Kết quả bóng đá trận Universidad de Chile vs Huachipato, 04:30 ngày 03/08/2026

Primera Hạng Chile · 04:30 ngày 03/08/2026
Universidad de Chile
2 Kết thúc HT 0-0 0
Huachipato
🟨 1 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 13 - 2
Địa điểm: Estadio Nacional Julio Martinez Pradanos Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Tường thuật trực tiếp

Universidad de ChileHuachipato
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juan Ignacio Lara Luco
🎯 Dứt điểm - Lucas Assad (chân phải) — bị chặn
2'
🎯 Dứt điểm - Lucas Assad (chân trái) — bị cản phá
5'
🎯 Dứt điểm - Carlos Mariano Aranguiz Sandoval (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Jesus Vargas Rojas (đánh đầu) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Jesus Vargas Rojas (chân trái) — bị cản phá
14'
Phạt góc
15'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Agustin Arce (đánh đầu) — bị chặn
15'
17'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar (chân phải) — chệch khung thành
22'
VAR Decision - Card changed - Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar
23'
🟥 Thẻ đỏ - Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar
🎯 Dứt điểm - Lucas Assad (chân phải) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Lucas Assad (chân phải) — bị cản phá
27'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Morales (chân trái) — chệch khung thành
28'
32'
🎯 Dứt điểm - Lionel Altamirano (chân phải) — bị cản phá
33'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Pablo Nicolas Vargas Romero (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eduardo Jesus Vargas Rojas (chân phải) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Carlos Mariano Aranguiz Sandoval (chân phải) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Jesus Vargas Rojas (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Gabriel Guerrero Pena (chân trái) — bị chặn
36'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Agustin Arce (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Carlos Mariano Aranguiz Sandoval (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Lucas Barrera (chân trái) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Jesus Vargas Rojas (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
Phạt góc
45'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Maximiliano Gabriel Guerrero Pena (chân trái) — bị cản phá
45+2'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Morales (chân phải) — bị cản phá
45+3'
Hết hiệp 1 (0-0)
Phạt góc
46'
Phạt góc
47'
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Agustin Arce (chân phải) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Fabian Hormazabal (chân trái) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Agustin Arce (chân phải) — bị chặn
53'
BÀN THẮNG - Eduardo Jesus Vargas Rojas 1-0, kiến tạo: Lucas Assad
54'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Jesus Vargas Rojas (chân phải) — vào lưới
54'
Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Agustin Arce (chân phải) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Agustin Arce (chân phải) — bị chặn
58'
🔁 Thay người: vào Javier Urzua, ra Agustin Arce
61'
62'
🎯 Dứt điểm - Mario Briceno (chân phải) — bị chặn
63'
Phạt góc
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Morales (chân trái) — bị chặn
65'
BÀN THẮNG - Marcelo Morales 2-0, kiến tạo: Lucas Assad
66'
🎯 Dứt điểm - Marcelo Morales (chân phải) — vào lưới
66'
69'
🔁 Thay người: vào Lucas Velásquez, ra Guillermo Guaiquil
69'
🔁 Thay người: vào Sebastian Melgarejo, ra Martin Canete
70'
🔁 Thay người: vào Sebastian Mella, ra Christian Bravo
🟨 Thẻ vàng - Lucas Barrera
74'
🔁 Thay người: vào Ignacio Vasquez, ra Marcelo Morales
74'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Reyna, ra Maximiliano Gabriel Guerrero Pena
74'
🔁 Thay người: vào Matias Ezequiel Zaldivia, ra Carlos Mariano Aranguiz Sandoval
74'
75'
🎯 Dứt điểm - Maicol León (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
78'
Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Juan Martin Lucero, ra Eduardo Jesus Vargas Rojas
80'
80'
🎯 Dứt điểm - Lionel Altamirano (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Claudio Elias Sepulveda Castro (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Martin Lucero (đánh đầu) — bị cản phá
81'
84'
🟨 Thẻ vàng - Mario Briceno
85'
🔁 Thay người: vào Freddy Alegria, ra Mario Briceno
85'
🔁 Thay người: vào Luciano Daniel Arriagada Garcia, ra Lionel Altamirano
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Reyna (chân phải) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Reyna (chân trái) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Lucas Barrera (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Universidad de Chile Phút Huachipato
22'📺 VAR
22'📺 Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar(Reason:Card changed) VAR
23' Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar
HT 0-0
Eduardo Jesus Vargas Rojas(Assists:Lucas Assad) (Kiến tạo: Lucas Assad) 1 - 0 54'
▲ Javier Urzua ▼ Agustin Arce61'
Marcelo Morales(Assists:Lucas Assad) (Kiến tạo: Lucas Assad) 2 - 0 66'
69' ▲ Lucas Velásquez ▼ Guillermo Guaiquil
69' ▲ Sebastian Melgarejo ▼ Martin Canete
70' ▲ Sebastian Mella ▼ Christian Bravo
Lucas Barrera 74'
▲ Ignacio Vasquez ▼ Marcelo Morales74'
▲ Gonzalo Reyna ▼ Maximiliano Gabriel Guerrero Pena74'
▲ Matias Ezequiel Zaldivia ▼ Carlos Mariano Aranguiz Sandoval74'
▲ Juan Martin Lucero ▼ Eduardo Jesus Vargas Rojas80'
84' Mario Briceno
85' ▲ Freddy Alegria ▼ Mario Briceno
85' ▲ Luciano Daniel Arriagada Garcia ▼ Lionel Altamirano
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 63
Hòa 01 32
Bại 01 15
Ghi bàn 74 2213
Mất bàn 35 1216
Điểm 94 2111

