Kết quả bóng đá trận Universidad de Chile vs Huachipato, 04:30 ngày 03/08/2026
Primera Hạng Chile · 04:30 ngày 03/08/2026
Universidad de Chile 2 Kết thúc HT 0-0 0
Huachipato
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 13 - 2
Địa điểm: Estadio Nacional Julio Martinez Pradanos Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Tường thuật trực tiếp
Universidad de Chile
Huachipato
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juan Ignacio Lara Luco
🎯 Dứt điểm - Lucas Assad (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Assad (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Carlos Mariano Aranguiz Sandoval (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Eduardo Jesus Vargas Rojas (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eduardo Jesus Vargas Rojas (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Agustin Arce (đánh đầu) — bị chặn
17'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar (chân phải) — chệch khung thành
22'
VAR Decision - Card changed - Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar
23'
🟥 Thẻ đỏ - Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar
🎯 Dứt điểm - Lucas Assad (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Assad (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcelo Morales (chân trái) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Lionel Altamirano (chân phải) — bị cản phá
33'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Pablo Nicolas Vargas Romero (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eduardo Jesus Vargas Rojas (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Carlos Mariano Aranguiz Sandoval (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Eduardo Jesus Vargas Rojas (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Gabriel Guerrero Pena (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Agustin Arce (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlos Mariano Aranguiz Sandoval (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Barrera (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Eduardo Jesus Vargas Rojas (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Gabriel Guerrero Pena (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marcelo Morales (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Agustin Arce (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fabian Hormazabal (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Agustin Arce (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Eduardo Jesus Vargas Rojas 1-0, kiến tạo: Lucas Assad
🎯 Dứt điểm - Eduardo Jesus Vargas Rojas (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Agustin Arce (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Agustin Arce (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Javier Urzua, ra Agustin Arce
62'
🎯 Dứt điểm - Mario Briceno (chân phải) — bị chặn
63'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcelo Morales (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Marcelo Morales 2-0, kiến tạo: Lucas Assad
🎯 Dứt điểm - Marcelo Morales (chân phải) — vào lưới
69'
🔁 Thay người: vào Lucas Velásquez, ra Guillermo Guaiquil
69'
🔁 Thay người: vào Sebastian Melgarejo, ra Martin Canete
70'
🔁 Thay người: vào Sebastian Mella, ra Christian Bravo
🟨 Thẻ vàng - Lucas Barrera
🔁 Thay người: vào Ignacio Vasquez, ra Marcelo Morales
🔁 Thay người: vào Gonzalo Reyna, ra Maximiliano Gabriel Guerrero Pena
🔁 Thay người: vào Matias Ezequiel Zaldivia, ra Carlos Mariano Aranguiz Sandoval
75'
🎯 Dứt điểm - Maicol León (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Juan Martin Lucero, ra Eduardo Jesus Vargas Rojas
80'
🎯 Dứt điểm - Lionel Altamirano (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Claudio Elias Sepulveda Castro (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Martin Lucero (đánh đầu) — bị cản phá
84'
🟨 Thẻ vàng - Mario Briceno
85'
🔁 Thay người: vào Freddy Alegria, ra Mario Briceno
85'
🔁 Thay người: vào Luciano Daniel Arriagada Garcia, ra Lionel Altamirano
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Reyna (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Reyna (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Barrera (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Universidad de Chile | Phút | |
| 22' | 📺 VAR | |
| 22' | 📺 Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar(Reason:Card changed) VAR | |
| 23' | Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar | |
| HT 0-0 | ||
| Eduardo Jesus Vargas Rojas(Assists:Lucas Assad) (Kiến tạo: Lucas Assad) 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| ▲ Javier Urzua ▼ Agustin Arce | 61' ⇄ | |
| Marcelo Morales(Assists:Lucas Assad) (Kiến tạo: Lucas Assad) 2 - 0 ⚽ | 66' | |
| 69' ⇄ | ▲ Lucas Velásquez ▼ Guillermo Guaiquil | |
| 69' ⇄ | ▲ Sebastian Melgarejo ▼ Martin Canete | |
| 70' ⇄ | ▲ Sebastian Mella ▼ Christian Bravo | |
| Lucas Barrera | 74' | |
| ▲ Ignacio Vasquez ▼ Marcelo Morales | 74' ⇄ | |
| ▲ Gonzalo Reyna ▼ Maximiliano Gabriel Guerrero Pena | 74' ⇄ | |
| ▲ Matias Ezequiel Zaldivia ▼ Carlos Mariano Aranguiz Sandoval | 74' ⇄ | |
| ▲ Juan Martin Lucero ▼ Eduardo Jesus Vargas Rojas | 80' ⇄ | |
