Kết quả bóng đá trận Universidad de Concepcion vs Audax Italiano, 07:00 ngày 01/08/2026
Primera Hạng Chile · 07:00 ngày 01/08/2026
Universidad de Concepcion 0 Kết thúc HT 0-1 1
Audax Italiano
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Tường thuật trực tiếp
Universidad de Concepcion
Audax Italiano
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Matias Assadi
1'
🎯 Dứt điểm - Giovani Chiaverano (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yerco Abraham Oyanedel Hernandez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cristopher Mesias (chân trái) — bị cản phá
14'
⚽ BÀN THẮNG - Giovani Chiaverano 0-1, kiến tạo: Paolo Guajardo
14'
🎯 Dứt điểm - Giovani Chiaverano (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cecilio Alfonso Waterman Ruiz (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Iam Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
34'
🟥 Thẻ đỏ - Daniel Pina
37'
🟨 Thẻ vàng - Bryan Andres Soto Pereira
37'
🎯 Dứt điểm - Enzo Ferrario (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Marcelo Ortiz, ra Bryan Andres Soto Pereira
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Federico Mateos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Mater (chân phải) — bị chặn
61'
🟨 Thẻ vàng - Paolo Guajardo
🟨 Thẻ vàng - Jorge Espejo
🔁 Thay người: vào Miguel Barbieri, ra Jorge Espejo
🔁 Thay người: vào Luis Rojas, ra Cristopher Mesias
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cecilio Alfonso Waterman Ruiz (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Facundo Mater (chân phải) — bị chặn
67'
🔁 Thay người: vào Mario Sandoval Molina, ra Federico Mateos
67'
🔁 Thay người: vào Damian Pizarro, ra Paolo Guajardo
🎯 Dứt điểm - Cecilio Alfonso Waterman Ruiz (chân phải) — bị cản phá
69'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Giovani Chiaverano (chân phải) — bị chặn
71'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Iam Gonzalez
🔁 Thay người: vào Antonio Alejandro Diaz Campos, ra Benjamin Saez
78'
🟨 Thẻ vàng - Giovani Chiaverano
🎯 Dứt điểm - Iam Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luis Rojas (chân phải) — bị chặn
82'
🔁 Thay người: vào Ariel Uribe, ra Giovani Chiaverano
🔁 Thay người: vào Diego Sabando, ra Bryan Ogaz
🔁 Thay người: vào Harol Salgado, ra Iam Gonzalez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Facundo Mater (chân phải) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Diego Monreal, ra Franco Troyansky
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Rojas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bastian Ubal (chân phải) — bị cản phá
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Facundo Mater
🎯 Dứt điểm - Cecilio Alfonso Waterman Ruiz (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cecilio Alfonso Waterman Ruiz (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Universidad de Concepcion | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Giovani Chiaverano(Assists:Paolo Guajardo) (Kiến tạo: Paolo Guajardo) | |
| 31' | Daniel Pina | |
| 34' | Daniel Pina | |
| 37' | Bryan Andres Soto Pereira | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Marcelo Ortiz ▼ Bryan Andres Soto Pereira | |
| 61' | Paolo Guajardo | |
| Jorge Espejo | 61' | |
| ▲ Miguel Barbieri ▼ Jorge Espejo | 62' ⇄ | |
| ▲ Luis Rojas ▼ Cristopher Mesias | 62' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Mario Sandoval Molina ▼ Federico Mateos | |
| 67' ⇄ | ▲ Damian Pizarro ▼ Paolo Guajardo | |
| Iam Gonzalez | 74' | |
| ▲ Antonio Alejandro Diaz Campos ▼ Benjamin Saez | 75' ⇄ | |
| 78' | Giovani Chiaverano | |
| 82' ⇄ | ▲ Ariel Uribe ▼ Giovani Chiaverano | |
| ▲ Diego Sabando ▼ Bryan Ogaz | 82' ⇄ | |
| ▲ Harol Salgado ▼ Iam Gonzalez | 82' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Diego Monreal ▼ Franco Troyansky | |
| Facundo Mater(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 90+3' | |
| Facundo Mater(Assists:Harol Salgado) (Kiến tạo: Harol Salgado) 1 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 20 | 12 |
| Điểm | 3 | 6 | 5 | 17 |
Chủ = Universidad de Concepcion · Khách = Audax Italiano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universidad de Concepcion | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (8%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (33%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Universidad de Concepcion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 4 | 7 | 13 | 27 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 6 | 7 | 13 | 10 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 20 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 14 | - | - |