Chủ = Universidad de Chile · Khách = Huachipato

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Universidad de Chile (30)Hiệp 1 / Cả trậnHuachipato (33)
9 (30%)Thắng/Thắng3 (9%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
4 (13%)Hòa/Thắng5 (15%)
4 (13%)Hòa/Hòa3 (9%)
5 (17%)Hòa/Bại5 (15%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (9%)
4 (13%)Bại/Hòa1 (3%)
3 (10%)Bại/Bại9 (27%)

Bảng xếp hạng

Universidad de Chile

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178632111302
Sân nhà8530144182
Sân khách933377125
6 gần6411148--

Huachipato

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177372627247
Sân nhà85121915164
Sân khách922571289
6 gần62131010--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Universidad de Chile 8 (40%)Hòa 6 (30%)Huachipato 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D108/02/26Huachipato2-1 (1-1)Universidad de Chile7-4+0.52.5B
CHI D102/11/25Huachipato1-0 (0-0)Universidad de Chile1-9+13B
CHI D119/05/25Universidad de Chile5-1 (5-0)Huachipato8-9+12.5T
CHI D125/09/24Universidad de Chile2-1 (1-0)Huachipato7-2+1.252.75T
CHI D129/04/24Huachipato0-4 (0-2)Universidad de Chile5-502.5T
INT CF04/02/24Huachipato0-0 (0-0)Universidad de Chile1-1502.75H
CHI D108/07/23Huachipato1-2 (0-2)Universidad de Chile4-402.5T
CHI D124/01/23Universidad de Chile1-3 (1-1)Huachipato6-5+0.252.5B
CHI D130/10/22Huachipato4-0 (3-0)Universidad de Chile1-602.25B
CHI D122/05/22Universidad de Chile3-2 (1-0)Huachipato7-202.25T
CHI D130/08/21Huachipato1-1 (0-0)Universidad de Chile6-4-0.252.25H
CHI D104/04/21Universidad de Chile1-1 (0-1)Huachipato3-5+0.52.25H
CHI D121/12/20Universidad de Chile2-2 (2-2)Huachipato5-5+0.52.5H
CHI D127/01/20Huachipato2-1 (0-0)Universidad de Chile6-9+0.252.5B
CHI D103/03/19Universidad de Chile3-0 (3-0)Huachipato2-6+0.52.5T
CHI D123/07/18Universidad de Chile2-2 (1-0)Huachipato2-3+13H
CHI D127/05/18Huachipato0-1 (0-0)Universidad de Chile4-602.5T
CHI D121/08/17Universidad de Chile3-2 (2-2)Huachipato6-3+0.752.75T
CHI D118/02/17Huachipato2-1 (0-1)Universidad de Chile1-502.75B
CHI D110/12/16Universidad de Chile2-2 (1-1)Huachipato13-1+0.753H

