Kết quả bóng đá trận Universidad de Concepcion vs Audax Italiano, 07:00 ngày 01/08/2026

Primera Hạng Chile · 07:00 ngày 01/08/2026
Universidad de Concepcion
0 Kết thúc HT 0-1 1
Audax Italiano
🟨 2 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Tường thuật trực tiếp

Universidad de ConcepcionAudax Italiano
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Matias Assadi
1'
🎯 Dứt điểm - Giovani Chiaverano (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yerco Abraham Oyanedel Hernandez (chân trái) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Cristopher Mesias (chân trái) — bị cản phá
13'
14'
BÀN THẮNG - Giovani Chiaverano 0-1, kiến tạo: Paolo Guajardo
14'
🎯 Dứt điểm - Giovani Chiaverano (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Cecilio Alfonso Waterman Ruiz (chân trái) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Iam Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
29'
34'
🟥 Thẻ đỏ - Daniel Pina
37'
🟨 Thẻ vàng - Bryan Andres Soto Pereira
37'
🎯 Dứt điểm - Enzo Ferrario (đánh đầu) — bị chặn
Phạt góc
42'
Phạt góc
45'
Phạt góc
45+4'
Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Marcelo Ortiz, ra Bryan Andres Soto Pereira
Phạt góc
51'
53'
🎯 Dứt điểm - Federico Mateos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Mater (chân phải) — bị chặn
59'
61'
🟨 Thẻ vàng - Paolo Guajardo
🟨 Thẻ vàng - Jorge Espejo
61'
🔁 Thay người: vào Miguel Barbieri, ra Jorge Espejo
62'
🔁 Thay người: vào Luis Rojas, ra Cristopher Mesias
62'
Phạt góc
64'
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Cecilio Alfonso Waterman Ruiz (chân phải) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Facundo Mater (chân phải) — bị chặn
65'
67'
🔁 Thay người: vào Mario Sandoval Molina, ra Federico Mateos
67'
🔁 Thay người: vào Damian Pizarro, ra Paolo Guajardo
🎯 Dứt điểm - Cecilio Alfonso Waterman Ruiz (chân phải) — bị cản phá
68'
69'
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Giovani Chiaverano (chân phải) — bị chặn
71'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Iam Gonzalez
74'
🔁 Thay người: vào Antonio Alejandro Diaz Campos, ra Benjamin Saez
75'
78'
🟨 Thẻ vàng - Giovani Chiaverano
🎯 Dứt điểm - Iam Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Luis Rojas (chân phải) — bị chặn
81'
82'
🔁 Thay người: vào Ariel Uribe, ra Giovani Chiaverano
🔁 Thay người: vào Diego Sabando, ra Bryan Ogaz
82'
🔁 Thay người: vào Harol Salgado, ra Iam Gonzalez
82'
Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Facundo Mater (chân phải) — chệch khung thành
85'
87'
🔁 Thay người: vào Diego Monreal, ra Franco Troyansky
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Luis Rojas (chân phải) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Bastian Ubal (chân phải) — bị cản phá
90'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Facundo Mater
90+3'
🎯 Dứt điểm - Cecilio Alfonso Waterman Ruiz (chân phải) — bị cản phá
90+10'
🎯 Dứt điểm - Cecilio Alfonso Waterman Ruiz (chân phải) — bị cản phá
90+10'
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Universidad de Concepcion Phút Audax Italiano
14' 0 - 1 Giovani Chiaverano(Assists:Paolo Guajardo) (Kiến tạo: Paolo Guajardo)
31' Daniel Pina
34' Daniel Pina
37' Bryan Andres Soto Pereira
HT 0-1
46' ▲ Marcelo Ortiz ▼ Bryan Andres Soto Pereira
61' Paolo Guajardo
Jorge Espejo 61'
▲ Miguel Barbieri ▼ Jorge Espejo62'
▲ Luis Rojas ▼ Cristopher Mesias62'
67' ▲ Mario Sandoval Molina ▼ Federico Mateos
67' ▲ Damian Pizarro ▼ Paolo Guajardo
Iam Gonzalez 74'
▲ Antonio Alejandro Diaz Campos ▼ Benjamin Saez75'
78' Giovani Chiaverano
82' ▲ Ariel Uribe ▼ Giovani Chiaverano
▲ Diego Sabando ▼ Bryan Ogaz82'
▲ Harol Salgado ▼ Iam Gonzalez82'
87' ▲ Diego Monreal ▼ Franco Troyansky
Facundo Mater(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR90+3'
Facundo Mater(Assists:Harol Salgado) (Kiến tạo: Harol Salgado) 1 - 1 90+3'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 15
Hòa 00 22
Bại 21 73
Ghi bàn 33 1014
Mất bàn 42 2012
Điểm 36 517

