Kết quả bóng đá trận Union La Calera vs Everton CD, 06:00 ngày 28/07/2026

Primera Hạng Chile · 06:00 ngày 28/07/2026
Union La Calera
1 Kết thúc HT 0-0 1
Everton CD
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 10
Địa điểm: Nicholas chahuan Municipal Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Tường thuật trực tiếp

Union La CaleraEverton CD
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Matias Assadi
1'
🎯 Dứt điểm - Vicente Fernandez (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Bayron Oyarzo Munoz (chân phải) — bị cản phá
4'
7'
Phạt góc
Phạt góc
10'
Phạt góc
11'
14'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Braian Martinez (đánh đầu) — bị cản phá
Phạt góc
19'
25'
🎯 Dứt điểm - Lucas Soto (chân phải) — bị chặn
26'
Phạt góc
27'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Montiel
29'
🎯 Dứt điểm - Braian Martinez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Camilo Moya (chân phải) — chệch khung thành
33'
34'
🎯 Dứt điểm - Alan Medina (chân phải) — bị cản phá
35'
🟨 Thẻ vàng - Hugo Magallanes
35'
Phạt góc
37'
Phạt góc
Phạt góc
40'
41'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Alan Medina (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Juan Pablo Salomoni
45+2'
Hết hiệp 1 (0-0)
Phạt góc
48'
50'
🎯 Dứt điểm - Braian Martinez (chân phải) — chệch khung thành
52'
BÀN THẮNG - Nicolas Montiel 0-1
52'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Montiel (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Nicolás Palma
54'
54'
🎯 Dứt điểm - Alan Medina (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Francisco Jose Pozzo, ra Nicolás Palma
59'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Carlos Alberto Villanueva Fuentes (chân phải) — bị chặn
60'
Phạt góc
63'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Alberto Villanueva Fuentes
63'
68'
🔁 Thay người: vào Cristian Palacios, ra Nicolas Montiel
🔁 Thay người: vào Yerko Bastian Leiva Lazo, ra Yonathan Andia
69'
69'
🔁 Thay người: vào Gustavo Charrupi, ra Josue Ovalle
70'
🎯 Dứt điểm - Cristian Palacios (chân phải) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Cristian Palacios (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cristian Daniel Gutierrez Zuniga (chân trái) — bị chặn
73'
74'
🔁 Thay người: vào Emiliano Maximo Ramos Aviles, ra Braian Martinez
74'
🔁 Thay người: vào Andres Arroyo, ra Benjamin Berrios
Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - D.Cristian Daniel Gutierrez Zuniga (chân trái) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Salomoni (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
76'
🎯 Dứt điểm - Cristian Palacios (chân phải) — bị chặn
77'
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Cristian Palacios (chân phải) — bị cản phá
79'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Cristian Palacios (đánh đầu) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Cristian Palacios (chân trái) — bị chặn
81'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Francisco Jose Pozzo (chân phải) — bị cản phá
81'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Perez Casada, ra Camilo Moya
84'
🔁 Thay người: vào Axel Encinas, ra Bayron Oyarzo Munoz
84'
🔁 Thay người: vào Joan Cruz, ra Carlos Alberto Villanueva Fuentes
84'
89'
🔁 Thay người: vào Ramiro Gonzalez Hernandez, ra Lucas Soto
90'
🟨 Thẻ vàng - Andres Arroyo
BÀN THẮNG - Francisco Jose Pozzo 1-1, kiến tạo: Cristopher Diaz
90+1'
🎯 Dứt điểm - Francisco Jose Pozzo (chân phải) — vào lưới
90+1'
90+5'
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Charrupi (chân phải) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Union La Calera Phút Everton CD
27' Nicolas Montiel
35' Hugo Magallanes
Juan Pablo Salomoni 45+2'
HT 0-0
52' 0 - 1 Nicolas Montiel
Nicolás Palma 54'
▲ Francisco Jose Pozzo ▼ Nicolás Palma59'
Carlos Alberto Villanueva Fuentes 63'
68' ▲ Cristian Palacios ▼ Nicolas Montiel
69' ▲ Gustavo Charrupi ▼ Josue Ovalle
▲ Yerko Bastian Leiva Lazo ▼ Yonathan Andia69'
74' ▲ Emiliano Maximo Ramos Aviles ▼ Braian Martinez
74' ▲ Andres Arroyo ▼ Benjamin Berrios
▲ Rodrigo Perez Casada ▼ Camilo Moya84'
▲ Axel Encinas ▼ Bayron Oyarzo Munoz84'
▲ Joan Cruz ▼ Carlos Alberto Villanueva Fuentes84'
89' ▲ Ramiro Gonzalez Hernandez ▼ Lucas Soto
90' Andres Arroyo
Francisco Jose Pozzo(Assists:Cristopher Diaz) (Kiến tạo: Cristopher Diaz) 1 - 1 90+1'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 11 43
Bại 11 34
Ghi bàn 25 1316
Mất bàn 55 1416
Điểm 44 1312

