Kết quả bóng đá trận Union La Calera vs Everton CD, 06:00 ngày 28/07/2026
Primera Hạng Chile · 06:00 ngày 28/07/2026
Union La Calera 1 Kết thúc HT 0-0 1
Everton CD
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 10
Địa điểm: Nicholas chahuan Municipal Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Tường thuật trực tiếp
Union La Calera
Everton CD
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Matias Assadi
1'
🎯 Dứt điểm - Vicente Fernandez (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bayron Oyarzo Munoz (chân phải) — bị cản phá
7'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
14'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Braian Martinez (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Lucas Soto (chân phải) — bị chặn
26'
⛳ Phạt góc
27'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Montiel
29'
🎯 Dứt điểm - Braian Martinez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Camilo Moya (chân phải) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Alan Medina (chân phải) — bị cản phá
35'
🟨 Thẻ vàng - Hugo Magallanes
35'
⛳ Phạt góc
37'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
41'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Alan Medina (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Juan Pablo Salomoni
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Braian Martinez (chân phải) — chệch khung thành
52'
⚽ BÀN THẮNG - Nicolas Montiel 0-1
52'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Montiel (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Nicolás Palma
54'
🎯 Dứt điểm - Alan Medina (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Francisco Jose Pozzo, ra Nicolás Palma
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Alberto Villanueva Fuentes (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Carlos Alberto Villanueva Fuentes
68'
🔁 Thay người: vào Cristian Palacios, ra Nicolas Montiel
🔁 Thay người: vào Yerko Bastian Leiva Lazo, ra Yonathan Andia
69'
🔁 Thay người: vào Gustavo Charrupi, ra Josue Ovalle
70'
🎯 Dứt điểm - Cristian Palacios (chân phải) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Cristian Palacios (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cristian Daniel Gutierrez Zuniga (chân trái) — bị chặn
74'
🔁 Thay người: vào Emiliano Maximo Ramos Aviles, ra Braian Martinez
74'
🔁 Thay người: vào Andres Arroyo, ra Benjamin Berrios
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - D.Cristian Daniel Gutierrez Zuniga (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Salomoni (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Cristian Palacios (chân phải) — bị chặn
77'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Cristian Palacios (chân phải) — bị cản phá
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Cristian Palacios (đánh đầu) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Cristian Palacios (chân trái) — bị chặn
81'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Francisco Jose Pozzo (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Rodrigo Perez Casada, ra Camilo Moya
🔁 Thay người: vào Axel Encinas, ra Bayron Oyarzo Munoz
🔁 Thay người: vào Joan Cruz, ra Carlos Alberto Villanueva Fuentes
89'
🔁 Thay người: vào Ramiro Gonzalez Hernandez, ra Lucas Soto
90'
🟨 Thẻ vàng - Andres Arroyo
⚽ BÀN THẮNG - Francisco Jose Pozzo 1-1, kiến tạo: Cristopher Diaz
🎯 Dứt điểm - Francisco Jose Pozzo (chân phải) — vào lưới
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Charrupi (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Union La Calera | Phút | |
| 27' | Nicolas Montiel | |
| 35' | Hugo Magallanes | |
| Juan Pablo Salomoni | 45+2' | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 1 Nicolas Montiel | |
| Nicolás Palma | 54' | |
| ▲ Francisco Jose Pozzo ▼ Nicolás Palma | 59' ⇄ | |
| Carlos Alberto Villanueva Fuentes | 63' | |
| 68' ⇄ | ▲ Cristian Palacios ▼ Nicolas Montiel | |
| 69' ⇄ | ▲ Gustavo Charrupi ▼ Josue Ovalle | |
| ▲ Yerko Bastian Leiva Lazo ▼ Yonathan Andia | 69' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Emiliano Maximo Ramos Aviles ▼ Braian Martinez | |
| 74' ⇄ | ▲ Andres Arroyo ▼ Benjamin Berrios | |
