Kết quả bóng đá trận Union Carl Berner vs Asker, 00:00 ngày 28/07/2026
Hạng 3 Na Uy · 00:00 ngày 28/07/2026
Union Carl Berner 1 Kết thúc HT 0-1 2
Asker
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Union Carl Berner | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Jens-Erik Johansen | |
| 44' | ||
| HT 0-1 | ||
| 64' | ⚽ 0 - 2 Kristoffer Syvertsen | |
| Jens Bonde Aslaksrud 1 - 2 ⚽ | 65' | |
| 88' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 19 | 30 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 11 | 13 |
| Điểm | 3 | 9 | 16 | 25 |
Chủ = Union Carl Berner · Khách = Asker
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Union Carl Berner | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 8 (42%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Union Carl Berner
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 7 | 0 | 6 | 22 | 17 | 21 | 7 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 10 | 9 | 8 |
| Sân khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 15 | 7 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Asker
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 11 | 1 | 1 | 42 | 14 | 34 | 1 |
| Sân nhà | 6 | 5 | 0 | 1 | 20 | 6 | 15 | 1 |
| Sân khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 22 | 8 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 10 | - | - |
Thành tích gần đây — Union Carl Berner
BTTHBTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Valerenga B | 2-1 (0-0) | Union Carl Berner | +0.75 | 4 | B |
| 20/06/26 | Union Carl Berner | 2-1 (1-1) | Grei | +1 | 4.25 | T |
| 13/06/26 | Konnerud | 0-1 (0-1) | Union Carl Berner | - | - | T |
| 07/06/26 | Ready | 2-2 (1-2) | Union Carl Berner | - | - | H |
| 30/05/26 | Heming | 2-0 (2-0) | Union Carl Berner | - | - | B |
| 25/05/26 | Union Carl Berner | 1-0 (1-0) | Ullern FC | +1.25 | 4.25 | T |
| 14/05/26 | Lokomotiv Oslo | 0-8 (0-5) | Union Carl Berner | 0 | 3.75 | T |
| 10/05/26 | Union Carl Berner | 2-0 (1-0) | Baerum SK | -0.75 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Nordstrand | 2-1 (2-0) | Union Carl Berner | - | - | B |
| 25/04/26 | Union Carl Berner | 1-5 (0-1) | Gamle Oslo | - | - | B |
| 21/04/26 | KFUM Oslo II | 0-1 (0-0) | Union Carl Berner | +0.75 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | Union Carl Berner | 0-2 (0-0) | Ready | - | - | B |
| 06/04/26 | Frigg | 1-3 (0-1) | Union Carl Berner | - | - | T |
| 12/04/25 | Union Carl Berner | 0-3 (0-0) | Skeid Oslo | - | - | B |
| 10/04/24 | Union Carl Berner | 0-3 (0-0) | Valerenga | - | - | B |
Thành tích gần đây — Asker
TTTHBTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Asker | 3-2 (0-1) | Ullern FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Nordstrand | 0-2 (0-1) | Asker | +2 | 4 | T |
| 13/06/26 | Asker | 6-0 (3-0) | Lokomotiv Oslo | - | - | T |
| 30/05/26 | Ready | 2-2 (2-1) | Asker | - | - | H |
| 25/05/26 | Asker | 0-4 (0-2) | Gamle Oslo | +1.25 | 4.25 | B |
| 16/05/26 | Baerum SK | 2-4 (2-3) | Asker | - | - | T |
| 09/05/26 | Asker | 5-0 (1-0) | Heming | - | - | T |
| 02/05/26 | Frigg | 1-2 (0-0) | Asker | - | - | T |
| 25/04/26 | Valerenga B | 1-4 (0-3) | Asker | - | - | T |
| 18/04/26 | Asker | 3-0 (0-0) | Grei | - | - | T |
| 14/04/26 | KFUM Oslo II | 1-6 (1-1) | Asker | +1.5 | 4.75 | T |
| 06/04/26 | Asker | 3-0 (1-0) | Konnerud | - | - | T |
| 14/03/26 | Lorenskog | 3-2 (2-1) | Asker | - | - | B |
| 07/03/26 | Lokomotiv Oslo | 1-2 (1-0) | Asker | - | - | T |
| 28/02/26 | Skeid Oslo | 5-1 (2-1) | Asker | -0.5 | 3.5 | B |
| 07/02/26 | Asker | 2-3 (0-2) | Ullensaker/Kisa IL | -0.5 | 4 | B |
| 31/01/26 | Asker | 1-2 (0-0) | Mjondalen IF | - | - | B |
| 24/01/26 | Asker | 4-0 (1-0) | Honefoss BK | - | - | T |
| 25/10/25 | Honefoss BK | 3-1 (1-0) | Asker | -1.75 | 4 | B |
| 19/10/25 | Asker | 1-2 (0-1) | Levanger FK | -0.5 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
98
Sút cầu môn
64
Tấn công
120119
Tấn công nguy hiểm
5336
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Union Carl Berner (14 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Asker (19 trận)
Ghi 2.84 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Union Carl Berner (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Asker (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Union Carl Berner | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Foyka stadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | ASKER |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 4.80 | 1.57 | 0.99 | 4.00 | 0.84 | 0.89 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.90 | 4.30 | 1.58 | 0.78 | 3.75 | 1.02 | 0.89 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 4.30 | 1.53 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.09 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 4.30 | 1.44 | 0.75 | 3.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.42 ↑ | 1.07 ↓ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.85 | 4.25 | 1.53 | 0.70 | 3.75 | 1.00 | 0.86 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.90 | 4.35 | 1.50 | 0.84 | 3.75 | 0.86 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.02 ↓ | 2.22 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.88 | 4.15 | 1.53 | 0.76 | 3.75 | 1.00 | 0.85 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 80.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.05 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.11 | 4.46 | 1.54 | 0.83 | 3.75 | 0.91 | 0.90 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.15 ↑ | 1.07 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 4.50 | 1.53 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.90 | 4.07 | 1.60 | 0.78 | 3.50 | 0.93 | 0.76 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 30.18 ↑ | 6.38 ↑ | 1.10 ↓ | 2.47 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 4.50 | 1.52 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.06 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.02 | 4.70 | 1.59 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 0.53 | -1.50 | 1.33 |
| Live | 54.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.89 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.75 | 1.53 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 4.00 | 1.75 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.