Chủ = Union La Calera · Khách = Everton CD

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Union La Calera (31)Hiệp 1 / Cả trậnEverton CD (33)
6 (19%)Thắng/Thắng3 (9%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (6%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (10%)Hòa/Thắng7 (21%)
4 (13%)Hòa/Hòa5 (15%)
4 (13%)Hòa/Bại6 (18%)
2 (6%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (6%)Bại/Hòa2 (6%)
8 (26%)Bại/Bại6 (18%)

Bảng xếp hạng

Union La Calera

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17341015331316
Sân nhà92341214916
Sân khách8116319416
6 gần6321105--

Everton CD

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng176562320238
Sân nhà933312111212
Sân khách8323119116
6 gần6222109--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Union La Calera 12 (60%)Hòa 3 (15%)Everton CD 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D103/02/26Everton CD3-0 (0-0)Union La Calera6-2-0.52.25B
CHI D113/09/25Union La Calera1-0 (1-0)Everton CD8-202.25T
CHI D120/04/25Everton CD1-1 (1-1)Union La Calera4-7-0.52.5H
Chile Cup05/04/25Everton CD2-0 (1-0)Union La Calera2-5-0.52.25B
Chile Cup01/02/25Union La Calera1-0 (0-0)Everton CD4-2-0.252.5T
CHI D113/10/24Everton CD0-1 (0-0)Union La Calera7-4-0.752.5T
CHI D120/04/24Union La Calera0-1 (0-0)Everton CD6-202.25B
CON CSA07/03/24Everton CD0-1 (0-0)Union La Calera10-3-0.252.25T
CHI D117/07/23Everton CD1-2 (0-1)Union La Calera8-1-0.52.5T
CHI D128/01/23Union La Calera3-2 (3-0)Everton CD6-6+0.252.25T
CHI D124/07/22Everton CD0-1 (0-0)Union La Calera3-2-0.252.25T
CHI D126/02/22Union La Calera1-1 (1-0)Everton CD4-1+0.252.25H
CHI D114/11/21Everton CD1-2 (1-1)Union La Calera4-3-0.52T
CHI D109/08/21Union La Calera1-0 (1-0)Everton CD0-6+0.252.25T
CHI D107/12/20Union La Calera6-2 (3-1)Everton CD4-4+0.52.25T
CHI D123/02/20Everton CD0-1 (0-0)Union La Calera3-7-0.252.25T
INT CF19/01/20Everton CD1-0 (0-0)Union La Calera6-4-0.252.5B
CHI D131/08/19Union La Calera0-0 (0-0)Everton CD4-7+0.252.25H
CHI D123/02/19Everton CD1-2 (1-1)Union La Calera7-2-0.52.5T
CHI D123/09/18Union La Calera0-4 (0-1)Everton CD7-4+0.252.5B

