Kết quả bóng đá trận Universidad Catolica vs Barcelona SC(ECU), 07:00 ngày 22/07/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 22/07/2026
Universidad Catolica 2 Kết thúc HT 1-0 1
Barcelona SC(ECU)
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Estadio San Carlos de Apoquindo Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Universidad Catolica
Barcelona SC(ECU)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Yerson Zambrano
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Jose Fajardo Nelson 1-0, kiến tạo: Mauro Alberto Diaz
🎯 Dứt điểm - Jose Fajardo Nelson (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Darwin Nazareno (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Martin Martinez (chân phải) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Erick Mendoza (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Azarias Londono (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - John Chancellor (đánh đầu) — chệch khung thành
17'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Dario Benedetto (chân phải) — bị chặn
24'
🟨 Thẻ vàng - Gustavo Vallecilla
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Azarias Londono (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Canga (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Azarias Londono (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Azarias Londono (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mauro Alberto Diaz (chân phải) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Dario Benedetto (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mauricio Alonso (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mauricio Alonso (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eddy Joel Mejia Montero (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mauricio Alonso (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Walter Jhonnier Chala Rosales, ra Mauro Alberto Diaz
46'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Vallecilla (chân trái) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Dario Benedetto (chân phải) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Bryan Ignacio Carabali Canola (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mauro Alberto Diaz (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Darwin Nazareno (chân phải) — bị chặn
59'
🔁 Thay người: vào Facundo Martin Martinez, ra Gustavo Vallecilla
59'
🔁 Thay người: vào Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva, ra Marcos Pedro Mejia Me
61'
⛳ Phạt góc
61'
⚽ BÀN THẮNG - Walter Jhonnier Chala Rosales 1-1, kiến tạo: Facundo Martin Martinez
61'
🎯 Dứt điểm - Walter Jhonnier Chala Rosales (chân phải) — vào lưới
66'
🎯 Dứt điểm - Erick Mendoza (chân phải) — bị cản phá
67'
🔁 Thay người: vào Tomas Rodriguez, ra Dario Benedetto
🎯 Dứt điểm - Mauro Alberto Diaz (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Eric Valencia, ra Mauricio Alonso
🎯 Dứt điểm - Darwin Nazareno (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mauro Alberto Diaz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jeronimo Cacciabue (chân phải) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Jefferson Alfredo Intriago Mendoza (chân trái) — chệch khung thành
76'
🔁 Thay người: vào Byron David Castillo Segura, ra Erick Mendoza
⚽ BÀN THẮNG - Eddy Joel Mejia Montero 2-1, kiến tạo: Mauro Alberto Diaz
🎯 Dứt điểm - Eddy Joel Mejia Montero (chân trái) — vào lưới
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Eddy Joel Mejia Montero
🟨 Thẻ vàng - Facundo Martin Martinez
81'
🟨 Thẻ vàng - Jose Contreras
🔁 Thay người: vào Byron Efrain Palacios Velez, ra Jeronimo Cacciabue
⚽ BÀN THẮNG - Eric Valencia 2-1, kiến tạo: Mauro Alberto Diaz
🎯 Dứt điểm - Eric Valencia (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Marcos Ibrahim Sevillano Herrera, ra Azarias Londono
🔁 Thay người: vào Johan Moreno, ra Jose Fajardo Nelson
90+5'
🎯 Dứt điểm - Facundo Martin Martinez (chân trái) — bị chặn
90+5'
🎯 Dứt điểm - Facundo Martin Martinez (chân trái) — bị chặn
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Walter Jhonnier Chala Rosales
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Universidad Catolica | Phút | |
| Jose Fajardo Nelson(Assists:Mauro Alberto Diaz) (Kiến tạo: Mauro Alberto Diaz) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 24' | Gustavo Vallecilla | |
| Azarias Londono ❌ Đá hỏng penalty | 25' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Walter Jhonnier Chala Rosales ▼ Sergio Diaz | |
| 59' ⇄ | ▲ Tomas Martinez ▼ Gustavo Vallecilla | |
| 59' ⇄ | ▲ Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva ▼ Marcos Pedro Mejia Me | |
| 61' | ⚽ 1 - 1 Walter Jhonnier Chala Rosales(Assists:Tomas Martinez) (Kiến tạo: Tomas Martinez) | |
| 67' ⇄ | ▲ Tomas Rodriguez ▼ Dario Benedetto | |
| ▲ Eric Valencia ▼ Mauricio Alonso | 71' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Byron David Castillo Segura ▼ Erick Mendoza | |
| Eddy Joel Mejia Montero(Assists:Mauro Alberto Diaz) (Kiến tạo: Mauro Alberto Diaz) 2 - 1 ⚽ | 78' | |