Thành tích gần đây — Universidad de Chile

TTBTHTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D127/07/26Audax Italiano1-2 (0-1)Universidad de Chile2-5+0.252.25T
Chile Cup05/07/26Santiago Wanderers2-3 (1-2)Universidad de Chile10-3+0.752.75T
Chile Cup02/07/26Universidad de Chile0-1 (0-0)Union La Calera9-1+12.75B
Chile Cup29/06/26Universidad de Chile2-0 (1-0)Union San Felipe8-1+1.53T
Chile Cup25/06/26Union La Calera3-3 (2-1)Universidad de Chile5-9+0.52.5H
Chile Cup22/06/26Universidad de Chile4-1 (2-0)Santiago Wanderers2-4+12.75T
CHI D119/06/26Universidad de Chile2-0 (1-0)O.Higgins5-3+0.52.25T
CHI D115/06/26Union La Calera2-2 (1-2)Universidad de Chile5-2+0.52.25H
CHI LC07/06/26Universidad de Chile2-2 (1-2)Audax Italiano7-3+0.752.5H
CHI D131/05/26Universidad de Chile2-1 (1-0)D. Concepcion8-1+12.25T
CHI D118/05/26Cobresal1-0 (0-0)Universidad de Chile5-8+0.52.5B
CHI LC11/05/26Union La Calera1-0 (1-0)Universidad de Chile2-6+0.252.25B
CHI LC03/05/26Deportes La Serena0-5 (0-3)Universidad de Chile7-3+0.52.5T
CHI D126/04/26Universidad de Chile1-0 (1-0)Univ Catolica7-3+0.252.25T
CHI D119/04/26Everton CD0-0 (0-0)Universidad de Chile4-8+0.252.25H
CHI D113/04/26Nublense1-0 (0-0)Universidad de Chile0-802.25B
CHI D106/04/26Universidad de Chile4-0 (0-0)Deportes La Serena10-9+12.5T
CHI LC01/04/26Audax Italiano1-3 (0-2)Universidad de Chile7-5+0.52.25T
CHI LC25/03/26Universidad de Chile0-1 (0-1)Union La Calera12-1+1.52.75B
CHI LC21/03/26Universidad de Chile2-2 (1-2)Deportes La Serena4-7+12.75H

Thành tích gần đây — Huachipato

HTBBTBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D126/07/26Huachipato3-3 (1-0)Cobresal4-1+12.75H
Chile Cup13/07/26Deportes Temuco0-1 (0-0)Huachipato9-302.75T
Chile Cup06/07/26Puerto Montt2-1 (0-0)Huachipato2-1+0.252.75B
Chile Cup03/07/26Huachipato1-2 (1-0)D. Concepcion4-2+0.52.5B
Chile Cup29/06/26Huachipato2-0 (1-0)Deportes Temuco2-7+0.52.75T
Chile Cup25/06/26D. Concepcion3-2 (1-0)Huachipato1-602.75B
Chile Cup21/06/26Huachipato0-2 (0-0)Puerto Montt8-6+0.52.5B
CHI D114/06/26Nublense2-2 (1-2)Huachipato10-7-0.252.5H
CHI LC08/06/26Huachipato1-0 (1-0)Colo Colo3-9-0.752.75T
CHI D101/06/26Huachipato0-3 (0-0)Univ Catolica8-7-0.252.5B
CHI D124/05/26D. Concepcion2-0 (1-0)Huachipato5-3-0.252.25B
CHI D117/05/26Huachipato3-1 (0-1)Union La Calera2-4+0.252.5T
CHI LC11/05/26Coquimbo Unido2-2 (2-1)Huachipato10-402.25H
CHI LC05/05/26D. Concepcion0-1 (0-0)Huachipato4-202.5T
CHI D126/04/26Deportes La Serena0-0 (0-0)Huachipato7-1-0.252.5H
CHI D120/04/26Huachipato3-2 (0-1)Audax Italiano1-5+0.252.5T
CHI D111/04/26O.Higgins0-2 (0-1)Huachipato10-2-0.252.75T
CHI D107/04/26Huachipato5-1 (1-1)Universidad de Concepcion2-3+0.52.5T
CHI LC02/04/26Colo Colo1-0 (1-0)Huachipato8-3-1.252.75B
CHI LC26/03/26Huachipato0-1 (0-0)Coquimbo Unido4-202.5B

