Kết quả bóng đá trận Universidad Catolica del Ecuador (W) vs Emelec (W), 02:30 ngày 26/07/2026
Primera Nữ (Ecuador) · 02:30 ngày 26/07/2026
Universidad Catolica del Ecuador (W) 7 Kết thúc HT 4-0 0
Emelec (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Universidad Catolica del Ecuador (W) | Phút | |
| Milagro Barahona 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Jackeline Velásquez 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| 3 - 0 ⚽ | 39' | |
| Noemí Camacho 4 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 4-0 | ||
| Sary Viveros 5 - 0 ⚽ | 50' | |
| Milagro Barahona 6 - 0 ⚽ | 60' | |
| Sary Viveros 7 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| FT 7-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 12 | 2 | 35 | 5 |
| Mất bàn | 1 | 12 | 6 | 53 |
| Điểm | 9 | 3 | 22 | 6 |
Chủ = Universidad Catolica del Ecuador (W) · Khách = Emelec (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Universidad Catolica del Ecuador (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (42%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (26%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 11 (69%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Universidad Catolica del Ecuador (W) 3 (100%)Hòa 0 (0%)Emelec (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Emelec (W) | 0-4 (0-1) | Universidad Catolica del Ecuador (W) | - | - | T |
| 10/08/25 | Emelec (W) | 0-1 (0-0) | Universidad Catolica del Ecuador (W) | - | - | T |
| 24/04/25 | Universidad Catolica del Ecuador (W) | 3-0 (2-0) | Emelec (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Universidad Catolica del Ecuador (W)
TBTBTTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Universidad Catolica del Ecuador (W) | 4-1 (4-1) | CD Espuce (W) | - | - | T |
| 10/07/26 | Universidad Catolica del Ecuador (W) | 1-2 (1-1) | Barcelona Guayaquil (W) | 0 | 2.75 | B |
| 06/07/26 | Universidad Catolica del Ecuador (W) | 2-0 (0-0) | Quito FC (W) | - | - | T |
| 03/07/26 | Universidad Catolica del Ecuador (W) | 1-2 (1-1) | Independiente del Valle (W) | -1 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Macara (W) | 0-6 (0-3) | Universidad Catolica del Ecuador (W) | - | - | T |
| 25/06/26 | Universidad Catolica del Ecuador (W) | 8-0 (3-0) | EL Nacional (W) | - | - | T |
| 21/06/26 | Universidad Catolica del Ecuador (W) | 1-1 (0-1) | Quito FC (W) | - | - | H |
| 14/06/26 | Carneras UPS (W) | 0-4 (0-2) | Universidad Catolica del Ecuador (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Independiente del Valle (W) | 2-1 (0-1) | Universidad Catolica del Ecuador (W) | - | - | B |
| 27/05/26 | Universidad Catolica del Ecuador (W) | 2-0 (1-0) | Carneras UPS (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Universidad Catolica del Ecuador (W) | 5-0 (1-0) | Deportivo Ibarra (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Emelec (W) | 0-4 (0-1) | Universidad Catolica del Ecuador (W) | - | - | T |
| 01/05/26 | CD Espuce (W) | 0-1 (0-0) | Universidad Catolica del Ecuador (W) | +1.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | Barcelona Guayaquil (W) | 3-1 (2-1) | Universidad Catolica del Ecuador (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | Quito FC (W) | 1-3 (1-0) | Universidad Catolica del Ecuador (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Universidad Catolica del Ecuador (W) | 2-0 (0-0) | Macara (W) | +1.25 | 3 | T |
| 27/03/26 | EL Nacional (W) | 1-2 (1-1) | Universidad Catolica del Ecuador (W) | +1.25 | 3 | T |
| 06/09/25 | Independiente del Valle (W) | 2-0 (0-0) | Universidad Catolica del Ecuador (W) | - | - | B |
| 30/08/25 | Universidad Catolica del Ecuador (W) | 0-1 (0-1) | Independiente del Valle (W) | - | - | B |
| 16/08/25 | Universidad Catolica del Ecuador (W) | 1-1 (1-0) | Barcelona Guayaquil (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Emelec (W)
BTBBBBTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/47 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Deportivo Ibarra (W) | 5-0 (3-0) | Emelec (W) | - | - | B |
| 09/07/26 | Emelec (W) | 2-0 (0-0) | Macara (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Carneras UPS (W) | 2-0 (1-0) | Emelec (W) | - | - | B |
| 29/06/26 | Emelec (W) | 0-12 (0-4) | Deportivo Quito (W) | - | - | B |
| 24/06/26 | Independiente del Valle (W) | 13-0 (5-0) | Emelec (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | CD Espuce (W) | 3-0 (0-0) | Emelec (W) | - | - | B |
| 27/05/26 | Quito FC (W) | 1-3 (1-0) | Emelec (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Emelec (W) | 0-4 (0-1) | Universidad Catolica del Ecuador (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Barcelona Guayaquil (W) | 6-0 (5-0) | Emelec (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Emelec (W) | 1-1 (0-1) | Deportivo Ibarra (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Macara (W) | 4-1 (1-0) | Emelec (W) | - | - | B |
| 06/04/26 | Emelec (W) | 0-1 (0-1) | Carneras UPS (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | Deportivo Quito (W) | 10-0 (5-0) | Emelec (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Emelec (W) | 0-3 (0-2) | Independiente del Valle (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Emelec (W) | 2-0 (1-0) | Quito FC (W) | - | - | T |
| 17/08/25 | Emelec (W) | 1-1 (1-1) | Deportivo Ibarra (W) | - | - | H |
| 14/08/25 | Leones del Norte (W) | 0-0 (0-0) | Emelec (W) | - | - | H |
| 10/08/25 | Emelec (W) | 0-1 (0-0) | Universidad Catolica del Ecuador (W) | - | - | B |
| 06/08/25 | CD Espuce (W) | 1-1 (0-0) | Emelec (W) | - | - | H |
| 25/06/25 | Emelec (W) | 0-0 (0-0) | Macara (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
132
Phạt góc (HT)
22
Sút bóng
281
Sút cầu môn
161
Tấn công
11673
Tấn công nguy hiểm
6312
Sút ngoài cầu môn
120
Đá phạt trực tiếp
04
TL kiểm soát bóng
74%26%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Việt vị
40
Quả ném biên
31
So Sánh Sức Mạnh
80 20
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Universidad Catolica del Ecuador (W) (19 trận)
Ghi 2.95 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận
Emelec (W) (16 trận)
Ghi 0.56 bàn/trậnMất 4.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Universidad Catolica del Ecuador (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Universidad Catolica del Ecuador (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.01 | 9.00 | 27.00 | 0.77 | 4.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 | 8.20 ↓ | 35.00 ↑ | 0.77 | 4.75 | 0.87 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 29.00 | 41.00 | 0.80 | 4.75 | 0.77 | 0.83 | 4.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 | 20.00 ↓ | 43.00 ↑ | 0.76 ↓ | 4.75 | 0.85 ↑ | 0.86 ↑ | 4.50 | 0.74 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.01 | 29.00 | 41.00 | 0.73 | 4.50 | 0.98 | 0.90 | 4.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↑ | 15.00 ↓ | 60.00 ↑ | 0.78 ↑ | 4.75 | 0.91 ↓ | 0.76 ↓ | 4.25 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.01 | 29.00 | 41.00 | 0.98 | 5.00 | 0.83 | 0.95 | 4.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 | 29.00 | 41.00 | 0.98 | 5.00 | 0.83 | 0.95 | 4.50 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 1.02 | 23.00 | 46.00 | 0.67 | 4.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↑ | 15.00 ↓ | 61.00 ↑ | 0.70 ↑ | 4.50 | 1.00 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | - | - | - | 0.65 | 4.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.65 | 4.50 | 1.05 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.85 | 4.75 | 0.83 | 0.90 | 4.50 | 0.78 |
| Live | - | - | - | 0.78 ↓ | 4.75 | 0.90 ↑ | 0.92 ↑ | 4.50 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.77 | 4.75 | 0.92 | 0.77 | 4.25 | 0.92 |
| Live | - | - | - | 0.77 | 4.75 | 0.92 | 0.77 | 4.25 | 0.92 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.