Thành tích gần đây — Union La Calera

TBHTTHBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI LC13/07/26Coquimbo Unido0-1 (0-0)Union La Calera1-7-12.25T
CHI LC09/07/26Union La Calera0-1 (0-1)Coquimbo Unido7-4-0.252.25B
Chile Cup05/07/26Union San Felipe1-1 (0-0)Union La Calera2-4+0.252.5H
Chile Cup02/07/26Universidad de Chile0-1 (0-0)Union La Calera9-1-12.75T
Chile Cup29/06/26Union La Calera4-0 (1-0)Santiago Wanderers3-4+0.52.5T
Chile Cup25/06/26Union La Calera3-3 (2-1)Universidad de Chile5-9-0.52.5H
Chile Cup22/06/26Union La Calera0-2 (0-1)Union San Felipe-+0.752.25B
CHI D115/06/26Union La Calera2-2 (1-2)Universidad de Chile5-2-0.52.25H
CHI LC07/06/26Deportes La Serena0-2 (0-2)Union La Calera7-2+0.252.25T
CHI D130/05/26Universidad de Concepcion0-0 (0-0)Union La Calera4-6-0.252.5H
CHI D124/05/26Union La Calera1-2 (1-2)Palestino5-502.5B
CHI D117/05/26Huachipato3-1 (0-1)Union La Calera2-4-0.252.5B
CHI LC11/05/26Union La Calera1-0 (1-0)Universidad de Chile2-6-0.252.25T
CHI LC02/05/26Audax Italiano1-1 (0-0)Union La Calera8-4-0.252.5H
CHI D125/04/26Union La Calera1-2 (0-0)Coquimbo Unido4-4-0.252.25B
CHI D121/04/26Univ Catolica1-2 (1-0)Union La Calera6-3-12.75T
CHI D114/04/26Union La Calera1-0 (0-0)D. Concepcion8-8+0.252.5T
CHI D105/04/26Deportes Limache4-0 (1-0)Union La Calera1-12-0.52.5B
CHI LC29/03/26Union La Calera2-1 (0-1)Deportes La Serena6-6+0.252.25T
CHI LC25/03/26Universidad de Chile0-1 (0-1)Union La Calera12-1-1.52.75T

Thành tích gần đây — Everton CD

THBTBHBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Chile Cup12/07/26CD Copiapo S.A.0-1 (0-0)Everton CD3-3+0.252.75T
Chile Cup05/07/26San Luis Quillota2-2 (1-0)Everton CD5-6+0.52.5H
Chile Cup01/07/26Univ Catolica2-1 (1-1)Everton CD5-2-0.753B
Chile Cup27/06/26Everton CD3-0 (0-0)CD Copiapo S.A.4-5+12.75T
Chile Cup24/06/26Everton CD1-3 (0-3)Univ Catolica3-2-0.52.5B
Chile Cup21/06/26Everton CD2-2 (2-0)San Luis Quillota1-9+0.752.75H
CHI D114/06/26Everton CD1-2 (0-2)Palestino14-402.5B
CHI LC08/06/26Deportes Limache0-1 (0-0)Everton CD8-402.5T
CHI D101/06/26O.Higgins2-3 (1-2)Everton CD5-4-0.52.25T
CHI D123/05/26Everton CD1-1 (0-0)Coquimbo Unido5-7-0.252.25H
CHI D118/05/26D. Concepcion0-2 (0-0)Everton CD4-9-0.252.25T
CHI LC11/05/26O.Higgins2-1 (0-1)Everton CD9-7-0.252.25B
CHI LC03/05/26Everton CD2-2 (1-2)Palestino10-2+0.252.25H
CHI D127/04/26Everton CD3-1 (2-1)Cobresal2-4+0.752.5T
CHI D119/04/26Everton CD0-0 (0-0)Universidad de Chile4-8-0.252.25H
CHI D112/04/26Deportes La Serena1-0 (1-0)Everton CD10-6-0.252.25B
CHI D105/04/26Everton CD0-0 (0-0)Nublense6-102.25H
CHI LC01/04/26Everton CD1-2 (1-2)Deportes Limache2-5+0.252.25B
CHI LC27/03/26Everton CD1-2 (0-1)O.Higgins8-302.25B
CHI LC24/03/26Palestino1-2 (1-1)Everton CD11-2-0.52.5T