| ▲ Rodrigo Perez Casada ▼ Camilo Moya | 84' ⇄ | |
| ▲ Axel Encinas ▼ Bayron Oyarzo Munoz | 84' ⇄ | |
| ▲ Joan Cruz ▼ Carlos Alberto Villanueva Fuentes | 84' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Ramiro Gonzalez Hernandez ▼ Lucas Soto | |
| 90' | Andres Arroyo | |
| Francisco Jose Pozzo(Assists:Cristopher Diaz) (Kiến tạo: Cristopher Diaz) 1 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 14 | 16 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 12 |
Chủ = Union La Calera · Khách = Everton CD
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Union La Calera | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (26%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
Union La Calera
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 4 | 10 | 15 | 33 | 13 | 16 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 14 | 9 | 16 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 3 | 19 | 4 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Everton CD
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 5 | 6 | 23 | 20 | 23 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 11 | 12 | 12 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 9 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Union La Calera 12 (60%)Hòa 3 (15%)Everton CD 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/26 | Everton CD | 3-0 (0-0) | Union La Calera | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/09/25 | Union La Calera | 1-0 (1-0) | Everton CD | 0 | 2.25 | T |
| 20/04/25 | Everton CD | 1-1 (1-1) | Union La Calera | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/25 | Everton CD | 2-0 (1-0) | Union La Calera | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/02/25 | Union La Calera | 1-0 (0-0) | Everton CD | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/10/24 | Everton CD | 0-1 (0-0) | Union La Calera | -0.75 | 2.5 | T |
| 20/04/24 | Union La Calera | 0-1 (0-0) | Everton CD | 0 | 2.25 | B |
| 07/03/24 | Everton CD | 0-1 (0-0) | Union La Calera | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/07/23 | Everton CD | 1-2 (0-1) | Union La Calera | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/01/23 | Union La Calera | 3-2 (3-0) | Everton CD | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/07/22 | Everton CD | 0-1 (0-0) | Union La Calera | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/02/22 | Union La Calera | 1-1 (1-0) | Everton CD | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/11/21 | Everton CD | 1-2 (1-1) | Union La Calera | -0.5 | 2 | T |
| 09/08/21 | Union La Calera | 1-0 (1-0) | Everton CD | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/12/20 | Union La Calera | 6-2 (3-1) | Everton CD | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/02/20 | Everton CD | 0-1 (0-0) | Union La Calera | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/01/20 | Everton CD | 1-0 (0-0) | Union La Calera | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/08/19 | Union La Calera | 0-0 (0-0) | Everton CD | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/02/19 | Everton CD | 1-2 (1-1) | Union La Calera | -0.5 | 2.5 | T |
| 23/09/18 | Union La Calera | 0-4 (0-1) | Everton CD | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Union La Calera
TBHTTHBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Coquimbo Unido | 0-1 (0-0) | Union La Calera | -1 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | Union La Calera | 0-1 (0-1) | Coquimbo Unido | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Union San Felipe | 1-1 (0-0) | Union La Calera | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/07/26 | Universidad de Chile | 0-1 (0-0) | Union La Calera | -1 | 2.75 | T |
| 29/06/26 | Union La Calera | 4-0 (1-0) | Santiago Wanderers | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/06/26 | Union La Calera | 3-3 (2-1) | Universidad de Chile | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/06/26 | Union La Calera | 0-2 (0-1) | Union San Felipe | +0.75 | 2.25 | B |
