj | -1 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Universitaea Cluj
BBHTHHHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/14 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Brann | 3-1 (2-1) | Universitaea Cluj | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-0 (1-0) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/07/26 | Universitaea Cluj | 2-2 (0-1) | Brann | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Universitaea Cluj | 2-1 (1-0) | Farul Constanta | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | -1 | 2.5 | H |
| 13/07/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Universitaea Cluj | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/07/26 | Dynamo Kyiv | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/07/26 | Universitaea Cluj | 0-3 (0-1) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/07/26 | Universitaea Cluj | 0-3 (0-3) | Vojvodina Novi Sad | 0 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Ujpesti | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2.5 | H |
| 21/06/26 | Croatia U19 | 2-1 (2-0) | Universitaea Cluj | - | - | B |
| 24/05/26 | Universitaea Cluj | 1-1 (1-0) | Dinamo Bucuresti | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | CS Universitatea Craiova | 5-0 (2-0) | Universitaea Cluj | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Universitaea Cluj | 1-0 (1-0) | Rapid Bucuresti | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Universitaea Cluj | 1-0 (0-0) | Arges | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | CFR Cluj | 1-0 (0-0) | Universitaea Cluj | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Arges | 1-1 (1-0) | Universitaea Cluj | +0.25 | 2 | H |
| 19/04/26 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2.25 | B |
| 14/04/26 | Universitaea Cluj | 4-0 (2-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Botosani
HHHBTHBHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 7 (70%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | FC Botosani | 1-1 (0-1) | Rapid Bucuresti | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | FC Voluntari | 2-2 (1-1) | FC Botosani | 0 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Ludogorets Razgrad | 2-2 (2-1) | FC Botosani | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Botosani | 1-3 (0-0) | Egnatia | - | - | B |
| 25/06/26 | FC Botosani | 1-0 (0-0) | Dunfermline Athletic | - | - | T |
| 25/05/26 | FCSB | 3-3 (1-1) | FC Botosani | -1.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 2-0 (0-0) | FC Botosani | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | Petrolul Ploiesti | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | FC Botosani | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | FC Otelul Galati | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | FC Botosani | 3-2 (1-1) | Metaloglobus | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | UTA Arad | 3-1 (1-1) | FC Botosani | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | FC Botosani | 3-2 (1-2) | FCSB | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Hermannstadt | 3-0 (1-0) | FC Botosani | 0 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | FC Botosani | 3-2 (1-2) | FC Unirea 2004 Slobozia | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | FC Botosani | 0-1 (0-1) | Petrolul Ploiesti | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | Hermannstadt | 3-1 (2-0) | FC Botosani | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | FC Botosani | 1-3 (1-2) | Universitaea Cluj | 0 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | UTA Arad | 2-1 (1-0) | FC Botosani | 0 | 2 | B |
| 12/02/26 | Concordia Chiajna | 2-3 (1-1) | FC Botosani | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Universitaea Cluj
FC Botosani
1Stefan Lefter6Iulian Cristea8Dorin Codrea24Dino Mikanovic27CAlexandru Chipciu7Mouhamadou Drammeh94Ovidiu Alexandru Bic10Dan Nistor29Oucasse Mendy33Jug Stanojev25Alibek Aliev99Giannis Anestis2Brian Bayeye4CGeorge Andrei Miron73Narcis Ilas94Mamadou Diarra21Lucas De Vega26Hervin Ongenda67Enriko Papa7Sebastian Mailat11Zoran Mitrov41Ioan Dumiter
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Stefan Lefter
- 6Iulian Cristea
- 7Mouhamadou Drammeh▼ Rời sân 46'
- 8Dorin Codrea🟨 Thẻ vàng 40'
- 10Dan Nistor▼ Rời sân 46'
- 24Dino Mikanovic▼ Rời sân 74'
- 25Alibek Aliev⚽ Ghi bàn 50' · 🎯 Kiến tạo 74' · ▼ Rời sân 74'
- 27Alexandru Chipciu C🟨 Thẻ vàng 90+2'
- 29Oucasse Mendy⚽ Ghi bàn 74'
- 33Jug Stanojev▼ Rời sân 90+4'
- 94Ovidiu Alexandru Bic
Khách · 433
- 2Brian Bayeye🟨 Thẻ vàng 55'
- 4George Andrei Miron C
- 7Sebastian Mailat
- 11Zoran Mitrov▼ Rời sân 70'
- 21Lucas De Vega
- 26Hervin Ongenda🎯 Kiến tạo 38' · ▼ Rời sân 87'
- 41Ioan Dumiter⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 87'
- 67Enriko Papa🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 76'
- 73Narcis Ilas
- 94Mamadou Diarra
- 99Giannis Anestis
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1814
Sút cầu môn
64
Tấn công
11369
Tấn công nguy hiểm
5423
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
74
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
468355
TL chuyền bóng thành công
85%77%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
01
Cứu thua
34
Tắc bóng
56
Quả ném biên
1921
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
4620
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.911.69
Cơ hội rõ rệt
54
So Sánh Sức Mạnh
53 47
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B3T3 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B2T2 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universitaea Cluj (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FC Botosani (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Universitaea Cluj (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
FC Botosani (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Universitaea Cluj | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | |
| Ion Moina | Sân nhà | Municipal |
| 28000 | Sức chứa | 12000 |
| Cristiano Bergodi | HLV | Marius Croitoru |
| Cluj-Napoca | Khu vực | Botosani |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.20 | 0.97 | 2.50 | 0.81 | 0.82 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.96 | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.45 | 3.45 | 0.78 | 2.25 | 1.04 | 0.85 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.85 | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.85 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 90.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.35 | 3.80 | 0.80 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.16 ↑ | 100.00 ↑ | 5.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.45 | 3.45 | 0.78 | 2.25 | 1.04 | 0.85 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.85 | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.45 | 3.80 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.83 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.07 | 3.53 | 0.79 | 2.25 | 1.05 | 0.88 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 130.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.27 | 3.88 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 0.95 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.60 ↑ | 75.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.80 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.90 | 0.84 | 2.25 | 0.88 | 0.84 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.76 | 3.61 | 4.30 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 1.01 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.36 ↑ | 30.63 ↑ | 3.23 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.40 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.86 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | 0.38 | 0.00 | 1.66 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.36 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.12 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.