Đội hình

Universidad de ChileHuachipato
25Gabriel Castellon5Nicolas Francisco Ramirez17Fabian Hormazabal31Bianneider Tamayo7Maximiliano Gabriel Guerrero Pena14Marcelo Morales20CCarlos Mariano Aranguiz Sandoval29Lucas Barrera10Lucas Assad28Agustin Arce11Eduardo Jesus Vargas Rojas12Christian Bravo2Guillermo Guaiquil5Rafael Antonio Caroca Cordero7Mario Briceno8Pablo Nicolas Vargas Romero13Renzo Malanca6CClaudio Elias Sepulveda Castro10Martin Canete24Andres Maicol9Lionel Altamirano15Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
13
2
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
31
7
Sút cầu môn
10
2
Tấn công
154
40
Tấn công nguy hiểm
120
11
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
16
2
Đá phạt trực tiếp
5
4
TL kiểm soát bóng
77%
23%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%
28%
Chuyền bóng
741
228
TL chuyền bóng thành công
91%
69%
Phạm lỗi
4
5
Việt vị
2
1
Cứu thua
2
8
Tắc bóng
8
10
Quả ném biên
19
12
Cắt bóng
13
9
Tạt bóng thành công
9
2
Chuyền dài
16
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.51
0.58
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6
T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B1
T1 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Universidad de Chile (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Huachipato (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Universidad de Chile (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Huachipato (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Thời gian ghi bàn

56
0 Bàn
51
1 Bàn
54
2 Bàn
04
3 Bàn
11
4+ Bàn
86
B.thắng H1
1120
B.thắng H2
Universidad de ChileHuachipato

Chi tiết về HT/FT

41
T/T
12
T/H
00
T/B
33
H/T
41
H/H
31
H/B
03
B/T
10
B/H
05
B/B
Universidad de ChileHuachipato

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
44
Thắng 1
54
Hòa
55
Thua 1
03
Thua 2+
Universidad de ChileHuachipato

Universidad de Chile

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Eduardo Jesus Vargas Rojas
Trung phong
8.916/312/151
10Lucas Assad
Tiền vệ tấn công
8.824/256/601
17Fabian Hormazabal
Hậu vệ phải
8.51/078/863
14Marcelo Morales
Hậu vệ trái
8.414/240/451
29Lucas Barrera
Tiền vệ
8.32/088/947🟨
7Maximiliano Gabriel Guerrero Pena
Tiền đạo cánh phải
7.92/131/362
20Carlos Mariano Aranguiz Sandoval
Tiền vệ trung tâm
7.83/081/910
31Bianneider Tamayo
Trung vệ
7.70/067/702
5Nicolas Francisco Ramirez
Trung vệ
7.60/067/724
28Agustin Arce
Tiền vệ tấn công
7.66/040/470
25Gabriel Castellon
Thủ môn
7.20/020/240
19Javier Urzua (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.10/044/460
32Gonzalo Reyna (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.12/113/140
23Ignacio Vasquez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/011/120
22Matias Ezequiel Zaldivia (dự bị)
Trung vệ
6.40/025/270
18Juan Martin Lucero (dự bị)
Trung phong
-1/11/20