| Eddy Joel Mejia Montero(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR | 78' | |
| Facundo Martin Martinez | 80' | |
| 81' | Jose Contreras | |
| ▲ Byron Efrain Palacios Velez ▼ Jeronimo Cacciabue | 86' ⇄ | |
| Eric Valencia(Assists:Mauro Alberto Diaz) (Kiến tạo: Mauro Alberto Diaz) 3 - 1 ⚽ | 89' | |
| ▲ Marcos Ibrahim Sevillano Herrera ▼ Azarias Londono | 90+4' ⇄ | |
| ▲ Johan Moreno ▼ Jose Fajardo Nelson | 90+4' ⇄ | |
| 90+7' | Walter Jhonnier Chala Rosales | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 10 | 12 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 11 |
Chủ = Universidad Catolica · Khách = Barcelona SC(ECU)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universidad Catolica | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (26%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 6 (22%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (26%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
Universidad Catolica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 6 | 6 | 33 | 19 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 24 | 11 | 23 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 8 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 6 | - | - |
Barcelona SC(ECU)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 23 | 17 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 15 | 6 | 24 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 8 | 11 | 10 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Universidad Catolica 5 (25%)Hòa 8 (40%)Barcelona SC(ECU) 7 (35%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (0-0) | Universidad Catolica | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/12/25 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (1-1) | Universidad Catolica | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/11/25 | Universidad Catolica | 1-1 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.5 | 2.5 | H |
| 01/09/25 | Barcelona SC(ECU) | 2-3 (1-0) | Universidad Catolica | -0.5 | 2.75 | T |
| 12/05/25 | Universidad Catolica | 2-2 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/08/24 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (1-0) | Universidad Catolica | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/05/24 | Universidad Catolica | 0-1 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.75 | 2.5 | B |
| 04/12/23 | Universidad Catolica | 0-1 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +1 | 2.75 | B |
| 19/06/23 | Barcelona SC(ECU) | 1-2 (0-2) | Universidad Catolica | -0.5 | 2.5 | T |
| 14/08/22 | Barcelona SC(ECU) | 0-0 (0-0) | Universidad Catolica | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/04/22 | Universidad Catolica | 1-2 (0-2) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.25 | B |
| 21/11/21 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (1-0) | Universidad Catolica | -0.5 | 2.75 | H |
| 31/05/21 | Universidad Catolica | 2-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/12/20 | Universidad Catolica | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.25 | H |
| 14/09/20 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (1-0) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/08/19 | Universidad Catolica | 2-1 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/03/19 | Barcelona SC(ECU) | 1-2 (0-2) | Universidad Catolica | -1 | 2.5 | T |
| 12/11/18 | Universidad Catolica | 2-2 (1-1) | Barcelona SC(ECU) | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/08/18 | Barcelona SC(ECU) | 2-0 (1-0) | Universidad Catolica | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/07/18 | Universidad Catolica | 2-3 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Universidad Catolica
TTBBBTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Deportivo Cuenca | 0-2 (0-1) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Universidad Catolica | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Leones del Norte | 1-0 (1-0) | Universidad Catolica | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/07/26 | Universidad Catolica | 2-3 (0-1) | Mushuc Runa | +1 | 2.75 | B |
| 01/06/26 | Club Sport Emelec | 1-0 (0-0) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | CD El Nacional | 1-4 (1-1) | Universidad Catolica | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Orense SC | 1-2 (1-1) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Universidad Catolica | 2-2 (1-1) | Delfin SC | +1.25 | 2.25 | H |
