Kết quả bóng đá trận Union Cocle vs San Francisco FC, 04:00 ngày 03/08/2026
Liga Nacional de Ascenso (Panama) · 04:00 ngày 03/08/2026
Union Cocle 2 Kết thúc HT 2-1 1
San Francisco FC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Union Cocle | Phút | |
| Lashley W. 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 12' | ⚽ 1 - 1 Keny Bonilla | |
| Amrafel Gallardo 2 - 1 ⚽ | 25' | |
| Juvan De la Espada | 29' | |
| Alexandro Licona Santana | 45+2' | |
| HT 2-1 | ||
| 71' | ||
| 74' | Valentin Pimentel | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 7 | 12 |
| Điểm | 4 | 6 | 13 | 16 |
Chủ = Union Cocle · Khách = San Francisco FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Union Cocle | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 6 (30%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Union Cocle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 8 | 3 | 16 | 11 | 23 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 4 | 13 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 7 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 5 | - | - |
San Francisco FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 5 | 6 | 22 | 25 | 20 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 14 | 11 | 9 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 11 | 9 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Union Cocle 1 (50%)Hòa 1 (50%)San Francisco FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/26 | Union Cocle | 1-0 (1-0) | San Francisco FC | 0 | 2 | T |
| 18/01/26 | San Francisco FC | 1-1 (0-0) | Union Cocle | - | - | H |
Thành tích gần đây — Union Cocle
BHTHTBHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Herrera FC | 1-0 (1-0) | Union Cocle | - | - | B |
| 07/05/26 | Union Cocle | 1-1 (0-0) | UMECIT | - | - | H |
| 03/05/26 | Union Cocle | 4-0 (2-0) | Herrera FC | - | - | T |
| 27/04/26 | Veraguas FC | 1-1 (1-0) | Union Cocle | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Union Cocle | 1-0 (1-0) | San Francisco FC | 0 | 2 | T |
| 13/04/26 | CD Universitario | 2-0 (1-0) | Union Cocle | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Union Cocle | 0-0 (0-0) | CA Independente | - | - | H |
| 29/03/26 | Plaza Amador | 1-0 (0-0) | Union Cocle | - | - | B |
| 23/03/26 | Union Cocle | 0-0 (0-0) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 17/03/26 | UMECIT | 1-1 (0-1) | Union Cocle | - | - | H |
| 09/03/26 | Union Cocle | 1-2 (1-2) | Sporting San Miguelito | - | - | B |
| 28/02/26 | Tauro FC | 1-3 (0-0) | Union Cocle | - | - | T |
| 23/02/26 | Union Cocle | 1-0 (1-0) | CD Arabe Unido | - | - | T |
| 13/02/26 | Herrera FC | 0-1 (0-0) | Union Cocle | - | - | T |
| 09/02/26 | Union Cocle | 0-0 (0-0) | CD Universitario | - | - | H |
| 01/02/26 | CA Independente | 0-0 (0-0) | Union Cocle | - | - | H |
| 26/01/26 | Union Cocle | 2-2 (1-2) | Veraguas FC | - | - | H |
| 18/01/26 | San Francisco FC | 1-1 (0-0) | Union Cocle | - | - | H |
| 16/01/26 | SD Atletico Nacional Reserves | 3-1 (1-1) | Union Cocle | - | - | B |
| 27/11/25 | SD Atletico Nacional Reserves | 0-1 (0-0) | Union Cocle | - | - | T |
Thành tích gần đây — San Francisco FC
TTTBHTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | CD Universitario | 1-2 (0-2) | San Francisco FC | - | - | T |
| 03/05/26 | San Francisco FC | 5-2 (4-2) | CD Universitario | - | - | T |
| 27/04/26 | Herrera FC | 1-2 (1-1) | San Francisco FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/04/26 | Union Cocle | 1-0 (1-0) | San Francisco FC | 0 | 2 | B |
| 12/04/26 | CA Independente | 0-0 (0-0) | San Francisco FC | - | - | H |
| 05/04/26 | San Francisco FC | 1-0 (1-0) | Veraguas FC | - | - | T |
| 30/03/26 | Sporting San Miguelito | 0-1 (0-1) | San Francisco FC | - | - | T |
| 21/03/26 | San Francisco FC | 1-4 (0-0) | Tauro FC | - | - | B |
| 14/03/26 | San Francisco FC | 0-1 (0-0) | CD Arabe Unido | - | - | B |
| 08/03/26 | Plaza Amador | 2-1 (0-1) | San Francisco FC | - | - | B |
| 03/03/26 | Alianza FC (PAN) | 3-3 (1-1) | San Francisco FC | - | - | H |
| 21/02/26 | San Francisco FC | 2-1 (0-1) | UMECIT | - | - | T |
| 12/02/26 | CD Universitario | 3-3 (2-1) | San Francisco FC | - | - | H |
| 07/02/26 | San Francisco FC | 0-3 (0-3) | CA Independente | - | - | B |
| 03/02/26 | Veraguas FC | 1-0 (1-0) | San Francisco FC | - | - | B |
| 24/01/26 | San Francisco FC | 2-2 (1-0) | Herrera FC | - | - | H |
| 18/01/26 | San Francisco FC | 1-1 (0-0) | Union Cocle | - | - | H |
| 22/11/25 | San Francisco FC | 1-2 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | B |
| 17/11/25 | Alianza FC (PAN) | 1-1 (0-1) | San Francisco FC | - | - | H |
| 08/11/25 | San Francisco FC | 3-0 (1-0) | Veraguas FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
17
Thẻ vàng
31
Sút bóng
59
Sút cầu môn
24
Tấn công
8494
Tấn công nguy hiểm
3979
Sút ngoài cầu môn
35
Đá phạt trực tiếp
816
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Phạm lỗi
145
Việt vị
13
Quả ném biên
1513
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Union Cocle (20 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
San Francisco FC (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Union Cocle (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
San Francisco FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Union Cocle | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.49 | 2.90 | 2.80 | 0.88 | 2.00 | 0.89 | 0.76 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 88.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.63 | 2.50 | 0.68 | 2.00 | 0.66 | 0.55 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 2.70 | 2.80 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 75.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.46 | 2.75 | 2.85 | 0.88 | 2.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 5.97 ↑ | 88.27 ↑ | 2.86 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.36 | 2.98 | 2.77 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.73 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 2.76 | 2.84 | 0.94 | 2.00 | 0.80 | 0.72 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.30 ↑ | 31.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.70 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 2.90 ↑ | 2.75 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 2.77 | 2.89 | 0.90 | 2.00 | 0.83 | 0.73 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.46 ↑ | 30.94 ↑ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.70 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.70 | 0.58 | 1.75 | 1.25 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.05 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.70 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.63 | 2.88 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.