Chủ = Universidad de Concepcion · Khách = Audax Italiano

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Universidad de Concepcion (30)Hiệp 1 / Cả trậnAudax Italiano (36)
3 (10%)Thắng/Thắng8 (22%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (8%)
4 (13%)Hòa/Thắng5 (14%)
4 (13%)Hòa/Hòa5 (14%)
5 (17%)Hòa/Bại3 (8%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (7%)Bại/Hòa1 (3%)
10 (33%)Bại/Bại8 (22%)

Bảng xếp hạng

Universidad de Concepcion

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1654713271914
Sân nhà8413671310
Sân khách8134720613
6 gần6114814--

Audax Italiano

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1754820231912
Sân nhà94231611147
Sân khách8125412515
6 gần6402108--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Universidad de Concepcion 8 (40%)Hòa 6 (30%)Audax Italiano 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D107/02/26Audax Italiano3-0 (2-0)Universidad de Concepcion3-7-0.252.25B
CHI D113/12/20Universidad de Concepcion3-1 (1-0)Audax Italiano3-3+0.252.75T
CHI D116/03/20Audax Italiano1-1 (1-0)Universidad de Concepcion7-7-0.52.5H
CHI D107/04/19Universidad de Concepcion1-0 (0-0)Audax Italiano2-4+0.252.5T
CHI D129/07/18Audax Italiano4-1 (2-0)Universidad de Concepcion3-11+0.252.75B
CHI D108/04/18Universidad de Concepcion1-0 (0-0)Audax Italiano6-4+0.52.5T
CHI D128/08/17Universidad de Concepcion1-1 (1-1)Audax Italiano5-8+0.252.5H
CHI D114/05/17Audax Italiano0-3 (0-3)Universidad de Concepcion8-5-0.52.75T
CHI D129/08/16Universidad de Concepcion3-1 (2-0)Audax Italiano6-3+0.252.5T
CHI D120/03/16Universidad de Concepcion2-0 (1-0)Audax Italiano4-5+0.252.75T
CHI D127/10/15Audax Italiano2-1 (0-0)Universidad de Concepcion2-2-0.252.75B
CHI D119/04/15Universidad de Concepcion2-2 (2-0)Audax Italiano6-702.75H
CHI D124/11/14Audax Italiano4-1 (2-0)Universidad de Concepcion9-2-0.252.5B
CHI D102/03/14Audax Italiano2-2 (1-1)Universidad de Concepcion5-8-0.52.5H
CHI D130/09/13Universidad de Concepcion2-1 (0-1)Audax Italiano-+0.52.5T
CHI D114/07/12Audax Italiano2-2 (1-0)Universidad de Concepcion--0.252.75H
CHI D104/02/12Universidad de Concepcion1-1 (0-0)Audax Italiano-+0.252.75H
CHI D116/09/11Audax Italiano2-1 (1-0)Universidad de Concepcion--0.753B
CHI D113/03/11Universidad de Concepcion1-0 (1-0)Audax Italiano-03T
CHI D106/11/10Audax Italiano4-1 (2-0)Universidad de Concepcion--13B