Huachipato

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Rafael Antonio Caroca Cordero
Trung vệ
6.80/018/182
12Christian Bravo
Thủ môn
6.70/012/220
10Martin Canete
Tiền vệ trung tâm
6.60/015/194
13Renzo Malanca
Trung vệ
6.60/018/252
9Lionel Altamirano
Trung phong
6.52/113/200
7Mario Briceno
Tiền đạo cánh trái
6.41/013/153🟨
8Pablo Nicolas Vargas Romero
Trung vệ
6.31/011/220
2Guillermo Guaiquil
Hậu vệ phải
6.20/08/163
24Andres Maicol
Hậu vệ phải
5.91/119/262
6Claudio Elias Sepulveda Castro
Tiền vệ phòng ngự
5.81/017/240
15Maximiliano Alexander Rodriguez Vejar
Trung phong
4.41/03/50🟥
27Lucas Velásquez (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/01/11
1Sebastian Mella (dự bị)
Thủ môn
6.20/04/80
38Sebastian Melgarejo (dự bị)
Tiền vệ
6.20/02/30
16Luciano Daniel Arriagada Garcia (dự bị)
Trung phong
-0/03/31
53Freddy Alegria (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Universidad de Chile Thông tin Huachipato
1928-10-29 Thành lập 1947
Estadio Nacional Julio Martinez Pradanos Sân nhà Cap Stadium
70000 Sức chứa 11000
Francisco Meneghini HLV Jaime Garcia
Santiago Khu vực Talcahuano
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.553.754.650.862.500.860.790.750.99
Live1.46 ↓4.00 ↑5.20 ↑0.94 ↑2.500.76 ↓0.60 ↓0.251.16 ↑
EasybetsSớm1.553.905.800.792.500.990.800.751.00
Live1.03 ↓7.80 ↑55.00 ↑4.50 ↑2.500.01 ↓0.11 ↓0.003.50 ↑
VcbetSớm1.603.755.000.902.500.930.820.751.02
Live1.01 ↓51.00 ↑61.00 ↑1.83 ↑2.500.42 ↓1.30 ↑0.250.64 ↓
Mansion88Sớm1.623.604.450.912.500.910.820.751.02
Live1.04 ↓7.60 ↑103.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓3.33 ↑0.250.20 ↓
InterwettenSớm1.633.655.250.852.500.851.051.000.70
Live1.05 ↓11.00 ↑80.00 ↑4.50 ↑2.500.10 ↓0.75 ↓1.000.95 ↑
10BETSớm1.464.006.600.752.500.93---
Live1.03 ↓12.23 ↑71.17 ↑3.45 ↑2.500.14 ↓---
12betSớm1.623.604.450.912.500.910.820.751.02
Live1.04 ↓7.70 ↑104.00 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓4.34 ↑0.250.13 ↓
CrownSớm1.623.904.850.932.500.930.840.751.04
Live1.03 ↓12.50 ↑31.00 ↑5.88 ↑2.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.593.554.700.942.500.920.860.751.02
Live1.05 ↓7.80 ↑55.00 ↑6.66 ↑2.500.05 ↓0.18 ↓0.003.57 ↑
WewbetSớm1.603.734.860.862.501.000.820.751.06
Live1.04 ↓10.10 ↑55.00 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓3.57 ↑0.250.16 ↓
LadbrokesSớm1.603.704.600.802.500.91---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.454.006.750.962.750.770.761.000.98
Live1.01 ↓59.00 ↑451.00 ↑6.89 ↑2.500.06 ↓8.76 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm1.553.935.790.972.500.820.991.000.82
Live1.34 ↓3.84 ↓16.72 ↑2.18 ↑2.500.35 ↓1.41 ↑0.250.56 ↓
HK Jockey ClubSớm1.434.005.400.782.750.920.881.000.88
Live1.02 ↓9.50 ↑70.00 ↑5.25 ↑2.750.07 ↓1.02 ↑1.250.76 ↓
BwinSớm1.623.905.000.802.500.88---
Live1.01 ↓81.00 ↑351.00 ↑0.95 ↑2.500.73 ↓---
1xBetSớm1.484.106.500.782.500.980.550.751.21
Live1.00 ↓51.00 ↑401.00 ↑5.27 ↑2.500.11 ↓0.09 ↓0.006.33 ↑
Bet 365Sớm1.454.006.500.802.501.000.780.751.03
Live1.01 ↓51.00 ↑401.00 ↑5.25 ↑2.500.12 ↓0.10 ↓0.006.40 ↑
William HillSớm1.603.505.000.852.500.850.780.750.95
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓1.38 ↑1.500.53 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Universidad de Chile+3/4100
Huachipato-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).