Kết quả bóng đá trận Unirea Sântana vs ACS Viitorul Arad, 21:30 ngày 29/07/2026
Cúp Romania · 21:30 ngày 29/07/2026
Unirea Sântana 4 Kết thúc HT 2-0 0
ACS Viitorul Arad
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Unirea Sântana | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 78' | |
| 4 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 9 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 5 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 2 | 17 |
| Điểm | 4 | 0 | 4 | 10 |
Chủ = Unirea Sântana · Khách = ACS Viitorul Arad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Unirea Sântana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Unirea Sântana 0 (0%)Hòa 0 (0%)ACS Viitorul Arad 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/11/25 | Unirea Sântana | 0-2 (0-0) | ACS Viitorul Arad | - | - | B |
Thành tích gần đây — Unirea Sântana
HBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Ghi/Mất: 2/10 (4 trận) Châu Á: 0/1/3 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Unirea Sântana | 1-1 (1-1) | ACS CIL Blaj | - | - | H |
| 27/02/26 | ACS Progresul Pecica | 1-0 (1-0) | Unirea Sântana | - | - | B |
| 21/11/25 | Universitatea Alba Iulia | 6-1 (1-1) | Unirea Sântana | - | - | B |
| 15/11/25 | Unirea Sântana | 0-2 (0-0) | ACS Viitorul Arad | - | - | B |
Thành tích gần đây — ACS Viitorul Arad
BBBTBBBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | ACS Viitorul Arad | 0-2 (0-1) | CS Sanatatea Cluj | - | - | B |
| 17/04/26 | ACS Viitorul Arad | 1-2 (0-1) | Minaur Baia Mare | - | - | B |
| 03/04/26 | ACS Viitorul Arad | 1-2 (1-1) | AFC Unirea Tasnad | - | - | B |
| 13/03/26 | ACS Viitorul Arad | 3-2 (1-0) | CS Timisul Sag | +1 | 3 | T |
| 06/03/26 | Ghiroda SI Giarmata VII | 2-1 (1-1) | ACS Viitorul Arad | - | - | B |
| 13/12/25 | FC Politehnica Timisoara | 1-0 (1-0) | ACS Viitorul Arad | - | - | B |
| 05/12/25 | ACS Viitorul Arad | 1-2 (0-2) | Acs Unirea Dmo | - | - | B |
| 28/11/25 | Universitatea Alba Iulia | 0-1 (0-0) | ACS Viitorul Arad | - | - | T |
| 21/11/25 | ACS Viitorul Arad | 1-2 (0-1) | Unirea Alba Iulia | -1 | 3 | B |
| 15/11/25 | Unirea Sântana | 0-2 (0-0) | ACS Viitorul Arad | - | - | T |
| 07/11/25 | ACS Viitorul Arad | 2-0 (0-0) | ACS Progresul Pecica | - | - | T |
| 17/10/25 | CS Timisul Sag | 2-2 (1-1) | ACS Viitorul Arad | - | - | H |
| 10/10/25 | ACS Viitorul Arad | 3-0 (0-0) | Ghiroda SI Giarmata VII | 0 | 2.75 | T |
| 30/08/25 | ACS Progresul Pecica | 0-1 (0-1) | ACS Viitorul Arad | - | - | T |
| 12/08/25 | ACS Viitorul Arad | 1-1 (0-1) | ACS Dumbravita | - | - | H |
| 06/08/25 | ACS Viitorul Arad | 2-1 (0-0) | ACS Progresul Pecica | - | - | T |
| 30/07/25 | Gloria Lunca Teuz Cermei | 1-2 (0-0) | ACS Viitorul Arad | - | - | T |
| 23/05/25 | CS Avantul Periam | 0-3 (0-1) | ACS Viitorul Arad | - | - | T |
| 02/05/25 | ACS Viitorul Arad | 1-2 (0-0) | CS Timisul Sag | - | - | B |
| 18/04/25 | ACS Viitorul Arad | 2-1 (1-1) | CS Avantul Periam | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
41
Sút bóng
40
Sút cầu môn
40
Đá phạt trực tiếp
13
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Quả ném biên
107
So Sánh Sức Mạnh
17 83
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Unirea Sântana (3 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
ACS Viitorul Arad (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ACS Viitorul Arad (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Unirea Sântana | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.90 | 2.90 | 0.86 | 3.50 | 0.82 | 0.96 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.50 | 2.63 | 0.65 | 3.50 | 0.68 | 0.72 | 0.50 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.50 | 2.93 | 1.06 | 3.50 | 0.74 | 1.03 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 125.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.85 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.65 ↓ | 2.90 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.95 | 2.85 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.04 ↑ | 3.75 ↓ | 2.90 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.50 | 2.93 | 1.06 | 3.50 | 0.74 | 1.03 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 125.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 4.10 | 3.00 | 0.89 | 3.50 | 0.81 | 0.92 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.50 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.53 | 2.81 | 0.96 | 3.50 | 0.78 | 0.99 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.20 ↑ | 40.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 4.04 | 3.16 | 0.86 | 3.50 | 0.94 | 0.88 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 31.00 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.87 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.50 ↓ | 2.90 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.80 | 2.85 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.84 | 0.50 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.35 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.87 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.96 | 2.88 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.77 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.75 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.