Thành tích gần đây — Universidad de Concepcion

TBHBBBBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Chile Cup06/07/26Universidad de Concepcion2-0 (1-0)Rangers Talca9-2+0.52.75T
Chile Cup02/07/26Universidad de Concepcion0-1 (0-0)Nublense6-602.5B
Chile Cup29/06/26Curico Unido2-2 (2-2)Universidad de Concepcion4-3+0.252.5H
Chile Cup26/06/26Nublense4-2 (1-1)Universidad de Concepcion7-3-0.52.25B
Chile Cup21/06/26Rangers Talca2-1 (0-0)Universidad de Concepcion4-3+0.52.75B
CHI D115/06/26Univ Catolica5-1 (2-1)Universidad de Concepcion5-3-1.252.75B
CHI LC07/06/26Nublense2-1 (1-0)Universidad de Concepcion2-3-0.252B
CHI D130/05/26Universidad de Concepcion0-0 (0-0)Union La Calera4-6+0.252.5H
CHI D124/05/26Nublense2-2 (2-0)Universidad de Concepcion2-5-0.52.25H
CHI D117/05/26O.Higgins0-1 (0-1)Universidad de Concepcion16-0-0.52.5T
CHI LC10/05/26Cobresal2-1 (1-0)Universidad de Concepcion2-5-0.252.25B
CHI LC03/05/26Universidad de Concepcion2-2 (1-2)Univ Catolica7-4-0.52.5H
CHI D127/04/26Universidad de Concepcion1-2 (0-1)Colo Colo4-5-0.52.25B
CHI D118/04/26Deportes Limache3-0 (1-0)Universidad de Concepcion8-9-0.52.75B
CHI D113/04/26Universidad de Concepcion1-0 (1-0)Cobresal4-6+0.752.75T
CHI D107/04/26Huachipato5-1 (1-1)Universidad de Concepcion2-3-0.52.5B
CHI LC31/03/26Universidad de Concepcion0-2 (0-1)Nublense4-302.25B
CHI LC27/03/26Universidad de Concepcion2-1 (0-0)Cobresal9-0+0.252.5T
CHI LC23/03/26Univ Catolica2-1 (1-1)Universidad de Concepcion8-3-0.752.5B
CHI D115/03/26Universidad de Concepcion1-0 (0-0)Palestino2-502.5T

Thành tích gần đây — Audax Italiano

BTBTTTBHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D127/07/26Audax Italiano1-2 (0-1)Universidad de Chile2-5-0.252.25B
Chile Cup12/07/26CD Magallanes0-1 (0-0)Audax Italiano4-4+0.52.75T
Chile Cup06/07/26Deportes Santa Cruz2-1 (0-1)Audax Italiano7-1+0.252.75B
Chile Cup01/07/26Audax Italiano3-2 (1-1)Palestino6-602.5T
Chile Cup28/06/26Audax Italiano2-1 (2-0)CD Magallanes3-8+12.5T
Chile Cup24/06/26Palestino1-2 (0-1)Audax Italiano7-6-0.52.5T
Chile Cup20/06/26Audax Italiano0-1 (0-0)Deportes Santa Cruz9-4+0.752.75B
CHI D113/06/26Audax Italiano1-1 (0-0)Deportes La Serena8-3+0.52.75H
CHI LC07/06/26Universidad de Chile2-2 (1-2)Audax Italiano7-3-0.752.5H
CHI D101/06/26Palestino0-0 (0-0)Audax Italiano5-8-0.52.5H
CON CSA28/05/26Olimpia Asuncion3-1 (0-0)Audax Italiano2-1-12.5B
CHI D123/05/26Audax Italiano2-1 (1-1)Cobresal4-3+0.752.5T
CON CSA20/05/26Audax Italiano2-0 (1-0)Barracas Central3-8+0.252.25T
CHI D116/05/26Coquimbo Unido3-0 (2-0)Audax Italiano8-1-0.52.25B
CHI LC10/05/26Deportes La Serena2-4 (2-2)Audax Italiano5-4+0.252.75T
CON CSA07/05/26Audax Italiano1-2 (1-0)Vasco da Gama5-602B
CHI LC02/05/26Audax Italiano1-1 (0-0)Union La Calera8-4+0.252.5H
CON CSA29/04/26Barracas Central1-1 (1-0)Audax Italiano7-3-0.252H
CHI D125/04/26Audax Italiano2-2 (1-1)Deportes Limache1-4+0.252.5H
CHI D120/04/26Huachipato3-2 (0-1)Audax Italiano1-5-0.252.5B