| 84' | Mario Briceno | |
| 85' ⇄ | ▲ Freddy Alegria ▼ Mario Briceno | |
| 85' ⇄ | ▲ Luciano Daniel Arriagada Garcia ▼ Lionel Altamirano | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 22 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 12 | 16 |
| Điểm | 9 | 4 | 21 | 11 |
Chủ = Universidad de Chile · Khách = Huachipato
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universidad de Chile | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 9 (27%) |
Bảng xếp hạng
Universidad de Chile
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 6 | 3 | 21 | 11 | 30 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 3 | 0 | 14 | 4 | 18 | 2 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 7 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 8 | - | - |
Huachipato
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 3 | 7 | 26 | 27 | 24 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 19 | 15 | 16 | 4 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 12 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Universidad de Chile 8 (40%)Hòa 6 (30%)Huachipato 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | Huachipato | 2-1 (1-1) | Universidad de Chile | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/11/25 | Huachipato | 1-0 (0-0) | Universidad de Chile | +1 | 3 | B |
| 19/05/25 | Universidad de Chile | 5-1 (5-0) | Huachipato | +1 | 2.5 | T |
| 25/09/24 | Universidad de Chile | 2-1 (1-0) | Huachipato | +1.25 | 2.75 | T |
| 29/04/24 | Huachipato | 0-4 (0-2) | Universidad de Chile | 0 | 2.5 | T |
| 04/02/24 | Huachipato | 0-0 (0-0) | Universidad de Chile | 0 | 2.75 | H |
| 08/07/23 | Huachipato | 1-2 (0-2) | Universidad de Chile | 0 | 2.5 | T |
| 24/01/23 | Universidad de Chile | 1-3 (1-1) | Huachipato | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/10/22 | Huachipato | 4-0 (3-0) | Universidad de Chile | 0 | 2.25 | B |
| 22/05/22 | Universidad de Chile | 3-2 (1-0) | Huachipato | 0 | 2.25 | T |
| 30/08/21 | Huachipato | 1-1 (0-0) | Universidad de Chile | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/21 | Universidad de Chile | 1-1 (0-1) | Huachipato | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/12/20 | Universidad de Chile | 2-2 (2-2) | Huachipato | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/01/20 | Huachipato | 2-1 (0-0) | Universidad de Chile | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/03/19 | Universidad de Chile | 3-0 (3-0) | Huachipato | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/07/18 | Universidad de Chile | 2-2 (1-0) | Huachipato | +1 | 3 | H |
| 27/05/18 | Huachipato | 0-1 (0-0) | Universidad de Chile | 0 | 2.5 | T |
| 21/08/17 | Universidad de Chile | 3-2 (2-2) | Huachipato | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/02/17 | Huachipato | 2-1 (0-1) | Universidad de Chile | 0 | 2.75 | B |
| 10/12/16 | Universidad de Chile | 2-2 (1-1) | Huachipato | +0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Universidad de Chile
TTBTHTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Audax Italiano | 1-2 (0-1) | Universidad de Chile | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Santiago Wanderers | 2-3 (1-2) | Universidad de Chile | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | Universidad de Chile | 0-1 (0-0) | Union La Calera | +1 | 2.75 | B |
| 29/06/26 | Universidad de Chile | 2-0 (1-0) | Union San Felipe | +1.5 | 3 | T |
| 25/06/26 | Union La Calera | 3-3 (2-1) | Universidad de Chile | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/06/26 | Universidad de Chile | 4-1 (2-0) | Santiago Wanderers | +1 | 2.75 | T |
| 19/06/26 | Universidad de Chile | 2-0 (1-0) | O.Higgins | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/06/26 | Union La Calera | 2-2 (1-2) | Universidad de Chile | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/06/26 | Universidad de Chile | 2-2 (1-2) | Audax Italiano | +0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Universidad de Chile | 2-1 (1-0) | D. Concepcion | +1 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Cobresal | 1-0 (0-0) | Universidad de Chile | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Union La Calera | 1-0 (1-0) | Universidad de Chile | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Deportes La Serena | 0-5 (0-3) | Universidad de Chile | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Universidad de Chile | 1-0 (1-0) | Univ Catolica | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Everton CD | 0-0 (0-0) | Universidad de Chile | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Nublense | 1-0 (0-0) | Universidad de Chile | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Universidad de Chile | 4-0 (0-0) | Deportes La Serena | +1 | 2.5 | T |
| 01/04/26 | Audax Italiano | 1-3 (0-2) | Universidad de Chile | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/03/26 | Universidad de Chile | 0-1 (0-1) | Union La Calera | +1.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Universidad de Chile | 2-2 (1-2) | Deportes La Serena | +1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Huachipato
HTBBTBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Huachipato | 3-3 (1-0) | Cobresal | +1 | 2.75 | H |
| 13/07/26 | Deportes Temuco | 0-1 (0-0) | Huachipato | 0 | 2.75 | T |
| 06/07/26 | Puerto Montt | 2-1 (0-0) | Huachipato | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/07/26 | Huachipato | 1-2 (1-0) | D. Concepcion | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Huachipato | 2-0 (1-0) | Deportes Temuco | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | D. Concepcion | 3-2 (1-0) | Huachipato | 0 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Huachipato | 0-2 (0-0) | Puerto Montt | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Nublense | 2-2 (1-2) | Huachipato | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/06/26 | Huachipato | 1-0 (1-0) | Colo Colo | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Huachipato | 0-3 (0-0) | Univ Catolica | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | D. Concepcion | 2-0 (1-0) | Huachipato | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Huachipato | 3-1 (0-1) | Union La Calera | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Coquimbo Unido | 2-2 (2-1) | Huachipato | 0 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | D. Concepcion | 0-1 (0-0) | Huachipato | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Deportes La Serena | 0-0 (0-0) | Huachipato | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Huachipato | 3-2 (0-1) | Audax Italiano | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | O.Higgins | 0-2 (0-1) | Huachipato | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | Huachipato | 5-1 (1-1) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/04/26 | Colo Colo | 1-0 (1-0) | Huachipato | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Huachipato | 0-1 (0-0) | Coquimbo Unido | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
Universidad de Chile
Huachipato
25Gabriel Castellon5Nicolas Francisco Ramirez17Fabian Hormazabal31Bianneider Tamayo7Maximiliano Gabriel Guerrero Pena14Marcelo Morales20CCarlos Mariano Aranguiz Sandoval29Lucas Barrera10Lucas Assad28Agustin Arce11Eduardo Jesus Vargas Rojas12Christian Bravo2Guillermo Guaiquil5Rafael Antonio Caroca Cordero7Mario Briceno8Pablo Nicolas Vargas Romero13Renzo Malanca6CClaudio Elias Sepulveda Castro10Martin Canete24Andres Maicol9Lionel Altamirano15Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 5Nicolas Francisco Ramirez7.6
- 7Maximiliano Gabriel Guerrero Pena▼ Rời sân 74'7.9
- 10Lucas Assad🎯 Kiến tạo 54' · 🎯 Kiến tạo 66'8.8
- 11Eduardo Jesus Vargas Rojas⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 80'8.9
- 14Marcelo Morales⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 74'8.4
- 17Fabian Hormazabal8.5
- 20Carlos Mariano Aranguiz Sandoval C▼ Rời sân 74'7.8
- 25Gabriel Castellon7.2
- 28Agustin Arce▼ Rời sân 61'7.6
- 29Lucas Barrera🟨 Thẻ vàng 74'8.3
- 31Bianneider Tamayo7.7
Khách · 532
- 2Guillermo Guaiquil▼ Rời sân 69'6.2
- 5Rafael Antonio Caroca Cordero6.8
- 6Claudio Elias Sepulveda Castro C5.8
- 7Mario Briceno🟨 Thẻ vàng 84' · ▼ Rời sân 85'6.4
- 8Pablo Nicolas Vargas Romero6.3
- 9Lionel Altamirano▼ Rời sân 85'6.5
- 10Martin Canete▼ Rời sân 69'6.6
- 12Christian Bravo▼ Rời sân 70'6.7
- 13Renzo Malanca6.6
- 15Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar🟥 Thẻ đỏ 23'4.4
- 24Andres Maicol5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
132
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
11
Sút bóng
317
Sút cầu môn
102
Tấn công
15440
Tấn công nguy hiểm
12011
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
162
Đá phạt trực tiếp
54
TL kiểm soát bóng
77%23%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Chuyền bóng
741228
TL chuyền bóng thành công
91%69%
Phạm lỗi
45
Việt vị
21
Cứu thua
28
Tắc bóng
810
Quả ném biên
1912
Cắt bóng
139
Tạt bóng thành công
92
Chuyền dài
1620
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.510.58
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B1T1 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universidad de Chile (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Huachipato (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Universidad de Chile (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Huachipato (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Universidad de Chile
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Eduardo Jesus Vargas Rojas Trung phong | 8.9 | 1 | 6/3 | 12/15 | 1 | ||
| 10Lucas Assad Tiền vệ tấn công | 8.8 | 2 | 4/2 | 56/60 | 1 | ||
| 17Fabian Hormazabal Hậu vệ phải | 8.5 | 1/0 | 78/86 | 3 | |||
| 14Marcelo Morales Hậu vệ trái | 8.4 | 1 | 4/2 | 40/45 | 1 | ||
| 29Lucas Barrera Tiền vệ | 8.3 | 2/0 | 88/94 | 7 | 🟨 | ||
| 7Maximiliano Gabriel Guerrero Pena Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 2/1 | 31/36 | 2 | |||
| 20Carlos Mariano Aranguiz Sandoval Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 3/0 | 81/91 | 0 | |||
| 31Bianneider Tamayo Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 67/70 | 2 | |||
| 5Nicolas Francisco Ramirez Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 67/72 | 4 | |||
| 28Agustin Arce Tiền vệ tấn công | 7.6 | 6/0 | 40/47 | 0 | |||