| 15/06/26 | Union La Calera | 2-2 (1-2) | Universidad de Chile | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/06/26 | Deportes La Serena | 0-2 (0-2) | Union La Calera | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Universidad de Concepcion | 0-0 (0-0) | Union La Calera | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Union La Calera | 1-2 (1-2) | Palestino | 0 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Huachipato | 3-1 (0-1) | Union La Calera | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Union La Calera | 1-0 (1-0) | Universidad de Chile | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Audax Italiano | 1-1 (0-0) | Union La Calera | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Union La Calera | 1-2 (0-0) | Coquimbo Unido | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Univ Catolica | 1-2 (1-0) | Union La Calera | -1 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Union La Calera | 1-0 (0-0) | D. Concepcion | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Deportes Limache | 4-0 (1-0) | Union La Calera | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Union La Calera | 2-1 (0-1) | Deportes La Serena | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/03/26 | Universidad de Chile | 0-1 (0-1) | Union La Calera | -1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Everton CD
THBTBHBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | CD Copiapo S.A. | 0-1 (0-0) | Everton CD | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | San Luis Quillota | 2-2 (1-0) | Everton CD | +0.5 | 2.5 | H |
| 01/07/26 | Univ Catolica | 2-1 (1-1) | Everton CD | -0.75 | 3 | B |
| 27/06/26 | Everton CD | 3-0 (0-0) | CD Copiapo S.A. | +1 | 2.75 | T |
| 24/06/26 | Everton CD | 1-3 (0-3) | Univ Catolica | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Everton CD | 2-2 (2-0) | San Luis Quillota | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Everton CD | 1-2 (0-2) | Palestino | 0 | 2.5 | B |
| 08/06/26 | Deportes Limache | 0-1 (0-0) | Everton CD | 0 | 2.5 | T |
| 01/06/26 | O.Higgins | 2-3 (1-2) | Everton CD | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Everton CD | 1-1 (0-0) | Coquimbo Unido | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | D. Concepcion | 0-2 (0-0) | Everton CD | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | O.Higgins | 2-1 (0-1) | Everton CD | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Everton CD | 2-2 (1-2) | Palestino | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Everton CD | 3-1 (2-1) | Cobresal | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Everton CD | 0-0 (0-0) | Universidad de Chile | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Deportes La Serena | 1-0 (1-0) | Everton CD | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Everton CD | 0-0 (0-0) | Nublense | 0 | 2.25 | H |
| 01/04/26 | Everton CD | 1-2 (1-2) | Deportes Limache | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/03/26 | Everton CD | 1-2 (0-1) | O.Higgins | 0 | 2.25 | B |
| 24/03/26 | Palestino | 1-2 (1-1) | Everton CD | -0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Union La Calera
Everton CD
1Nicolas Gaston Avellaneda15Salomoni J.3Nicolás Palma15Juan Pablo Salomoni27Daniel Gutierrez2Yonathan Andia4Cristian Daniel Gutierrez Zuniga5Camilo Moya25CCristopher Diaz7Bayron Oyarzo Munoz14Carlos Alberto Villanueva Fuentes19Matias Rodrigo Campos Lopez1Ignacio Gonzalez20Ovalle J.4Hugo Magallanes8Lucas Soto15Vicente Fernandez24CDiego Oyarzun7Joaquin Moya20Josue Ovalle21Benjamin Berrios29Braian Martinez10Alan Medina40Nicolas Montiel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Nicolas Gaston Avellaneda7.2
- 2Yonathan Andia▼ Rời sân 69'6.1
- 3Nicolás Palma🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 59'6.5
- 4Cristian Daniel Gutierrez Zuniga6.7
- 5Camilo Moya▼ Rời sân 84'7.9
- 7Bayron Oyarzo Munoz▼ Rời sân 84'6.3
- 14Carlos Alberto Villanueva Fuentes🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 84'6.7
- 15Salomoni J.
- 15Juan Pablo Salomoni🟨 Thẻ vàng 45+2'6.2
- 19Matias Rodrigo Campos Lopez5.7
- 25Cristopher Diaz C🎯 Kiến tạo 90+1'8
- 27Daniel Gutierrez6.5
Khách · 442
- 1Ignacio Gonzalez6.6
- 4Hugo Magallanes🟨 Thẻ vàng 35'6.3
- 7Joaquin Moya6.7
- 8Lucas Soto▼ Rời sân 89'6.7
- 10Alan Medina7.1
- 15Vicente Fernandez6.4
- 20Ovalle J.