Đội hình

Universidad de ConcepcionAudax Italiano
13Jose Sanhueza6Bastian Ubal15Yerco Abraham Oyanedel Hernandez21Jorge Espejo32Benjamin Saez16Bryan Ogaz7Iam Gonzalez8Facundo Mater10Jeison Fuentealba19Cristopher Mesias18CCecilio Alfonso Waterman Ruiz1Tomas Alejandro Ahumada Oteiza4Daniel Pina13Enzo Ferrario16COliver Rojas35Raimundo Rebolledo32Bryan Andres Soto Pereira7Paolo Guajardo19Cesar Ignacio Pinares Tamayo28Federico Mateos11Franco Troyansky21Giovani Chiaverano

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4132

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
2
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
14
5
Sút cầu môn
7
1
Tấn công
144
108
Tấn công nguy hiểm
53
23
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
9
15
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
472
250
TL chuyền bóng thành công
81%
65%
Phạm lỗi
15
9
Việt vị
2
2
Cứu thua
0
6
Tắc bóng
11
9
Quả ném biên
31
18
Cắt bóng
10
14
Tạt bóng thành công
6
2
Chuyền dài
28
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.18
0.47
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6
T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B0
T0 H3 B7
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Universidad de Concepcion (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Audax Italiano (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Universidad de Concepcion (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO

Audax Italiano (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Thời gian ghi bàn

46
0 Bàn
94
1 Bàn
23
2 Bàn
03
3 Bàn
00
4+ Bàn
611
B.thắng H1
78
B.thắng H2
Universidad de ConcepcionAudax Italiano

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
10
T/H
01
T/B
22
H/T
24
H/H
11
H/B
10
B/T
10
B/H
56
B/B
Universidad de ConcepcionAudax Italiano

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
45
Thắng 1
46
Hòa
65
Thua 1
52
Thua 2+
Universidad de ConcepcionAudax Italiano

Universidad de Concepcion

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Bastian Ubal
Hậu vệ
7.81/173/842
8Facundo Mater
Tiền vệ phải
7.33/029/363
15Yerco Abraham Oyanedel Hernandez
Hậu vệ trái
7.11/045/541
18Cecilio Alfonso Waterman Ruiz
Trung phong
6.84/412/140
10Jeison Fuentealba
Tiền vệ trung tâm
6.50/035/461
21Jorge Espejo
Hậu vệ phải
6.40/025/313🟨
16Bryan Ogaz
Tiền vệ trung tâm
6.40/035/475
13Jose Sanhueza
Thủ môn
6.30/020/250
32Benjamin Saez
Tiền vệ
6.30/037/410
19Cristopher Mesias
Tiền vệ trung tâm
6.21/116/180
7Iam Gonzalez
Tiền đạo
5.52/118/262🟨
20Luis Rojas (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.12/010/130
3Miguel Barbieri (dự bị)
Trung vệ
6.80/015/233
11Antonio Alejandro Diaz Campos (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/07/90
25Harol Salgado (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/04/41
29Diego Sabando (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10