| 25Gabriel Castellon Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 20/24 | 0 | |||
| 19Javier Urzua (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 0/0 | 44/46 | 0 | |||
| 32Gonzalo Reyna (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 2/1 | 13/14 | 0 | |||
| 23Ignacio Vasquez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 22Matias Ezequiel Zaldivia (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 25/27 | 0 | |||
| 18Juan Martin Lucero (dự bị) Trung phong | - | 1/1 | 1/2 | 0 |
Huachipato
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Rafael Antonio Caroca Cordero Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 18/18 | 2 | |||
| 12Christian Bravo Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 12/22 | 0 | |||
| 10Martin Canete Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 15/19 | 4 | |||
| 13Renzo Malanca Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 18/25 | 2 | |||
| 9Lionel Altamirano Trung phong | 6.5 | 2/1 | 13/20 | 0 | |||
| 7Mario Briceno Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 13/15 | 3 | 🟨 | ||
| 8Pablo Nicolas Vargas Romero Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 11/22 | 0 | |||
| 2Guillermo Guaiquil Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 8/16 | 3 | |||
| 24Andres Maicol Hậu vệ phải | 5.9 | 1/1 | 19/26 | 2 | |||
| 6Claudio Elias Sepulveda Castro Tiền vệ phòng ngự | 5.8 | 1/0 | 17/24 | 0 | |||
| 15Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar Trung phong | 4.4 | 1/0 | 3/5 | 0 | 🟥 | ||
| 27Lucas Velásquez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 1Sebastian Mella (dự bị) Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 4/8 | 0 | |||
| 38Sebastian Melgarejo (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 16Luciano Daniel Arriagada Garcia (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 53Freddy Alegria (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Universidad de Chile | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1928-10-29 | Thành lập | 1947 |
| Estadio Nacional Julio Martinez Pradanos | Sân nhà | Cap Stadium |
| 70000 | Sức chứa | 11000 |
| Francisco Meneghini | HLV | Jaime Garcia |
| Santiago | Khu vực | Talcahuano |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.75 | 4.65 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.00 ↑ | 5.20 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.60 ↓ | 0.25 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.80 | 0.79 | 2.50 | 0.99 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 55.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.75 | 5.00 | 0.90 | 2.50 | 0.93 | 0.82 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.83 ↑ | 2.50 | 0.42 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.45 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.82 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 103.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.65 | 5.25 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 80.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 4.00 | 6.60 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.23 ↑ | 71.17 ↑ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.45 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.82 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 104.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.85 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.84 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 31.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.55 | 4.70 | 0.94 | 2.50 | 0.92 | 0.86 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.80 ↑ | 55.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.57 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 3.73 | 4.86 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.10 ↑ | 55.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.60 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.00 | 6.75 | 0.96 | 2.75 | 0.77 | 0.76 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.89 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 3.93 | 5.79 | 0.97 | 2.50 | 0.82 | 0.99 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.34 ↓ | 3.84 ↓ | 16.72 ↑ | 2.18 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.41 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.43 | 4.00 | 5.40 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 70.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.75 | 0.07 ↓ | 1.02 ↑ | 1.25 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 3.90 | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.10 | 6.50 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.55 | 0.75 | 1.21 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.27 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 6.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.00 | 6.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 6.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.38 ↑ | 1.50 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Universidad de Chile | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Huachipato | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).