Đội hình

Union La CaleraEverton CD
1Nicolas Gaston Avellaneda15Salomoni J.3Nicolás Palma15Juan Pablo Salomoni27Daniel Gutierrez2Yonathan Andia4Cristian Daniel Gutierrez Zuniga5Camilo Moya25CCristopher Diaz7Bayron Oyarzo Munoz14Carlos Alberto Villanueva Fuentes19Matias Rodrigo Campos Lopez1Ignacio Gonzalez20Ovalle J.4Hugo Magallanes8Lucas Soto15Vicente Fernandez24CDiego Oyarzun7Joaquin Moya20Josue Ovalle21Benjamin Berrios29Braian Martinez10Alan Medina40Nicolas Montiel

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
10
Phạt góc (HT)
5
6
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
8
16
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
126
75
Tấn công nguy hiểm
55
25
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
10
14
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
519
288
TL chuyền bóng thành công
86%
70%
Phạm lỗi
14
10
Việt vị
2
0
Cứu thua
6
2
Tắc bóng
8
17
Quả ném biên
22
21
Cắt bóng
12
4
Tạt bóng thành công
5
4
Chuyền dài
29
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.27
1.91
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B5
T5 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Union La Calera (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Everton CD (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Union La Calera (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (73%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Everton CD (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

76
0 Bàn
43
1 Bàn
22
2 Bàn
24
3 Bàn
00
4+ Bàn
48
B.thắng H1
1011
B.thắng H2
Union La CaleraEverton CD

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
01
T/H
10
T/B
13
H/T
13
H/H
43
H/B
10
B/T
20
B/H
42
B/B
Union La CaleraEverton CD

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
74
Thắng 1
56
Hòa
36
Thua 1
31
Thua 2+
Union La CaleraEverton CD

Union La Calera

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Cristopher Diaz
Hậu vệ phải
810/032/412
5Camilo Moya
Tiền vệ phòng ngự
7.91/051/563
1Nicolas Gaston Avellaneda
Thủ môn
7.20/034/380
4Cristian Daniel Gutierrez Zuniga
Hậu vệ trái
6.71/041/443
14Carlos Alberto Villanueva Fuentes
Tiền vệ tấn công
6.71/024/283🟨
27Daniel Gutierrez
Trung vệ
6.51/067/811
3Nicolás Palma
Trung vệ
6.50/025/302🟨
7Bayron Oyarzo Munoz
Tiền đạo cánh phải
6.31/119/242
15Juan Pablo Salomoni
Trung vệ
6.21/057/672🟨
2Yonathan Andia
Hậu vệ phải
6.10/033/352
19Matias Rodrigo Campos Lopez
Trung phong
5.70/05/90
9Francisco Jose Pozzo (dự bị)
Trung phong
7.512/25/80
8Yerko Bastian Leiva Lazo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/023/240
20Joan Cruz (dự bị)
Tiền vệ
-0/09/120
23Rodrigo Perez Casada (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/014/160
18Axel Encinas (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/06/60