Audax Italiano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 4 | 8 | 20 | 23 | 19 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 16 | 11 | 14 | 7 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 12 | 5 | 15 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Universidad de Concepcion 8 (40%)Hòa 6 (30%)Audax Italiano 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | Audax Italiano | 3-0 (2-0) | Universidad de Concepcion | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/12/20 | Universidad de Concepcion | 3-1 (1-0) | Audax Italiano | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/03/20 | Audax Italiano | 1-1 (1-0) | Universidad de Concepcion | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/04/19 | Universidad de Concepcion | 1-0 (0-0) | Audax Italiano | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/07/18 | Audax Italiano | 4-1 (2-0) | Universidad de Concepcion | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/18 | Universidad de Concepcion | 1-0 (0-0) | Audax Italiano | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/08/17 | Universidad de Concepcion | 1-1 (1-1) | Audax Italiano | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/05/17 | Audax Italiano | 0-3 (0-3) | Universidad de Concepcion | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/08/16 | Universidad de Concepcion | 3-1 (2-0) | Audax Italiano | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/03/16 | Universidad de Concepcion | 2-0 (1-0) | Audax Italiano | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/10/15 | Audax Italiano | 2-1 (0-0) | Universidad de Concepcion | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/15 | Universidad de Concepcion | 2-2 (2-0) | Audax Italiano | 0 | 2.75 | H |
| 24/11/14 | Audax Italiano | 4-1 (2-0) | Universidad de Concepcion | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/03/14 | Audax Italiano | 2-2 (1-1) | Universidad de Concepcion | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/09/13 | Universidad de Concepcion | 2-1 (0-1) | Audax Italiano | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/07/12 | Audax Italiano | 2-2 (1-0) | Universidad de Concepcion | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/02/12 | Universidad de Concepcion | 1-1 (0-0) | Audax Italiano | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/09/11 | Audax Italiano | 2-1 (1-0) | Universidad de Concepcion | -0.75 | 3 | B |
| 13/03/11 | Universidad de Concepcion | 1-0 (1-0) | Audax Italiano | 0 | 3 | T |
| 06/11/10 | Audax Italiano | 4-1 (2-0) | Universidad de Concepcion | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Universidad de Concepcion
TBHBBBBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Universidad de Concepcion | 2-0 (1-0) | Rangers Talca | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | Universidad de Concepcion | 0-1 (0-0) | Nublense | 0 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Curico Unido | 2-2 (2-2) | Universidad de Concepcion | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/06/26 | Nublense | 4-2 (1-1) | Universidad de Concepcion | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Rangers Talca | 2-1 (0-0) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/06/26 | Univ Catolica | 5-1 (2-1) | Universidad de Concepcion | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | Nublense | 2-1 (1-0) | Universidad de Concepcion | -0.25 | 2 | B |
| 30/05/26 | Universidad de Concepcion | 0-0 (0-0) | Union La Calera | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Nublense | 2-2 (2-0) | Universidad de Concepcion | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | O.Higgins | 0-1 (0-1) | Universidad de Concepcion | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Cobresal | 2-1 (1-0) | Universidad de Concepcion | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Universidad de Concepcion | 2-2 (1-2) | Univ Catolica | -0.5 | 2.5 | H |
| 27/04/26 | Universidad de Concepcion | 1-2 (0-1) | Colo Colo | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Deportes Limache | 3-0 (1-0) | Universidad de Concepcion | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Universidad de Concepcion | 1-0 (1-0) | Cobresal | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | Huachipato | 5-1 (1-1) | Universidad de Concepcion | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/03/26 | Universidad de Concepcion | 0-2 (0-1) | Nublense | 0 | 2.25 | B |
| 27/03/26 | Universidad de Concepcion | 2-1 (0-0) | Cobresal | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Univ Catolica | 2-1 (1-1) | Universidad de Concepcion | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Universidad de Concepcion | 1-0 (0-0) | Palestino | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Audax Italiano
BTBTTTBHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Audax Italiano | 1-2 (0-1) | Universidad de Chile | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | CD Magallanes | 0-1 (0-0) | Audax Italiano | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/07/26 | Deportes Santa Cruz | 2-1 (0-1) | Audax Italiano | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | Audax Italiano | 3-2 (1-1) | Palestino | 0 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | Audax Italiano | 2-1 (2-0) | CD Magallanes | +1 | 2.5 | T |