- 20Josue Ovalle▼ Rời sân 69'6.7
- 21Benjamin Berrios▼ Rời sân 74'6.6
- 24Diego Oyarzun C7.1
- 29Braian Martinez▼ Rời sân 74'6.6
- 40Nicolas Montiel⚽ Ghi bàn 52' · 🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 68'7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
910
Phạt góc (HT)
56
Thẻ vàng
33
Sút bóng
816
Sút cầu môn
36
Tấn công
12675
Tấn công nguy hiểm
5525
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
519288
TL chuyền bóng thành công
86%70%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
20
Cứu thua
62
Tắc bóng
817
Quả ném biên
2221
Cắt bóng
124
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
2918
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.271.91
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
50 50
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B5T5 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Union La Calera (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Everton CD (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Union La Calera (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (73%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Everton CD (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Union La Calera
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Cristopher Diaz Hậu vệ phải | 8 | 1 | 0/0 | 32/41 | 2 | ||
| 5Camilo Moya Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 1/0 | 51/56 | 3 | |||
| 1Nicolas Gaston Avellaneda Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 34/38 | 0 | |||
| 4Cristian Daniel Gutierrez Zuniga Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 41/44 | 3 | |||
| 14Carlos Alberto Villanueva Fuentes Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 24/28 | 3 | 🟨 | ||
| 27Daniel Gutierrez Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 67/81 | 1 | |||
| 3Nicolás Palma Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 25/30 | 2 | 🟨 | ||
| 7Bayron Oyarzo Munoz Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/1 | 19/24 | 2 | |||
| 15Juan Pablo Salomoni Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 57/67 | 2 | 🟨 | ||
| 2Yonathan Andia Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 33/35 | 2 | |||
| 19Matias Rodrigo Campos Lopez Trung phong | 5.7 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 9Francisco Jose Pozzo (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1 | 2/2 | 5/8 | 0 | ||
| 8Yerko Bastian Leiva Lazo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 23/24 | 0 | |||
| 20Joan Cruz (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 23Rodrigo Perez Casada (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 18Axel Encinas (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 6/6 | 0 |
Everton CD
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40Nicolas Montiel Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 1/5 | 1 | 🟨 | |
| 10Alan Medina Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 3/2 | 16/21 | 3 | |||
| 24Diego Oyarzun Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 13/18 | 2 | |||
| 7Joaquin Moya Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 32/41 | 4 | |||
| 8Lucas Soto Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 22/32 | 1 | |||
| 20Josue Ovalle Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 21/26 | 0 | |||
| 1Ignacio Gonzalez Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 7/13 | 0 | |||
| 21Benjamin Berrios Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 20/33 | 2 | |||
| 29Braian Martinez Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/1 | 9/20 | 3 | |||
| 15Vicente Fernandez Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 15/22 | 2 | |||
| 4Hugo Magallanes Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 15/17 | 1 | 🟨 | ||
| 30Cristian Palacios (dự bị) Trung phong | 6.8 | 6/2 | 5/8 | 0 | |||
| 13Andres Arroyo (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 6/8 | 1 | 🟨 | ||
| 11Emiliano Maximo Ramos Aviles (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 6Gustavo Charrupi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 10/11 | 1 | |||
| 5Ramiro Gonzalez Hernandez (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Union La Calera | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1954 | Thành lập | 1909-6-24 |
| Nicholas chahuan Municipal | Sân nhà | Estadio Sausalito |
| 15000 | Sức chứa | 18037 |
| Martin Cicotello | HLV | Javier Torrente |
| LA CALERA | Khu vực | Viña del Mar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.22 | 2.98 | 2.95 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.00 ↑ | 2.57 ↓ | 1.34 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.39 | 3.20 | 3.00 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 1.05 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 3.20 ↑ | 2.30 ↓ | 3.00 | 0.87 ↓ | 1.25 | 0.97 ↑ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.13 | 2.75 | 0.93 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.15 | 2.68 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 2.95 | 2.80 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.46 | 3.05 | 2.80 | 0.83 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 14.39 ↑ | 1.02 ↓ | 17.68 ↑ | 6.96 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 3.15 | 2.68 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.27 | 3.40 | 2.91 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 3.03 | 2.67 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 3.06 ↑ | 2.42 ↓ | 2.77 ↑ | 1.19 ↑ | 1.50 | 0.72 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 2.99 | 2.92 | 1.04 | 2.25 | 0.82 | 1.07 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 17.40 ↑ | 1.04 ↓ | 16.80 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.87 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.80 | 0.94 | 2.25 | 0.79 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.49 | 3.13 | 3.14 | 1.02 | 2.25 | 0.85 | 1.12 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 11.58 ↑ | 1.11 ↓ | 10.60 ↑ | 3.94 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.82 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.38 ↑ | 2.98 ↓ | 2.65 ↓ | 1.08 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.20 | 3.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 0.98 ↓ | 1.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.04 | 3.06 | 0.89 | 2.25 | 0.86 | 1.00 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 35.00 ↑ | 1.02 ↓ | 35.00 ↑ | 7.58 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.50 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | 1.30 | 0.50 | 0.53 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.02 ↓ | 36.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.