Audax Italiano

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Tomas Alejandro Ahumada Oteiza
Thủ môn
8.90/010/310
7Paolo Guajardo
Tiền đạo cánh phải
7.610/07/121🟨
16Oliver Rojas
Hậu vệ phải
7.50/014/165
21Giovani Chiaverano
Tiền đạo cánh phải
7.413/113/234🟨
35Raimundo Rebolledo
Hậu vệ phải
6.80/09/253
28Federico Mateos
Tiền vệ trung tâm
6.81/011/182
19Cesar Ignacio Pinares Tamayo
Tiền vệ tấn công
6.70/029/362
11Franco Troyansky
Trung phong
6.70/018/222
13Enzo Ferrario
Trung vệ
6.51/017/242
32Bryan Andres Soto Pereira
Tiền vệ phòng ngự
6.30/012/132🟨
4Daniel Pina
Trung vệ
4.40/014/140🟥
29Marcelo Ortiz (dự bị)
Trung vệ
7.60/03/70
6Mario Sandoval Molina (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/02/20
22Damian Pizarro (dự bị)
Trung phong
6.20/01/30
30Ariel Uribe (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/01/30
14Diego Monreal (dự bị)
Trung vệ
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Universidad de Concepcion Thông tin Audax Italiano
1994 Thành lập 1910
Municipal de Concepción Sân nhà Florida Municipal Stadium
30000 Sức chứa 12000
Juan Cruz Real HLV Gustavo Lema
Concepcion Khu vực La Florida
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.433.322.430.942.500.780.880.000.90
Live2.30 ↓3.322.58 ↑1.35 ↑1.500.35 ↓1.30 ↑0.250.46 ↓
EasybetsSớm2.603.302.700.992.500.790.900.000.90
Live78.00 ↑6.10 ↑1.13 ↓3.00 ↑1.500.14 ↓3.40 ↑0.250.06 ↓
VcbetSớm2.603.252.500.962.500.870.940.000.89
Live11.00 ↑1.06 ↓19.00 ↑3.10 ↑1.500.23 ↓2.85 ↑0.250.27 ↓
Mansion88Sớm2.473.202.470.902.500.920.920.000.92
Live143.00 ↑6.10 ↑1.08 ↓3.84 ↑2.500.14 ↓0.30 ↓0.002.50 ↑
InterwettenSớm2.453.202.650.952.500.750.750.000.95
Live13.00 ↑1.04 ↓28.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓0.80 ↑0.000.90 ↓
10BETSớm2.423.302.700.932.500.75---
Live76.26 ↑5.32 ↑1.11 ↓2.95 ↑1.500.18 ↓---
12betSớm2.473.202.470.902.500.920.920.000.92
Live85.00 ↑5.30 ↑1.11 ↓7.14 ↑2.500.02 ↓0.32 ↓0.002.38 ↑
CrownSớm2.533.452.530.922.500.940.940.000.94
Live15.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.633.042.430.862.251.001.020.000.86
Live55.00 ↑5.50 ↑1.11 ↓5.26 ↑2.500.09 ↓0.35 ↓0.002.22 ↑
WewbetSớm2.523.212.570.982.500.880.900.000.98
Live48.00 ↑7.00 ↑1.09 ↓3.84 ↑1.500.14 ↓0.29 ↓0.002.43 ↑
LadbrokesSớm2.503.102.500.912.500.80---
Live56.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.453.302.650.922.500.810.810.000.92
Live7.50 ↑1.14 ↓15.00 ↑6.89 ↑2.500.06 ↓0.39 ↓0.001.84 ↑
PinnacleSớm2.533.252.760.902.500.880.820.000.99
Live10.64 ↑1.08 ↓18.78 ↑3.42 ↑1.500.21 ↓0.41 ↓0.001.89 ↑
HK Jockey ClubSớm2.463.102.480.882.500.820.870.000.89
Live40.00 ↑4.65 ↑1.12 ↓4.40 ↑1.750.10 ↓1.55 ↑-0.750.46 ↓
BwinSớm2.603.302.600.902.500.77---
Live16.00 ↑1.03 ↓31.00 ↑0.88 ↓1.500.80 ↑---
1xBetSớm2.513.302.650.982.500.780.820.000.91
Live468.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.00 ↑2.500.14 ↓0.41 ↓0.002.02 ↑
Bet 365Sớm2.403.252.651.002.500.800.800.001.00
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.25 ↑2.500.16 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm2.453.002.630.952.500.750.50-0.501.40
Live151.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑2.500.03 ↓0.50-0.501.40

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.