| 24/06/26 | Palestino | 1-2 (0-1) | Audax Italiano | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/06/26 | Audax Italiano | 0-1 (0-0) | Deportes Santa Cruz | +0.75 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Audax Italiano | 1-1 (0-0) | Deportes La Serena | +0.5 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Universidad de Chile | 2-2 (1-2) | Audax Italiano | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/06/26 | Palestino | 0-0 (0-0) | Audax Italiano | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/05/26 | Olimpia Asuncion | 3-1 (0-0) | Audax Italiano | -1 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Audax Italiano | 2-1 (1-1) | Cobresal | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Audax Italiano | 2-0 (1-0) | Barracas Central | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Coquimbo Unido | 3-0 (2-0) | Audax Italiano | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Deportes La Serena | 2-4 (2-2) | Audax Italiano | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/05/26 | Audax Italiano | 1-2 (1-0) | Vasco da Gama | 0 | 2 | B |
| 02/05/26 | Audax Italiano | 1-1 (0-0) | Union La Calera | +0.25 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Barracas Central | 1-1 (1-0) | Audax Italiano | -0.25 | 2 | H |
| 25/04/26 | Audax Italiano | 2-2 (1-1) | Deportes Limache | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Huachipato | 3-2 (0-1) | Audax Italiano | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
Universidad de Concepcion
Audax Italiano
13Jose Sanhueza6Bastian Ubal15Yerco Abraham Oyanedel Hernandez21Jorge Espejo32Benjamin Saez16Bryan Ogaz7Iam Gonzalez8Facundo Mater10Jeison Fuentealba19Cristopher Mesias18CCecilio Alfonso Waterman Ruiz1Tomas Alejandro Ahumada Oteiza4Daniel Pina13Enzo Ferrario16COliver Rojas35Raimundo Rebolledo32Bryan Andres Soto Pereira7Paolo Guajardo19Cesar Ignacio Pinares Tamayo28Federico Mateos11Franco Troyansky21Giovani Chiaverano
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 6Bastian Ubal7.8
- 7Iam Gonzalez🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 82'5.5
- 8Facundo Mater⚽ Ghi bàn 90+3'7.3
- 10Jeison Fuentealba6.5
- 13Jose Sanhueza6.3
- 15Yerco Abraham Oyanedel Hernandez7.1
- 16Bryan Ogaz▼ Rời sân 82'6.4
- 18Cecilio Alfonso Waterman Ruiz C6.8
- 19Cristopher Mesias▼ Rời sân 62'6.2
- 21Jorge Espejo🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 62'6.4
- 32Benjamin Saez▼ Rời sân 75'6.3
Khách · 4132
- 1Tomas Alejandro Ahumada Oteiza8.9
- 4Daniel Pina🟨 Thẻ vàng 31' · 🟥 Thẻ đỏ 34'4.4
- 7Paolo Guajardo🎯 Kiến tạo 14' · 🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 67'7.6
- 11Franco Troyansky▼ Rời sân 87'6.7
- 13Enzo Ferrario6.5
- 16Oliver Rojas C7.5
- 19Cesar Ignacio Pinares Tamayo6.7
- 21Giovani Chiaverano⚽ Ghi bàn 14' · 🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 82'7.4
- 28Federico Mateos▼ Rời sân 67'6.8
- 32Bryan Andres Soto Pereira🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 35Raimundo Rebolledo6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
23
Sút bóng
145
Sút cầu môn
71
Tấn công
144108
Tấn công nguy hiểm
5323
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
915
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
472250
TL chuyền bóng thành công
81%65%
Phạm lỗi
159
Việt vị
22
Cứu thua
06
Tắc bóng
119
Quả ném biên
3118
Cắt bóng
1014
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
2823
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.180.47
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
46 54
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B0T0 H3 B7
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universidad de Concepcion (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Audax Italiano (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Universidad de Concepcion (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Audax Italiano (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Universidad de Concepcion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Bastian Ubal Hậu vệ | 7.8 | 1/1 | 73/84 | 2 | |||
| 8Facundo Mater Tiền vệ phải | 7.3 | 3/0 | 29/36 | 3 | |||
| 15Yerco Abraham Oyanedel Hernandez Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 45/54 | 1 | |||
| 18Cecilio Alfonso Waterman Ruiz Trung phong | 6.8 | 4/4 | 12/14 | 0 | |||
| 10Jeison Fuentealba Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 35/46 | 1 | |||
| 21Jorge Espejo Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 25/31 | 3 | 🟨 | ||
| 16Bryan Ogaz Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 35/47 | 5 | |||
| 13Jose Sanhueza Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 20/25 | 0 | |||
| 32Benjamin Saez Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 37/41 | 0 | |||
| 19Cristopher Mesias Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/1 | 16/18 | 0 | |||
| 7Iam Gonzalez Tiền đạo | 5.5 | 2/1 | 18/26 | 2 | 🟨 | ||