| 14/05/26 | Independiente del Valle | 3-0 (2-0) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 2-1 (1-1) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Universidad Catolica | 2-3 (1-3) | Independiente del Valle | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/04/26 | Manta FC | 1-0 (1-0) | Universidad Catolica | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Universidad Catolica | 4-0 (0-0) | Macara | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Universidad Catolica | 2-0 (0-0) | Libertad FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Tecnico Universitario | 0-2 (0-1) | Universidad Catolica | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Universidad Catolica | 1-1 (0-0) | Club Sport Emelec | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Universidad Catolica | 4-1 (0-1) | Guayaquil City | +1.25 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (0-0) | Universidad Catolica | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Universidad Catolica | 1-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-1 (0-0) | Universidad Catolica | -0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Barcelona SC(ECU)
THHTBBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (1-0) | Libertad FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (0-0) | Guayaquil City | +1 | 2.25 | H |
| 13/07/26 | Club Sport Emelec | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.25 | 2 | H |
| 05/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-0 (2-0) | Deportivo Cuenca | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/06/26 | Tecnico Universitario | 1-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.25 | 2 | B |
| 29/05/26 | Cruzeiro | 4-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -1.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Delfin SC | 1-2 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2 | T |
| 22/05/26 | Univ Catolica | 2-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 3-0 (1-0) | Sociedad Deportiva Aucas | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 4-2 (1-0) | FC Insutec | - | - | T |
| 10/05/26 | Independiente del Valle | 1-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (0-0) | Boca Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 03/05/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-1 (1-0) | Manta FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-2 (0-2) | Univ Catolica | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Orense SC | 1-1 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-1 (0-1) | Mushuc Runa | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Macara | 3-1 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Boca Juniors | 3-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -1.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-1 (1-0) | Leones del Norte | +1.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 0-1 (0-0) | Cruzeiro | -0.25 | 2 | B |
Đội hình
Universidad Catolica
Barcelona SC(ECU)
12Johan David Lara Medrano4John Chancellor24Darwin Nazareno30Eddy Joel Mejia Montero33Luis Canga5Jeronimo Cacciabue10CFacundo Martin Martinez9Azarias Londono28Mauro Alberto Diaz32Mauricio Alonso7Jose Fajardo Nelson1CJose Contreras4Gustavo Vallecilla14Alex Rangel18Bryan Ignacio Carabali Canola33Cristian Baez32Matias Gonzalo Lugo35Jefferson Alfredo Intriago Mendoza7Erick Mendoza8Sergio Diaz70Marcos Pedro Mejia Me9Dario Benedetto
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4John Chancellor6.7
- 5Jeronimo Cacciabue▼ Rời sân 86'7.4
- 7Jose Fajardo Nelson⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 90+4'7.8
- 9Azarias Londono❌ Hỏng pen 25' · ▼ Rời sân 90+4'6.9
- 10Facundo Martin Martinez C🟨 Thẻ vàng 80'8.3
- 12Johan David Lara Medrano6.7
- 24Darwin Nazareno7.2
- 28Mauro Alberto Diaz🎯 Kiến tạo 3' · 🎯 Kiến tạo 78' · 🎯 Kiến tạo 89'9.3
- 30Eddy Joel Mejia Montero⚽ Ghi bàn 78'7.1
- 32Mauricio Alonso▼ Rời sân 71'6.6
- 33Luis Canga7.5
Khách · 4231
- 1Jose Contreras C🟨 Thẻ vàng 81'7
- 4Gustavo Vallecilla🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 59'6.4
- 7Erick Mendoza▼ Rời sân 76'5.3
- 8Sergio Diaz▼ Rời sân 46'5.9
- 9Dario Benedetto▼ Rời sân 67'6.3
- 14Alex Rangel6
- 18Bryan Ignacio Carabali Canola6.2
- 32Matias Gonzalo Lugo6.6
- 33Cristian Baez6.2
- 35Jefferson Alfredo Intriago Mendoza6.1
- 70Marcos Pedro Mejia Me▼ Rời sân 59'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
13
Sút bóng
2110
Sút cầu môn
83
Tấn công
8966
Tấn công nguy hiểm
6028
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
504260
TL chuyền bóng thành công
88%75%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
20
Cứu thua
26
Tắc bóng
69
Quả ném biên
1710
Cắt bóng
37
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
5424
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.930.55
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
61 39
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T5 H8 B7T7 H8 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B4T4 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universidad Catolica (27 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Barcelona SC(ECU) (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Universidad Catolica (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Barcelona SC(ECU) (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 3 (15%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Universidad Catolica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Mauro Alberto Diaz Tiền vệ tấn công | 9.3 | 2 | 4/1 | 66/74 | 0 | ||
