Kết quả bóng đá trận Universidad de Chile vs Palestino, 07:00 ngày 10/08/2026
Primera Hạng Chile · 07:00 ngày 10/08/2026
Universidad de Chile Sắp đá --:--:--
Palestino
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Estadio Nacional Julio Martinez Pradanos
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 22 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 12 | 15 |
| Điểm | 9 | 6 | 21 | 16 |
Chủ = Universidad de Chile · Khách = Palestino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universidad de Chile | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (30%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 9 (25%) |
Bảng xếp hạng
Universidad de Chile
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 6 | 3 | 21 | 11 | 30 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 3 | 0 | 14 | 4 | 18 | 2 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 7 | 12 | 5 |
Palestino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 3 | 6 | 25 | 24 | 27 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 17 | 8 | 18 | 3 |
| Sân khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 8 | 16 | 9 | 8 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universidad de Chile (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Palestino (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Universidad de Chile | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928-10-29 | Thành lập | 1920-8-20 |
| Estadio Nacional Julio Martinez Pradanos | Sân nhà | City pool Stadium |
| 70000 | Sức chứa | 10000 |
| Francisco Meneghini | HLV | |
| Santiago | Khu vực | Santiago |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.84 | 3.50 | 4.20 | 0.89 | 2.50 | 0.89 | 0.86 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.30 ↓ | 3.60 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.35 | 3.40 | 0.80 | 2.25 | 1.02 | 0.90 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.35 | 3.10 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.00 | 3.20 | 3.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.45 | 4.30 | 0.86 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.30 ↓ | 3.65 ↓ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.40 | 0.80 | 2.25 | 1.02 | 0.90 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.35 | 3.10 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.65 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.92 ↑ | 3.60 ↓ | 3.60 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.10 | 3.29 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 1.02 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 2.02 | 3.10 | 3.29 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 1.02 | 0.50 | 0.86 | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.33 | 3.88 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 2.01 ↑ | 3.23 ↓ | 3.47 ↓ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.87 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.50 | 4.40 | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 0.94 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.30 ↓ | 3.70 ↓ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.94 | 0.50 | 0.79 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.66 | 4.25 | 0.85 | 2.50 | 0.93 | 1.02 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.32 ↓ | 3.84 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.81 | 3.50 | 4.37 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.32 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.20 ↓ | 3.79 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 1.20 ↑ | 0.75 | 0.60 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.20 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.40 ↓ | 3.80 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.10 ↓ | 3.70 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.