| 20Luis Rojas (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 2/0 | 10/13 | 0 | |||
| 3Miguel Barbieri (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 15/23 | 3 | |||
| 11Antonio Alejandro Diaz Campos (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 25Harol Salgado (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 29Diego Sabando (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Audax Italiano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Tomas Alejandro Ahumada Oteiza Thủ môn | 8.9 | 0/0 | 10/31 | 0 | |||
| 7Paolo Guajardo Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 0/0 | 7/12 | 1 | 🟨 | |
| 16Oliver Rojas Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 14/16 | 5 | |||
| 21Giovani Chiaverano Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 3/1 | 13/23 | 4 | 🟨 | |
| 35Raimundo Rebolledo Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 9/25 | 3 | |||
| 28Federico Mateos Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 11/18 | 2 | |||
| 19Cesar Ignacio Pinares Tamayo Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 29/36 | 2 | |||
| 11Franco Troyansky Trung phong | 6.7 | 0/0 | 18/22 | 2 | |||
| 13Enzo Ferrario Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 17/24 | 2 | |||
| 32Bryan Andres Soto Pereira Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 12/13 | 2 | 🟨 | ||
| 4Daniel Pina Trung vệ | 4.4 | 0/0 | 14/14 | 0 | 🟥 | ||
| 29Marcelo Ortiz (dự bị) Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 3/7 | 0 | |||
| 6Mario Sandoval Molina (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 22Damian Pizarro (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 30Ariel Uribe (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 14Diego Monreal (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Universidad de Concepcion | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 1910 |
| Municipal de Concepción | Sân nhà | Florida Municipal Stadium |
| 30000 | Sức chứa | 12000 |
| Juan Cruz Real | HLV | Gustavo Lema |
| Concepcion | Khu vực | La Florida |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.43 | 3.32 | 2.43 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.88 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.32 | 2.58 ↑ | 1.35 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.70 | 0.99 | 2.50 | 0.79 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 78.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.13 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 3.40 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.50 | 0.96 | 2.50 | 0.87 | 0.94 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 3.20 | 2.47 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 143.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.08 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.65 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 28.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.42 | 3.30 | 2.70 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 76.26 ↑ | 5.32 ↑ | 1.11 ↓ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.47 | 3.20 | 2.47 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 85.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.11 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.53 | 3.45 | 2.53 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.63 | 3.04 | 2.43 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 1.02 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.11 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.52 | 3.21 | 2.57 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 48.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.09 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.65 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 15.00 ↑ | 6.89 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.53 | 3.25 | 2.76 | 0.90 | 2.50 | 0.88 | 0.82 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 10.64 ↑ | 1.08 ↓ | 18.78 ↑ | 3.42 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.46 | 3.10 | 2.48 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.87 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 40.00 ↑ | 4.65 ↑ | 1.12 ↓ | 4.40 ↑ | 1.75 | 0.10 ↓ | 1.55 ↑ | -0.75 | 0.46 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.60 | 0.90 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 31.00 ↑ | 0.88 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.51 | 3.30 | 2.65 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.82 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 468.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 2.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.65 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.63 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.50 | -0.50 | 1.40 |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.50 | -0.50 | 1.40 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.