| 10Facundo Martin Martinez Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 1/0 | 71/77 | 3 | 🟨 | ||
| 7Jose Fajardo Nelson Trung phong | 7.8 | 1 | 1/1 | 12/18 | 0 | ||
| 33Luis Canga Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 38/46 | 2 | |||
| 5Jeronimo Cacciabue Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/1 | 66/68 | 0 | |||
| 24Darwin Nazareno Hậu vệ | 7.2 | 3/0 | 41/46 | 2 | |||
| 30Eddy Joel Mejia Montero Hậu vệ trái | 7.1 | 1/0 | 42/47 | 0 | |||
| 9Azarias Londono Trung phong | 6.9 | 4/2 | 29/36 | 0 | |||
| 4John Chancellor Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 29/33 | 1 | |||
| 12Johan David Lara Medrano Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 32Mauricio Alonso Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 3/2 | 23/26 | 1 | |||
| 44Eric Valencia (dự bị) Hậu vệ trái | 7.3 | 1 | 1/1 | 10/10 | 0 | ||
| 18Byron Efrain Palacios Velez (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 19Marcos Ibrahim Sevillano Herrera (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Barcelona SC(ECU)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Jose Contreras Thủ môn | 7 | 0/0 | 14/32 | 0 | 🟨 | ||
| 32Matias Gonzalo Lugo Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 26/29 | 2 | |||
| 4Gustavo Vallecilla Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 20/25 | 1 | 🟨 | ||
| 9Dario Benedetto Trung phong | 6.3 | 3/1 | 5/6 | 0 | |||
| 33Cristian Baez Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 19/25 | 1 | |||
| 18Bryan Ignacio Carabali Canola Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 17/19 | 3 | |||
| 35Jefferson Alfredo Intriago Mendoza Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 1/0 | 35/39 | 1 | |||
| 14Alex Rangel Trung vệ | 6 | 0/0 | 16/16 | 1 | |||
| 8Sergio Diaz Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 70Marcos Pedro Mejia Me Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 7Erick Mendoza Tiền đạo cánh trái | 5.3 | 2/1 | 8/16 | 0 | |||
| 44Walter Jhonnier Chala Rosales (dự bị) Trung vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 8/14 | 3 | 🟨 | |
| 23Tomas Martinez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 1/0 | 6/9 | 0 | ||
| 26Byron David Castillo Segura (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 11Tomas Rodriguez (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 15Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 4/9 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Universidad Catolica | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1963-05-15 | Thành lập | 1925-5-1 |
| San Carlos Stadium | Sân nhà | Estadio Monumental Banco Pichincha |
| 0 | Sức chứa | 75000 |
| Diego Martinez | HLV | César Alejandro Farías |
| Khu vực | Guayaquil |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.76 | 3.11 | 3.48 | 0.73 | 2.25 | 0.89 | 0.76 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.76 | 3.11 | 3.48 | 0.73 | 2.25 | 0.89 | 0.76 | 0.50 | 0.94 | |
| Easybets | Sớm | 1.79 | 3.50 | 4.10 | 0.81 | 2.25 | 0.96 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.20 ↑ | 162.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.00 | 3.50 | 0.62 | 2.25 | 0.72 | 0.71 | 0.50 | 0.63 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.67 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.40 | 3.40 | 0.76 | 2.25 | 1.02 | 0.79 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.35 | 4.10 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 2.95 | 2.90 | 0.84 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.23 ↑ | 100.00 ↑ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.79 | 3.50 | 3.65 | 0.76 | 2.25 | 1.02 | 0.79 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.89 | 3.40 | 3.60 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.89 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 29.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.05 | 3.43 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 195.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.23 | 3.32 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.60 ↑ | 61.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.90 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.00 | 2.95 | 0.84 | 2.50 | 0.84 | 0.96 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.67 | 0.77 | 2.25 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 5.35 ↑ | 1.27 ↓ | 10.62 ↑ | 3.18 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 2.95 | 2.90 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 151.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.39 | 3.10 | 3.05 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.68 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.05 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.70 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | 0.76 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Universidad Catolica | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Barcelona SC(ECU) | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).