Everton CD

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
40Nicolas Montiel
Tiền vệ
7.411/11/51🟨
10Alan Medina
Tiền đạo cánh phải
7.13/216/213
24Diego Oyarzun
Trung vệ
7.10/013/182
7Joaquin Moya
Tiền vệ trung tâm
6.70/032/414
8Lucas Soto
Hậu vệ phải
6.71/022/321
20Josue Ovalle
Tiền đạo cánh phải
6.70/021/260
1Ignacio Gonzalez
Thủ môn
6.60/07/130
21Benjamin Berrios
Tiền vệ trung tâm
6.60/020/332
29Braian Martinez
Tiền đạo cánh trái
6.63/19/203
15Vicente Fernandez
Hậu vệ trái
6.41/015/222
4Hugo Magallanes
Trung vệ
6.30/015/171🟨
30Cristian Palacios (dự bị)
Trung phong
6.86/25/80
13Andres Arroyo (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.80/06/81🟨
11Emiliano Maximo Ramos Aviles (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/09/110
6Gustavo Charrupi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/010/111
5Ramiro Gonzalez Hernandez (dự bị)
Trung vệ
-0/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Union La Calera Thông tin Everton CD
1954 Thành lập 1909-6-24
Nicholas chahuan Municipal Sân nhà Estadio Sausalito
15000 Sức chứa 18037
Martin Cicotello HLV Javier Torrente
LA CALERA Khu vực Viña del Mar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.222.982.950.812.250.910.990.250.79
Live2.50 ↑3.00 ↑2.57 ↓1.34 ↑1.500.36 ↓0.92 ↓0.000.84 ↑
EasybetsSớm2.393.203.000.932.250.881.050.250.76
Live3.20 ↑2.30 ↓3.000.87 ↓1.250.97 ↑1.03 ↓0.000.83 ↑
VcbetSớm2.453.132.750.932.250.900.810.001.03
Live15.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑2.50 ↑1.500.29 ↓0.86 ↑0.000.97 ↓
Mansion88Sớm2.333.152.680.942.250.880.790.001.05
Live17.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑8.33 ↑2.500.04 ↓0.02 ↓-0.258.33 ↑
InterwettenSớm2.452.952.801.102.500.650.700.001.05
Live21.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓0.90 ↑0.000.80 ↓
10BETSớm2.463.052.800.832.250.84---
Live14.39 ↑1.02 ↓17.68 ↑6.96 ↑2.500.02 ↓---
12betSớm2.333.152.680.942.250.880.790.001.05
Live16.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓1.00 ↑0.000.90 ↓
CrownSớm2.273.402.910.852.250.950.990.250.83
Live19.00 ↑1.01 ↓17.50 ↑5.88 ↑2.500.02 ↓0.02 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.393.032.670.912.250.950.830.001.05
Live3.06 ↑2.42 ↓2.77 ↑1.19 ↑1.500.72 ↓1.05 ↑0.000.85 ↓
WewbetSớm2.382.992.921.042.250.821.070.250.81
Live17.40 ↑1.04 ↓16.80 ↑7.65 ↑2.500.01 ↓0.99 ↓0.000.89 ↑
LadbrokesSớm2.253.002.871.102.500.65---
Live19.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.403.252.800.942.250.790.730.001.01
Live27.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.493.133.141.022.250.851.120.250.79
Live11.58 ↑1.11 ↓10.60 ↑3.94 ↑2.500.18 ↓1.01 ↓0.000.81 ↑
HK Jockey ClubSớm2.253.002.821.022.500.70---
Live2.38 ↑2.98 ↓2.65 ↓1.08 ↑2.500.66 ↓---
BwinSớm2.353.203.001.102.500.65---
Live26.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑0.98 ↓1.500.73 ↑---
1xBetSớm2.403.043.060.892.250.861.000.250.75
Live35.00 ↑1.02 ↓35.00 ↑7.58 ↑2.500.06 ↓0.97 ↓0.000.87 ↑
Bet 365Sớm2.703.202.500.852.250.950.980.000.83
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.00 ↑2.500.06 ↓0.95 ↓0.000.85 ↑
William HillSớm2.633.002.501.052.500.671.300.500.53
Live36.00 ↑1.02 ↓36.00 ↑20.00 ↑2.500.02 ↓0.67 ↓-0.251.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.